Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường Khưa Quang, xã Đồng Phúc, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường Khưa Quang, xã Đồng Phúc, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia - Chương trình 30a năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 17:16:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,131,037,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 787,34 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | 462 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | 2.091,11 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | 255,73 | m3 | |
| 5 | Phá đá nền đường, đá cấp III | 155,89 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 178,19 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | 26,55 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 334,5 | m3 | |
| 9 | Ống cống D30 | 7 | m | |
| 10 | Lót nền bằng nilông | 3.741,148 | m2 | |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 577,52 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 43,05 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp IV | 18,45 | m3 | |
| 3 | Phá đá móng cống, đá cấp III | 3,12 | m3 | |
| 4 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6 | m3 | |
| 5 | Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 8,36 | m3 | |
| 6 | Xây thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 9,92 | m3 | |
| 7 | Xây gia cố thượng, hạ lưu bằng đá hôc, vữa XM mác 75 | 3,8 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông ống cống | 26,06 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | 102,4 | kg | |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 1,05 | m3 | |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | 1,2711 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện ống cống | 5 | cái | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | 1,04 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản | 129,2 | kg | |
| 15 | Ván khuôn bê tông tấm bản | 5,64 | m2 | |
| 16 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,4 | m3 | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mũ mố, đường kính <=10 mm | 81,44 | kg | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mũ mố, đường kính <=18 mm | 7,7 | kg | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông tấm bản, mũ mố | 9,58 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản | 6 | cái | |
| 21 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 | 0,05 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông mối nối | 1,6 | kg | |
| 23 | Bê tông phủ bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | 0,61 | m3 | |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,33 | m3 | |
| 25 | Xếp đá khan không chít mạch | 1,08 | m3 | |
| C | Hạng mục 4: Cầu bản - Phần Nền đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 105,75 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | 34,17 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | 0,51 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | 0,09 | m3 | |
| 5 | Đào kênh rãnh đường, đất cấp III | 1 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 1,69 | m3 | |
| D | Hạng mục 5: Cầu bản - Phần Mặt đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Lót nền bằng nilông | 163,2075 | m2 | |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 26,112 | m3 | |
| E | Hạng mục 6: Cầu bản - Phần Mố cầu | |||
| 1 | Đào móng mố cầu, đất cấp III | 151,2 | m3 | |
| 2 | Phá đá móng mố cầu, đá cấp III | 64,8 | m3 | |
| 3 | Đắp hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 45 | m3 | |
| 4 | Bê tông thân mố cầu, đá 2x4, mác 200 | 23,8 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 | 8,4 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mũ mố, đường kính >18 mm | 31,7 | kg | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mũ mố, đường kính <=10 mm | 128,3 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | 4,5 | m3 | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng chống mố, đường <=18 mm | 86,4 | kg | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng chống mố, đường <=10 mm, | 20,9 | kg | |
| 11 | Bê tông giằng chống thân mố, đá 1x2, mác 200 | 1,44 | m3 | |
| 12 | Bê tông gờ chắn bánh xe, đá 1x2, mác 200 | 0,22 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | 10,89 | m3 | |
| 14 | Bê tông thân tường cánh, đá 2x4, mác 150 | 15,477 | m3 | |
| 15 | Xây chân khay gia cố đường đầu cầu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 7,44 | m3 | |
| 16 | Xây mái ta luy gia cố đường đầu cầu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 13,08 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn hố móng mố, móng tường cánh, giằng chống | 51,07 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn thân mố cầu, thân tường cánh, mũ mố, gờ chắn bánh xe | 121,44 | m2 | |
| F | Hạng mục 7: Cầu bản - Phần Lòng cầu | |||
| 1 | Xây chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,67 | m3 | |
| 2 | Xây gia cố lòng cầu, sân cầu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 19,98 | m3 | |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | 7 | rọ | |
| G | Hạng mục 8: Cầu bản - Phần Bản dẫn | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 6,21 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông bản dẫn, đường kính <=18 mm | 371,4 | kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông bản dẫn, đường kính <=10 mm | 124,9 | kg | |
| 4 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2, mác 200 | 4,5 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông bản dẫn | 5,6 | m2 | |
| H | Hạng mục 9: Cầu bản - Phần TẤM BẢN | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tấm bản, đường kính >18 mm | 861,4 | kg | |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tấm bản, đường kính <=18 mm | 222,7 | kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tấm bản, đường kính <=10 mm | 242,1 | kg | |
| 4 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | 10,87 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | 5 | cấu kiện | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mối nối, đường kính <=10 mm | 6,9 | kg | |
| 7 | Bê tông mối nối tấm bản, đá 1x2, mác 250 | 0,8 | m3 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu, đường kính cốt thép <=10mm | 263,6 | kg | |
| 9 | Bê tông phủ mặt cầu, đá 2x4, mác 200 | 3,9 | m3 | |
| I | Hạng mục 10: Cầu bản - Phần LAN CAN TAY VỊN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép lan can cầu bản | 302,5 | kg | |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 8,27 | m2 | |
| J | Hạng mục 11: CÁC KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Bơm hút nước hố móng | 15 | ca | |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 0,48 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | 54,8 | kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông cọc tiêu | 6,8 | m2 | |
| 5 | Đào móng chôn cọc tiêu, đất cấp III | 0,72 | m3 | |
| 6 | Đắp đất chân cọc tiêu, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,54 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông cọc tiêu | 20 | cái | |
| 8 | Sơn cọc tiêu | 8,8 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quan loại biển tròn D70cm | 2 | cái | |
| 10 | Cột D76mm và biển báo D70cm (bao gồm sơn hoàn thiện) | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi