Gói thầu: Gói thầu 1: Xây dựng phần đường (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663734-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Gói thầu 1: Xây dựng phần đường (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200359253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện năm 2019-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-21 19:46:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,552,881,295 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B GÓI 1: XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG (đường chính)
1 Phát hoang mặt bằng (kể cả đào, đốn gốc cây) Chương V của E-HSMT 164,982 100m2
2 Đào nền đường Chương V của E-HSMT 1,015 100m3
3 Đắp đất tấn lề, K≥0,90 Chương V của E-HSMT 23,195 100m3
4 Đắp đất nền đường, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 17,682 100m3
5 Đắp đất lấp ao, K≥0,85 Chương V của E-HSMT 28,136 100m3
6 Đóng cừ tràm gia cố, phần ngập đất Chương V của E-HSMT 109,08 100m
7 Đóng cừ tràm gia cố, phần không ngập đất Chương V của E-HSMT 36,36 100m
8 Cừ tràm giằng Chương V của E-HSMT 628 m
9 Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
10 Đào xúc đất tấn đầu ao bằng máy đào ≤0,8m³ Chương V của E-HSMT 0,521 100m3
11 Trải CPĐD Dmax=37,5mm, lớp dưới Chương V của E-HSMT 11,553 100m3
12 Trải CPĐD Dmax=25mm, lớp trên Chương V của E-HSMT 13,159 100m3
C Đường tẻ
1 Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 32,68 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 0,155 100m2
3 Trải vải nhựa đổ bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 2,334 100m2
D Cọc tiêu
1 Cốt thép cọc tiêu Ø6mm Chương V của E-HSMT 0,048 tấn
2 Cốt thép cọc tiêu Ø10mm Chương V của E-HSMT 0,155 tấn
3 Bê tông cọc đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,49 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu Chương V của E-HSMT 0,324 100m2
5 Đào đất trồng cọc tiêu Chương V của E-HSMT 4,8 m3
6 Bê tông móng cọc đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 4,26 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông móng Chương V của E-HSMT 0,48 100m2
8 Lắp đặt cọc tiêu Chương V của E-HSMT 60 cái
9 Sơn dầu 2 lớp Chương V của E-HSMT 26,55 m2
E Biển báo
1 Đào đất trồng biển báo Chương V của E-HSMT 1,28 m3
2 Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 1,536 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông móng Chương V của E-HSMT 0,154 100m2
4 Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm Chương V của E-HSMT 49 m
5 Cung cấp biển báo tam giác Chương V của E-HSMT 17 cái
6 Cung cấp biển báo tròn Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt trụ đỡ biển báo Chương V của E-HSMT 16 bộ
F CỐNG Ø800 L=11,8M TẠI KM0+549,00
1 Đào đất thi công Chương V của E-HSMT 0,139 100m3
2 Tháo dở cống cũ Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
3 Cốt thép ống cống Ø8 Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
4 Cốt thép ống cống Ø10 Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
5 Ván khuôn đổ bê tông ống cống Chương V của E-HSMT 0,652 100m2
6 Bê tông ống buy đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,608 m3
7 Xây tường bịt đầu cống bằng gạch ống 8x8x18 M75 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 1,005 m2
9 Đóng cừ tràm gia cố đáy cống Chương V của E-HSMT 4,8 100m
10 Lắp đặt ống buy (6,5 tấn/cấu kiện) Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
11 Phá dỡ tường gạch bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 0,1 m3
12 Đắp đất công trình, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 0,117 100m3
G CỐNG Ø800 L=11,8M TẠI KM0+755,00
1 Đào đất thi công Chương V của E-HSMT 0,127 100m3
2 Tháo dở cống cũ Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
3 Cốt thép ống cống Ø8 Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
4 Cốt thép ống cống Ø10 Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
5 Ván khuôn đổ bê tông ống cống Chương V của E-HSMT 0,652 100m2
6 Bê tông ống buy đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,608 m3
7 Xây tường bịt đầu cống bằng gạch ống 8x8x18 M75 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 1,005 m2
9 Đóng cừ tràm gia cố đáy cống Chương V của E-HSMT 4,8 100m
10 Lắp đặt ống buy (6,5 tấn/cấu kiện) Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
11 Phá dỡ tường gạch bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 0,1 m3
12 Đắp đất công trình, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 0,108 100m3
H CỐNG Ø800 L=11,8M TẠI KM1+103,00
1 Đào đất thi công Chương V của E-HSMT 0,188 100m3
2 Tháo dở cống cũ Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
3 Cốt thép ống cống Ø8 Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
4 Cốt thép ống cống Ø10 Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
5 Ván khuôn đổ bê tông ống cống Chương V của E-HSMT 0,652 100m2
6 Bê tông ống buy đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,608 m3
7 Xây tường bịt đầu cống bằng gạch ống 8x8x18 M75 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 1,005 m2
9 Đóng cừ tràm gia cố đáy cống Chương V của E-HSMT 4,8 100m
10 Lắp đặt ống buy (6,5 tấn/cấu kiện) Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
11 Phá dỡ tường gạch bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 0,1 m3
12 Đắp đất công trình, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 0,161 100m3
I CỐNG Ø800 L=16M TẠI KM1+508,00
1 Đào đất thi công Chương V của E-HSMT 0,056 100m3
2 Cốt thép ống cống Ø8 Chương V của E-HSMT 0,192 tấn
3 Cốt thép ống cống Ø10 Chương V của E-HSMT 0,196 tấn
4 Ván khuôn đổ bê tông ống cống Chương V của E-HSMT 0,884 100m2
5 Bê tông ống buy đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 3,537 m3
6 Xây tường bịt đầu cống bằng gạch ống 8x8x18 M75 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 1,005 m2
8 Đóng cừ tràm gia cố đáy cống Chương V của E-HSMT 5,76 100m
9 Lắp đặt ống buy (8,8 tấn/cấu kiện) Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
10 Phá dỡ tường gạch bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 0,1 m3
11 Đắp đất công trình, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 0,037 100m3
J CỐNG Ø800 L=11,8M TẠI KM2+527,00
1 Đào đất thi công Chương V của E-HSMT 0,055 100m3
2 Cốt thép ống cống Ø8 Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
3 Cốt thép ống cống Ø10 Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
4 Ván khuôn đổ bê tông ống cống Chương V của E-HSMT 0,652 100m2
5 Bê tông ống buy đúc sẵn đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,608 m3
6 Xây tường bịt đầu cống bằng gạch ống 8x8x18 M75 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 1,005 m2
8 Đóng cừ tràm gia cố đáy cống Chương V của E-HSMT 4,8 100m
9 Lắp đặt ống buy (6,5 tấn/cấu kiện) Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
10 Phá dỡ tường gạch bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 0,1 m3
11 Đắp đất công trình, K≥0,95 Chương V của E-HSMT 0,035 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->