Gói thầu: Gói thầu 01-XL Thi công nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Thi công nền, mặt đường và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 10:21:00 đến ngày 2020-07-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,935,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 1+ TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 10,357 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 10,357 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,743 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 2,865 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,597 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,205 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ, vận chuyển đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 6.023,879 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% | Mô tả KT theo chương V | 2,338 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 44,424 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 27,507 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 27,507 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 7,513 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 4,06 | 100m2 |
| 14 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 46,83 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 842,943 | m3 |
| 16 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 676,716 | m |
| 17 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 112,786 | m |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 8,918 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | đoạn ống |
| 23 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,4m | Mô tả KT theo chương V | 48 | ống cống |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 0,158 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu. 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,963 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 6,675 | m3 |
| 27 | Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 1,984 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tương cánh, móng tường đầu, tường cánh đá 1x2, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 11,556 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,226 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tạo dốc, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 0,651 | m3 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 2,6 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10 | Mô tả KT theo chương V | 0,241 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 0,588 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 14 | cấu kiện |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | m3 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | m3 |
| 41 | Bê tông mương, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 6 | m3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng mương đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,065 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mương | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn giằng ngang | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt giằng mương | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 0,42 | m2 |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,393 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,842 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,487 | 100m3 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 13,278 | m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 11,655 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 2,782 | m3 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 6,674 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,814 | m3 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 24,734 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 16,081 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,726 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, mối nối tấm bản, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,157 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | tấn |
| 61 | Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 27,195 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,186 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 1,465 | 100m2 |
| 64 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 217,28 | kg |
| 65 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 30 | cấu kiện |
| 66 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 5,488 | m3 |
| 67 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,969 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,969 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,339 | 100m3 |
| 70 | Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 43,676 | m3 |
| 71 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 15,184 | m3 |
| 72 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 12,075 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 5,031 | m3 |
| 74 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 6,594 | m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống, xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,38 | m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 13,608 | m3 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 45,125 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,697 | tấn |
| 79 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,074 | tấn |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống,, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | tấn |
| 81 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 65,409 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 2,842 | 100m2 |
| 84 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 93,12 | kg |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 86 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 18,148 | m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,621 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,685 | 100m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 1.351,15 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% | Mô tả KT theo chương V | 0,524 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 9,964 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 5,516 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 5,516 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 1,391 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,915 | 100m2 |
| 13 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 10,207 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 183,73 | m3 |
| 15 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 152,502 | m |
| 16 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 25,417 | m |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 30% | Mô tả KT theo chương V | 48,373 | m3 |
| 19 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 70% | Mô tả KT theo chương V | 1,129 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,612 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,723 | 100m3 |
| 22 | Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 93,127 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 26,82 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 95,956 | m3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 21,575 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mương | Mô tả KT theo chương V | 9,238 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 1,037 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10 | Mô tả KT theo chương V | 1,719 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 1,347 | tấn |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | Mô tả KT theo chương V | 308 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | Mô tả KT theo chương V | 308 | cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | Mô tả KT theo chương V | 5,794 | 10tấn/km |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 298 | cấu kiện |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 4,458 | m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,131 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,322 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 5,5 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m3 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,336 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,413 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,145 | 100m3 |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 3,611 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 3,885 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 0,599 | m3 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 1,562 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,909 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 6,443 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,171 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, mối nối tấm bản, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | tấn |
| 57 | Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 9,065 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 0,393 | 100m2 |
| 60 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 52,38 | kg |
| 61 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 7 | cấu kiện |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 0,549 | m3 |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,769 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,769 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,368 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,507 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,256 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,131 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 878,245 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% | Mô tả KT theo chương V | 0,603 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 11,462 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 6,781 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 6,781 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 2,393 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1,196 | 100m2 |
| 14 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 14,585 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 262,535 | m3 |
| 16 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 199,308 | m |
| 17 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 33,218 | m |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 19 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 10% | Mô tả KT theo chương V | 5,51 | m3 |
| 21 | Đào móng chân khay, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 90% | Mô tả KT theo chương V | 0,496 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 45,256 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 20,702 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,122 | 100m |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 2,166 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 30 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,4m | Mô tả KT theo chương V | 12 | ống cống |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu. 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,66 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 8 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,139 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,139 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,749 | 100m3 |
| 37 | Mua đất tại mỏ, vận chuyển đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 96,441 | m3 |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 14,063 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 17,38 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 3,634 | m3 |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 6,71 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống, xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,055 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 9,814 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 26,239 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 1,054 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống,, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | tấn |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 75,52 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,204 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 1,39 | 100m2 |
| 51 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 65,184 | kg |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm bản, trọng lượng <= 2,5 tấn | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,282 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,282 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,7 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,75 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% | Mô tả KT theo chương V | 0,691 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 13,128 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 1,862 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1,168 | 100m2 |
| 12 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 14,219 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 255,933 | m3 |
| 14 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 194,634 | m |
| 15 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 32,439 | m |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 30% | Mô tả KT theo chương V | 51,457 | m3 |
| 18 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 70% | Mô tả KT theo chương V | 1,201 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,715 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,712 | 100m3 |
| 21 | Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình | Mô tả KT theo chương V | 91,742 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 48,78 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 174,524 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 39,241 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mương | Mô tả KT theo chương V | 16,802 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 1,886 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10 | Mô tả KT theo chương V | 3,127 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 2,45 | tấn |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | Mô tả KT theo chương V | 602 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | Mô tả KT theo chương V | 602 | cấu kiện |
| 31 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả KT theo chương V | 12,21 | 10 tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 542 | cấu kiện |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 8,108 | m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,788 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 1,929 | tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 9,6 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 33 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m3 |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,414 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 60 | cấu kiện |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,165 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 3,611 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 3,885 | m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 0,599 | m3 |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 1,562 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,909 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 6,443 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,171 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, mối nối tấm bản, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,019 | tấn |
| 56 | Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 9,065 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Mô tả KT theo chương V | 0,393 | 100m2 |
| 59 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 52,38 | kg |
| 60 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 7 | cấu kiện |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 2,614 | m3 |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 15,181 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 15,181 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,609 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 37,293 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 22,376 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (vận chuyển đắp tuyến 3) | Mô tả KT theo chương V | 6,761 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Vận chuyển đắp tuyến 4) | Mô tả KT theo chương V | 15,615 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% | Mô tả KT theo chương V | 0,509 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,381 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 0,381 | 100m2 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả KT theo chương V | 2,022 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1,386 | 100m2 |
| 15 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 13,479 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 242,626 | m3 |
| 17 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 231,072 | m |
| 18 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 38,512 | m |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi