Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200662443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 09:04:00 đến ngày 2020-07-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,596,824,059 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0836 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8199 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7699 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0508 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5775 | m3 |
| 9 | Xây bo giằng móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4725 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9364 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3336 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3638 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4776 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4642 | m2 |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO, TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1693 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0627 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0824 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0097 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1424 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1652 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1513 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1162 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8325 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1842 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4816 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4126 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4904 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8296 | m3 |
| 18 | Xây tường biển hiệu gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8382 | m3 |
| 19 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0563 | m3 |
| 20 | Trát tường biển hiệu, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,62 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,008 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | m2 |
| 23 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,26 | m2 |
| 24 | Trát đắp phào, chỉ cột, trụ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,76 | m |
| 25 | Trát gờ chỉ ngắt nước mái, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,78 | m |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,13 | m2 |
| 27 | Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2164 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép hộp, mũi mác đúc gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4944 | m2 |
| 29 | Bản lề cối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 30 | Đắp chữ biển hiệu bằng vữa XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,66 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,66 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4673 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0249 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0499 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2777 | m3 |
| 37 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,5676 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,6808 | m3 |
| 39 | Mua đất sét luyện làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,144 | m3 |
| 40 | Đắp đất sét luyện tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,144 | m3 |
| 41 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 42 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0587 | 100m3 |
| 43 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1009 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 28mm (3m/ ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5232 | 100m |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7556 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1148 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6933 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3116 | m3 |
| 49 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,3923 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.262,6554 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,5024 | m2 |
| 52 | Đắp chi tiết đầu cột bằng vữa XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | ct |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt hộp (sơn hoàn thiện 3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.431,1578 | m2 |
| C | LÁT HÈ LỚP 2B | |||
| 1 | Bóc gạch lát nền cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,7 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,7 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,001 | m3 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2523 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0934 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2364 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0118 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1258 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4419 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8196 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0908 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1374 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | m3 |
| 13 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | m3 |
| 14 | Đắp cát tôn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5578 | m3 |
| 15 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1156 | m3 |
| 16 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,628 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,628 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0833 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5808 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0937 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0224 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6653 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2873 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,704 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, ô văng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9762 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6864 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,71 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,71 | m2 |
| 37 | Trát má cạnh cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9886 | m2 |
| 38 | Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,559 | m2 |
| 41 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,53 | m2 |
| 42 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8004 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8782 | m2 |
| 44 | Láng vữa hè, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,256 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,7876 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,59 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung thép hộp, bịt nhôm, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,738 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 58 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Dây thu sét, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 63 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 65 | Bật sắt Fi10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| E | NHÀ TẬP BÓNG BÀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1949 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0722 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1132 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3446 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1336 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1806 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4696 | m3 |
| 9 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2047 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7728 | m3 |
| 12 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,816 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,816 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1533 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0481 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0707 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,202 | m3 |
| 22 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5821 | m3 |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0831 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,368 | 1m2 |
| 26 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0831 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 28 | Lợp mái che bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4946 | 100m2 |
| 29 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,3 | cái |
| 30 | Đóng trần tôn khung xương thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5216 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,96 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,59 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,33 | m2 |
| 34 | Trát sênô, lanh tô cửa, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9564 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8076 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (phụ kiện hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (phụ kiện hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m2 |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | m |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Phễu thoát nước mưa D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp đăt cút nhựa PVC, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| F | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | m3 |
| 6 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,055 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,335 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,45 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4524 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4336 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3952 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6386 | 1m2 |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4524 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4336 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3952 | tấn |
| 16 | Lợp mái che bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4895 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 744,75 | cái |
| 18 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,802 | m2 |
| G | NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0168 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 6 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8527 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9754 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,654 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2585 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3365 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1603 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,0321 | 1m2 |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2585 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3365 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1603 | tấn |
| 16 | Lợp mái che bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6985 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,25 | cái |
| 18 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,078 | m2 |
| H | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1553 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9916 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3774 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1595 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6896 | m3 |
| 9 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6896 | m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2049 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8008 | m3 |
| 12 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng bồn hoa, tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9736 | m3 |
| 15 | Xây bồn hoa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3229 | m3 |
| 17 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,16 | m2 |
| 18 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m2 |
| 20 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,98 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7938 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1443 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1099 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (trát cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,432 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,432 | m2 |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3333 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2782 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,5504 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2782 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3333 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0111 | 100m2 |
| 34 | Ke chống bão (cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412 | cái |
| I | NHÀ ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0106 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3369 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6565 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3265 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0984 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6443 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6974 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8903 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7277 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1461 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2459 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8593 | m3 |
| 13 | Xây bo giằng móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6789 | m3 |
| 14 | Đắp cát tôn nền máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3543 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6267 | m3 |
| 16 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,893 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,893 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6805 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1011 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5793 | tấn |
| 21 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1069 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9829 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2231 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2063 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7215 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8175 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4954 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0416 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1296 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2806 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2116 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8681 | m3 |
| 35 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,493 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3589 | m3 |
| 37 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4256 | m3 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3656 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3656 | tấn |
| 41 | Lợp mái bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2762 | 100m2 |
| 42 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638,1 | cái |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,4874 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,4926 | m2 |
| 45 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,755 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,567 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,29 | m2 |
| 48 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,75 | m2 |
| 49 | Trát đắp phào, chỉ ngắt nước, VXM cát mịn M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,32 | m |
| 50 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,327 | m2 |
| 51 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,193 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,8418 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8862 | m2 |
| 54 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,632 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666,8546 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,8144 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3294 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9747 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,82 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,82 | m2 |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 68 | Giác cắm tivi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ổ |
| 69 | Giác cắm Internet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ổ |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 74 | Lắp đặt ống gen ruột gà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630 | m |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt CPU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 80 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 81 | Dây thu sét, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 82 | Dây tiếp địa, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 83 | Sứ cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Thoát sàn D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa PVC D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt máng rửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi nước tự do | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| 95 | Thoát sàn D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D=75x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 99 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4543 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất trả móng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1433 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2062 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0914 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2062 | m3 |
| 104 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,035 | m3 |
| 105 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,864 | m2 |
| 106 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,86 | m2 |
| 107 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6459 | m3 |
| 108 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1289 | tấn |
| 109 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | 1cấu kiện |
| J | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3653 | 100m3 |
| 2 | Nilon lót đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.532,93 | m2 |
| 3 | Bê tông sân nền, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,6344 | m3 |
| 4 | Nilon lót đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,75 | m2 |
| 5 | Bê tông sân nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1806 | 100m3 |
| 7 | Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.337,3 | m2 |
| 8 | Lát sân gạch terrazzo tự chèn KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.337,3 | m2 |
| 9 | Đào móng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2484 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0828 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,324 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,36 | m2 |
| K | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7144 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7144 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3786 | 100m3 |
| 4 | Bóc gạch lát nền cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357 | m2 |
| 5 | Bóc vữa trát bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | m2 |
| 6 | Lót vữa nền nhà, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357 | m2 |
| 8 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5856 | m3 |
| 10 | Xây bồn cây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2292 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,916 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,423 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,83 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,86 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | tấn |
| 17 | Bê tông móng bể, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 18 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5164 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0339 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0293 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,58 | m2 |
| 24 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9484 | m2 |
| 25 | Vật liệu lọc nước (cát vàng, đá 1x2, đá 2,4...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| 26 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4234 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m3 |
| 31 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2162 | tấn |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 36 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 37 | Lắp đặt ống lọc PVC, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống vách PVC, D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống lắng PVC, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống hút PVC, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | 100m |
| 41 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,76 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,36 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,48 | m2 |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,15 | m2 |
| 48 | Bê tông thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 49 | Cốt thép thanh chống, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0739 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 52 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8854 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8854 | 100m3 |
| 54 | Mua đất đá thải đắp hoàn trả, đắp bờ mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,003 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9273 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi