Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đội công trình đô thị huyện Phú Thiện, tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kiến thiết thị chính (kinh phí đô thị loại V) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:32:00 đến ngày 2020-06-26 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,579,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ và vận chuyện đổ xa 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,93 | 1 m3 |
| 2 | Đào bỏ kết cấu mặt đường BTXM cũ và vận chuyển đổ xa 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,403 | 1 m3 |
| 3 | Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,836 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,276 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,813 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,184 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,68 | 1 m3 |
| B | Mặt đường BTXM đá 2x4 M250 | |||
| C | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào xúc đất và vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738,653 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất ĐCL lu lèn K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 636,77 | 1 m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.183,85 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,025 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,833 | 1 m3 |
| D | Khe nối mặt đường | |||
| 1 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,491 | 1 Kg |
| 2 | Gỗ ván chèn khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 1 m3 |
| 3 | Cắt mặt đường làm khe co, khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 551,16 | 1 m |
| 4 | Quét nhựa đường thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,619 | 1 m2 |
| 5 | Cốt thép thanh truyền lực "T" d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | 1 tấm |
| 6 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 1 m3 |
| 7 | Ống nhựa D42 dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | 1 m |
| E | Công trình thoát nước | |||
| F | Cống bản | |||
| 1 | Trục vớt cống D30 trả lại nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn |
| 2 | Đập phá bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 3 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,004 | 1 m3 |
| 4 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | 1 tấm |
| 6 | Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,186 | 1 tấm |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,015 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,824 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,411 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,639 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,656 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông mương, kết cấu TL, HL đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,586 | 1 m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 517 | 1 Tấm |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,113 | 1 m3 |
| G | Cống hộp H75x75 | |||
| 1 | Trục bỏ cống cũ D50 trả lại nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn |
| 2 | Trục bỏ cống cũ D75 trả lại nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn |
| 3 | Đập phá bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 1 m3 |
| 5 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,463 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,616 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống "V" d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | 1 tấm |
| 8 | Cốt thép ống cống "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,231 | 1 tấm |
| 9 | Ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,36 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,202 | 1 m3 |
| 11 | Quét nhựa bên ngoài đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,106 | 1 m2 |
| 12 | Lắp đặt cống hộp H75x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 đoạn |
| 13 | Gia công cốt thép mối nối "T" d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | Tấn |
| 14 | Bê tông mối nối cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 1 m3 |
| 15 | Mối nối cống VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,556 | 1 m2 |
| 16 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,24 | 1 m2 |
| 17 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,92 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,945 | 1 m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc dộ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,73 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi