Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 19:58:00 đến ngày 2020-07-01 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,639,876,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,7071 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 13,4261 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,8576 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 11,975 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,8551 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,0568 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0166 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,2809 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 67,2451 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 38,4086 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,6006 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,6006 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,1827 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,8729 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,1177 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14,1267 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18,0225 | m2 |
| 18 | Ốp gạch thẻ vào chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,48 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18,0225 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,5682 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,2851 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,039 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,2188 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,5 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,5852 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,1821 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,865 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 23,9256 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,076 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,9935 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,3471 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0217 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4037 | tấn |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 58,52 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 207,6 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14,256 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 280,376 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 53,9975 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 145,724 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 324,301 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 21,78 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 346,081 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 145,724 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 250X400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 63,582 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 15,7192 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 151,098 | m2 |
| 48 | Vách ngăn Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,9 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10,1459 | m3 |
| 50 | Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,6732 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0952 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0143 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,1069 | tấn |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 79,443 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 77,724 | m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,975 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,975 | tấn |
| 58 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 35,2 | m |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 224,7192 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,4865 | 100m2 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,3622 | m3 |
| 62 | Bê tông lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4132 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0376 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,008 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0357 | tấn |
| 66 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 37,0116 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 37,0116 | m2 |
| 68 | Đắp phào, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 12,96 | m |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 107,25 | m |
| 70 | Sản xuất cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 16,429 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,44 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10,5 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa ô thoáng kính trắng cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,3 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường cửa sổ lật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,2 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14,85 | m2 |
| 76 | Bê tông lót bồn hoa tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,0704 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,074 | m3 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14,58 | m2 |
| 79 | Ốp gạch thẻ bồn hoa bó vỉa tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 8,512 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,2 | m2 |
| 81 | Đèn Huỳnh Quang 40W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt trần 75W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 83 | Đèn lốp 75W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 87 | Hộp điện tổng 300x200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 88 | Hộp điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | hộp |
| 89 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 100 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 150 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 120 | m |
| 94 | Dây dẫn từ nguồn về cầu dao 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 20 | m |
| 95 | ống gen D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 200 | m |
| 96 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 30 | cái |
| 97 | Hộp bình cứ hỏa âm tường vành bao khung nhôm, kính trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 98 | Bình MFZ4 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 99 | Bình CO2 MT3 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 100 | Tiêu lệnh chữa cháy bảng nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 101 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 15,8978 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,6463 | m3 |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,8337 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0269 | tấn |
| 106 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,2775 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 16,92 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 20,544 | m2 |
| 109 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,42 | m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,3555 | m3 |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0317 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,2993 | m3 |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,6 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,01 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 12 | cái |
| 118 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | cái |
| 119 | Vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 80 | cái |
| 120 | Keo dính nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 20 | hộp |
| 121 | Băng dính nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 20 | cuộn |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,25 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,8 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 126 | Tê D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9 | cái |
| 127 | Tê thu D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 129 | Rắc co D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 130 | Rắc co D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,25 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,2 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,06 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | cái |
| 139 | Tê PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 140 | Tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | cái |
| 141 | Tê thu PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | cái |
| 142 | Tê thu PVC D60x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | bộ |
| 148 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | bể |
| 151 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| B | SÂN KHẤU, PHÒNG KHO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,304 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,3153 | 100m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,186 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,186 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,1524 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,1524 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0864 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0864 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,2644 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,944 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 19,44 | m2 |
| 15 | Bịt tấm ALUMIN màu vàng 2 đầu vì kèo mái sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,7227 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,5 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,263 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 19,44 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 17,1833 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,8678 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9,3844 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4613 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0239 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,2307 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,7278 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4787 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,7872 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,384 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 25,872 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 28,952 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 25,875 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 28,952 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,344 | m2 |
| C | VƯỜN CỔ TÍCH, VƯỜN THỂ CHẤT | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đi lại đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3 | m3 |
| 2 | Lát đá nền đường đi lại bằng đá rối | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 30 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,7112 | m3 |
| 4 | Đào đất móng tường rào, xây tường rào, trát tường rào, trang trí tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 55,2 | md |
| 5 | Làm cổng vào vườn cổ tích | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 6 | Mua và lắp dựng tượng Thánh Gióng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 7 | Mua và lắp dựng tượng Tấm Cám | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 8 | Mua và lắp dựng Giếng, sân giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 9 | Mua và lắp dựng Ngôi nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 10 | Mua và lắp dựng Nàng Bạch Tuyết | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 11 | Mua và lắp dựng con Voi | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | con |
| 12 | Mua và lắp dựng con trâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | con |
| 13 | Mua và lắp dựng Thỏ, Gà trống... | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Trồng các loại hoa lá mầu trong vườn cổ tích | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 55,2 | m2 |
| 15 | Đắp đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 24,06 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ Nhật và trăm sóc cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 105,2 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,52 | m3 |
| 18 | Đào đất móng tường rào, xây tường rào, trát tường rào, trang trí tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 55,2 | md |
| 19 | Làm cổng vào vườn thể chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 20 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 18,7376 | m3 |
| 21 | Cỏ nhân tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 190,4 | m2 |
| D | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 10,5223 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,6306 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9,9468 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,5074 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 59,1877 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 25x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 59,1877 | m2 |
| 7 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 15,8245 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14,0329 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,5082 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 13,2655 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 4,6776 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 78,935 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 78,935 | m2 |
| 14 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 16,704 | m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,2861 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,3215 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,2158 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4287 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,2346 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 7,2346 | m2 |
| 21 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,0096 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,1189 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,5297 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 5,7843 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,0396 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 34,422 | m2 |
| 27 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6,525 | m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9,7029 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 2,4257 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 9,1723 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3,2343 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 54,582 | m2 |
| 33 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 14,6 | m3 |
| 34 | Trồng cây (xà cừ có đường kính 35cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 12 | Cây |
| 35 | Trồng cây (Bằng Lăng, Vú Sữa, Phượng ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 8 | Cây |
| 36 | Trồng cây bụi D5-D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 24 | cây |
| 37 | Hoa lá màu trồng quanh các bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 50 | m2 |
| E | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 306,9 | m3 |
| 2 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 3.069 | m2 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 266,943 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 26,8451 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 21,6227 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4863 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 62,5212 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 259,266 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 15,9079 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,6497 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 1,1788 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 253 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống cống D400 bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 6 | m |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,8898 | 100m3 |
| G | SAN NỀN, ĐẮP RÃNH, BÊ TÔNG ĐƯỜNG CỔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0957 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,0957 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4995 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4995 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 416,4 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 0,4471 | 100m3 |
| 8 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 783,3 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V; Yêu cầu chi tiết HSMT | 156,66 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi