Gói thầu: Gói số 4. Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao Đẳng Cơ Giới Và Thủy Lợi |
| Tên gói thầu | Gói số 4. Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và vốn hợp pháp của Trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 12:02:00 đến ngày 2020-06-30 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,609,176,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỔNG PHỤ, TƯỜNG RÀO PHÍA TRƯỚC TRƯỜNG GIÁP VỚI ĐƯỜNG QUỐC LỘ - CƠ SỞ THIỆN TÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch con sâu đoạn tường rào AB và vận chuyển về nơi tập kết | 17 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 11,2 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 113,68 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển cửa và hàng rào song sắt về nơi tập kết | 6 | công | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 20,97 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,21 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 4,032 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,336 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 0,035 | 100m2 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,027 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,031 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 0,846 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,09 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,022 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,059 | tấn | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,671 | m3 | |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 2,462 | m3 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 19,396 | m2 | |
| 19 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 37,2 | m | |
| 20 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 5,2 | m | |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Donasa(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,396 | m2 | |
| 22 | Gia công lắp dựng cửa sắt (bao gồm các phụ kiện hoàn thiện) | 16,8 | m2 | |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 1,28 | m3 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,16 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 0,016 | 100m2 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,011 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,014 | tấn | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 0,312 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,045 | 100m2 | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,005 | tấn | |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,027 | tấn | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,224 | m3 | |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,672 | m3 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,96 | m2 | |
| 35 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 3,2 | m | |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Donasa(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,96 | m2 | |
| 37 | Gia công lắp dựng cửa sắt (bao gồm các phụ kiện hoàn thiện) | 6,6 | m2 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 53,9 | m3 | |
| 39 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 84,062 | m3 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 19,709 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 0,686 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,597 | 100m2 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,579 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,955 | tấn | |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 25,655 | m3 | |
| 46 | Xây gạch ống 8x8x19, xây móng, vữa XM mác 75 | 36,925 | m3 | |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,478 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,955 | 100m3 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,568 | 100m2 | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,207 | tấn | |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,937 | tấn | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 7,84 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,412 | 100m2 | |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,332 | tấn | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 4,122 | m3 | |
| 56 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 39,337 | m3 | |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 367,326 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 435,68 | m2 | |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 71,244 | m2 | |
| 60 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 134,4 | m | |
| 61 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 678 | m | |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 16,8 | m2 | |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Donasa(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 921,34 | m2 | |
| 64 | Gia công lắp dựng hàng rào sắt hộp (bao gồm sơn) | 267,165 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 500 | m | |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.300 | m | |
| B | HẠNG MỤC 2: XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO ĐI VÀO KÝ TÚC XÁ - CƠ SỞ THIỆN TÂN |
|||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 25,497 | m3 | |
| 2 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 10,244 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,137 | 100m2 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,017 | tấn | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,11 | tấn | |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 3,024 | m3 | |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 2,007 | m3 | |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 1,32 | m3 | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 40,32 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 72,234 | m2 | |
| 11 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 40,13 | m | |
| 12 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 16,8 | m | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Donasa(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 112,554 | m2 | |
| 14 | Gia công lắp dựng hàng rào sắt hộp (bao gồm sơn) | 56,182 | m2 | |
| 15 | Gia công lắp dựng cửa sắt (bao gồm các phụ kiện hoàn thiện) | 2,64 | m2 | |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 19,235 | m3 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 3,847 | m3 | |
| 18 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | 10,258 | m3 | |
| 19 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | 25,39 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,192 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,024 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,155 | tấn | |
| 23 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 4,104 | m3 | |
| 24 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 2,861 | m3 | |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 2,575 | m3 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 54,72 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 102,987 | m2 | |
| 28 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 57,215 | m | |
| 29 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 22,8 | m | |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Donasa(hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 157,707 | m2 | |
| 31 | Gia công lắp dựng hàng rào sắt hộp (bao gồm sơn) | 80,101 | m2 | |
| 32 | Gia công lắp dựng cửa sắt (bao gồm các phụ kiện hoàn thiện) | 2,64 | m2 | |
| 33 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,431 | 100m3 | |
| 34 | Tấm nilon chống mất nước | 431,498 | m2 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 43,15 | m3 | |
| 36 | Đánh mặt bằng máy chuyên dùng | 431,498 | m2 | |
| 37 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 71,916 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 200 | m | |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 400 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi