Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 17:01:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,966,428,599 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Phần khối lượng thực hiện | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | Móng M12 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | Móng |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | Móng |
| E | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 15 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 5 | Lắp đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| F | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 2 | Cát sàng sạch: 0,521m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 15 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 14m | Vật tư A cấp | 75 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | kg |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cọc |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Hệ thống |
| 9 | Tiếp địa trụ LA | 12 | Bộ | |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2 : 36m | Vật tư A cấp | 96,77 | kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 14 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | giếng 20m |
| 15 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,77 | kg |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 17 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hệ thống |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hệ thống |
| H | Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 217 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | trụ |
| J | Phần xà, néo | |||
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 48 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| M | Bộ xà kép U120x52x48 dài 3m (tháp đầu trụ 12m) | |||
| 1 | Đà U120x52x4,8 dài 4m: Tháp đầu trụ | Vật tư A cấp | 11 | Bộ |
| 2 | Sắt 75x295 nối tháp đà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép U120x52x4,8 dài 4m trụ tháp - 93,84kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2000 | Vật tư A cấp | 141 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1150 | Vật tư A cấp | 141 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.48kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | bộ |
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2000 | Vật tư A cấp | 72 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1150 | Vật tư A cấp | 72 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 50,751kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| P | Bộ xà Composit dài 2,4m: Bắt FCO | |||
| 1 | Xà composit 110x80x5 dài 2,4m | Vật tư A cấp | 2 | Cái |
| 2 | Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà composite trụ BTLT (Klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| Q | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8mm (kèm boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| R | Tháo Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Tháo bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Tháo bộ chống lệch (trụ BTLT, klg 8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| S | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8mm (kèm boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ chống lệch (trụ BTLT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| T | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| U | Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA | Vật tư A cấp | 104,04 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS | Vật tư A cấp | 55,08 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-240 | Vật tư A cấp | 19.352,4 | mét |
| V | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| W | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| X | Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 150 (5U dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| Y | Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 150 (5U dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| Z | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 523 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 có bọc chì | Vật tư A cấp | 523 | cái |
| AA | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 102 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| AC | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR929) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Ống co nhiệt D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 6 | Chụp kẹp U quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 7 | Dây buộc sứ phi kim sứ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339 | sợi |
| 8 | Dây buộc sứ phi kim sứ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | sợi |
| 9 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | km |
| 10 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | km |
| 11 | Kéo dây đồng bọc 50mm2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | km |
| 12 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523 | bộ |
| 13 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | chuỗi |
| 14 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 15 | Tháo Giá U 80x600 lắp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | lắp Giá U 80x600 lắp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 18 | Tháo rack 4 sứ + sứ oáng chæ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 19 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| AD | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | DS 1P - 24KV - 600A | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 2 | Lắp DS 1P - 24KV - 600A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 36 | cái |
| 4 | Lắp LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| AE | Phần tháo, lắp vật tư, thiết bị hiện hữu | |||
| AF | Phần tháo thiết bị | |||
| 1 | LTD 24kV 600A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | FCO24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | MBA 50kVA 12,7/0,2-,04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AG | Phần lắp lại thiết bị | |||
| 1 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | FCO24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | MBA 50kVA 12,7/0,2-,04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AH | Phần tháo vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Tháo Sứ đứng, sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | Sứ |
| 2 | Tháo sứ ông chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Sứ |
| 3 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 4 | Tháo Chuỗi sừ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ, căng dây AC150 (<10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,973 | km |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AC95 (<10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,324 | km |
| 7 | Tháo xà X-1,66Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 8 | Tháo xà X-2,4Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 9 | Tháo xà kép X-2,2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 10 | Tháo Bộ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 11 | Nhổ (dựng) trụ BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | trụ |
| 12 | Nhổ (dựng) trụ BTLT 7,5m - 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 13 | Tháo kẹp holine | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 14 | Tháo (lắp hộp Domino) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 15 | Tháo Branchment | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.970 | m |
| 16 | Tháo hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| AI | Phần lắp vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Lắp Chuỗi sừ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 2 | Căng dây AC150 (<10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,324 | km |
| 3 | Lắp kẹp holine | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Lắp hộp Domino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 5 | Lắp Branchment | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.970 | m |
| 6 | Tháo hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi