Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663782-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200644932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 22:05:00 đến ngày 2020-07-02 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 623,486,335 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Phần khối lượng thực hiện
C Phần móng và tiếp địa
D Móng M12a
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư A cấp 13 Móng
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
4 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
E Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
13 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
15 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
F Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
14 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
16 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
G Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 37m Vật tư A cấp 41,44 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
6 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,44 kg
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Hệ thống
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
H Tiếp địa thiết bị
1 Cáp đồng trần M25mm2: 41m Vật tư A cấp 27,552 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Hệ thống
9 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
10 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  27,552 kg
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cọc
I Phần trụ
J Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 25 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 trụ
K Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Vật tư A cấp 4 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 trụ
L Phần xà, néo
M Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 12 cây
2 Thanh chống L50x50x5x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 18 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cây
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8x2000 Vật tư A cấp 24 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (24,270kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8x2000 Vật tư A cấp 10 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (48,539kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
R Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,273 kg
5 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
S Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 kg
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
6 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
T Bộ chằng xuống kép cho trụ 12m: CXX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
2 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,5 kg
5 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
6 Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
U Bộ chằng vượt kép: CKK-B
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3 kg
5 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
V Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo Þ18x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
W Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2
1 Ty neo Þ22x3000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Đặt đế néo BTCT 1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
4 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
X Bộ móng neo 1200x200 cho chằng lệch: MNL12-2
1 Ty neo Þ16x1800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Đặt đế néo BTCT 1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
Y Phần dây, sứ và phụ kiện
Z Phần trung thế nâng cấp
1 Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2 Vật tư A cấp 7.145,1 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 63 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Vật tư A cấp 12 mét
AA Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
AB Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây 5U-4mm 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
AC Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây 5U-4mm 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
AD Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) Vật tư A cấp 116 cái
2 Chân sứ đứng D20 (bọc chì) Vật tư A cấp 116 cái
AE Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 54 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
AF Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 36 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
AG Phụ kiện
1 Khóa néo dây 5U-4mm 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
7 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
8 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
9 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
10 Ống co nhiệt Ø 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m
11 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 sợi
12 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 sợi
13 Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
14 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 bộ
15 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 km
16 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,005 km
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
19 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 bộ
20 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 chuỗi
21 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 chuỗi
22 Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
23 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
24 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
25 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bộ
AH Phần thiết bị đường dây
1 LA 18kV 10kA (đường dây) Vật tư A cấp 21 bộ
2 Lắp LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
AI Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu
AJ Phần tháo vật tư, phụ kiện
1 Tháo hạ dây AC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,01 km
2 Tháo sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
3 Tháo sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
4 Tháo kẹp dừng 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
5 Tháo bộ đỡ dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 Bộ
6 Tháo bộ xà X-2.2K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Tháo bộ xà X-2.0KL2/3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
8 Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
9 Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
10 Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
11 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
12 Tháo LTD + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
13 Tháo kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
14 Nhổ trụ 8,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
15 Nhổ trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
AK Phần lắp vật tư, phụ kiện
1 Lắp lại sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
2 Lắp lại sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
3 Lắp lại LTD + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->