Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 11:07:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,217,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3508 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,58 | 100m |
| 3 | Đệm đá dăm chèn đầu cọc tre | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,157 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1934 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,9338 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4979 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2033 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3442 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7018 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,8226 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0518 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9253 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4574 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7734 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,4986 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1477 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9117 | tấn |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6339 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,2291 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1169 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4681 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4681 | 100m3 |
| 23 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 304,3414 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9876 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1454 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2349 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8701 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1454 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,801 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3614 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2688 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2688 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1549 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,285 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3762 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3512 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8225 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,3269 | m3 |
| 39 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3818 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0663 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0804 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0719 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1085 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5565 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2451 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1856 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1212 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2476 | m3 |
| 49 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9666 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1493 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0383 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,5165 | m3 |
| 53 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | 195,3476 | m2 | |
| 54 | Chống thấm bằng màng khò nóng Copenit 3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,0692 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,0692 | m2 |
| 56 | Bê tông xỉ nhẹ tôn nền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6422 | m3 |
| 57 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,7602 | m3 |
| 58 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,3969 | m3 |
| 59 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1044 | m3 |
| 60 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,1996 | m3 |
| 61 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7007 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4757 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8629 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6881 | m3 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180,818 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 309,17 | m2 |
| 67 | Trát mặt dưới lanh tô + hèm cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,4137 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,656 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 488,0554 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 554,3919 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,78 | m |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,68 | m |
| 73 | Đắp phào kép trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 143,96 | m |
| 74 | Đắp đấu trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 75 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,358 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,9262 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,1534 | m2 |
| 78 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3287 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 244,1553 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,2808 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,1029 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,1983 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.214,0436 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 292,327 | m2 |
| 85 | Sản xuất + lắp dựng lan can inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 291,9491 | kg |
| 86 | Mua, lắp dựng trụ thang Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Mua Cửa đi (cửa nhựa lõi thép đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,575 | m2 |
| 88 | Mua Cửa sổ (cửa nhựa lõi thép đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,12 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,695 | m2 |
| 90 | Sản xuất vách kính khung nhôm kính 6,38ly mầu trà LD | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 91 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 92 | Gia công hoa sắt 14x14 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7189 | tấn |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,37 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,1688 | m2 |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9179 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9179 | tấn | |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,952 | m2 |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8561 | 100m2 |
| 99 | Tôn úp nóc, góc xối rộng 0,4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,4 | md |
| 100 | Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 835,245 | cái |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,065 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 103 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 260 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 220 | m |
| 112 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | hộp |
| 120 | Móc quạt trần fi 16; L=400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 121 | Đế âm + mặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 122 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.000 | m |
| 124 | Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 300*200*150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 125 | Băng dính PVC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | cuộn |
| 126 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 135 | Mua chậu rửa đôi, chậu inox (tính cả vòi rửa bát) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Máy bơm nước, Q=1,5m3, H=35m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | 0,06 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn PPR D32-20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn PPR D50-32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt van phao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa D= 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa D= 76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa D= 42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê nhựa d=110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa d=76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa d=42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt măng sông d=110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt măng sông d=76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt măng sông d=42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt măng sông D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 168 | giá neo đỡ ống (cả Ecu Bulong) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 169 | Keo gián | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | hộp |
| 170 | Rọ chắn rác D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 171 | Đai giữ ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | cái |
| 172 | Đào mương tiếp địa, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,24 | m3 |
| 173 | Lấp đất mương tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,24 | m3 |
| 174 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 175 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65 | m |
| 176 | Kéo rải dây chống sét dưới đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29 | m |
| 177 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 178 | Đào móng bể phốt đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,1174 | m3 |
| 179 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0688 | 100m |
| 180 | Đệm đá dăm chèn đầu cọc tre | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5884 | m3 |
| 181 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,651 | m3 |
| 182 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | 0,0619 | tấn | |
| 183 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0669 | tấn |
| 184 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0374 | 100m2 |
| 185 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8772 | m3 |
| 186 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 187 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,192 | m2 |
| 188 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | m2 |
| 189 | Lấp đất quanh tường bể phốt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7664 | m3 |
| 190 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,351 | m3 |
| 191 | Đánh màu tường trong bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,192 | m2 |
| 192 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7472 | m2 |
| 193 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 194 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0632 | tấn |
| 195 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 196 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,368 | m3 |
| 2 | Lấp đất chân móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1227 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5372 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,486 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1554 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1554 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1839 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1839 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1839 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1839 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,3987 | m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2873 | 100m2 |
| 15 | Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,285 | cái |
| 16 | Tôn úp sườn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,42 | m |
| 17 | Tôn úp nóc, góc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,1 | m |
| 18 | Bulong D16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 19 | Đá mạt tôn nền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,805 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,072 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,15 | 100m |
| 3 | Đệm đá dăm chèn đầu cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0156 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0442 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0264 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2393 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0042 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0551 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0376 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3104 | m3 |
| 13 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9311 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0302 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0713 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 18 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1761 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,8368 | m2 |
| 20 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,68 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,28 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,8368 | m2 |
| 23 | Sản xuất cổng sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2953 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,3123 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cánh cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,53 | m2 |
| 26 | Bản lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 27 | Khóa cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Chốt cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Mua, lắp đặt biển tên cổng bằng tấm mica (nền vàng, chữ đỏ) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,381 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 85,9869 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,7579 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,7579 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2117 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,7579 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,5652 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,3327 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3175 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1059 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5303 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2386 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,254 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,254 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7642 | m3 |
| 17 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2088 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0577 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0081 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0505 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6468 | m3 |
| 22 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,22 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,9036 | m2 |
| 24 | Đắp vữa đầu trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6534 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,52 | m |
| 26 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,92 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,1236 | m2 |
| 28 | Gia công hoa sắt 14x14 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6665 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,7006 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,2572 | m2 |
| 31 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,2175 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7336 | m3 |
| 33 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 360,0495 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,0282 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 375,0777 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Rải đá mạt tạo phẳng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,75 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,5 | m3 |
| 3 | Cắt mặt sân bê tông tạo khe co giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,4 | 10m |
| F | HẠNG MỤC: BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1866 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1866 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9904 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,193 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6237 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,788 | m2 |
| 7 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 71,2 | m |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,788 | m2 |
| 9 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,52 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất đổ vào bồn cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,52 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,3476 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.769,2026 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi