Gói thầu: thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | phí bảo vệ môi trường và lồng ghép cá nguồn vốn khác theo Nghị Quyết 70/NQ-HĐND ngày 11/12/2019 của HĐND tỉnh Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 09:30:00 đến ngày 2020-06-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,024,267,816 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào lớp phủ đất cấp II | Theo HSTK | 16,79 | m3 |
| 2 | Đào lớp phủ bằng máy đào | Theo HSTK | 3,1901 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, L<=1000m, đất cấp 2 | Theo HSTK | 3,358 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Theo HSTK | 13,02 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Theo HSTK | 2,4738 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Theo HSTK | 2,8624 | 100m3 |
| 7 | Đào đá nền đường bằng búa căn, đá cấp III | Theo HSTK | 15,065 | m3 |
| 8 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào | Theo HSTK | 3,013 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 3,013 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 2,67 | m3 |
| 11 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5073 | 100m3 |
| 12 | Đào đá rãnh đường bằng búa căn, đá cấp III | Theo HSTK | 1,795 | m3 |
| 13 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Theo HSTK | 0,3411 | 100m3 |
| 14 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào | Theo HSTK | 0,359 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 0,359 | 100m3 |
| 16 | Đào cấp đất cấp II | Theo HSTK | 5,56 | m3 |
| 17 | Đào cấp, đất cấp 2 | Theo HSTK | 1,0564 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi L<=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 1,112 | 100m3 |
| 19 | Đào bùn | Theo HSTK | 0,65 | m3 |
| 20 | Đào bùn | Theo HSTK | 0,1235 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển bùn đổ đi L<=1000m | Theo HSTK | 0,13 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Theo HSTK | 9,5931 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,5049 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất về đắp L<= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,9362 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,9362 | 100m3 |
| 26 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 18,687 | m3 |
| 27 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo HSTK | 3,5505 | 100m3 |
| 28 | Đào đá khuôn đường bằng búa căn, đá cấp III | Theo HSTK | 10,9419 | m3 |
| 29 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Theo HSTK | 3,5379 | 100m3 |
| 30 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào | Theo HSTK | 3,6473 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 3,6473 | 100m3 |
| 32 | Đào mặt đường BTXM cũ, | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đổ thải bằng L<= 1000m | Theo HSTK | 0,045 | 100m3 |
| 34 | Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối sông suối chiều dày 10.89 cm | Theo HSTK | 19,665 | 100m2 |
| 35 | Làm móng đường bằng CP sông suối dày 12cm | Theo HSTK | 36,571 | 100m2 |
| 36 | Đào xúc cấp phối sông suối | Theo HSTK | 9,274 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển CPSS về đắp L <=1000m | Theo HSTK | 9,274 | 100m3 |
| 38 | Bê tông mặt đường chiều dày 18cm M250 | Theo HSTK | 1.009,36 | m3 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 56,0753 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng ván khuôn MĐ bê tông | Theo HSTK | 6,3252 | 100m2 |
| 41 | Cắt khe co dãn đường bê tông | Theo HSTK | 140,113 | 10m |
| 42 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSTK | 475,27 | kg |
| 43 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK | 24,5675 | m3 |
| 44 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo HSTK | 4,6678 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 2,1366 | 100m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng kè M100 | Theo HSTK | 184,07 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây thân kè M100 | Theo HSTK | 148,74 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa d= 100mm | Theo HSTK | 0,732 | 100m |
| 49 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HSTK | 216 | cái |
| 50 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,64 | m3 |
| 52 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 53 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,05 | tấn |
| 54 | Mua biển báo | Theo HSTK | 3 | cái |
| 55 | Đào hố móng đất cấp 2 | Theo HSTK | 0,095 | m3 |
| 56 | Đào hố móng đất cấp 2 | Theo HSTK | 0,0181 | 100m3 |
| 57 | Đào đá hố móng bằng búa căn, đá cấp III | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 58 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Theo HSTK | 0,057 | 100m3 |
| 59 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào | Theo HSTK | 0,06 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 0,06 | 100m3 |
| 61 | Nạo vét cống cũ | Theo HSTK | 2 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đổ thải L<= 1000m | Theo HSTK | 0,02 | 100m3 |
| 63 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,9 | m3 |
| 64 | Xây thân cống M100 | Theo HSTK | 2,06 | m3 |
| 65 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 0,89 | m3 |
| 66 | Cốt thép mũ mố fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0329 | tấn |
| 67 | Cốt thép mũ mố fi <=18mm | Theo HSTK | 0,0025 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm bản đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 0,76 | m3 |
| 69 | Cốt thép tấm bản fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0279 | tấn |
| 70 | Cốt thép tấm bản fi >10mm | Theo HSTK | 0,0444 | tấn |
| 71 | Lắp đặt tấm đậy | Theo HSTK | 5 | cái |
| 72 | Bê tông lớp phủ mặt cống, mối nối tấm bản đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 3,11 | m3 |
| 73 | Cốt thép mối nối tấm bản fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0012 | tấn |
| 74 | Quét nhựa mặt tấm bản | Theo HSTK | 6,5 | m2 |
| 75 | Chét khe nối tấm bản | Theo HSTK | 10 | m |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,06 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn thép tấm bản | Theo HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 78 | Bê tông nâng cao tường đầu cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,23 | m3 |
| 79 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,1175 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi