Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí di dời)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí di dời) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 17:27:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,317,796,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ TC/100m2:0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,782 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | gốc |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (đào tre) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | 100m3 |
| 6 | Đất dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.041,231 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,466 | 100m3 |
| 8 | Cát đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767,454 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,95 (KVL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,609 | 100m3 |
| 10 | Trải vải ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,198 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,054 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,963 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựn cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,077 | tấn |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 2 | Biển tròn cả cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Biển tam giác cả cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi