Gói thầu: Gói thầu 01-XL Thi công nền, mặt đường và các công trình trên tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659335-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL Thi công nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200658856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 10:21:00 đến ngày 2020-07-02 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,935,940,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 1+ TUYẾN NHÁNH
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 10,357 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 10,357 100m3
3 Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,743 100m3
4 Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II, tính 95% Mô tả KT theo chương V 2,865 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,597 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 4,205 100m3
7 Mua đất tại mỏ, vận chuyển đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 6.023,879 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% Mô tả KT theo chương V 2,338 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% Mô tả KT theo chương V 44,424 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 27,507 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 27,507 100m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả KT theo chương V 7,513 100m3
13 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 4,06 100m2
14 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 46,83 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 842,943 m3
16 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 676,716 m
17 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 112,786 m
18 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả KT theo chương V 11 cái
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,248 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,056 100m3
21 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 8,918 m3
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Mô tả KT theo chương V 24 đoạn ống
23 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,4m Mô tả KT theo chương V 48 ống cống
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 0,158 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu. 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3,963 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 6,675 m3
27 Đào móng cống, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,081 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,025 100m3
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 1,984 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tương cánh, móng tường đầu, tường cánh đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 11,556 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,226 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tạo dốc, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,651 m3
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 2,6 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10 Mô tả KT theo chương V 0,241 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,041 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,106 100m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 0,588 100m2
38 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 14 cấu kiện
39 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả KT theo chương V 1,92 m3
40 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 1,6 m3
41 Bê tông mương, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 6 m3
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng mương đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,065 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang Mô tả KT theo chương V 0,016 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mương Mô tả KT theo chương V 1,08 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn giằng ngang Mô tả KT theo chương V 0,008 100m2
46 Lắp đặt giằng mương Mô tả KT theo chương V 10 cái
47 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 0,42 m2
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,393 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,842 100m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,487 100m3
51 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 13,278 m3
52 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 11,655 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 2,782 m3
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 6,674 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3,814 m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 24,734 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 16,081 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,726 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, mối nối tấm bản, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,157 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,063 tấn
61 Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 27,195 m2
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,186 100m2
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 1,465 100m2
64 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả KT theo chương V 217,28 kg
65 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 30 cấu kiện
66 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 5,488 m3
67 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,969 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,969 100m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,339 100m3
70 Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 43,676 m3
71 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 15,184 m3
72 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 12,075 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 5,031 m3
74 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 6,594 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống, xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,38 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 13,608 m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh, đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 45,125 m3
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,697 tấn
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,074 tấn
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống,, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,098 tấn
81 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 65,409 m2
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,142 100m2
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 2,842 100m2
84 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả KT theo chương V 93,12 kg
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm bản Mô tả KT theo chương V 11 cái
86 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 18,148 m3
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 2
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,016 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,016 100m3
3 Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,621 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,064 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,685 100m3
6 Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 1.351,15 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% Mô tả KT theo chương V 0,524 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% Mô tả KT theo chương V 9,964 100m3
9 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 5,516 100m2
10 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 5,516 100m2
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả KT theo chương V 1,391 100m3
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 0,915 100m2
13 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 10,207 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 183,73 m3
15 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 152,502 m
16 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 25,417 m
17 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả KT theo chương V 3 cái
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 30% Mô tả KT theo chương V 48,373 m3
19 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 70% Mô tả KT theo chương V 1,129 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,612 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,723 100m3
22 Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 93,127 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả KT theo chương V 26,82 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 95,956 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 21,575 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mương Mô tả KT theo chương V 9,238 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 1,037 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10 Mô tả KT theo chương V 1,719 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 1,347 tấn
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên Mô tả KT theo chương V 308 cấu kiện
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống Mô tả KT theo chương V 308 cấu kiện
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km Mô tả KT theo chương V 5,794 10tấn/km
33 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 298 cấu kiện
34 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 4,458 m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,131 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,322 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,6 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 5,5 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả KT theo chương V 1,2 m3
40 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 1,2 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,069 100m2
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh Mô tả KT theo chương V 0,336 100m2
43 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 10 cấu kiện
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,413 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,25 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,145 100m3
47 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 3,611 m3
48 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 3,885 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,599 m3
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,562 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,909 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 6,443 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 4,2 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,171 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, mối nối tấm bản, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,037 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,015 tấn
57 Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 9,065 m2
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,043 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 0,393 100m2
60 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả KT theo chương V 52,38 kg
61 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 7 cấu kiện
62 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 0,549 m3
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 3
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,769 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,769 100m3
3 Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,368 100m3
4 Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,507 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,256 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,131 100m3
7 Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 878,245 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% Mô tả KT theo chương V 0,603 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% Mô tả KT theo chương V 11,462 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 6,781 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 6,781 100m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả KT theo chương V 2,393 100m3
13 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,196 100m2
14 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 14,585 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 262,535 m3
16 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 199,308 m
17 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 33,218 m
18 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả KT theo chương V 5 cái
19 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả KT theo chương V 15 cái
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 10% Mô tả KT theo chương V 5,51 m3
21 Đào móng chân khay, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 90% Mô tả KT theo chương V 0,496 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,344 100m3
23 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 45,256 m3
24 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 20,702 m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,122 100m
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,061 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,014 100m3
28 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 2,166 m3
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Mô tả KT theo chương V 6 đoạn ống
30 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,4m Mô tả KT theo chương V 12 ống cống
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 0,026 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu. 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,66 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 8 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,139 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,139 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,749 100m3
37 Mua đất tại mỏ, vận chuyển đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 96,441 m3
38 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 14,063 m3
39 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 17,38 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 3,634 m3
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 6,71 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống, xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,055 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 9,814 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh, đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 26,239 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Mô tả KT theo chương V 1,054 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,036 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, giằng chống,, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,035 tấn
48 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 75,52 m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,204 100m2
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 1,39 100m2
51 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả KT theo chương V 65,184 kg
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm bản, trọng lượng <= 2,5 tấn Mô tả KT theo chương V 7 cái
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 4
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,282 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,282 100m3
3 Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,7 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,05 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,75 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% Mô tả KT theo chương V 0,691 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% Mô tả KT theo chương V 13,128 100m3
8 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 6,6 100m2
9 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 6,6 100m2
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả KT theo chương V 1,862 100m3
11 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,168 100m2
12 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 14,219 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 255,933 m3
14 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 194,634 m
15 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 32,439 m
16 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả KT theo chương V 9 cái
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II, tính 30% Mô tả KT theo chương V 51,457 m3
18 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, tính 70% Mô tả KT theo chương V 1,201 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,715 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,712 100m3
21 Mua đất tại mỏ, vận chuyên đến giữa công trình Mô tả KT theo chương V 91,742 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả KT theo chương V 48,78 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 174,524 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 39,241 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mương Mô tả KT theo chương V 16,802 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 1,886 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10 Mô tả KT theo chương V 3,127 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 2,45 tấn
29 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên Mô tả KT theo chương V 602 cấu kiện
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống Mô tả KT theo chương V 602 cấu kiện
31 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả KT theo chương V 12,21 10 tấn
32 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 542 cấu kiện
33 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 8,108 m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,788 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 1,929 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 9,6 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 33 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả KT theo chương V 7,2 m3
39 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 7,2 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,414 100m2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh Mô tả KT theo chương V 2,016 100m2
42 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 60 cấu kiện
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,273 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,165 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,096 100m3
46 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 3,611 m3
47 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 3,885 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,599 m3
49 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,562 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,909 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cống, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 6,443 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cống, tường cánh đá 1x2, mác 150 Mô tả KT theo chương V 4,2 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,171 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mù mố, mối nối tấm bản, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,033 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống, chốt neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,019 tấn
56 Trát sân cống,lòng cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 9,065 m2
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,043 100m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 0,393 100m2
59 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả KT theo chương V 52,38 kg
60 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 7 cấu kiện
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 2,614 m3
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 5
1 Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 15,181 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 15,181 100m3
3 Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,609 100m3
4 Đánh cấp bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II, tính 95% Mô tả KT theo chương V 0,018 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 37,293 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 22,376 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (vận chuyển đắp tuyến 3) Mô tả KT theo chương V 6,761 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,3 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Vận chuyển đắp tuyến 4) Mô tả KT theo chương V 15,615 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 5% Mô tả KT theo chương V 0,027 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, tính 95% Mô tả KT theo chương V 0,509 100m3
11 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 0,381 100m2
12 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 0,381 100m2
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả KT theo chương V 2,022 100m3
14 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,386 100m2
15 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 13,479 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 242,626 m3
17 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 231,072 m
18 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 38,512 m
19 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả KT theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->