Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200656061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng KTV Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 15:47:00 đến ngày 2020-07-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,569,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN TAM KỲ | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.626 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 56,88 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 47,4 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 104,28 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 104,28 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 104,28 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường 30cm, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,948 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,474 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 56,88 | m3 |
| 10 | Đào chôn ông thủ công, đất C2 (20%) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 67,2 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,688 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 194 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 213,4 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 129 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 157,38 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11,688 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11,688 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8,3 | 100m |
| 19 | Lưới bảo vệ dây dẫn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 396 | m2 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,96 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D50/40 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8,57 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,36 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,36 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0066 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0046 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0046 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 107,2 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16,651 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.698,402 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 22,44 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 367,2 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.452 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 32,64 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,3264 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,3264 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,632 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 32,64 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 102 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 51 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 60 | Giá đỡ tủ kim loại treo | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 62 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6 | cọc |
| 63 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 36,6 | m |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 65 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10,88 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1088 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1088 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,544 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10,88 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 34 | m |
| 72 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | bộ |
| 73 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | 1 bộ |
| 74 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 7m bằng máy | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | 1 cột |
| 75 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | bảng |
| 76 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | cái |
| 78 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | 1 cần đèn |
| 79 | Lắp đặt phụ kiện đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | 1 cái |
| 80 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 21 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 21 | 1 bộ |
| 82 | Lắp chụp đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | 1 chiếc |
| 83 | Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 787,92 | m |
| 84 | Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,4 | m |
| 85 | Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 31,5 | m |
| 86 | Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17 | bộ |
| 87 | Làm tiếp địa cho đèn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN PHÚC THỌ | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.019 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35,64 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 29,7 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 65,34 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 65,34 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 65,34 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường 30cm, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,594 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,297 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35,64 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 76,6 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,064 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 217 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 238,7 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 145 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 176,9 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, D50/40 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,86 | 100m |
| 17 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,468 | 1000v |
| 18 | Mua gạch chỉ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,468 | 1000v |
| 19 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 50mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,21 | 100m |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,4 | 100m2 |
| 21 | Lưới bảo vệ dây dẫn (bao gồm nhân công, vật tư) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 440 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,83 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,83 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0675 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 117,8 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,9 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 17,866 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.822,332 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,291 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 29,682 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 510,2 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.552 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35,2 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,76 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35,2 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 110 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 55 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 33 | 1 cột |
| 51 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang liền cần đôi | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 20 | 1 cột |
| 52 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 55 | bảng |
| 53 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 55 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 55 | cái |
| 55 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 73 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 53 | 1 bộ |
| 57 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 42 | 1 cần đèn |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 53 | 1 cái |
| 59 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 53 | bộ |
| 60 | Lắp dựng cột đèn trang trí bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao 4m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 61 | Lắp đặt đèn led 25W | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trang trí | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10 | 1 bộ |
| 63 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 64 | Giá đỡ tủ treo | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 66 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6 | cọc |
| 67 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 57,2 | m |
| 68 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 69 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16,64 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1664 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1664 | 100m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,832 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16,64 | m3 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 52 | m |
| 76 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | bộ |
| 77 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | 1 bộ |
| 78 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 62,4 | m |
| 79 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 7m bằng máy | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | 1 cột |
| 80 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | bảng |
| 81 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | cái |
| 83 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | 1 cần đèn |
| 84 | Lắp đặt phụ kiện đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | 1 cái |
| 85 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | 1 bộ |
| 87 | Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 904,32 | m |
| 88 | Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,4 | m |
| 89 | Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 39 | m |
| 90 | Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 26 | bộ |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN LÊ CAO | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.972 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 68,94 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 57,45 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 126,39 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 126,39 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 126,39 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường 30cm, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,149 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,5745 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 68,94 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 60,4 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,416 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 177 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 194,7 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 118 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 143,96 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11,056 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11,056 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9,95 | 100m |
| 19 | Lưới bảo vệ dây dẫn (bao gồm nhân công, vật tư) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 363 | m2 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,63 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, D50/40 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,34 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,02 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,02 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0675 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | 1 tủ |
| 34 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,9 | 10 cọc |
| 35 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cọc |
| 36 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 15,941 | 100m |
| 37 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.625,982 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,348 | 100m |
| 39 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35,496 | m |
| 40 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 352,8 | m |
| 41 | Dây đồng M16 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.381 | m |
| 42 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 105,8 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 31,36 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,568 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 31,36 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 98 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột đèn M25x300x300x675 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 60 | Giá đỡ tủ treo | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 62 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | cọc |
| 63 | Dây tiếp địa D10 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 20,6 | m |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 65 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 18 | m |
| 72 | Lắp đặt khung móng cột đèn M25x300x300x675 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | bộ |
| 73 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 74 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 7m bằng máy | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 75 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | bảng |
| 76 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 78 | Cụm đèn led đã gồm chóa đèn 150W/220V | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 80 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | 1 cần đèn |
| 81 | Lắp đặt phụ kiện đầu cột | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | 1 cái |
| 82 | Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 300 | m |
| 83 | Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,2 | m |
| 84 | Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 13,5 | m |
| 85 | Khóa đỡ + cổ dề + kẹp hãm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | bộ |
| E | CỔNG LÀNG THÔN TAM KỲ | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1689 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1689 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 34,0418 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 30 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 30 | m |
| F | CỔNG LÀNG THÔN PHÚC THỌ | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1591 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1591 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 30,8814 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 27 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 27 | m |
| G | CỔNG LÀNG THÔN LÊ CAO | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 34,1883 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 35 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi