Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663751-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng).
Số hiệu KHLCNT 20200663744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã từ nguồn cấp quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 19:58:00 đến ngày 2020-07-01 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,639,876,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,7071 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 13,4261 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,8576 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 11,975 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,8551 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,0568 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0166 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,2809 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 67,2451 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 38,4086 m3
11 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,6006 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,6006 m3
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,1827 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,8729 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,1177 100m3
16 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14,1267 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18,0225 m2
18 Ốp gạch thẻ vào chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,48 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18,0225 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,5682 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,2851 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,039 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,2188 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,5 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,5852 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,1821 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,865 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 23,9256 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,076 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,9935 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,3471 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,27 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0217 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4037 tấn
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 58,52 m2
36 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 207,6 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14,256 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 280,376 m2
39 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 53,9975 m3
40 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 145,724 m2
41 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 324,301 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 21,78 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 346,081 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 145,724 m2
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 250X400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 63,582 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 15,7192 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 151,098 m2
48 Vách ngăn Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,9 m2
49 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10,1459 m3
50 Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,6732 m3
51 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0952 100m2
52 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0143 tấn
53 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,1069 tấn
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 79,443 m2
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 77,724 m2
56 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,975 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,975 tấn
58 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 35,2 m
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 224,7192 m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,4865 100m2
61 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,3622 m3
62 Bê tông lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4132 m3
63 Ván khuôn gỗ giằng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0376 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,008 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0357 tấn
66 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 37,0116 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 37,0116 m2
68 Đắp phào, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 12,96 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 107,25 m
70 Sản xuất cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 16,429 m2
71 Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,44 m2
72 Sản xuất cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10,5 m2
73 Sản xuất cửa ô thoáng kính trắng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,3 m2
74 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường cửa sổ lật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,2 m2
75 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14,85 m2
76 Bê tông lót bồn hoa tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,0704 m3
77 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,074 m3
78 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14,58 m2
79 Ốp gạch thẻ bồn hoa bó vỉa tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 8,512 m2
80 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,2 m2
81 Đèn Huỳnh Quang 40W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 bộ
82 Lắp đặt quạt trần 75W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 cái
83 Đèn lốp 75W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 bộ
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 cái
87 Hộp điện tổng 300x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
88 Hộp điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 hộp
89 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 100 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 150 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 120 m
94 Dây dẫn từ nguồn về cầu dao 2x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 20 m
95 ống gen D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 200 m
96 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 30 cái
97 Hộp bình cứ hỏa âm tường vành bao khung nhôm, kính trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
98 Bình MFZ4 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 cái
99 Bình CO2 MT3 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
100 Tiêu lệnh chữa cháy bảng nội quy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
101 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 15,8978 m3
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,6463 m3
103 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,8337 m3
104 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0272 100m2
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0269 tấn
106 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,2775 m3
107 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 16,92 m2
108 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 20,544 m2
109 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,42 m2
110 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,3555 m3
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,014 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0317 tấn
113 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 cái
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,2993 m3
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,6 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,01 100m
117 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 12 cái
118 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 cái
119 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 80 cái
120 Keo dính nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 20 hộp
121 Băng dính nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 20 cuộn
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,25 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,8 100m
124 Lắp đặt cút nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 cái
125 Lắp đặt cút ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10 cái
126 Tê D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9 cái
127 Tê thu D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
128 Lắp đặt cút nhựa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5 cái
129 Rắc co D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
130 Rắc co D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
131 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
132 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,25 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,2 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,06 100m
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 cái
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 cái
139 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
140 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 cái
141 Tê thu PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 cái
142 Tê thu PVC D60x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 cái
143 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 bộ
144 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 bộ
145 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4 cái
146 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 bộ
147 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 bộ
148 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
149 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
150 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 bể
151 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
B SÂN KHẤU, PHÒNG KHO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,84 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,256 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,304 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,1536 100m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,3153 100m3
6 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,186 tấn
7 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,186 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,1524 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,1524 tấn
10 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0864 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0864 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,2644 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,944 m3
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 19,44 m2
15 Bịt tấm ALUMIN màu vàng 2 đầu vì kèo mái sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,7227 m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,5 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,263 m3
18 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 19,44 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 17,1833 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,8678 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9,3844 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4613 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0239 tấn
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,2307 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,7278 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4787 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,7872 m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,384 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 25,872 m2
30 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 28,952 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 25,875 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 28,952 m2
33 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,344 m2
C VƯỜN CỔ TÍCH, VƯỜN THỂ CHẤT
1 Bê tông mặt đường đi lại đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3 m3
2 Lát đá nền đường đi lại bằng đá rối Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 30 m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,7112 m3
4 Đào đất móng tường rào, xây tường rào, trát tường rào, trang trí tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 55,2 md
5 Làm cổng vào vườn cổ tích Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
6 Mua và lắp dựng tượng Thánh Gióng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
7 Mua và lắp dựng tượng Tấm Cám Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
8 Mua và lắp dựng Giếng, sân giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
9 Mua và lắp dựng Ngôi nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
10 Mua và lắp dựng Nàng Bạch Tuyết Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 cái
11 Mua và lắp dựng con Voi Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 con
12 Mua và lắp dựng con trâu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 con
13 Mua và lắp dựng Thỏ, Gà trống... Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1 bộ
14 Trồng các loại hoa lá mầu trong vườn cổ tích Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 55,2 m2
15 Đắp đất màu Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 24,06 m3
16 Trồng cỏ Nhật và trăm sóc cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 105,2 m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,52 m3
18 Đào đất móng tường rào, xây tường rào, trát tường rào, trang trí tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 55,2 md
19 Làm cổng vào vườn thể chất Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2 cái
20 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 18,7376 m3
21 Cỏ nhân tạo Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 190,4 m2
D BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 10,5223 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,6306 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9,9468 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,5074 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 59,1877 m2
6 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 25x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 59,1877 m2
7 Đắp đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 15,8245 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14,0329 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,5082 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 13,2655 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 4,6776 m3
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 78,935 m2
13 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 78,935 m2
14 Đắp đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 16,704 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,2861 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,3215 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,2158 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4287 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,2346 m2
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 7,2346 m2
21 Đắp đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,0096 m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,1189 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,5297 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 5,7843 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,0396 m3
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 34,422 m2
27 Đắp đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6,525 m3
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9,7029 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 2,4257 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 9,1723 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3,2343 m3
32 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 54,582 m2
33 Đắp đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 14,6 m3
34 Trồng cây (xà cừ có đường kính 35cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 12 Cây
35 Trồng cây (Bằng Lăng, Vú Sữa, Phượng ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 8 Cây
36 Trồng cây bụi D5-D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 24 cây
37 Hoa lá màu trồng quanh các bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 50 m2
E SÂN LÁT GẠCH
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 306,9 m3
2 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 3.069 m2
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 266,943 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 26,8451 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 21,6227 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4863 100m2
5 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 62,5212 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 259,266 m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 15,9079 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,6497 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 1,1788 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 253 cái
11 Lắp đặt ống cống D400 bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 6 m
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,8898 100m3
G SAN NỀN, ĐẮP RÃNH, BÊ TÔNG ĐƯỜNG CỔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0957 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,0957 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4995 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4995 100m3
5 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 416,4 cấu kiện
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,104 100m3
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 0,4471 100m3
8 Lót nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 783,3 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT 156,66 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->