Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 21:42:00 đến ngày 2020-07-02 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,000,377,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Phần khối lượng thực hiện | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 1 | Móng |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| E | Móng M12a phá đá | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 2 | Móng |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 5 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| F | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 37m | Vật tư A cấp | 33,152 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,152 | kg |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hệ thống |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hệ thống |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| G | Tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 41m | Vật tư A cấp | 110,208 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hệ thống |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hệ thống |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | kg |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| H | Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 3 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| J | Phần xà, néo | |||
| K | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| M | Bộ xà đơn composite dài 2.2m: X-22DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn composite trụ đỡ thẳng (<= 15kg, NC Đà composite tính = 0,8 đà sắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| N | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 0,8m kép (23,084kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| O | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x710 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà composit 0,8m (tương đương đà sắt 5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,1m trụ TBLT đỡ - 28,339kg - chống 1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| Q | Bộ xà đơn composite dài 2.1m: X-21DCP | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x5x2100 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x1820 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn composite trụ đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| R | Bộ xà đơn composite dài 2.0m: X-20DCP | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x5x2000 | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 2 | Chống Composite 50x41x1260 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn composite trụ đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| S | Bộ xà kép composite dài 2.4m: X-24KCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn composite trụ đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| T | Bộ xà kép 3000 trụ Pi tim 550: X-3000KP550 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x3000 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 3.0m trụ BTLT néo - 73,045kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| U | Bộ xà kép composite dài 3.0m: X-30KCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x3000 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn composite trụ đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| V | Bộ tháp đầu trụ U120x52x4,8-3000: X-3K_U120 | |||
| 1 | Đà U120x52x4,8x3000 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà tháp kép 3.0m trụ BTLT đỡ - 62,4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| W | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| X | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| Y | Phần trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2 | Vật tư A cấp | 17.601,1 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 42 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Vật tư A cấp | 36 | mét |
| Z | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AA | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AB | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | Vật tư A cấp | 22 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp | 22 | cái |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 63 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| AD | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 27 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| AE | Boulon ghép đà | |||
| 1 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| AF | Thanh chống 920 | |||
| 1 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| AG | Cổ dê bắt thanh chống | |||
| 1 | Cổ dê bắt thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AH | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 8 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Ống co nhiệt Ø 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 11 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Bass LI bắt LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Bộ |
| 13 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | sợi |
| 14 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | sợi |
| 15 | Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 16 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | bộ |
| 17 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,125 | km |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 >10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | km |
| 19 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 <10m: Sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,752 | km |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 23 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | chuỗi |
| 24 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | chuỗi |
| 25 | Kẹp quai 4/0: Lắp sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AI | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 4 | Lắp DS 1P - 24KV - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | LBS 3P - 630A - 24kV - 25kA outdoor kết nối SCADA + MBA | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 6 | Lắp LBS 3P - 630A - 24kV - 25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | LA 18kV 10kA (đường dây) | Vật tư A cấp | 39 | bộ |
| 8 | Lắp LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| AJ | Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu | |||
| AK | Phần tháo vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC240mm2, độ cao >10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,812 | km |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV240mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | km |
| 3 | Tháo hạ dây AC120mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,752 | km |
| 4 | Tháo sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Bộ |
| 6 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 7 | Tháo kẹp dừng 5U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 8 | Tháo kẹp dừng 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 9 | Tháo kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| AL | Phần lắp vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Lắp lại sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Bộ |
| 2 | Lắp lại sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Bộ |
| 3 | Lắp lại bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp lại kẹp dừng 5U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 5 | Lắp lại kẹp dừng 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | Cái |
| 6 | Lắp lại kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi