Gói thầu: Gói 01.XL: Xây dựng nhà học 02 tầng 06 phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | Gói 01.XL: Xây dựng nhà học 02 tầng 06 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ Thiện Tâm( thuộc tập đoàn Vingroup); Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 10:47:00 đến ngày 2020-06-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,635,198,383 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 4,9725 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 36,8791 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 16,1537 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 33,3363 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 45,1598 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,6536 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Có CDKT kèm theo | 0,9845 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,3455 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 3,2651 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có CDKT kèm theo | 1,8801 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 55,7072 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ móng , đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 8,6246 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 106,1504 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 91,657 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 1,1938 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 12,9992 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 10,3134 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 64,602 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 25,1275 | m2 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 2,928 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 64,602 | m2 |
| 22 | Lát gạch TERRAZO, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 4,7859 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 4,6825 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 3,1996 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,5797 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,7781 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 3,9282 | tấn |
| 28 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 19,9935 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 11,0627 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 1,818 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 5,4546 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 6,1208 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 66,303 | m3 |
| 34 | Sản xuất giằng thép hình I 160x81x5x7.8 | Có CDKT kèm theo | 0,2608 | tấn |
| 35 | Lắp dựng giằng thép hình I 160x81x5x7.8 | Có CDKT kèm theo | 0,2608 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 9,3106 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 11,1228 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 103,6057 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có CDKT kèm theo | 0,0134 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Có CDKT kèm theo | 0,2517 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có CDKT kèm theo | 11 | cái |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Có CDKT kèm theo | 0,3851 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,4159 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,2421 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 4,0652 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 70,6756 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 111,6912 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 48,1551 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 17,3012 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 25,3688 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 500x500mm, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 849,033 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 756,9001 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 51,4128 | m2 |
| 54 | Làm vách tấm ngăn compact Hpl khu WC | Có CDKT kèm theo | 10,53 | m2 |
| 55 | Trần nhựa cả khung thép hộp | Có CDKT kèm theo | 42,0552 | m2 |
| 56 | Lớp màng chống thấm (quy cách theo thiết kế) | Có CDKT kèm theo | 42,0552 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 5,1 | m2 |
| 58 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 59 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Có CDKT kèm theo | 407,148 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 328,8526 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 437,7736 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 970,5102 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 149,246 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 243,234 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1.039,138 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 889,0048 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 109,68 | m |
| 68 | Đắp nỗi trang trí tường và khẩu hiệu | Có CDKT kèm theo | 10 | công |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 572,0866 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 3.047,899 | m2 |
| 71 | Quét lớp phụ gia chống thấm Sika | Có CDKT kèm theo | 148,3974 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 146,9724 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm 100x50x2 | Có CDKT kèm theo | 2,7461 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 2,7461 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 5,51 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc | Có CDKT kèm theo | 66,3 | m |
| 77 | Ke chống bão | Có CDKT kèm theo | 1.198 | cái |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,6934 | m3 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 18,7824 | m2 |
| 80 | Sản xuất gia công lan can cầu thang | Có CDKT kèm theo | 11,4 | m |
| 81 | Lan can tay vị cầu thang thép ống D76 | Có CDKT kèm theo | 9,5 | m |
| 82 | Trụ lan can cầu thang | Có CDKT kèm theo | 2 | trụ |
| 83 | Sản xuất lan can | Có CDKT kèm theo | 36,7127 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Có CDKT kèm theo | 36,7127 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 18,3563 | 1m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 224,625 | 1m2 |
| 87 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Có CDKT kèm theo | 56,16 | m2 |
| 88 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Có CDKT kèm theo | 19,5 | m2 |
| 89 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Có CDKT kèm theo | 41,82 | m2 |
| 90 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài | Có CDKT kèm theo | 4,32 | m2 |
| 91 | Vách kính cố định kinh | Có CDKT kèm theo | 8,28 | m2 |
| 92 | Hoa sắt VK: 14x14mm | Có CDKT kèm theo | 56,682 | m2 |
| 93 | Hoa sắt CS: sắt hộp 16x16x1,5 | Có CDKT kèm theo | 41,82 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 98,502 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 59,6649 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Có CDKT kèm theo | 10,3428 | 100m2 |
| 97 | Tủ điện tổng 600x400x200, tôn tráng kẽm dày 1.5mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 98 | Tủ điện tổng 300x400x150, tôn tráng kẽm dày 1.5mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 99 | Tủ điện atomat 12 Modul | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A(16KA) | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A(16KA) | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 106 | Lắp đặt đèn led ốp trần 15W-D200 | Có CDKT kèm theo | 40 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có CDKT kèm theo | 60 | bộ |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 14 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Có CDKT kèm theo | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Có CDKT kèm theo | 60 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 130 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 180 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 250 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Có CDKT kèm theo | 210 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Có CDKT kèm theo | 120 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 121 | Bát chia 4 ngả | Có CDKT kèm theo | 45 | bộ |
| 122 | Bát chia 3 ngả | Có CDKT kèm theo | 120 | bộ |
| 123 | Kẹp ống D32 | Có CDKT kèm theo | 30 | cái |
| 124 | Kẹp ống D25 | Có CDKT kèm theo | 40 | cái |
| 125 | Kẹp ống D20 | Có CDKT kèm theo | 120 | cái |
| 126 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Có CDKT kèm theo | 160 | m |
| 127 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Có CDKT kèm theo | 8 | cọc |
| 128 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 130 | Bật đỡ dây thép 15x3 | Có CDKT kèm theo | 45 | cái |
| 131 | Hộp kiểm tra | Có CDKT kèm theo | 3 | hộp |
| 132 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 16,92 | 1m3 |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 5,8163 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có CDKT kèm theo | 11,1037 | m3 |
| 135 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Có CDKT kèm theo | 18 | bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Có CDKT kèm theo | 18 | bộ |
| 137 | Lắp đặt gương soi | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Có CDKT kèm theo | 24 | bộ |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có CDKT kèm theo | 24 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Có CDKT kèm theo | 18 | bộ |
| 141 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Có CDKT kèm theo | 18 | cái |
| 142 | Lắp đặt giá treo | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt kệ kính | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Có CDKT kèm theo | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Có CDKT kèm theo | 2 | bể |
| 146 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Có CDKT kèm theo | 6 | bộ |
| 147 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=40mm | Có CDKT kèm theo | 1,5 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=32mm | Có CDKT kèm theo | 1,4 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=25mm | Có CDKT kèm theo | 1,7 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=20mm | Có CDKT kèm theo | 2,1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=20mm( nước lạnh) | Có CDKT kèm theo | 1,2 | 100m |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40-25mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32-25mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25-20mm | Có CDKT kèm theo | 24 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Có CDKT kèm theo | 40 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 40-25mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 25-20mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 166 | Măng xong ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 24 | cái |
| 167 | Măng xong ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 168 | Măng xong ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 169 | Măng xong ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 170 | Van khóa D25 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 171 | Van khóa D20 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 172 | Rắc co D25 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 173 | Rắc co D20 | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm | Có CDKT kèm theo | 1,3 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm | Có CDKT kèm theo | 2,5 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm | Có CDKT kèm theo | 0,8 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=42mm | Có CDKT kèm theo | 0,6 | 100m |
| 178 | Lắp đặt Y nhựa ĐK 90-90mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y nhựa ĐK 60-60mm | Có CDKT kèm theo | 30 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút đường kính cút D=110mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút đường kính cút D=90mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút đường kính cút D=60mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút đường kính cút D=42mm | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 90-60mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 60-42mm | Có CDKT kèm theo | 48 | cái |
| 189 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 190 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 30 | cái |
| 191 | Siphoong D90 | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 192 | Bịt xả D90 | Có CDKT kèm theo | 11 | cái |
| 193 | Lắp đặt đầu bịt đường kính d=110mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt đầu bịt đường kính d=90mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt đầu bịt đường kính d=60mm | Có CDKT kèm theo | 31 | cái |
| 196 | Lắp đặt đầu bịt đường kính d=42mm | Có CDKT kèm theo | 11 | cái |
| 197 | Lắp đặt măng sông đường kính d=110mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 198 | Lắp đặt măng sông đường kính d=90mm | Có CDKT kèm theo | 27 | cái |
| 199 | Lắp đặt măng sông đường kính d=60mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 200 | Lắp đặt măng sông đường kính d=42m | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 201 | Lắp đặt đai treo đường kính d=110mm | Có CDKT kèm theo | 120 | cái |
| 202 | Lắp đặt đai treo đường kính d=90mm | Có CDKT kèm theo | 120 | cái |
| 203 | Lắp đặt đai treo đường kính d=60mm | Có CDKT kèm theo | 15 | cái |
| 204 | Lắp đặt đai ôm đường kính d=110mm | Có CDKT kèm theo | 15 | cái |
| 205 | Lắp đặt đai ôm đường kính d=90mm | Có CDKT kèm theo | 13 | cái |
| 206 | Lắp đặt đai ôm đường kính d=60mm | Có CDKT kèm theo | 13 | cái |
| 207 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 208 | Vật liệu phụ | Có CDKT kèm theo | 1 | tt |
| 209 | Máy bơm nước | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm | Có CDKT kèm theo | 1,25 | 100m |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Có CDKT kèm theo | 51 | cái |
| 212 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 17 | cái |
| 213 | Đai đỡ ống | Có CDKT kèm theo | 60 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa,Đường kính 110mm | Có CDKT kèm theo | 0,8 | 100m |
| 215 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,6455 | 100m3 |
| 216 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,2152 | 100m3 |
| 217 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 3,0233 | m3 |
| 218 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 4,0765 | m3 |
| 219 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0446 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,2238 | tấn |
| 221 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 10,7527 | m3 |
| 222 | Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Có CDKT kèm theo | 2,356 | m3 |
| 223 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có CDKT kèm theo | 0,0905 | 100m2 |
| 224 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,1563 | tấn |
| 225 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 48,8759 | m2 |
| 226 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 15,8592 | m2 |
| 227 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 64,7351 | m2 |
| 228 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có CDKT kèm theo | 26 | 1cấu kiện |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 50mm | Có CDKT kèm theo | 0,0444 | 100m |
| 230 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0355 | 100m2 |
| 231 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0412 | tấn |
| 232 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,1954 | m3 |
| B | Bể chứa nước PCCC và nhà đặt máy bơm chữa cháy | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,0828 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0818 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 8,864 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Có CDKT kèm theo | 2,039 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,5808 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,2436 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,1056 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,6272 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0917 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,1755 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,361 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0184 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0754 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 6,5881 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 98,75 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 24,36 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 22,88 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 71,104 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 71,104 | m2 |
| 20 | Quét chống thấm bằng sika | Có CDKT kèm theo | 71,104 | m2 |
| 21 | Khung thép hộp, lưới b4o bảo vệ | Có CDKT kèm theo | 38,6264 | m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 3,946 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,0132 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 0,4043 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,3995 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0249 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0053 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0231 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,2737 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,3286 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 3,2864 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 2,8314 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có CDKT kèm theo | 0,0231 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Có CDKT kèm theo | 0,0023 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có CDKT kèm theo | 0,0025 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 12,87 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 12,628 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.8 | Có CDKT kèm theo | 0,0259 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,0259 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 0,0529 | 100m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 12,87 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 12,628 | m2 |
| 43 | Cửa đi tôn phẳng | Có CDKT kèm theo | 1,12 | m2 |
| C | Hệ thống phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 CO2 | Có CDKT kèm theo | 4 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Có CDKT kèm theo | 8 | bình |
| 4 | Hộp đựng lăng vòi chữa cháy ngoài nhà | Có CDKT kèm theo | 2 | hộp |
| 5 | Lăng chữa cháy D65 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65, dài 20m | Có CDKT kèm theo | 4 | cuộn |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 12,495 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,1171 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 0,85 | 100m |
| 13 | Lắp đặt tê thép ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thép ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút thép ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt rọ hút, đường kính d=100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 20 | Bulong ecu M14 | Có CDKT kèm theo | 120 | bộ |
| 21 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 23 | Cáp điện 3 pha 3x10+1x6mm2 | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 24 | Ống nhựa bảo vệ cáp 3 pha D25/32 | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện, P=7.5 Kw | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel, P=7,5Kw | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đầu báo cháy khói Taiwan | Có CDKT kèm theo | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt Taiwan | Có CDKT kèm theo | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 30 | Lăp đặt thiết bị kiểm tra cuối nguồn | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Taiwan | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt chuông báo cháy Taiwan | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn báo cháy Taiwan | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố khi mất điện | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh | Có CDKT kèm theo | 1 | máy |
| 40 | Lắp đặt cáp tín hiệu 5 đôi (5x2x0,5) | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm2 | Có CDKT kèm theo | 250 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Có CDKT kèm theo | 250 | m |
| 44 | Lắp đặt hộp đấu dây chuyên dụng | Có CDKT kèm theo | 2 | hộp |
| 45 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | Có CDKT kèm theo | 1 | ht |
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Có CDKT kèm theo | 40,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 12,87 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 2,7093 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 145,464 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nhà | Có CDKT kèm theo | 1,0417 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,0417 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,0417 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,0417 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi