Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-21 16:12:00 đến ngày 2020-07-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,747,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 30,24 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cổng | 12,5 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ biển hiệu cũ | 1 | công | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 10,8941 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,9651 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1286 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1286 | 100m3 | |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | công | |
| 9 | Tháo tấm lợp Fibrô xi măng | 1,0119 | 100m2 | |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | 0,4914 | tấn | |
| 11 | Tháo dỡ cửa | 26,56 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 39,4997 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 9,9476 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch | 2,5186 | m3 | |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,3136 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,8337 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 3,332 | 100m3 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,7499 | 100m2 | |
| B | Hạng mục 2: Phá dỡ nhà kho số 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | công | |
| 2 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | 1,5108 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,0714 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 26,88 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 49,4833 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 10,5892 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | 3,0254 | m3 | |
| 8 | Đào nền móng công trình bằng máy đào 1.25m3 | 0,4493 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,08 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 4,32 | 100m3 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,2173 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Xây mới cổng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( tính bằng 80% khối lượng) | 0,1271 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cổng, dầm cổng bằng thủ công, đất cấp II ( tính bằng 20% kl) | 3,1762 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,964 | m3 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0512 | tấn | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0615 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0368 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,716 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ,cổ cột | 0,04 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,24 | m3 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | 0,0106 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | 0,1023 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,051 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | 0,51 | m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1245 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 0,034 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | 0,136 | 100m3 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | 0,0429 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | 0,2409 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,146 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,916 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1758 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,0323 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,1773 | tấn | |
| 24 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | 1,758 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,2851 | 100m2 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,2398 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | 0,1214 | tấn | |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,3222 | m3 | |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, vữa XM mác 75 | 2,676 | m3 | |
| 30 | Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 18 | m2 | |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 12 | m | |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 22,34 | m2 | |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 0,2851 | m2 | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng chữ nổi (Tên trường) | 1 | khoản | |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,005 | m2 | |
| 36 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | 0,3103 | m2 | |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 26,928 | m2 | |
| 38 | Gia công, sản xuất cổng Inox 304 khung hộp 50x50, nan hộp 15x15 ( bao gồm cả phụ kiện ) | 16,2758 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cổng | 16,2758 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: Xây mới tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( tính bằng 80% khối lượng) | 0,3526 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | 8,8164 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 3,1753 | m3 | |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 14,0579 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,171 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | 0,0979 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | 0,2301 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,821 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,2508 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,1902 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,76 | 100m3 | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 5,642 | m3 | |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,2089 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0855 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | 0,0573 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | 0,1151 | tấn | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,9403 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,0227 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,3432 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 69,242 | m2 | |
| 21 | Trát trụ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 35,464 | m2 | |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 2,2737 | m2 | |
| 23 | Dán gạch thẻ | 4,004 | m2 | |
| 24 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | 0,0343 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 102,976 | m2 | |
| 26 | Sản xuất hàng rào song sắt | 42,3146 | 1m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 42,314 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | 42,314 | m2 | |
| E | Hạng mục 5: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 18,995 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,262 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 6,9722 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | 0,0528 | 100m2 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | 0,0385 | tấn | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | 0,1224 | tấn | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,8712 | m3 | |
| 8 | Lấp đất hoàn trả hố móng | 6,3317 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1266 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,1266 | 100m3 | |
| 11 | Tôn nền bằng cát đen | 1,7642 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 0,8821 | m3 | |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,1855 | m3 | |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,4712 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1129 | 100m2 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,0678 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1391 | tấn | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,129 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,211 | 100m2 | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,2256 | tấn | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,14 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 67,1804 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 37,142 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 17,5264 | m2 | |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 68,5 | m | |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | 9,6844 | m2 | |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x400mm | 1,3704 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,906 | m2 | |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 64,62 | m2 | |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô | 13,9196 | m2 | |
| 31 | Láng mái đánh dốc về phía thu nước, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,92 | m2 | |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép hộp | 0,0742 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,074 | tấn | |
| 34 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,1542 | 100m2 | |
| 35 | Tôn úp nóc | 10,24 | m | |
| 36 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | 2,16 | m2 | |
| 37 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | 3,84 | m2 | |
| 38 | Phụ kiện kim khí cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay | 1 | bộ | |
| 39 | Phụ kiện kim khí cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,5146 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 0,8449 | 100m2 | |
| 42 | Tủ điện 4 module | 1 | tủ | |
| 43 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-16A | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm ba | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | 70 | m | |
| 50 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | 17 | m | |
| 51 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | 25 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 25 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | 0,04 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt cầu chắn rác | 1 | cái | |
| F | Hạng mục 6: Sân trường | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 11,6767 | m3 | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | 8 | cây | |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | 15 | cây | |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | 5 | gốc cây | |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | 15 | gốc cây | |
| 6 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) | 0,2943 | 100m3 | |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) | 0,0736 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,4847 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,9388 | 100m3 | |
| 10 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) | 0,4413 | 100m3 | |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) | 11,0336 | m3 | |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,5517 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,5516 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,2064 | 100m3 | |
| 15 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) | 0,0996 | 100m3 | |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) | 2,4904 | m3 | |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,1245 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1245 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,498 | 100m3 | |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,3513 | 100m3 | |
| 21 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) | 0,1867 | 100m3 | |
| 22 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) | 4,669 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,22 | 100m3 | |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,1601 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,2334 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,9336 | 100m3 | |
| 27 | Lót nylong chống mất nước xi măng | 196,53 | m2 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 178,617 | m3 | |
| 29 | Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 | 1.786,17 | m2 | |
| 30 | Lót nylong chống mất nước xi măng | 676,2 | m2 | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 101,218 | m3 | |
| 32 | Cắt khe co giãn | 238,86 | m | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 13,52 | m3 | |
| 34 | Cắt khe co giãn | 33,05 | m | |
| 35 | Lót nylong chống mất nước xi măng | 86,78 | m2 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 8,678 | m3 | |
| 37 | Cắt khe co giãn | 3,64 | m | |
| 38 | Ván khuôn chân khay | 0,0979 | 100m2 | |
| 39 | Lót nylong chống mất nước xi măng | 146,67 | m2 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 9,4997 | m3 | |
| G | Hạng mục 7: Xây mới bồn hoa + Rãnh thoát | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 11,5143 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 4,1196 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 0,103 | 100m2 | |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 33cm, vữa XM mác 75 | 3,3987 | m3 | |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 9,7429 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 69,0033 | m2 | |
| 7 | Dán gạch thẻ | 53,5548 | m2 | |
| 8 | Lấp đất móng | 3,996 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0712 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,2848 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,5692 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,9881 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót | 0,023 | 100m2 | |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 33cm, vữa XM mác 75 | 0,7583 | m3 | |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 2,1739 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,3966 | m2 | |
| 17 | Dán gạch thẻ | 11,9496 | m2 | |
| 18 | Lấp đất móng | 0,8218 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0167 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,0668 | 100m3 | |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,2846 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,9881 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn bê tông lót | 0,023 | 100m2 | |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 33cm, vữa XM mác 75 | 0,7583 | m3 | |
| 25 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | 2,0728 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,3966 | m2 | |
| 27 | Dán gạch thẻ | 11,9496 | m2 | |
| 28 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II( đào máy tính bằng 80% kl) | 1,1457 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II ( đào thủ công tính bằng 20%) | 28,6408 | m3 | |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 15,2996 | m3 | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 15,2996 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn móng rãnh | 0,4026 | 100m2 | |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | 13,2865 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng tường rãnh | 0,4026 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 4,4288 | m3 | |
| 36 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 120,786 | m2 | |
| 37 | Láng đáy, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 68,4454 | m2 | |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 11,284 | m3 | |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,1594 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,8544 | 100m2 | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 403 | cấu kiện | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4774 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,907 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 3,628 | 100m3 | |
| 45 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 6,5563 | m3 | |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,615 | m3 | |
| 47 | Nilon lót | 6,1504 | m2 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn ga | 0,0298 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường ga | 0,0794 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 1,5178 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 1,4432 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 5,76 | m2 | |
| 53 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 1,44 | m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 0,0192 | 100m2 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,0347 | tấn | |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,, đá 1x2, mác 250 | 0,256 | m3 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 8 | cấu kiện | |
| 58 | Đắp đất chân móng | 2,1854 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0415 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,166 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi