Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 22:05:00 đến ngày 2020-07-02 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 623,486,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Phần khối lượng thực hiện | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 13 | Móng |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 15 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| F | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 16 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| G | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 37m | Vật tư A cấp | 41,44 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,44 | kg |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hệ thống |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| H | Tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 41m | Vật tư A cấp | 27,552 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hệ thống |
| 9 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,552 | kg |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| I | Phần trụ | |||
| J | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 25 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | trụ |
| K | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 4 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| L | Phần xà, néo | |||
| M | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cây |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (24,270kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (48,539kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| R | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,273 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| S | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | kg |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| T | Bộ chằng xuống kép cho trụ 12m: CXX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,5 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| U | Bộ chằng vượt kép: CKK-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3 | kg |
| 5 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| V | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| W | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2 | |||
| 1 | Ty neo Þ22x3000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Đặt đế néo BTCT 1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| X | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng lệch: MNL12-2 | |||
| 1 | Ty neo Þ16x1800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đặt đế néo BTCT 1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| Z | Phần trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2 | Vật tư A cấp | 7.145,1 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 63 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| AA | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AD | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | Vật tư A cấp | 116 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp | 116 | cái |
| AE | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 54 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| AF | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 36 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| AG | Phụ kiện | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 10 | Ống co nhiệt Ø 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m |
| 11 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | sợi |
| 12 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | sợi |
| 13 | Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 14 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | km |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,005 | km |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 22 | Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 23 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 24 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 25 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: Sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | bộ |
| AH | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | LA 18kV 10kA (đường dây) | Vật tư A cấp | 21 | bộ |
| 2 | Lắp LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| AI | Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu | |||
| AJ | Phần tháo vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,01 | km |
| 2 | Tháo sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 3 | Tháo sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 4 | Tháo kẹp dừng 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | Bộ |
| 6 | Tháo bộ xà X-2.2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo bộ xà X-2.0KL2/3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Tháo LTD + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Tháo kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 14 | Nhổ trụ 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 15 | Nhổ trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| AK | Phần lắp vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Lắp lại sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 2 | Lắp lại sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 3 | Lắp lại LTD + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi