Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200660029-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Thịnh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200659998
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-20 09:37:00 đến ngày 2020-06-30 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,014,259,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BẾP
1 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 120,03 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 20,6275 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 109,83 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10,1429 m3
5 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15,1761 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 19,3367 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6399 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,048 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,739 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,324 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1124 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4102 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4982 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,409 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2931 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2715 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,8229 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,5517 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,9748 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,3445 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0602 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3138 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,272 100m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2868 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7884 100m2
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,1713 100m2
27 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,3007 100m2
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,8008 100m2
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3659 100m2
30 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 13,5361 m3
31 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,6051 m3
32 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,4141 m3
33 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,8839 m3
34 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 21,9494 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,259 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,4724 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 40,6829 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,2483 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,7882 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,3946 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,804 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3274 m3
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,144 100m2
44 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 36 m
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 34,674 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 190,1952 m2
47 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10,584 m
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 164,8474 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 29,1654 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 244,358 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,096 m2
52 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,96 m2
53 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 11,07 m2
54 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 13,68 m2
55 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,36 m2
56 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 135,203 m2
57 Lát đá mặt bệ các loại Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15,7684 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 141,4236 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 13,1012 m2
60 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 17,6816 m2
61 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 22,432 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng INOX vuông rỗng 15x15mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0705 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 13,68 m2
64 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,8494 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,8494 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 112,86 1m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 224,8692 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 443,4668 m2
69 Đào móng rãnh, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,627 m3
70 Đào móng hố ga, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,4309 m3
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,35 m3
72 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,2673 m3
73 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,048 m3
74 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,0654 m3
75 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1183 tấn
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1102 100m2
77 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,4824 m3
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 32,591 m2
79 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 49 cái
80 Đào móng bể phốt, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 21,16 m3
81 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,05 m3
82 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,851 m3
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 27,0218 m2
84 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,0432 m2
85 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,775 m3
86 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0156 100m2
87 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,0005 m3
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,76 tấn
89 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6642 m3
90 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0626 tấn
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0323 100m2
92 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
93 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0156 100m2
94 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,1712 m3
95 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,6298 m3
96 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,388 m3
97 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,7985 m3
98 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,8384 m2
99 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,8804 m2
B CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT, NƯỚC NHÀ BẾP ĂN:
1 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7 cái
2 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7 cái
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng-bóng đèn led 18W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 11 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5 bộ
5 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
7 Hạt công tắc Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 hạt
8 Tủ điện phòng đặt âm tường (trọn bộ) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bộ
9 Automat 2P-250V/16A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
10 Automat 2P-250V/20A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
11 Automat 2P-250V/32A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 110 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 150 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 260 m
16 Đế nhựa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 23 cái
17 Quạt thông gió Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3 cái
18 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
19 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
20 Hồ lô cắm kim thu sét Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 60 m
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 18 m
23 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cọc
24 Kẹp tiếp địa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
25 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,2 m3
26 Đắp đất nền móng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,2 m3
27 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bộ
30 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
31 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bộ
32 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
33 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bể
34 Van phao nước Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
35 Khoan giếng sâu 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
36 Ống PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3 100m
37 Tê PPR D32x25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
38 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
39 Máy bơm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
40 Ống PPR D40 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1 100m
41 Ống PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,04 100m
42 Ống PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3 100m
43 Ống PPR D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2 100m
44 Van PPR D40 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
45 Van PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
46 Tê PPR D40x25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3 cái
47 Tê PPR D25x20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 16 cái
48 Tê PPR D25x25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
49 Tê PPR D20x20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 35 cái
50 Tê PPR D40 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3 cái
51 Tê PPR D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5 cái
52 Cút PPR D40 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
53 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 20 cái
54 Cút PPR D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 20 cái
55 Cút ren trong PPR D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15 cái
56 Côn PPR D40x32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
57 Côn PPR D32x25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
58 Côn PPR D25x20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
59 Măng sông ren trong D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
60 Măng sông ren trong D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
61 Măng sông ren ngoài D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
62 Măng sông ren ngoài D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
63 Măng sông D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
64 Măng sông D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 20 cái
65 Nút bịt D25 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
66 Nút bịt D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 30 cái
67 Ống U.PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1 100m
68 Ống U.PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1 100m
69 Ống U.PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,12 100m
70 Ống U.PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,06 100m
71 Cút nhựa đúc D150-135 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
72 Cút nhựa đúc D110-135 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12 cái
73 Cút nhựa đúc D90-135 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
74 Nắp thông tắc PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7 cái
75 Nắp thông tắc PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7 cái
76 Tê PVC D110x110 -45 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
77 Tê PVC D90x90 -45 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
78 Tê PVC D90x90 -90 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12 cái
C NHÀ BẢO VỆ:
1 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 18,86 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,5142 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,78 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0973 100m2
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1082 100m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,2166 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,0821 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,1898 m3
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,271 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0104 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1444 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0244 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2588 tấn
14 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,2438 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,062 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3921 m3
17 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5808 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7216 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1678 m3
20 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,304 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1056 100m2
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0951 100m2
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0287 100m2
24 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2496 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0332 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0896 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0413 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0326 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0066 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0166 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2058 tấn
32 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0678 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0678 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2819 100m2
35 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 11,12 m
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 48,026 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 35,28 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 24,96 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 19,2 m
40 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 13,1886 m2
41 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,98 m2
42 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,48 m2
43 Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX 15x15mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0176 tấn
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,24 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 48,026 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 60,24 m2
47 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
48 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng-đèn led 18W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bộ
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
51 Hạt công tắc Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 25 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 40 m
D NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,94 m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,6075 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,235 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,4 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,9146 m3
6 Lớp bạt lót Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 99 m2
7 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9,9 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,814 m2
9 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1828 tấn
10 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1828 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,173 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,173 tấn
13 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5974 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5974 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,2606 100m2
16 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng-đèn led 18W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 bộ
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 65 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 65 m
E BỂ LỌC NƯỚC
1 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,66 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,26 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,015 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,9 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1019 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0327 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3597 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0152 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,095 tấn
11 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0551 100m2
12 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6612 m3
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0912 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,51 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0647 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 22,6421 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 21,1301 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,27 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,02 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9 m2
21 Sỏi sạch 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3418 m3
22 Than hoạt tính Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2278 m3
23 Cát vàng sạch Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3418 m3
24 Cát đen sạch Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4557 m3
25 Ống lọc D60 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,6 m
26 Ống PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2 100m
27 Ống PPR D63 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,04 100m
28 Chếch PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
29 Côn PPR D32/27 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
30 Cút PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
31 Tê PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
32 Cút PPR D63-45 độ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
33 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
34 Vòi đồng D20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
35 Vòi đồng D27 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
36 Máy bơm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
37 Hệ giàn phun mưa ống D27-đục lỗ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 hệ
F SÂN VƯỜN
1 San gạt tạo mặt bằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 555,45 m3
2 Lót bạt chống thấm nước xi măng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 164 m2
3 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 370,3 m3
4 Lát gạch Terrazo KT 40x40cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3.539 m2
5 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 14,531 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 78,66 m2
7 Ốp gạch thẻ bồn hoa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 71,4 m2
G ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG
1 Cắt mặt đường BTXM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,12 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 74 m3
3 Đào nền đường, đất cấp I và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 29,25 m3
4 Đào nền đường, đất cấp II và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 392,59 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 277,82 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 455,99 m3
7 Mua đất về đắp K95, đất cấp III đã bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 379,86 m3
8 Mua đất về đắp K98, đất cấp III đã bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 640,03 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,589 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 533,468 m3
11 Vải bạt chống mất nước Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2.716,85 m2
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,6409 100m2
13 Đào móng rãnh, đất cấp II và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 182,1 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 36,256 m3
15 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,856 100m2
16 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 54,384 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 87,032 m3
18 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 48,894 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 395,6 m2
20 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 52,83 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,7426 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,7829 tấn
23 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 562 cái
H SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
1 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1.360,8 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4032 100m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,944 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,056 m3
5 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4128 tấn
6 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4128 tấn
7 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3551 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3551 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,0246 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,0246 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,4008 100m2
12 Máng nước tôn khổ 400mm dày 0,4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 41,64 m
13 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7495 100m2
14 Tháo dỡ tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 26 m
15 Đào móng rãnh, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9,2963 m3
16 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,8972 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,0196 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 18,36 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3024 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0193 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,022 tấn
22 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 34 cái
23 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,9568 m3
24 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 18,27 m3
25 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9,1528 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,3 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 17,28 m2
28 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 17,28 m2
29 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,05 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 40,5 m2
31 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng-đèn led 18W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 bộ
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5 cái
34 Hạt công tắc Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5 hạt
35 Tủ điện phòng đặt âm tường (trọn bộ) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 tủ
36 Automat 2P-16A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 200 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 80 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 220 m
40 Ống UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3 100m
41 Cút nhựa D60 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
42 Quả cầu chắn rắc D60 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->