Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663661-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200663628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 16:12:00 đến ngày 2020-07-02 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,747,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt 30,24 m2
2 Tháo dỡ cổng 12,5 m2
3 Tháo dỡ biển hiệu cũ 1 công
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm 10,8941 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 1,9651 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1286 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1286 100m3
8 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 1 công
9 Tháo tấm lợp Fibrô xi măng 1,0119 100m2
10 Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ 0,4914 tấn
11 Tháo dỡ cửa 26,56 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 39,4997 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 9,9476 m3
14 Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch 2,5186 m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,3136 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,8337 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 3,332 100m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,7499 100m2
B Hạng mục 2: Phá dỡ nhà kho số 2
1 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 1 công
2 Tháo tấm lợp fibrô xi măng 1,5108 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 1,0714 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 26,88 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 49,4833 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 10,5892 m3
7 Phá dỡ móng các loại, móng gạch 3,0254 m3
8 Đào nền móng công trình bằng máy đào 1.25m3 0,4493 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,08 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 4,32 100m3
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 2,2173 100m2
C Hạng mục 3: Xây mới cổng
1 Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( tính bằng 80% khối lượng) 0,1271 100m3
2 Đào móng cổng, dầm cổng bằng thủ công, đất cấp II ( tính bằng 20% kl) 3,1762 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,964 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0512 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0615 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0368 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 1,716 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ,cổ cột 0,04 100m2
9 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 0,24 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm 0,0106 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm 0,1023 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,051 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 0,51 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1245 100m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn 0,034 100m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo 0,136 100m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,0429 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,2409 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,146 100m2
20 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 0,916 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1758 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,0323 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1773 tấn
24 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 1,758 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,2851 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 0,2398 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm 0,1214 tấn
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 3,3222 m3
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, vữa XM mác 75 2,676 m3
30 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 18 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 12 m
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 22,34 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 0,2851 m2
34 Sản xuất lắp dựng chữ nổi (Tên trường) 1 khoản
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 4,005 m2
36 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 0,3103 m2
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 26,928 m2
38 Gia công, sản xuất cổng Inox 304 khung hộp 50x50, nan hộp 15x15 ( bao gồm cả phụ kiện ) 16,2758 m2
39 Lắp dựng cổng 16,2758 m2
D Hạng mục 4: Xây mới tường rào
1 Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( tính bằng 80% khối lượng) 0,3526 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II 8,8164 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 3,1753 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 14,0579 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,171 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm 0,0979 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm 0,2301 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,821 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,2508 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,1902 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,76 100m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 5,642 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,2089 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0855 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm 0,0573 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm 0,1151 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,9403 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,0227 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,3432 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 69,242 m2
21 Trát trụ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 35,464 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 2,2737 m2
23 Dán gạch thẻ 4,004 m2
24 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 0,0343 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 102,976 m2
26 Sản xuất hàng rào song sắt 42,3146 1m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 42,314 m2
28 Lắp dựng hàng rào hoa sắt 42,314 m2
E Hạng mục 5: Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 18,995 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,262 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 6,9722 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng 0,0528 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0385 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 0,1224 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,8712 m3
8 Lấp đất hoàn trả hố móng 6,3317 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,1266 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,1266 100m3
11 Tôn nền bằng cát đen 1,7642 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 0,8821 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,1855 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,4712 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1129 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,0678 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1391 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,129 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,211 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2256 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,14 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 67,1804 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 37,142 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 17,5264 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 68,5 m
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 9,6844 m2
27 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x400mm 1,3704 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,906 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 64,62 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô 13,9196 m2
31 Láng mái đánh dốc về phía thu nước, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 13,92 m2
32 Sản xuất xà gồ thép hộp 0,0742 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép 0,074 tấn
34 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1542 100m2
35 Tôn úp nóc 10,24 m
36 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm 2,16 m2
37 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm 3,84 m2
38 Phụ kiện kim khí cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay 1 bộ
39 Phụ kiện kim khí cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay 2 bộ
40 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,5146 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 0,8449 100m2
42 Tủ điện 4 module 1 tủ
43 Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A 1 cái
44 Lắp đặt aptomat MCB 2P-16A 2 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1 bộ
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 1 cái
47 Lắp đặt ổ cắm ba 2 cái
48 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 70 m
50 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 17 m
51 Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 25 m
52 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 25 m
53 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 0,04 100m
54 Lắp đặt cầu chắn rác 1 cái
F Hạng mục 6: Sân trường
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 11,6767 m3
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm 8 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm 15 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm 5 gốc cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm 15 gốc cây
6 Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) 0,2943 100m3
7 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) 0,0736 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,4847 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 1,9388 100m3
10 Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) 0,4413 100m3
11 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) 11,0336 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,5517 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,5516 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 2,2064 100m3
15 Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) 0,0996 100m3
16 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) 2,4904 m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1245 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,1245 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,498 100m3
20 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,3513 100m3
21 Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I ( đào máy tính bằng 80% KL) 0,1867 100m3
22 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, đất cấp I ( đào thủ công tính bằng 20%) 4,669 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,22 100m3
24 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1601 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,2334 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,9336 100m3
27 Lót nylong chống mất nước xi măng 196,53 m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 178,617 m3
29 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 1.786,17 m2
30 Lót nylong chống mất nước xi măng 676,2 m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 101,218 m3
32 Cắt khe co giãn 238,86 m
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 13,52 m3
34 Cắt khe co giãn 33,05 m
35 Lót nylong chống mất nước xi măng 86,78 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 8,678 m3
37 Cắt khe co giãn 3,64 m
38 Ván khuôn chân khay 0,0979 100m2
39 Lót nylong chống mất nước xi măng 146,67 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 9,4997 m3
G Hạng mục 7: Xây mới bồn hoa + Rãnh thoát
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,5143 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 4,1196 m3
3 Ván khuôn bê tông lót 0,103 100m2
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 33cm, vữa XM mác 75 3,3987 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 9,7429 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 69,0033 m2
7 Dán gạch thẻ 53,5548 m2
8 Lấp đất móng 3,996 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0712 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,2848 100m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 2,5692 m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,9881 m3
13 Ván khuôn bê tông lót 0,023 100m2
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 33cm, vữa XM mác 75 0,7583 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 2,1739 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 15,3966 m2
17 Dán gạch thẻ 11,9496 m2
18 Lấp đất móng 0,8218 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0167 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0668 100m3
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,2846 m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,9881 m3
23 Ván khuôn bê tông lót 0,023 100m2
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 33cm, vữa XM mác 75 0,7583 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 2,0728 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 15,3966 m2
27 Dán gạch thẻ 11,9496 m2
28 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II( đào máy tính bằng 80% kl) 1,1457 100m3
29 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II ( đào thủ công tính bằng 20%) 28,6408 m3
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 15,2996 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 15,2996 m3
32 Ván khuôn móng rãnh 0,4026 100m2
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 13,2865 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng tường rãnh 0,4026 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 4,4288 m3
36 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 120,786 m2
37 Láng đáy, dày 2,0 cm, vữa XM 75 68,4454 m2
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 11,284 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 1,1594 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,8544 100m2
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 403 cấu kiện
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4774 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,907 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 3,628 100m3
45 Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 6,5563 m3
46 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 0,615 m3
47 Nilon lót 6,1504 m2
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn ga 0,0298 100m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường ga 0,0794 100m2
50 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 1,5178 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 1,4432 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 5,76 m2
53 Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 1,44 m2
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan 0,0192 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0347 tấn
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,, đá 1x2, mác 250 0,256 m3
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 8 cấu kiện
58 Đắp đất chân móng 2,1854 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0415 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,166 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->