Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200662247-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200637195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-20 16:01:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,064,913,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 84,51 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,845 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,845 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 284,12 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 127,8 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật Chương V 0,41 100m2
7 Ni lông lót nền chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 852 m2
8 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 164,4 m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 68,802 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,605 100m3
11 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 48,72 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,806 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,806 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 21,433 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,149 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,881 100m2
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 48,444 m3
18 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 478,568 m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,69 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,229 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,079 tấn
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 30,82 m2
23 Cống tròn D300 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 m
24 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
25 Cống tròn D600 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 m
26 Đế cống D600 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 84,807 m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,979 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 47,28 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,354 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,354 100m3
32 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 95,381 m3
B TUYẾN 2
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 45,357 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,058 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 156,71 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 212,473 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 231,286 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật Chương V 0,882 100m2
7 Ni lông lót nền chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 1.156,43 m2
8 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 198,54 m
9 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật Chương V 58,074 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,355 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,936 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,936 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 31,659 m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,739 100m3
15 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 102,6 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 181,362 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 60,078 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,969 100m2
21 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 113,696 m3
22 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.111,12 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,19 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,398 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,128 tấn
26 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 21,38 m2
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 97 cái
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,246 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,088 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,159 tấn
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 19,26 m3
32 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,5 m3
33 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,72 m3
34 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,9 m3
35 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,2 m2
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,032 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,038 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,053 tấn
39 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,062 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
C TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 145,519 m3
2 Bốc xếp sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 tấn
3 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 510,441 m3
4 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,852 m3
5 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 79,104 1000v
6 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 69,297 tấn
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 145,519 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 tấn
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 510,441 m3
10 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,852 m3
11 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 79,104 1000v
12 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 69,297 tấn
13 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 111m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 145,519 m3
14 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 111m tiếp theo sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 tấn
15 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 111m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 510,441 m3
16 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 111m tiếp theo gỗ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,852 m3
17 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 111m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 79,104 1000v
18 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 111m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 69,297 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->