Gói thầu: Xây lắp ( Xây dựng+ hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659217-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dục Tú
Tên gói thầu Xây lắp ( Xây dựng+ hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200634149
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 18:05:00 đến ngày 2020-06-29 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,962,838,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục Tuyến 1
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (Đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,304 m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I (Đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9874 100m3
3 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,04 m3
4 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,04 m3
5 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 80m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,04 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4304 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4304 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4115 100m3
9 Rải nilon chống thấm (VD mã với vật liệu 5000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,768 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,36 m3
11 Xoa mặt đường BT bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.476,8 m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9227 10m
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6133 10m
14 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,843 m3
15 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (Đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8759 100m3
16 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,43 m3
17 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,43 m3
18 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 80m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,43 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0843 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0843 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,472 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,74 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2665 100m3
24 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 m3
25 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
26 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
27 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mối nối
30 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.119,8 m3
31 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.119,8 m3
32 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 80m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.119,8 m3
33 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,4 m3
34 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,4 m3
35 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 80m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,4 m3
36 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,597 1000v
37 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,597 1000v
38 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,597 1000v
39 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 80m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,597 1000v
40 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,368 tấn
41 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,368 tấn
42 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,368 tấn
43 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 80m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,368 tấn
C Hạng mục Tuyến 2
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (Đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,536 m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I (Đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4882 100m3
3 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,36 m3
4 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,36 m3
5 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,36 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6536 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6536 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6453 100m3
9 Rải nilon chống thấm (VD mã với vật liệu 5000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,512 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,68 m3
11 Xoa mặt đường BT bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 551,2 m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8373 10m
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1867 10m
14 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Đào máy 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,169 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5552 100m3
16 Bốc xếp đất các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,69 m3
17 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,69 m3
18 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,69 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6169 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6169 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3204 m3
22 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9148 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3774 100m3
24 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 796,7486 m3
25 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.574,9 m3
26 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.574,9 m3
27 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,5 m3
28 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,3 m3
29 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,3 m3
30 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,203 1000v
31 Bốc xếp gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,203 1000v
32 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,203 1000v
33 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,203 1000v
34 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,811 tấn
35 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,811 tấn
36 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,811 tấn
37 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,811 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->