Gói thầu: Gói thầu số 10: Hệ thống điện tổng thể (đã gồm 02 TBA)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Hệ thống điện tổng thể (đã gồm 02 TBA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 17:34:00 đến ngày 2020-07-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,058,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 320KVA, phụ kiện hoàn thiện | Loại máy biến áp: 3 pha ngâm dầu<br/>Hãng sản xuất: Thibidi hoặc tương đương<br/>Công suất (kVA): 320<br/>Cấp điện áp (kV): 22/0.4<br/>Tần số: 50Hz | 1 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 560KVA, phụ kiện hoàn thiện | Loại máy biến áp: 3 pha ngâm dầu Hãng sản xuất: Thibidi hoặc tương đương Công suất (kVA): 560 Cấp điện áp (kV): 15 (22)/0.4 Tần số: 50Hz | 1 | Cái |
| B | ĐIỆN MẠNG NGOÀI TIỂU ĐOÀN 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 2,38 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 59,5 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,3302 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,6188 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,3302 | 100m3 | |
| 6 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 2, Hệ thống Busbar(đồng bọc co nhiệt_Oriental), phụ kiện lắp ráp | 1 | tủ | |
| 7 | MCCB 3P 320A/50kA | 1 | cái | |
| 8 | Rơ le bảo vệ chạm đất, DTL | 1 | cái | |
| 9 | Rơ le bảo vệ quá dòng, IDMTL | 1 | cái | |
| 10 | Biến dòng bảo vệ PCT 320/ 5A,5P10,15VA | 4 | bộ | |
| 11 | Biến dòng đo lường 320/ 5A,Class1,15VA | 6 | bộ | |
| 12 | Đồng hồ ampe 0-500A/5A, Class1.5 | 1 | cái | |
| 13 | Đồng hồ vôn kế 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | |
| 14 | Công tắc chuyển mạch ampe kế | 1 | cái | |
| 15 | Công tắc chuyển mạch vôn kế | 1 | cái | |
| 16 | Đèn báo tín hiệu ( đỏ, vàng, xanh) | 3 | cái | |
| 17 | Cầu chì 2A | 3 | cái | |
| 18 | Đồng hồ KWH 3P (320A/5A) | 1 | cái | |
| 19 | Cầu chì 4P-100A (sử dụng cho chống sét) | 1 | cái | |
| 20 | Chống sét lan truyền 4P-8/20μs (280V, 4P, In 80kA/P, Imax 100kA/P) | 1 | cái | |
| 21 | MCCB 3P 125A/18kA | 2 | cái | |
| 22 | MCCB 3P 63A/18kA | 1 | cái | |
| 23 | MCCB 3P 50A/18kA | 3 | cái | |
| 24 | MCCB-3P-150A,25KA | 1 | cái | |
| 25 | MCCB-3P-32A,15KA | 6 | cái | |
| 26 | Contactor 3P-32A,2NO+2NC | 6 | cái | |
| 27 | Cuộn kháng cho tụ bù 15KVAR, 440V | 6 | cái | |
| 28 | Tụ bù 3P-15KVAR-440V- 50HZ | 6 | hệ thống | |
| 29 | Bộ điều khiển tự động cho tụ bù 1 bước | 1 | cái | |
| 30 | Biến dòng đo lường 300/ 5A,Class1,15VA | 3 | bộ | |
| 31 | Cáp trung thế CXV/SE-3C(70mm2)-22kV | 0,1 | 100m | |
| 32 | Cáp 1x4C 185mm2 Cu/XLPE/DSTA | 0,1 | 100m | |
| 33 | Cáp 1x4C 50mm2 Cu/XLPE/DSTA | 1,7 | 100m | |
| 34 | Cáp 1x4C 16mm2 Cu/XLPE/DSTA | 2,55 | 100m | |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 4,375 | 1000v | |
| 36 | Ống xoắn HDPE D85/65 | 4,6 | 100m | |
| 37 | Tủ điện chính (KT:800x400x1800) loại chống thấm | 1 | tủ | |
| 38 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, <= 320kVA | 1 | máy | |
| 39 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| 40 | Vật tư phụ | 1 | bộ | |
| C | ĐIỆN MẠNG NGOÀI TIỂU ĐOÀN 3, 4 | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 10,88 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 272 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,1149 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 7,4 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 6,1149 | 100m3 | |
| 6 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 2, Hệ thống Busbar (đồng bọc co nhiệt_Oriental), phụ kiện lắp ráp | 1 | tủ | |
| 7 | MCCB 3P 630A/50kA | 1 | cái | |
| 8 | Rơ le bảo vệ chạm đất, DTL | 1 | cái | |
| 9 | Rơ le bảo vệ quá dòng, IDMTL | 1 | cái | |
| 10 | Biến dòng bảo vệ PCT 630/ 5A,5P10,15VA | 4 | bộ | |
| 11 | Biến dòng đo lường 630/ 5A,Class1,15VA | 6 | bộ | |
| 12 | Đồng hồ ampe 0-630A/5A, Class1.5 | 1 | cái | |
| 13 | Đồng hồ vôn kế 630VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | |
| 14 | Công tắc chuyển mạch ampe kế | 1 | cái | |
| 15 | Công tắc chuyển mạch vôn kế | 1 | cái | |
| 16 | Đèn báo tín hiệu ( đỏ, vàng, xanh) | 3 | cái | |
| 17 | Cầu chì 2A | 3 | cái | |
| 18 | Đồng hồ KWH 3P (320A/5A) | 1 | cái | |
| 19 | Cầu chì 4P-100A (sử dụng cho chống sét) | 1 | cái | |
| 20 | Chống sét lan truyền 4P-8/20μs (280V, 4P, In 80kA/P, Imax 100kA/P) | 1 | cái | |
| 21 | MCCB 3P 125A/18kA | 4 | cái | |
| 22 | MCCB 3P 63A/18kA | 2 | cái | |
| 23 | MCCB 3P 50A/18kA | 4 | cái | |
| 24 | MCCB-3P-150A,25KA | 1 | cái | |
| 25 | MCCB-3P-32A,15KA | 8 | cái | |
| 26 | Contactor 3P-32A,2NO+2NC | 8 | cái | |
| 27 | Cuộn kháng cho tụ bù 15KVAR, 440V | 8 | cái | |
| 28 | Tụ bù 3P-15KVAR-440V- 50HZ | 8 | hệ thống | |
| 29 | Bộ điều khiển tự động cho tụ bù 1 bước | 1 | cái | |
| 30 | Biến dòng đo lường 300/ 5A,Class1,15VA | 3 | bộ | |
| 31 | Cáp trung thế CXV/SE-3C(70mm2)-22kV | 0,1 | 100m | |
| 32 | Cáp 1x4C 185mm2 Cu/XLPE/DSTA | 0,2 | 100m | |
| 33 | Cáp 1x4C 70mm2 Cu/XLPE/DSTA | 1,7 | 100m | |
| 34 | Cáp 1x4C 50mm2 Cu/XLPE/DSTA | 2,55 | 100m | |
| 35 | Cáp 1x4C 16mm2 Cu/XLPE/DSTA | 6 | 100m | |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 20 | 1000v | |
| 37 | Ống xoắn HDPE D85/65 | 15 | 100m | |
| 38 | Tủ điện chính (KT:800x400x1800) loại chống thấm | 1 | tủ | |
| 39 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, <= 560kVA | 1 | máy | |
| 40 | Móng trạm biến áp | 1 | móng | |
| 41 | Vật tư phụ | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi