Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Shenlong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 19:30:00 đến ngày 2020-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,264,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông lối vào nhà dân | Chương 5, E-HSMT | 207,46 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương 5, E-HSMT | 112,76 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương 5, E-HSMT | 790,76 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa hiện hữu | Chương 5, E-HSMT | 133,19 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa (vị trí cống qua đường) | Chương 5, E-HSMT | 8,88 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (vị trí cống qua đường) | Chương 5, E-HSMT | 23,68 | m3 |
| 7 | Phá dỡ đan bê tông rãnh thoát nước | Chương 5, E-HSMT | 753,88 | m2 |
| 8 | Đục bê tông cốt thép, nâng cống qua đường | Chương 5, E-HSMT | 4,5 | m2 |
| B | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào đất phong hóa, đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phòng hóa, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2,5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 8,75 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 (lu lèn nền đường mở rộng) | Chương 5, E-HSMT | 9,7 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 27,37 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp trả cống thoát nước) | Chương 5, E-HSMT | 24,67 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 22,67 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 17,36 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 17,36 | 100m3 |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm), đầm chặt K98 - nền đường phần mở rộng | Chương 5, E-HSMT | 8,27 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 19mm), đầm chặt k98 - bù vênh phần tăng cường | Chương 5, E-HSMT | 2,147 | 100m3 |
| 3 | Vệ sinh mặt đường cũ bằng máy | Chương 5, E-HSMT | 57,23 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương 5, E-HSMT | 92,0045 | 100m2 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nhựa thâm nhập sâu, TC 5,5kg/m2 dày tb 6cm (bù vênh) | Chương 5, E-HSMT | 12,4 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày tb 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 (bù vênh) | Chương 5, E-HSMT | 16,43 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Chương 5, E-HSMT | 11,1504 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | Chương 5, E-HSMT | 11,1504 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 30 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | Chương 5, E-HSMT | 11,1504 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương 5, E-HSMT | 92 | 100m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | Chương 5, E-HSMT | 67,72 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| D | BÓ VỈA VÀ VỈA HÈ | |||
| 1 | Lót bạt nền bó vỉa | Chương 5, E-HSMT | 13,86 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, khóa vai đường đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 297,79 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỈa, khóa vai đường | Chương 5, E-HSMT | 13,04 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa loại 2, đường kính <= 18 mm | Chương 5, E-HSMT | 0,296 | tấn |
| 5 | Nền vỉa hè đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương 5, E-HSMT | 4,531 | 100m2 |
| 6 | Vữa XM mác 75, dày 3cm (vỉa hè + lót khóa vai đường) | Chương 5, E-HSMT | 490,59 | m2 |
| 7 | Lát gạch vỈa hè Terrazzo KT40x40, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 453,1 | m2 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển và lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=600mm | Chương 5, E-HSMT | 9,96 | 100m |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp gối cống bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương 5, E-HSMT | 498 | cái |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển và lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=400mm | Chương 5, E-HSMT | 1,46 | 100m |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp gối cống bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương 5, E-HSMT | 74 | cái |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 31,47 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 21,98 | m3 |
| 7 | Giấy dầu nhựa đường 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương 5, E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 8 | Bê tông hố ga + cửa thu nước đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 61,21 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố ga + cửa thu nước | Chương 5, E-HSMT | 6,07 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép đường kính <=18 mm (cửa thu nước - khuôn hố ga) | Chương 5, E-HSMT | 3 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,563 | tấn |
| 13 | Sản xuất lưới chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 1,524 | tấn |
| 14 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 1,524 | tấn |
| 15 | Sản xuất khung thép hình khuôn hố ga, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 2,29 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khung thép hình khuôn hố ga, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 2,29 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi