Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP TVTK xây dựng T và T Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thưởng đầu tư công trình phúc lợi nông thôn mới; Phần còn lại xin ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã và nhân dân đóng góp; Huy động nguồn tài trợ của các DN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 22:56:00 đến ngày 2020-06-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,621,704,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,325,560 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu ba trăm hai mươi năm nghìn năm trăm sáu mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÓM CỪA | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 307,347 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 136,9082 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 44,1122 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,3572 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 235,1428 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.601,9286 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,0226 | 100m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,7864 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát nền đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 59,3592 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 356,1552 | m3 |
| D | XÓM YÊN PHONG | |||
| E | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 188,898 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 48,9694 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,204 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,5816 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 91,398 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 727,4184 | m3 |
| F | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,8969 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát nền đường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 29,6907 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 276,7642 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi