Gói thầu: Xây dựng cầu Đồng Cháng, thôn Trung Đoài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633656-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Lạc |
| Tên gói thầu | Xây dựng cầu Đồng Cháng, thôn Trung Đoài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ trực tiếp từ nguồn bảo vệ đất trồng lúa năm 2020, ngân sách huyện bù, hỗ trợ và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:15:00 đến ngày 2020-06-25 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần hạ bộ | |||
| 1 | Đắp đất K85 bãi thi công | 0,4 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường tránh K90 | 1,05 | 100m3 | |
| 3 | Mua, lắp đặt gối đỡ ống cống BTLT D100 (khấu hao 30%) | 4 | cái | |
| 4 | Mua, lắp đặt ống cống BTLT D100, cấp tải trọng H10 (Khấu hao 30%) - đoạn ống dài 3m | 2 | Đoạn | |
| 5 | Đắp đất K85 bãi thi công, đảo thi công | 1,937 | 100m3 | |
| 6 | Đào san đất tạo mặt bằng đảo thi công | 1,948 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất tại mỏ (trên phương tiện vận chuyển) | 2,414 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất từ mỏ đến vị trí thi công cầu, cự ly 8,6km, ô tô 5T | 2,118 | 100m3 | |
| 9 | Làm móng bãi thi công dày 10 cm bằng CPDD loại 2 | 0,1 | 100m3 | |
| 10 | Láng vữa ximăng 8MPa dày 3 cm | 100 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn cọc | 1,978 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép cọc D<=10mm | 0,769 | tấn | |
| 13 | Cốt thép cọc D>18mm | 7,547 | tấn | |
| 14 | Bê tông cọc 30MPa, đá 1x2 | 33,12 | m3 | |
| 15 | Nối cọc vuông 35x35cm | 18 | mối | |
| 16 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép hình (khấu hao VL=7%+1*2%) | 0,786 | tấn | |
| 17 | Đóng cọc dẫn thẳng | 0,48 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc dẫn xiên | 0,24 | 100m | |
| 19 | Đóng cọc BTCT 35x35cm trên cạn, cọc thẳng | 1,8 | 100m | |
| 20 | Đóng cọc BTCT 35x35cm trên cạn, cọc xiên | 0,9 | 100m | |
| 21 | Đập bê tông đầu cọc | 1,323 | m3 | |
| 22 | Tháo lắp, vận chuyển máy đóng cọc đến vị trí công trình | 2 | Lần | |
| 23 | Đào đất hố móng | 4,987 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất hố móng mố, đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K95 (đất tận dụng) | 5,269 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông đệm móng mố 10MPa | 3,116 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng, thân mố cầu 25 Mpa, đá 1x2 | 96,7 | m3 | |
| 27 | Cốt thép mố cầu D<=18 mm | 4,63 | Tấn | |
| 28 | Cốt thép mố cầu D>18 mm | 1,274 | Tấn | |
| 29 | Quét nhựa đường sau mố | 65,644 | m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | 2,185 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông bản quá độ 25Mpa, đá 1x2 | 9,48 | m3 | |
| 32 | Bê tông đệm bản quá độ 10Mpa | 3,04 | m3 | |
| 33 | Cốt thép bản quá độ D<=18 mm | 0,934 | Tấn | |
| 34 | Cốt thép bản quá độ D<10 mm | 0,013 | Tấn | |
| 35 | Ván khuôn bản giảm tải sau mố | 0,03 | 100m2 | |
| 36 | Gỗ ván làm sàn đạo thi công (khấu hao 10 lần) | 2 | m3 | |
| 37 | Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố (KH 4*7% lắp dựng&tháo dỡ +2 tháng*2%) | 2,76 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng hệ khung dàn thao tác thi công mố | 11,04 | tấn | |
| 39 | Tháo dỡ hệ khung dàn thao tác thi công mố | 11,04 | tấn | |
| 40 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách tứ nón mố | 0,384 | 100m2 | |
| 41 | Cọc tre gia cố tứ nón | 4,694 | 100m | |
| 42 | Đá dăm đệm | 1,5 | m3 | |
| 43 | Bê tông chân khay tứ nón 16MPa, đá 1x2 | 12,52 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn bê tông chân khay | 0,25 | 100m2 | |
| 45 | Bê tông 16MPa, đá 1x2 gia cố tứ nón | 5,76 | m3 | |
| 46 | ống PVC D=6cm (class 2) | 23,48 | m | |
| B | Phần thượng bộ | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu đổ tại chỗ, 30MPa, đá 1x2 | 27,01 | m3 | |
| 2 | Cốt thép thường dầm chủ D>18mm | 2,605 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép thường dầm chủ D<=18mm | 1,383 | Tấn | |
| 4 | Cốt thép thường dầm chủ D<=10mm | 0,042 | Tấn | |
| 5 | Thép tạo rỗng đặt sẵn trong bê tông | 0,131 | Tấn | |
| 6 | Ván khuôn dầm bản đổ tại chỗ | 43,62 | m2 | |
| 7 | Bê tông đổ sau khi lắp đặt khe co giãn | 0,76 | m3 | |
| 8 | Cốt thép khe co giãn D<=18mm | 0,244 | Tấn | |
| 9 | Mua, lắp đặt khe co giãn dạng ray | 7 | m | |
| 10 | Sản xuất lan can, tay vịn cầu bằng thép mạ kẽm | 1 | TB | |
| 11 | Lắp đặt lan can tay vịn cầu | 1,296 | Tấn | |
| 12 | Bê tông bản mặt cầu 25MPa, đá 1x2 | 3,17 | m3 | |
| 13 | Cốt thép D<10mm bản mặt cầu | 0,207 | Tấn | |
| 14 | Ván khuôn bản mặt cầu. | 0,006 | 100m2 | |
| 15 | Bu lông neo | 24 | cái | |
| 16 | Thép đặt sẵn trong bê tông | 0,03 | Tấn | |
| 17 | Cút nối D150 | 4 | cái | |
| 18 | ống nhựa D150m, Class 2 | 5,6 | m | |
| 19 | Sản xuất hệ sàn đạo đổ dầm | 1 | TB | |
| 20 | Lắp dựng hệ sàn đạo đổ dầm | 1 | TB | |
| 21 | Tháo dỡ hệ sàn đạo đổ dầm | 1 | TB | |
| 22 | Thử tải hệ sàn đạo đổ dầm | 101,288 | Tấn | |
| 23 | Đắp đất tạo mặt bằng | 0,216 | 100m3 | |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x2m (khấu hao 30%) | 20 | rọ | |
| 25 | Tháo dỡ rọ đá | 16 | rọ | |
| C | Đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Vét hữu cơ | 0,352 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi đến bãi thải, cự ly <=300m, ô tô 5T | 0,352 | 100m3 | |
| 3 | Đào đánh cấp | 0,302 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi đến bãi thải, cự ly <=300m, ô tô 5T | 0,302 | 100m3 | |
| 5 | Đào phá mặt bê tông xi măng cũ | 7,775 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi đến bãi thải, cự ly <=300m, ô tô 5T | 0,078 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc (5% KL) | 0,313 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm (95% KL) | 5,949 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất tại mỏ (trên phương tiện vận chuyển) | 6,713 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất từ mỏ đến vị trí thi công cầu, cự ly 8,6km, ô tô 5T | 5,889 | 100m3 | |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | 0,847 | 100m2 | |
| 12 | Làm móng bãi thi công dày 10 cm bằng CPDD loại 2 | 0,271 | 100m3 | |
| 13 | Rải 01 lớp bạt ngăn cách | 2,26 | 100m2 | |
| 14 | Mặt đường BTXM 20MPa, đá 1x2 | 36,165 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | 0,22 | 100m2 | |
| 16 | Làm khe co mặt đường BTXM | 35,347 | m | |
| 17 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | 5,891 | m | |
| 18 | Đào chân khay | 0,34 | 100m3 | |
| 19 | Đắp đất chân khay | 0,277 | 100m3 | |
| 20 | Đá dăm đệm | 4,922 | m3 | |
| 21 | Bạt lót gia cố mái taluy 01 lớp | 1,567 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông 16MPa, đá 2x4 móng | 17,58 | m3 | |
| 23 | Bê tông gia cố mái taluy 16MPa, đá 1x2 | 24,204 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn đổ tại chỗ | 0,38 | 100m2 | |
| 25 | Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | 7,68 | m2 | |
| 26 | ống PVC D=6cm, clas2, thoát nước | 8,414 | m | |
| 27 | Đá dăm làm tầng lọc | 0,006 | 100m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT | 24 | cái | |
| 29 | Biển báo phản quang tải trọng | 2 | cái | |
| 30 | Biển báo phản quang tên cầu | 2 | cái | |
| 31 | Cột đỡ biển báo D=8cm | 6 | Cột | |
| D | Các công tác khác | |||
| 1 | Vận chuyển các cấu kiện định hình từ vị trí tập kết đến chân công trình, ô tô vận tải thùng 5T | 2 | ca | |
| 2 | Phá dỡ khối đá xây cầu cũ | 15 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ | 9,6 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ, đến bãi thải, ô tô 5T | 0,246 | 100m3 | |
| 5 | Đào phá bãi, đảo thi công hoàn trả mặt bằng sau thi công | 0,4 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi đến bãi thải, ô tô 5T | 0,909 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi