Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Phong An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Đại hội ngày lễ thuộc ngân sách tỉnh năm 2020 tại quyết định số 998/QĐ-UBND ngày 03/04/2020 của UBND tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 11:40:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 736,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỘT CƠ VÀ PANO TUYÊN TRUYỀN-01 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,664 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 4 | Bê tông nền M150, đá 2x4 phục hồi nền cũ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 5 | Lát gạch vỉa hè | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,976 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,168 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46,3 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 85,8 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 139,2 | kg |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 13 | Ván khuôn cổ móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 14 | Xây bó vỉa bồn hoa gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,056 | m3 |
| 15 | Trát bó vỉa bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 43,68 | m2 |
| 16 | Ốp bó vỉa bồn hoa gạch gốm kT 240x90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,6 | m2 |
| 17 | Bu lông fi 18 L=600 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48 | bộ |
| 18 | Bu lông fi 12 L=60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48 | bộ |
| 19 | Cột cờ bằng inox 304 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 554,22 | kg |
| 20 | Cáp 4mm inox 304 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 247,2 | m |
| 21 | Puli inox 304 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | bộ |
| 22 | Tăng đơ và khóa cáp inox 304 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 23 | Quả cầu fi 100 inox 304 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | quả |
| 24 | Lắp dựng cột cờ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 554,22 | kg |
| 25 | Gia công thép khung pa nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 629,03 | kg |
| 26 | Gia công thép khung pa nô thép ống tráng kẻm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 184,14 | kg |
| 27 | Lắp dựng , khung pa nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 813,17 | kg |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,9446 | 1m2 |
| 29 | Bạt hiplax in KTS không xuyên sáng dày 0,42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,4 | m2 |
| 30 | Bạt lót phủ bên trong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,4 | m2 |
| 31 | Lá cờ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | lá |
| B | HẠNG MỤC: PA NÔ TUYÊN TRUYỀN -02 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,808 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,936 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,148 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,342 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,5 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,5 | kg |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 54,1 | kg |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,725 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 11 | Bu lông fi 22 L=650 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Bu lông fi 12 L=60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | bộ |
| 13 | Gia công cột thép bằng ống thép tráng kẻm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 175,26 | kg |
| 14 | Gia công thép khung pa nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 636,91 | kg |
| 15 | Lắp dựng cột, khung pa nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 812,17 | kg |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39,3259 | 1m2 |
| 17 | Bạt hiplax in KTS không xuyên sáng dày 0,42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 51,87 | m2 |
| 18 | Bạt lót phủ bên trong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 51,87 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỘT PANO TUYÊN TRUYỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III ( tính 80%) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,9024 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III ( tính 20%) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,2256 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,6128 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,844 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,96 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.103,02 | kg |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,3188 | m2 |
| 9 | Bu lông fi 20 L=100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 63 | bộ |
| 10 | Bu lông fi 20 L=750 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39 | bộ |
| 11 | Bu lông fi 24 L=800 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | bộ |
| 12 | Bu lông fi 24 L=60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | bộ |
| 13 | Gia công cột thép bằng ống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.498,58 | kg |
| 14 | Gia công cột thép tấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.515,84 | kg |
| 15 | Lắp dựng cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5.014,42 | kg |
| 16 | Gia công thép khung pa nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.707,8 | kg |
| 17 | Lắp dựng thép khung pa nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.707,8 | kg |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 212,2848 | 1m2 |
| 19 | Bạt hiplax in KTS không xuyên sáng dày 0,42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120 | m2 |
| 20 | Bạt lót phủ bên trong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120 | m2 |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE /PVC/DSTA/PVC 2x 4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 108 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x 2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 40/30 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 108 | m |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà fi 20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130 | m |
| 25 | Lắp đặt đèn pha led Magi 50 (54W) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | bộ |
| 26 | Lắp hộp đấu kèm cầu đấu dây 4 cực 4P-20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tủ aptômat 4P | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Tay bắt đèn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 54 | cái |
| 30 | Đào rảnh bằng máy đào 0,4m3-Cấp đất III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30,24 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,8232 | m3 |
| 32 | Đắp cát đất bằng đầm đất cầm tay 70kg độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,02 | m3 |
| 33 | Rãi gạch bảo vệ cáp ngầm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 864 | viên |
| 34 | Gia công kim thu sét fi 16 dài 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 l=2,4m mạ kẻm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cọc |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | m |
| 37 | Cờ tiếp địa thép dẹt 60x6 l=100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Đào rảnh -Cấp đất III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 39 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi