Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 00:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 21:05:00 đến ngày 2020-06-29 00:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,186,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1477 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,37 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,6929 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,4488 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6001 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,5674 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,2218 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4433 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2486 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,113 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,419 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,217 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,5247 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7173 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,781 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3794 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0887 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5919 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0644 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0967 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,5065 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,1357 | m3 |
| 23 | Láng nền vĩa hè không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,0764 | m2 |
| B | PHẦN THÂN VÀ HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,501 | 100m2 |
| 2 | Cốp pha cột tròn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6217 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M250 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,291 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,1913 | m3 |
| 5 | Xây tường nhà, lan can HL gạch chỉ dày <=11cm,cao <=6m,VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,7902 | m3 |
| 6 | Xây tường trong gạch không nung 2 lỗ dày <=33cm, cao <=6m,VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,6467 | m3 |
| 7 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày 15cm cao<=6m VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3921 | m3 |
| 8 | Cốp pha xà dầm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7837 | 100m2 |
| 9 | Cốp pha sàn mái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6326 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63,4542 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm nhà đá 1x2 M250 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,3818 | m3 |
| 12 | Cốp pha cầu thang thường | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,323 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8774 | m3 |
| 14 | Xây bậc cầu thang gạch chỉ cao<=16m VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,945 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 494,2603 | m2 |
| 16 | Láng lớp vữa dày 2cm VXM75 trước khi lát đá granite | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,284 | m2 |
| 17 | Lát đá grannit bậc tam cấp | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,384 | m2 |
| 18 | Lát gạch bậc cầu thang | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,0632 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,88 | m2 |
| 20 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,32 | m2 |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8458 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8458 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn tráng kẽm dày 0.42mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2253 | 100m2 |
| 24 | Lợp mái tôn tráng kẽm dày 0.6mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3883 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh Zing-pha | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,88 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh Zing-pha | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,04 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh Zing-pha | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,8 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh Zing-pha | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,22 | m2 |
| 29 | Lắp dựng vách kính cửa Zing-pha | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,9143 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80,4 | m2 |
| 31 | Lắp dựng giằng thép hộp 40x40x1,2 gia cường vách nhôm kính | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0463 | tấn |
| 32 | GCLD Cửa nắp tole lên mái + ổ khoá KT 0,6x0,6 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,376 | m2 |
| 34 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 35 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 83 | m |
| 36 | Lắp rọ sắt chắn rác | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 37 | Lắp ống thông dầm fi 40 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 38 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4997 | tấn |
| 39 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,609 | tấn |
| 40 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9887 | tấn |
| 41 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2792 | tấn |
| 42 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9665 | tấn |
| 43 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7481 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,574 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1864 | tấn |
| 46 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1707 | tấn |
| 47 | Cốp pha lanh tô, giằng thu hồi | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,603 | 100m2 |
| 48 | BT lanh tô, giằng thu hồi đá 1x2 M200 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9931 | m3 |
| 49 | Cốt thép lanh tô, giằng thu hồi đk<=10mm cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5888 | tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô, giằng thu hồi đk>10mm cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5112 | tấn |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 374,3318 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 754,713 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 274,6494 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 455,8528 | m2 |
| 55 | Trát trần VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 563,262 | m2 |
| 56 | Trát lanh tô VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,302 | m2 |
| 57 | Trát keo xi măng vào cột, dầm, trần, | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.406,465 | m2 |
| 58 | Đắp gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 139,008 | m |
| 59 | Đắp trát đầu trụ, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 227,7476 | m |
| 60 | Trát và kẻ roăng móng giả đá | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,07 | m2 |
| 61 | Sơn bờ móng ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,07 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 594,0374 | m2 |
| 63 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.083,3723 | m2 |
| 64 | Láng vữa XM tạo độ dốc sê nô dày 2mm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 189,8248 | m2 |
| 65 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng VXM100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,31 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 241 | m |
| 67 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,234 | m2 |
| 68 | Quét keo Sika chống thấm vào sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 121,263 | m2 |
| 69 | SXLD thang thép lên mái | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,306 | 100m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,8048 | m2 |
| 72 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,6016 | m2 |
| 73 | ốp tường WC gạch men Ceramic 30x45cm VXM75 cao 2,4m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,712 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch chống trượt 30x30cm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,8304 | m2 |
| 75 | LD tay vịn lan can HL bằng ống In-oc fi 60 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,2 | m |
| 76 | Bả ma tít vào tường | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 789,7893 | m2 |
| 77 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.293,583 | m2 |
| 78 | BT tấm lam cửa số đầu hồi đúc sẵn đá 1x2 M200 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,294 | m3 |
| 79 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lăp đặt quạt treo tường | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 3 | LĐ loại đèn ống 1,2m + máng phản quang inox, hộp đèn Led 2 bóng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 4 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led 1 bóng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt loại đèn bán cầu chụp thủy tinh mờ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 6 | Lắp tủ điện tôn đặt chìm vào tường gạch, KT500x350x200mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp hộp nối chờ 150x150 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp điện chìm để gắn công tắc, ổ cắm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt chìm tường 10A/220v + mặt + đế âm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 cực đảo chiều + mặt + đế âm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi + đế + mặt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp bọc PVC lỏi đồng 3x25+1x16mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp bọc PVC lỏi đồng 2x10mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp bọc PVC loại 2x6mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 185 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp bọc PVC loại 2x4mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 290 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lỏi đồng 2x2,5mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 365 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lỏi đồng 2x1,5mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 520 | m |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực, 20Ampe | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực, 50A | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực, 100Ampe | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 480 | m |
| 22 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 205 | m |
| 23 | LĐ cầu dao 2 cực 60Ampe | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà + 2 sứ A10 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Đào đất chân dây dẫn tiếp đất C3 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5 | m3 |
| 26 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5 | m3 |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét fi18, chiều dài kim 1m mạ kẽm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột,mái nhà, fi 12 mạ kẽm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 16 mạ kẽm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | m |
| 30 | Đóng cọc tiếp địa L=2500 mạ kẽm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 31 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | m |
| 32 | Phụ kiện chống sét (kẹp kiểm tra+hộp kẹp, bulong đai ốc, đệm chì, chân bật) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chân bật sắt chôn tường | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt bu lông đai ốc | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| D | BỂ TỰ HOẠI VÀ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1541 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột,trụ rộng >1m,sâu >1m, đất C3 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8534 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4784 | m3 |
| 4 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,304 | m2 |
| 5 | Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5659 | m3 |
| 6 | Cốp pha giằng miệng bể TH | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0117 | 100m2 |
| 7 | Bê tông giằng miệng bể TH đá 1x2 M200 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,257 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài bể TH dày 2cm VXM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,104 | m2 |
| 9 | Láng trát mặt trong bể TH có đánh mầu, dầy 2cm VXM100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,928 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0908 | 100m2 |
| 11 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,456 | m3 |
| 12 | Đổ sạn ngang 4x6 ngăn lọc và ngăn hố thấm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,582 | m3 |
| 13 | Đổ sạn lựa 1x2 ngăn lọc và ngăn hố thấm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,582 | m3 |
| 14 | Đổ lớp cát trộn than xỉ ngăn lọc và ngăn hố thấm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,582 | m3 |
| 15 | Lắp tấm đan bể TH VXMM75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 16 | Lấp đât hố móng bằng 1/4 đất đào | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 17 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 20mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 18 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 30mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 19 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 20 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 140mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 21 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 22 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 30 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 23 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 24 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 30x20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 25 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 26 | LĐ Tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 27 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 140 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa, đk 20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa đk 30 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đk 20 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa Lavabô Inax+ vòi rữa | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam Hảo Cảnh T108 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phểu thu inox, đk 100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt giá treo | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bột ABC MFZL4 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Bình khí CO2 MT3 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi