Gói thầu: Xây dựng, sửa chữa cơ sở vật chất Trường mầm non Hòa Chung, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663713-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Xây dựng, sửa chữa cơ sở vật chất Trường mầm non Hòa Chung, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200573117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 22:05:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,534,469,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công . 1 khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế . 1 khoản
B XÂY LẮP
1 Đào đất rãnh nước, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 27,8289 m3
2 Bê tông lót rãnh M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,264 m3
3 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,216 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3802 m3
5 Trát rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 91,884 m2
6 Cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1814 tấn
7 BT tấm đanM200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,528 m3
8 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2043 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 84 cái
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0928 100m3
11 Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26 m3
12 Lát sân gạch Terazzo KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 260 m2
13 Đào đất bó bồn , đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,94 m3
14 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,176 m3
15 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,08 m3
16 Ốp đá granit màu tím sử dụng keo dán Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20,16 m2
17 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1782 100m3
18 BT lót móng mác 100, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,063 m3
19 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1177 100m3
20 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2797 m3
21 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,9317 m3
22 Đào móng bó bồn bằng thủ công, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,6313 m3
23 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,81 m3
24 Xây móng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,2377 m3
25 Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa màu tím Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,2212 m2
26 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 22,9528 m2
27 BT móng mác 200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 40,095 m3
28 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2035 tấn
29 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1437 tấn
30 Cốt thép móng đk > 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,3351 tấn
31 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1104 100m2
32 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1823 100m3
33 Cát lót móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,3045 m3
34 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 62,1376 m3
35 BT đá dăm 100# nền Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19,6738 m3
36 Bê tông lót hè, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,6599 m3
37 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18,72 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18,72 m2
39 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1111 tấn
40 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7681 tấn
41 Đào móng bó nền, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,4614 m3
42 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0483 m3
43 Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM50# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,9554 m3
44 Cốp pha giằng móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1017 100m2
45 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,284 m3
46 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,5687 100m3
47 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3466 tấn
48 Cốt thép cột khung Đk <= 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,6034 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,2355 tấn
50 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,176 tấn
51 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,3256 tấn
52 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,4744 tấn
53 Cốp pha gỗ cột khung Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,877 100m2
54 Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,5184 100m2
55 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,842 m3
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26,655 m3
57 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,6771 100m2
58 Cốp pha thành sê nô trong Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,292 100m2
59 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,4432 tấn
60 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 56,78 m3
61 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 99,2972 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,59 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5972 m3
64 Cốp pha gỗ lanh tô Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,461 100m2
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1872 100m2
66 Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,143 tấn
67 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5396 tấn
68 Bê tông lanh tô, lam ngang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,886 m3
69 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4464 tấn
70 Tay vịn inox 304 D76x1.2 ( lắp đặt hoàn thiện) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 95,62 kg
71 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2472 tấn
72 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 108,7363 m2
73 Lắp dựng hoa sắt Chương V - yêu cầu kỹ thuật 127,1 m2
74 Xây thu hồi gạch chỉ chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,6045 m3
75 Sản xuất xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1668 tấn
76 Sơn xà gồ 3 nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 99,996 m2
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1668 tấn
78 Thép neo xà gồ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,026 tấn
79 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,7726 100m2
80 Cầu chắn rác Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 cái
81 ống thép qua sàn D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
82 Thép bản Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,42 kg
83 Phễu thu nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 cái
84 Lắp đặt cút D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 27 cái
85 LĐ ống nhựa D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
86 Đai giữ ống D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 72 cái
87 Cút chếch PVC D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18 cái
88 Cút 90o PVC D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 cái
89 Ống tràn PPR -D32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,4 cái
90 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,274 100m2
91 Cốt thép đan thang đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3331 tấn
92 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,134 tấn
93 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,421 m3
94 Xây bậc thang gạch không nung VXM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8266 m3
95 Lát đá bậc cầu thang màu tím Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26,0344 m2
96 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,5776 m2
97 Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,5776 m2
98 Trát trụ VXM50 dày1,5cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 129,415 m2
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 318,7704 m2
100 Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 815,0584 m2
101 Ốp tường KT gạch 300x450mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32,96 m2
102 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x500mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 38,1168 m2
103 Trát má cửa, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 80,962 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 120,2116 m2
105 Trát sê nô, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 134,374 m2
106 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 467,7 m2
107 Láng sê nô dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 97,752 m2
108 Láng sê nô,dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 97,752 m2
109 Quét Flinkote chống thấm mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 97,752 m2
110 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 558,435 m2
111 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.483,928 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 380,2094 m2
113 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,4004 m2
114 Xây bậc sân khấu gạch không nung VXM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,9534 m3
115 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu tím Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,743 m2
116 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép hộp mạ kẽm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1368 tấn
117 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1368 tấn
118 Làm mặt sàn sân khấu gỗ công nghiệp ( lắp đặt hoàn thiện ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20,5504 m2
119 SXLD cửa đi kính khuôn nhôm Việt pháp kính dày 6.38 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 49,82 m2
120 SXLD cửa sổ mở trượt kính khuôn nhôm Việt pháp kính dày 6.38 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 91,736 m2
121 SXLD vách kính nhôm Việt pháp kín dày 6.38 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 146,836 m2
123 Trát đắp gờ phào vữa XM cát mịn M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,8 m
124 Trát chỉ lõm , vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 241,94 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 70 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 55 m
127 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 45 m
128 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 220 m
129 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 450 m
130 ống nhựa Tiền phong đặt chìm D20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 420 m
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
132 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
133 Đèn led ốp trần 24w D300 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
135 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 1 pha , 75A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,50A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A,20A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,10A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt mặt 4 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
141 Lắp đặt mặt 3 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
144 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 bảng
145 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 bảng
146 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19 cái
147 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18 cái
148 Hạt công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 37 hạt
149 Lắp đặt hộp nối Chương V - yêu cầu kỹ thuật 70 hộp
150 Lắp đặt hộp điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
151 Đế âm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 59 cái
152 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
153 Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 160 m
154 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 102 m
155 Bật thép D10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12,35 kg
156 Bu lông M12 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26 cái
157 Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20 cọc
158 Đào đất chôn dây Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,48 m3
159 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2448 100m3
160 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,21 100m
163 Lắp đặt côn ,cút tê bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
164 Lắp đặt côn , cút PPR 90o- D40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
165 Lắp đặt cút, côn, măng xông PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17 cái
166 Côn nhựa PPR D50x40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Côn nhựa PPR D40x25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Zắc co PPR D50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
169 Nối ren trong PPR D50x40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Cút chếch 45o PPR D50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Cút 90o PPR D50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 Cút 90o PPR D40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Cút PPR 90o- D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
174 Cút ren trong PPR D25x15 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
175 Cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
176 Tê ren ngoài PPR D25x15 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
177 Tê PPR D50x50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
178 Tê PPR D40x25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Tê PPR D25x25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
180 Măng xông PPR D40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
181 Măng xông PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
183 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
185 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
186 Lắp đặt ống nhựa TP D48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
187 Lắp đặt ống nhựa tiền Phong D34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
188 Lắp đặt ống nhựa tiền Phong D27 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
189 Lắp đặt côn, cút PVC D110 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
190 Lắp đặt côn, cút PVC D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
191 Lắp đặt côn, cút PVC D48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
192 Lắp đặt côn cút nhựa D27 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
193 Lắp đặt côn cút, tê nhựa D34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
194 Cút nhựa PVC 45o-D110 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
195 Cút nhựa PVC 90o-D110 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
196 Cút nhựa PVC 90o-D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
197 Cút nhựa PVC 90o-D48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
198 Cút nhựa PVC 90o-D27 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
199 Cút nhựa PVC 90o-D34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
200 Côn thu nhựa PVC D110x48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
201 Nối ren ngoài PVC D27 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
202 Tê nhựa PVC 90o-D110x110 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
203 Tê nhựa PVC 90o-D34x34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
204 Lắp đặt chậu rửa Inax L-2395V Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
205 Lắp đặt vòi chậu Inax LFV -13B Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
206 Xi phông Inox Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
207 Dây cấp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
208 Gương mảnh Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,18 m2
209 Lắp đặt hộp đựng giấy Inax CF-22H Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
210 Lắp đặt phễu thu inox D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
211 Lắp đặt chậu xí bệt Inax C-108 VTN Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
212 Lắp đặt vòi rửa gắn tường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
213 Vòi xịt vệ sinh Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
214 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 bể
215 Bàn chậu rửa đá granit màu đen ánh kim Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,853 m2
216 Sản xuất giá đỡ, bệ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0162 tấn
217 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0162 tấn
218 Vách ngăn COMPACT dày 12mm ( phụ kiện Inox 304) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,92 m2
219 Trát bể dày 2.0cm VXM75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,252 m2
220 Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,9168 m2
221 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 25,169 m2
222 Cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0398 tấn
223 BT tấm đanM200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,524 m3
224 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0296 100m2
225 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
226 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7 cái
227 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,032 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->