Gói thầu: Xây dựng, sửa chữa cơ sở vật chất Trường mầm non Hòa Chung, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663713-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây dựng, sửa chữa cơ sở vật chất Trường mầm non Hòa Chung, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 22:05:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,534,469,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | . | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | . | 1 | khoản |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào đất rãnh nước, đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 27,8289 | m3 |
| 2 | Bê tông lót rãnh M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,264 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7,216 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,3802 | m3 |
| 5 | Trát rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 91,884 | m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1814 | tấn |
| 7 | BT tấm đanM200 đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,528 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,2043 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0928 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 26 | m3 |
| 12 | Lát sân gạch Terazzo KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 260 | m2 |
| 13 | Đào đất bó bồn , đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,94 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,176 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,08 | m3 |
| 16 | Ốp đá granit màu tím sử dụng keo dán | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 20,16 | m2 |
| 17 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,1782 | 100m3 |
| 18 | BT lót móng mác 100, đá 4x6 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9,063 | m3 |
| 19 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1177 | 100m3 |
| 20 | BT lót bể M200 đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,2797 | m3 |
| 21 | Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,9317 | m3 |
| 22 | Đào móng bó bồn bằng thủ công, đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,6313 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,81 | m3 |
| 24 | Xây móng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,2377 | m3 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa màu tím | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 13,2212 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 22,9528 | m2 |
| 27 | BT móng mác 200 đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 40,095 | m3 |
| 28 | Cốt thép móng đk <= 10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,2035 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng đk <= 18mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,1437 | tấn |
| 30 | Cốt thép móng đk > 18mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,3351 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,1104 | 100m2 |
| 32 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1823 | 100m3 |
| 33 | Cát lót móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,3045 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 62,1376 | m3 |
| 35 | BT đá dăm 100# nền | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 19,6738 | m3 |
| 36 | Bê tông lót hè, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,6599 | m3 |
| 37 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 18,72 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 18,72 | m2 |
| 39 | Cốt thép giằng móng đk <= 10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1111 | tấn |
| 40 | Cốt thép giằng móng đk <= 18mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,7681 | tấn |
| 41 | Đào móng bó nền, đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,4614 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,0483 | m3 |
| 43 | Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM50# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9,9554 | m3 |
| 44 | Cốp pha giằng móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1017 | 100m2 |
| 45 | BT móng giằng móng M200 đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,284 | m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,5687 | 100m3 |
| 47 | Cốt thép cột khung Đk <= 10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,3466 | tấn |
| 48 | Cốt thép cột khung Đk <= 18mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,6034 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,2355 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,176 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,3256 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,4744 | tấn |
| 53 | Cốp pha gỗ cột khung | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,877 | 100m2 |
| 54 | Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,5184 | 100m2 |
| 55 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 13,842 | m3 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 26,655 | m3 |
| 57 | Cốp pha gỗ sàn mái | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,6771 | 100m2 |
| 58 | Cốp pha thành sê nô trong | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,292 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,4432 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 56,78 | m3 |
| 61 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 99,2972 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,59 | m3 |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,5972 | m3 |
| 64 | Cốp pha gỗ lanh tô | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,461 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1872 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,143 | tấn |
| 67 | Cốt thép lanh tô đk <=18mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,5396 | tấn |
| 68 | Bê tông lanh tô, lam ngang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,886 | m3 |
| 69 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,4464 | tấn |
| 70 | Tay vịn inox 304 D76x1.2 ( lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 95,62 | kg |
| 71 | Sản xuất lan can thép hộp | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,2472 | tấn |
| 72 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 108,7363 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 127,1 | m2 |
| 74 | Xây thu hồi gạch chỉ chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7,6045 | m3 |
| 75 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,1668 | tấn |
| 76 | Sơn xà gồ 3 nước | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 99,996 | m2 |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,1668 | tấn |
| 78 | Thép neo xà gồ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 79 | Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,7726 | 100m2 |
| 80 | Cầu chắn rác | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 81 | ống thép qua sàn D90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 82 | Thép bản | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9,42 | kg |
| 83 | Phễu thu nước | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút D90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 85 | LĐ ống nhựa D90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | 100m |
| 86 | Đai giữ ống D90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 72 | cái |
| 87 | Cút chếch PVC D90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 88 | Cút 90o PVC D90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 89 | Ống tràn PPR -D32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,4 | cái |
| 90 | Cốp pha gỗ cầu thang thường | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,274 | 100m2 |
| 91 | Cốt thép đan thang đk <=10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,3331 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,134 | tấn |
| 93 | BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,421 | m3 |
| 94 | Xây bậc thang gạch không nung VXM mác 50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,8266 | m3 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang màu tím | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 26,0344 | m2 |
| 96 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 24,5776 | m2 |
| 97 | Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 24,5776 | m2 |
| 98 | Trát trụ VXM50 dày1,5cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 129,415 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 318,7704 | m2 |
| 100 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 815,0584 | m2 |
| 101 | Ốp tường KT gạch 300x450mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 32,96 | m2 |
| 102 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x500mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 38,1168 | m2 |
| 103 | Trát má cửa, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 80,962 | m2 |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 120,2116 | m2 |
| 105 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 134,374 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 467,7 | m2 |
| 107 | Láng sê nô dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 97,752 | m2 |
| 108 | Láng sê nô,dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 97,752 | m2 |
| 109 | Quét Flinkote chống thấm mái | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 97,752 | m2 |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 558,435 | m2 |
| 111 | Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1.483,928 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 380,2094 | m2 |
| 113 | Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 14,4004 | m2 |
| 114 | Xây bậc sân khấu gạch không nung VXM mác 50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,9534 | m3 |
| 115 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu tím | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10,743 | m2 |
| 116 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép hộp mạ kẽm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1368 | tấn |
| 117 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1368 | tấn |
| 118 | Làm mặt sàn sân khấu gỗ công nghiệp ( lắp đặt hoàn thiện ) | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 20,5504 | m2 |
| 119 | SXLD cửa đi kính khuôn nhôm Việt pháp kính dày 6.38 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 49,82 | m2 |
| 120 | SXLD cửa sổ mở trượt kính khuôn nhôm Việt pháp kính dày 6.38 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 91,736 | m2 |
| 121 | SXLD vách kính nhôm Việt pháp kín dày 6.38 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,28 | m2 |
| 122 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 146,836 | m2 |
| 123 | Trát đắp gờ phào vữa XM cát mịn M75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 11,8 | m |
| 124 | Trát chỉ lõm , vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 241,94 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 55 | m |
| 127 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| 128 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 220 | m |
| 129 | Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 450 | m |
| 130 | ống nhựa Tiền phong đặt chìm D20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 420 | m |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 25 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 133 | Đèn led ốp trần 24w D300 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 134 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha , 75A | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,50A | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A,20A | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,10A | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt mặt 4 công tắc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt mặt 3 công tắc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt mặt 2 công tắc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt mặt 1 công tắc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8 | bảng |
| 145 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bảng |
| 146 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 147 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 148 | Hạt công tắc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 37 | hạt |
| 149 | Lắp đặt hộp nối | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 70 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp điện | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 151 | Đế âm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 59 | cái |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 153 | Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 160 | m |
| 154 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 102 | m |
| 155 | Bật thép D10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 12,35 | kg |
| 156 | Bu lông M12 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 157 | Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 20 | cọc |
| 158 | Đào đất chôn dây | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 24,48 | m3 |
| 159 | Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,2448 | 100m3 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 163 | Lắp đặt côn ,cút tê bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn , cút PPR 90o- D40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút, côn, măng xông PPR D25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 166 | Côn nhựa PPR D50x40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 167 | Côn nhựa PPR D40x25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 168 | Zắc co PPR D50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 169 | Nối ren trong PPR D50x40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 170 | Cút chếch 45o PPR D50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 171 | Cút 90o PPR D50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 172 | Cút 90o PPR D40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 173 | Cút PPR 90o- D25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 174 | Cút ren trong PPR D25x15 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 175 | Cút ren ngoài PPR D25x15 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 176 | Tê ren ngoài PPR D25x15 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 177 | Tê PPR D50x50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 178 | Tê PPR D40x25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 179 | Tê PPR D25x25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 180 | Măng xông PPR D40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 181 | Măng xông PPR D25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa TP D48 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa tiền Phong D34 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa tiền Phong D27 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 189 | Lắp đặt côn, cút PVC D110 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn, cút PVC D75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn, cút PVC D48 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn cút nhựa D27 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn cút, tê nhựa D34 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 194 | Cút nhựa PVC 45o-D110 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 195 | Cút nhựa PVC 90o-D110 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 196 | Cút nhựa PVC 90o-D75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 197 | Cút nhựa PVC 90o-D48 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 198 | Cút nhựa PVC 90o-D27 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 199 | Cút nhựa PVC 90o-D34 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 200 | Côn thu nhựa PVC D110x48 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 201 | Nối ren ngoài PVC D27 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 202 | Tê nhựa PVC 90o-D110x110 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 203 | Tê nhựa PVC 90o-D34x34 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt chậu rửa Inax L-2395V | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt vòi chậu Inax LFV -13B | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 206 | Xi phông Inox | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 207 | Dây cấp | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 208 | Gương mảnh | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,18 | m2 |
| 209 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inax CF-22H | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt phễu thu inox D75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax C-108 VTN | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 212 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 213 | Vòi xịt vệ sinh | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 215 | Bàn chậu rửa đá granit màu đen ánh kim | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,853 | m2 |
| 216 | Sản xuất giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0162 | tấn |
| 217 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0162 | tấn |
| 218 | Vách ngăn COMPACT dày 12mm ( phụ kiện Inox 304) | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 14,92 | m2 |
| 219 | Trát bể dày 2.0cm VXM75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 21,252 | m2 |
| 220 | Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,9168 | m2 |
| 221 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 25,169 | m2 |
| 222 | Cốt thép tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0398 | tấn |
| 223 | BT tấm đanM200 đá 1x2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,524 | m3 |
| 224 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0296 | 100m2 |
| 225 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 226 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 227 | Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi