Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200657905-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Hải Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200655713
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách thị trấn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 13:43:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,751,307,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 136,39 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,4982 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,6123 m3
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27 m2
6 Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C4; phá dỡ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5749 100m3
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,92 m2
8 Tháo dỡ xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 công
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,632 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,5176 m3
12 Đào xúc triệt ha lên xe vận chuyển ra bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8527 100m3
13 Vận chuyển triệt hạ ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8527 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0563 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,9784 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,7499 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,7097 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,059 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4747 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,815 100m2
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 51,688 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,8917 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,0338 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2712 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5219 tấn
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,0338 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,564 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7221 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,9146 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,992 m2
18 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,992 m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4944 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4944 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1316 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3344 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1316 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1347 tấn
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,912 100m2
26 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,5178 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,7528 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,7528 m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27,2755 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4325 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2952 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1645 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0854 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2875 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,7647 tấn
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 199,2676 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 199,2676 m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55,2951 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,6594 tấn
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,5332 100m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 553,32 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 553,32 m2
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,1426 m3
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3531 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3354 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,145 tấn
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9146 m3
48 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,223 m2
49 Sản xuất lan can cầu thang thép, thép vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,52 m
50 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,42 m
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35,31 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35,31 m2
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,7017 m3
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0972 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,161 tấn
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3981 100m2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,528 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,528 m2
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5005 m3
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2266 tấn
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3172 100m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,72 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,72 m2
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 63,5012 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 49,4802 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,6544 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,6544 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 154,926 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 843,794 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 154,926 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 843,794 m2
73 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2297 m3
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,044 m2
75 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6369 m3
76 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2; gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 461,1396 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2; gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35,6252 m2
78 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2; gạch 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 158,88 m2
79 Cửa đi hai cánh mở quay nhựa uPVC có lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 54,88 m2
80 Cửa đi một cánh mở quay nhựa uPVC có lõi thép gia cường kính mờ dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,144 m2
81 Cửa sổ hai cánh mở quay nhựa uPVC có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,8 m2
82 Cửa sổ cánh mở hất nhựa uPVC có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,44 m2
83 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12 hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,8 m2
84 Sản xuất lắp dựng vách kính nhựa uPVC có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,8 m2
85 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,1844 m2
86 Thang sắt lên mái + Nắp tôn đậy cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 Bộ
87 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,811 m3
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 81,4125 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 81,4125 m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8495 m3
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0476 tấn
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1242 tấn
93 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3922 100m2
94 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,418 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,418 m2
96 Trát nhám trang trí mảng tường lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,134 m2
97 Đắp chữ "Nhà hiệu bộ và Trường THCS thị trấn Tĩnh Gia" Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
98 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3933 m3
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,15 m2
100 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 160,04 m
101 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 29,8 m
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,15 m2
103 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 103,776 m2
104 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,5552 m3
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50,096 m2
106 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,686 m3
107 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,76 m3
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1039 tấn
109 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,16 100m2
110 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7899 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7899 tấn
112 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,2617 100m2
113 Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,38 m
114 Ke chống bão (03 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.304 cái
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,9673 m3
116 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,1152 m3
117 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 43,6209 m2
118 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
119 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
123 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
124 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
125 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3 100m
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 56 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
131 Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
132 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
133 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
134 Máy bơm PB 088EA công suất 125w Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
135 Phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,48 100m
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36 cái
148 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
149 Đai kẽm cố định ống + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30 cái
150 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
151 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
153 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
154 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 hộp
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; dây 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 200 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 250 m
159 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 bộ
160 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
161 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
162 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
163 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
164 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
165 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 500 m
167 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cái
168 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cọc
169 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
170 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 m
171 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,3005 m3
172 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,3005 m3
173 Hộp đựng bình cứu hoả Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
174 Bình bột chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bình
175 Bình bọt chữa cháy CO2MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bình
176 Biển báo, tiêu lệnh cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
177 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,8752 m3
178 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,408 m3
179 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,33 m3
180 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0074 100m2
181 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0165 tấn
182 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1774 m3
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0081 100m2
184 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,013 tấn
185 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5707 m3
186 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,1654 m2
187 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6687 m2
188 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
189 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0196 100m3
190 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,3936 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,985 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3835 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3932 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,2476 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4091 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0902 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0702 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,161 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,368 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,3866 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8222 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,2353 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0468 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0501 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2451 tấn
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,5617 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,32 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,32 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8712 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1584 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4074 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3116 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0784 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2943 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0889 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0117 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0017 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0152 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,6464 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6991 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5851 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,0809 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1989 m3
35 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9296 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3616 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 109,6588 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 164,354 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,484 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,16 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 69,91 m2
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2;gạch 450x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,8941 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2; gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,8576 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 109,6588 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 236,0139 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 68,96 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 87,2 m
48 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,12 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,12 m2
50 Sản xuất gạch mu rùa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,72 m2
51 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính mờ dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,19 m2
52 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9198 m3
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,132 m2
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,7512 m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7728 m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7794 m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0265 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0099 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1586 tấn
60 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3556 m3
61 Trát tường thành trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,654 m2
62 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,228 m2
63 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,978 m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4368 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0194 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0903 tấn
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
68 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 bộ
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
73 Tủ điện 200x500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 100m
76 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
77 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44 cái
80 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
82 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
83 Treo giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
84 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
85 Khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
89 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
90 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
91 Bộ nẹp thép và ốc vít cố định ống nhựa vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Tháo dỡ bảng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 762,1828 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 38,4 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 121,44 m2
5 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 90,48 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.171,5978 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 974,1714 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.107,435 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 876,9758 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 974,1714 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 193,952 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 762,1828 m2
13 Đánh bóng tam cấp granito Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,662 m2
14 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép , kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 38,16 m2
15 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép , kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 121,68 m2
16 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12 ( bao gồm cả lắp dựng và sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 121,68 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.070,9278 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.081,6064 m2
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,8696 100m2
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ bảng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 606,9196 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 166,44 m2
4 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 132,84 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.686,3688 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 737,2228 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 168,6369 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,7223 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 168,6369 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 73,7223 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 606,9196 m2
12 Đánh bóng tam cấp granito Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,245 m2
13 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép , kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,6 m2
14 SXLD cửa sổ 3 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép , kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 132,84 m2
15 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12 ( bao gồm cả lắp dựng và sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 132,84 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 784,1608 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.642,4588 m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,4016 100m2
F HẠNG MỤC: SÂN + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 San gạt tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
2 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 415,5 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,55 m3
4 Lát gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 415,5 m2
5 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2001 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,3345 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,552 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 43,4304 m3
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 174,72 m2
10 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 62,4 m2
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,4483 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,889 100m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,4 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6718 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,312 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 208 cái
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,4416 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0368 m3
19 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,58 m3
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,888 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,2 m2
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,1472 m3
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0322 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,03 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->