Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663660-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200644857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 17:01:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,966,428,599 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Phần khối lượng thực hiện
C Phần móng và tiếp địa
D Móng M12
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 Móng
E Móng M12a
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư A cấp 15 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
4 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
5 Lắp đà cản BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
F Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
2 Cát sàng sạch: 0,521m3/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
14 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
15 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
G Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 14m Vật tư A cấp 75 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
5 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 kg
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cọc
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 Hệ thống
9 Tiếp địa trụ LA 12 Bộ
10 Cáp đồng trần M25mm2 : 36m Vật tư A cấp 96,77 kg
11 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
12 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
13 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
14 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 giếng 20m
15 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  96,77 kg
16 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cọc
17 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Hệ thống
18 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Hệ thống
H Phần trụ
I Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 217 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  217 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V  217 trụ
J Phần xà, néo
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư A cấp 24 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư A cấp 48 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
6 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư A cấp 14 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư A cấp 28 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
5 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
6 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
M Bộ xà kép U120x52x48 dài 3m (tháp đầu trụ 12m)
1 Đà U120x52x4,8 dài 4m: Tháp đầu trụ Vật tư A cấp 11 Bộ
2 Sắt 75x295 nối tháp đà Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 bộ
6 Lắp bộ xà kép U120x52x4,8 dài 4m trụ tháp - 93,84kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2000 Vật tư A cấp 141 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x1150 Vật tư A cấp 141 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 bộ
5 Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.48kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2000 Vật tư A cấp 72 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x1150 Vật tư A cấp 72 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
7 Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 50,751kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
P Bộ xà Composit dài 2,4m: Bắt FCO
1 Xà composit 110x80x5 dài 2,4m Vật tư A cấp 2 Cái
2 Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit Vật tư A cấp 4 Cái
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Lắp bộ xà composite trụ BTLT (Klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
Q Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8mm (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
R Tháo Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Tháo bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Tháo bộ chống lệch (trụ BTLT, klg 8kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
S Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8mm (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ chống lệch (trụ BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
T Phần dây, sứ và phụ kiện
U Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA Vật tư A cấp 104,04 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS Vật tư A cấp 55,08 mét
3 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-240 Vật tư A cấp 19.352,4 mét
V Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 bộ
W Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g
1 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 bộ
X Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 150 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
Y Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 150 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
Z Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 523 cái
2 Chân sứ đứng D20 có bọc chì Vật tư A cấp 523 cái
AA Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 102 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
AB Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 30 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
4 Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
5 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
AC Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR929) Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
5 Ống co nhiệt D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
6 Chụp kẹp U quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
7 Dây buộc sứ phi kim sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 339 sợi
8 Dây buộc sứ phi kim sứ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 sợi
9 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 km
10 Kéo dây đồng bọc 25mm2 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 km
11 Kéo dây đồng bọc 50mm2 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 km
12 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 523 bộ
13 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 chuỗi
14 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
15 Tháo Giá U 80x600 lắp FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
16 lắp Giá U 80x600 lắp FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
17 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 bộ
18 Tháo rack 4 sứ + sứ oáng chæ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
19 Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
AD Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 DS 1P - 24KV - 600A Vật tư A cấp 3 bộ
2 Lắp DS 1P - 24KV - 600A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 36 cái
4 Lắp LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
AE Phần tháo, lắp vật tư, thiết bị hiện hữu
AF Phần tháo thiết bị
1 LTD 24kV 600A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 FCO24kV 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
4 MBA 50kVA 12,7/0,2-,04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AG Phần lắp lại thiết bị
1 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
2 FCO24kV 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
3 MBA 50kVA 12,7/0,2-,04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AH Phần tháo vật tư, phụ kiện
1 Tháo Sứ đứng, sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 Sứ
2 Tháo sứ ông chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Sứ
3 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
4 Tháo Chuỗi sừ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
5 Tháo hạ, căng dây AC150 (<10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,973 km
6 Tháo hạ, căng dây AC95 (<10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,324 km
7 Tháo xà X-1,66Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
8 Tháo xà X-2,4Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
9 Tháo xà kép X-2,2K Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
10 Tháo Bộ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
11 Nhổ (dựng) trụ BTLT 10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 trụ
12 Nhổ (dựng) trụ BTLT 7,5m - 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
13 Tháo kẹp holine Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
14 Tháo (lắp hộp Domino) Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
15 Tháo Branchment Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.970 m
16 Tháo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
AI Phần lắp vật tư, phụ kiện
1 Lắp Chuỗi sừ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
2 Căng dây AC150 (<10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,324 km
3 Lắp kẹp holine Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
4 Lắp hộp Domino Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
5 Lắp Branchment Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.970 m
6 Tháo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->