Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng buồng đặt trạm BTS thuộc Công an thành phố Hải Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng buồng đặt trạm BTS thuộc Công an thành phố Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200662389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020 do Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 17:52:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 347,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây mới trạm BTS | |||
| 1 | Đào móng trạm bằng máy, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 2 | Đào móng trạm bằng thủ công, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 2,1795 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc L=2.7m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 5,9875 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V - E-HSMT | 0,887 | m3 |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc | Chương V - E-HSMT | 0,887 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 0,887 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,0269 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,7821 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Chương V - E-HSMT | 0,1126 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,2382 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0259 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,1078 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột | Chương V - E-HSMT | 0,0123 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,0678 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0398 | tấn |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 0,0521 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,2566 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,5808 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0138 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0852 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,0888 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,1349 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 0,3059 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 2,9174 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,5258 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Chương V - E-HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,4409 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0039 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,0362 | tấn |
| 36 | Dán khò chống mái | Chương V - E-HSMT | 13,9356 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 6,8796 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,1274 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,1274 | tấn |
| 40 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 0,2407 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 10,5422 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m,vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 0,6481 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 65,7113 | m2 |
| 46 | Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 35,3392 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 48 | Trát bạo cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,288 | m2 |
| 49 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 12,5664 | m2 |
| 50 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 9,04 | m2 |
| 51 | Láng nền tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 12,8304 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch paget vào chân tường KT 120x500, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 1,5744 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V - E-HSMT | 65,7113 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào trần trong nhà | Chương V - E-HSMT | 12,5664 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào trần, bạo cửa ngoài nhà | Chương V - E-HSMT | 11,328 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 77,0393 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 52,1664 | m2 |
| 61 | Cửa pano inox tôn | Chương V - E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E-HSMT | 3,36 | m2 cấu kiện |
| 63 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Đèn tuýp led đơn gắn trần | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Máy hút ẩm (220V-50HZ) | Chương V - E-HSMT | 1 | máy |
| 67 | Điều hòa 12000 BTU | Chương V - E-HSMT | 2 | máy |
| 68 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Aptomat MCCb 1P-16A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Aptomat MCCb 1P-20A | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Aptomat MCCb 2P-32A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 78 | Nẹp nhựa 2P (20x10) mm | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 79 | Công tơ điện | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Đầu báo cháy nhiệt | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Đầu báo cháy khói | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Tổ hợp báo cháy (chuông, đèn, hút ẩm) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Đèn exit chỉ lối thoát nạn | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Ống nhựa thoát nước mưa U.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 86 | Cút nhựa D90 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Măng sông D110 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Cầu chắn rác | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| B | Hạng mục: Cải tạo trạm BTS | |||
| 1 | Tháo dỡ kính trắng cửa đi để thay bằng kính mờ | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 2 | Lát đá granit chống hắt cửa D1 | Chương V - E-HSMT | 0,33 | m2 |
| 3 | Cắt tường để lắp quạt thông gió | Chương V - E-HSMT | 2,4 | 1m |
| 4 | Đục tường lắp quạt thông gió | Chương V - E-HSMT | 0,0792 | m3 |
| 5 | Vách kính lắp mới | Chương V - E-HSMT | 10,14 | m2 |
| 6 | Lắp dựng vách kính | Chương V - E-HSMT | 10,14 | m2 cấu kiện |
| 7 | Kính trắng mờ dày 6,38 ly | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Ốp tường trong phòng bằng tấm ốp composit chịu ẩm dày 12 cm | Chương V - E-HSMT | 48,3 | m2 |
| 9 | Đèn tuýp led đơn gắn trần | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Đèn lốp trần D300 | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Máy hút ẩm (220V-50HZ) | Chương V - E-HSMT | 1 | máy |
| 13 | Điều hòa 12000 BTU | Chương V - E-HSMT | 2 | máy |
| 14 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 mm | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Aptomat MCCb 1P-16A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCCb 1P-20A | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Aptomat MCCb 2P-32A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 24 | Nẹp nhựa 2P (20x10) mm | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 25 | Công tơ điện | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Đầu báo cháy nhiệt | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Đầu báo cháy khói | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Tổ hợp báo cháy (chuông, đèn, hút ẩm) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Đèn exit chỉ lối thoát nạn | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi