Gói thầu: Xây Lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200573538-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Xây Lắp
Số hiệu KHLCNT 20200524232
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND Tỉnh Bắc Ninh; Ngân sách huyện, xã ( từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-20 16:45:00 đến ngày 2020-06-30 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,383,212,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào bùn, đất C1 Chương V - E HSMT 43,842 100m³
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - E HSMT 45,428 100m³
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 45,428 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 45,428 100m3/1km
5 Mua đất về đắp K95 Chương V - E HSMT 10.115,2628 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 94,644 100m³
7 Mua đất về đắp K98 Chương V - E HSMT 1.948,556 m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - E HSMT 16,7979 100m³
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V - E HSMT 10,0787 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - E HSMT 5,0394 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E HSMT 30,7547 100m²
12 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm (Hàm lượng nhựa 5%) Chương V - E HSMT 30,7547 100m²
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - E HSMT 30,7547 100m²
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm (hàm lượng nhựa 6%) Chương V - E HSMT 30,7547 100m²
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 2,6516 100m²
16 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 69,13
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Chương V - E HSMT 773,48 m
18 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x50 cm Chương V - E HSMT 126 m
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E HSMT 1,5152 100m²
20 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 14,205
21 Lắp đặt tấm đan rãnh 30x50x5 Chương V - E HSMT 284,1 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,176 100m2
23 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 2,29
24 Xây tường chắn hè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,904
25 Trát tường ngoài, dày 2cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 9,68 m2
26 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,8107 100m³
27 Lớp nilong lót chống mất nước đổ bê tông Chương V - E HSMT 3.017,78 m2
28 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 301,78
29 Lát vỉa hè bằng gạch terrazzo có mài KT: 30x30x3cm Chương V - E HSMT 3.017,78 m2
30 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 5,8957 100m³
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 3,5816 100m³
32 Mua đất về đắp K95 Chương V - E HSMT 404,766 m3
33 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V - E HSMT 229,52 100m
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 1,51 100m2
35 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 57,38
36 Xây kè gạch bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 713,33
37 Xây kè gạch bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 151,16
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1.372,5 m2
39 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0181 100m³
40 Rải vải địa kỹ thuật Chương V - E HSMT 0,068 100m²
41 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Chương V - E HSMT 1,812 100m
42 Khe lún bao tải tẩm nhựa đường Chương V - E HSMT 172,9
43 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V - E HSMT 25,8 100m
44 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 51,6 m3
45 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 68,625 m3
46 Vải địa kỹ thuật Chương V - E HSMT 0,0027 100m²
47 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Chương V - E HSMT 0,12 100m
48 Khe lún bao tải tẩm nhựa đường Chương V - E HSMT 20,04
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, đất C1 Chương V - E HSMT 1,4847 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9209 100m³
3 Mua đất về đắp K95 Chương V - E HSMT 104,062 m3
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm TTA Chương V - E HSMT 320 đoạn
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm TTC Chương V - E HSMT 12 đoạn
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 996 cái
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V - E HSMT 330 mối nối
8 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - E HSMT 4,425
9 Ván khuôn móng cống Chương V - E HSMT 0,297 100m²
10 Bê tông đáy móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 11,138
11 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 55,54 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 234,47 m2
13 Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 33 m2
14 Ván khuôn cổ ga Chương V - E HSMT 0,7656 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cổ ga, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1452 tấn
16 Bê tông cổ ga, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,6
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa thu nước Chương V - E HSMT 0,3465 100m²
18 Cốt thép bó vỉa thu D6-D8 Chương V - E HSMT 0,0469 tấn
19 Bê tông tấm đan, M250 đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,31
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 33 1cấu kiện
21 Ván khuôn tấm đan ga Chương V - E HSMT 0,084 100m²
22 Cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,464 tấn
23 Cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,029 tấn
24 Bê tông tấm đan ga, M250 đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,118
25 Mua thép D18 sản xuất thang sắt Chương V - E HSMT 396,0906 kg
26 Sản xuất thang sắt Chương V - E HSMT 0,3953 tấn
27 Lắp thang sắt Chương V - E HSMT 0,3953 tấn
28 Sản xuất lưới chắn rác Chương V - E HSMT 0,0976 tấn
29 Mua thép hộp 14x14x1.2 sản xuất lưới chắn rác Chương V - E HSMT 97,844 kg
30 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V - E HSMT 12,012
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 66 1cấu kiện
32 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,038 100m²
33 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,9
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh Chương V - E HSMT 0,741 100m2
35 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,7102 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 0,1018 tấn
37 Bê tông rãnh, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,3 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 38 1cấu kiện
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1425 100m²
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 Chương V - E HSMT 0,0243 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,2975 tấn
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 2,15
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 38 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->