Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663684-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200663643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 16:30:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,862,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 7,986 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 99,22 m2
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I ( 90% kl) 2,1428 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I ( 10% kl) 23,809 m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II ( tính bằng 10% KL) 13,547 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp II ( tính bằng 90% kl) 1,2192 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng thủ công ( tính bằng 10% kl) 109,729 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 90% KL) 9,8756 100m3
9 Đất khai thác tại địa phương 965,86 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 3,82 100m3
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,7786 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 320,1462 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 429,192 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 13,8285 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,5543 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 55,43 m3
C Hạng mục 3: Thoát nước
1 Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( 90% KL) 0,638 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II ( 10% KL) 7,089 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 11,192 100m
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,24 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,24 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,011 100m2
7 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 3,3 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 5,2 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 6,22 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 52,44 m2
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm 12 đoạn ống
12 Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 500mm 8 mối nối
13 Đắp đất hoàn trả hố móng 54,09 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1347 100m3
15 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 15,75 100m
16 Cọc gông hai bên 126 md
17 Phên tre 126 m2
18 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 47,25 m3
19 Phá dỡ đê quai bằng máy đào 1,25m3 0,4725 100m3
20 Bơm nước phục vụ thi công 10 ca
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2363 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->