Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trường Tiểu học Tân Giang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200660105-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa trường Tiểu học Tân Giang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200572858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 16:17:00 đến ngày 2020-07-02 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,438,854,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công . 1 khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế . 1 khoản
B XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 ( tính 90%) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0286 100m3
2 Đào móng cột, bằng thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3( 10% còn lại) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,4285 m3
3 Đào móng băng, thủ công,đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20,7262 m3
4 Cốp pha giằng móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2991 100m2
5 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,29 m3
6 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 40,1388 m3
7 Xây móng bó nền gạch 2 lỗ không nung vữa XM50# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,0885 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,3487 100m3
9 BT đá dăm 100# nền Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19,9713 m3
10 Trát chân móng dày 2cm VXM75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 36,8102 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 36,81 m2
12 Bê tông gạch vỡ bục giảng XM cát vàng M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,6593 m2
13 BT lót móng mác 100, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,464 m3
14 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0426 tấn
15 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,7708 tấn
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8026 100m2
17 BT móng mác 200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 30,71 m3
18 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1125 tấn
19 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,586 tấn
20 Đào đất rãnh thoát nước, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19,665 m3
21 Bê tông lót rãnh, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,933 m3
22 Xây rãnh gạch 2 lỗ không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,8576 m3
23 Trát láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 61,41 m2
24 Cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1446 tấn
25 BT tấm đanM200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,5944 m3
26 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1623 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 69 cái
28 Lát đá granít bậc tam cấp màu đỏ Ruby Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,753 m2
29 Lát đá granít bậc tam cấp màu vàng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,6428 m2
30 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x600 mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 31,696 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 403,6222 m2
32 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1917 tấn
33 Cốt thép cột khung Đk <= 18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,926 tấn
34 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1492 tấn
35 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,2551 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2568 tấn
37 Cốp pha gỗ cột khung Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5629 100m2
38 Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,2321 100m2
39 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,104 m3
40 Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,136 m3
41 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,9914 100m2
42 Cốp pha thành sê nô trong Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2808 100m2
43 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,9753 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 51,16 m3
45 Xây gạch tường không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 41,8141 m3
46 Xây tường gạch 2 lỗ không nung chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 37,0995 m3
47 Xây bo bục giảng chỉ 2 lỗ không nung dày <=11cm vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
48 Cốp pha gỗ lanh tô Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,335 100m2
49 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0733 tấn
50 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,346 tấn
51 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,225 m3
52 Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,5612 m3
53 Cốt thép thanh tấm đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0337 tấn
54 Cốt thép thanh tấm đk <=18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,217 tấn
55 Cốp pha thanh tấm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1829 100m2
56 Bê tông thanh tấm M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
57 SX hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5481 tấn
58 SX lan can thép hộp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5398 tấn
59 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 119,4342 m2
60 Lắp dựng hoa sắt VXM75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 141,997 m2
61 Rèm cửa cuốn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 82,08 m
62 Xây thu hồi gạch chỉ chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,5886 m3
63 Sản xuất xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1923 tấn
64 Sơn xà gồ 3 nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 102,408 m2
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1923 tấn
66 Thép neo xà gồ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0248 tấn
67 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,4152 100m2
68 Tôn úp máng xối Chương V - yêu cầu kỹ thuật 35,7 m
69 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2549 100m2
70 Cốt thép đan thang đk <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3495 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1845 tấn
72 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,161 m3
73 Xây bậc thang gạch không nung VXM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8118 m3
74 Lát đá bậc cầu thang Chương V - yêu cầu kỹ thuật 22,4402 m2
75 Trát cầu thang VXM50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23,8894 m2
76 Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23,8894 m2
77 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 61,776 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 123,364 m2
79 Trát sênô vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 119,369 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 399,13 m2
81 Láng sênô dày 2 cm, VXM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 69,8145 m2
82 Quét Flinkote chống thấm mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 69,8145 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 307,872 m2
84 Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 582,604 m2
85 Trát má cửa, má trụ dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 69,38 m2
86 Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 29,118 m2
87 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 449,035 m2
88 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.203,592 m2
89 SX cửa đi panô kính (cánh cửa làm bằng tôn thép) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 36,5568 m2
90 SX cửa sổ kính ( cánh cửa làm bằng tôn thép) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 71,7696 m2
91 SX khuôn cửa thép hộp (KT 40x80x1.5mm) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9359 tấn
92 Sơn khuôn thép sơn tĩnh điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 81,504 1m2
93 SX vách kính nhôm Việt Pháp kính dày 5ly ( nhôm Việt pháp nhập khẩu) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
94 SX cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dày 5ly (nhôm Việt pháp nhập khẩu) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
95 Khóa cửa Việt Tiệp chốt ngang Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
96 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 131,28 m2
97 Trát đắp gờ phào vữa XM cát mịn M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 99,18 m
98 Cầu chắn rác Inốc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
99 ống thép qua sàn D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
100 Thép bản Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,42 kg
101 Phễu thu nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
102 Lắp đặt chếch PVC 135o D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32 cái
103 LĐ ống nhựa D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m
104 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 70 cái
105 Lắp cút nhựa PVC 90o-D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
106 Ống tràn PPR -D32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 m
107 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 60 m
108 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 160 m
109 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 600 m
110 ống nhựa Tiền phong đặt chìm D20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 360 m
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
112 Đèn led ốp trần 24w Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
113 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
114 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 50A,32A,16A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 cái
116 Lắp đặt hộp phân dây Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
117 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V - yêu cầu kỹ thuật 58 hộp
118 Hộp điện có khóa Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt mặt 4 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
120 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
121 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
122 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
123 Hạt công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32 cái
124 Đế âm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
125 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
126 Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 120 m
127 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 93,2 m
128 Bật thép D10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,54 kg
129 Bu lông M12 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14 cái
130 Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19 cọc
131 Đào đất chôn dây Chương V - yêu cầu kỹ thuật 22,368 m3
132 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2267 100m3
133 NHÀ CẦU, SÂN TRƯỜNG: Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
134 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,449 m3
135 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4467 m3
136 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0451 tấn
137 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0451 tấn
138 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,513 m3
139 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
140 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0277 tấn
141 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0838 100m2
142 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0698 tấn
143 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,53 100m
144 Lắp đặt côn, tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 38 cái
145 Tê PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
146 Cút PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
147 Cút ren ngoài PPR D25x/1/2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
148 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 Măng xông PPR D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
150 Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LFV-13B Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
151 Dây cấp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 cái
152 Xi phông Inox Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
153 Lắp đặt chậu rửa Inax L-2293V Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
154 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
156 Lắp đặt cút nhựa 90o D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt cút nhựa 90o D48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
158 Lắp đặt côn nhựa PVC D75/48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
159 Lắp đặt tê nhựa PVC D75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PVC D48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
161 Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0698 tấn
162 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc <=2m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2664 100m2
163 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,8616 m2
164 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 ( đá granit màu đỏ rubi dày 2cm) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,3532 m2
165 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 30,504 m2
166 Lát nền gạch Terazo KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 30,0976 m2
167 Lát nền gạch Terazo KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.450 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->