Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653943-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN KIÊN HẢI, TỈNH KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:55:00 đến ngày 2020-06-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,427,737,671 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XâY LẮP | |||
| 1 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm Cấp đá II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7379 | 100M3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,788 | M3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,6297 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,1357 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,676 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,05 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6948 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7875 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 - đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5818 | M3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8 | M3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,948 | M3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6475 | M3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4269 | M3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1625 | M3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4388 | M3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3586 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2745 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2337 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5365 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0491 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3554 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6999 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3358 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2362 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4633 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0094 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0115 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0338 | Tấn |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2464 | 100M2 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3068 | 100M2 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng - đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8904 | 100M2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1052 | 100M2 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2566 | 100M2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8195 | 100M2 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4422 | 100M2 |
| 36 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,469 | M3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5421 | M3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9232 | M3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,7392 | M3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,8136 | M3 |
| 41 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,742 | M3 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,384 | M2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 330,766 | M2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 548,75 | M2 |
| 45 | Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,36 | M2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 192,254 | M2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 - bên ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,4 | M2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 - bên trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,19 | M2 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 - đắp vữa nổi mặt chính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,14 | M2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,5 | Mét |
| 51 | Bả bột bả vào cột, dầm, trần - Ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 235,014 | M2 |
| 52 | Bả vào tường - ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 349,875 | M2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 584,889 | M2 |
| 54 | Bả bằng bột bả Boss vào tường - trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 584,94 | M2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 584,94 | M2 |
| 56 | Kẻ roon trang trí (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,18 | Mét |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87,6508 | M2 |
| 58 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 139,8885 | M2 |
| 59 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch (60x60)cm - Nhám | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 298,255 | M2 |
| 60 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch (30x30)cm - nhám | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,62 | M2 |
| 61 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch (25x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,72 | M2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C100 kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,96 | M2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C100 kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,84 | M2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C70 kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4 | M2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C100 kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,16 | M2 |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C70 kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,08 | M2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | M2 |
| 68 | Sản xuất VK Bằng thép tấm dày 8ly (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2538 | Tấn |
| 69 | Sản xuất VK Bằng thép tấm dày 5ly (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0112 | Tấn |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn Khẩu độ <= 36m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9087 | Tấn |
| 71 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn Khẩu độ <= 36m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | Tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2457 | Tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,6653 | M2 |
| 74 | Lắp đặt BU đường kính (20x500)mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 75 | Lắp đặt BU đường kính (16x50)mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 76 | Sản xuất xà gồ Kẽm C(45x100x2)mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2806 | Tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ kẽm C(45x100x2)mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2806 | Tấn |
| 78 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2883 | 100M2 |
| 79 | Đóng trần bằng tấm Prima (60x60)cm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,58 | M2 |
| 80 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,57 | M3 |
| 81 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,57 | M3 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,08 | M2 |
| 83 | Đào HTH Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5775 | M3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5258 | M3 |
| 85 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,637 | M3 |
| 86 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9912 | M3 |
| 87 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0318 | 100M2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0035 | Tấn |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0098 | Tấn |
| 90 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0692 | Tấn |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,97 | M2 |
| 92 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,656 | M3 |
| 93 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2836 | M3 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,39 | M2 |
| 95 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 96 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 97 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 98 | Lắp đặt đèn Led nổi 80W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 99 | Lắp đèn Led nổi dài 1,2m/1x18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 100 | Lắp đèn sát trần D300 LED 24W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 101 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 350 | Mét |
| 102 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 230 | Mét |
| 103 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x3,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | Mét |
| 104 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | Mét |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa vuông, đặt nổi bảo hộ dây dẫn bảng rộng 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa vuông, đặt nổi bảo hộ dây dẫn bảng rộng 30m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Mét |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | Mét |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125 | Mét |
| 109 | Lắp đặt MCB 2P 25A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 110 | Lắp đặt MCCB 3P 60A/15KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 111 | Lắp tủ điện 450x350x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 112 | Lắp đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 113 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 114 | Lắp đặt hộp nối dây 60x120mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Hộp |
| 115 | Lắp đặt hộp nối dây 120x120mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Hộp |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100M |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100M |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100M |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100M |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100M |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,11 | 100M |
| 122 | Lắp đặt co nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt co nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt co nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 127 | Lắp đặt co nối giảm nhựa bằng PP dán keo, ĐK 27/21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 129 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 130 | Lắp đặt co nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt co nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt co nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi xả Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 138 | Lắp đặt phễu thu nước inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 139 | Lắp đặt cầu chắn rác - (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi