Gói thầu: xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường đoạn từ lý trình KM4+700 - Km5 +563,28, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631548-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường đoạn từ lý trình KM4+700 - Km5 +563,28, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 08:04:00 đến ngày 2020-06-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,142,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thảm mặt đường | |||
| 1 | San gạt dọn vệ sinh lề mặt đường bằng máy san | Hồ sơ TK BVTC | 2 | ca |
| 2 | Đào phá mặt đường BTXM cũ, các vị trí vuốt nối trước cửa các hộ dân | Hồ sơ TK BVTC | 23,44 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 4.469,35 | m2 |
| 4 | Khối lượng BTN C12,5 bù vênh mặt đương với chiều dày < 2,0 Cm (Chỉ tính vật liệu BTN) | Hồ sơ TK BVTC | 87,4 | Tấn |
| 5 | Thảm bù vênh mặt đường BTNC 12,5, dày trung bình > 2,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.055,14 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, tiêu chuẩn 0,3 kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 1.055,14 | m2 |
| 7 | Rải lưới cốt sợi thuỷ tinh cường lực 100KN/m tại các vị trí khe co, khe giãm mặt đường BTXM cũ | Hồ sơ TK BVTC | 2.295,45 | m2 |
| 8 | Bù vênh mặt đường tại những vị trí chiều dày < 2,0 Cm thi công đồng thời cùng với lớp thảm BTNC 12,5, chiều dày 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 4.693,52 | m2 |
| 9 | Thảm vuốt nối bằng BTNC 12.5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 224,17 | m2 |
| 10 | Đào đất cấp 3 khuôn đường | Hồ sơ TK BVTC | 318,8 | m3 |
| 11 | Đắp lề đường bằng đất tận dụng, đầm lèn chặt | Hồ sơ TK BVTC | 74,1 | m3 |
| 12 | BTXM mặt đường mác 250, đá 2x4, dày 25,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 229,13 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Hồ sơ TK BVTC | 208,3 | m2 |
| 14 | Lớp móng CPĐD loại I, dày 15,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 137,48 | m3 |
| 15 | Cắt khe co | Hồ sơ TK BVTC | 737 | md |
| 16 | Gỗ chèn khe dãn | Hồ sơ TK BVTC | 0,85 | m3 |
| 17 | Nhựa đường khe co, dãn | Hồ sơ TK BVTC | 551,08 | kg |
| 18 | Cắt khe co, giãn mặt đường BTXM | 99,6 | md | |
| 19 | Cốt thép cộc tiêu D<=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 121,98 | Kg |
| 20 | BTXM mác 200, đá 1x2 cọc tiêu, cột Km | Hồ sơ TK BVTC | 2,54 | m3 |
| 21 | BTXM mác 100, đá 1x2 móng cọc tiêu, cột Km | Hồ sơ TK BVTC | 3,62 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cọc tiêu, cột Km | Hồ sơ TK BVTC | 17,89 | m2 |
| 23 | Sơn cọc tiêu, cột Km | Hồ sơ TK BVTC | 25,72 | m2 |
| 24 | Đào đất hố móng cọc tiêu, cột Km | Hồ sơ TK BVTC | 4,35 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng cọc tiêu, cột Km | Hồ sơ TK BVTC | 1,45 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thải đổ đi cự ly 1,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 280,43 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi