Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Trung Liệt |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 07:46:00 đến ngày 2020-07-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,307,398,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường ngõ 47, 81 trung liệt; ngõ 124, 130 thái thịnh; ngõ 45 chùa bộc | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 425,07 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,37 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20,713 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,877 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 50 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 77,4642 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,7746 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,7746 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,7746 | 100m3 |
| 9 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 77,4642 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 48,42 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 50 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 48,42 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4842 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4842 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4842 | 100m3 |
| 15 | Xử lý chất thải | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 48,42 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20,75 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20,75 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2075 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2075 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2075 | 100m3 |
| 21 | Xử lý chất thải | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20,75 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0467 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21,034 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,1034 | 100m2 |
| 25 | Lát gạch P7-P10 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 425,07 | m2 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21,2535 | m3 |
| 27 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4251 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,308 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,8988 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,33 | 100m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 46,2 | m2 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 165 | m |
| 34 | Trung chuyển vật liệu 50m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 136,054 | m3 |
| B | Phần thoát nước ngõ 47, 81 trung liệt; ngõ 124, 130 thái thịnh; ngõ 45 chùa bộc | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 118,49 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 118,49 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1849 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1849 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1849 | 100m3 |
| 6 | xử lý chất thải | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 118,49 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1846 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20,727 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 26,886 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 164,5 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,384 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,564 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,64 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3384 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4963 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 141 | cái |
| 18 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 334,17 | kg |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3342 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3342 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | đoạn ống |
| 22 | Cống D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | mối nối |
| 24 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 25 | Khối móng D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,617 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0521 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,598 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,372 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,805 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,6804 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0454 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0949 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 36 | Thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 179,172 | kg |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1792 | tấn |
| 38 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1792 | tấn |
| 39 | Trung chuyển vật liệu 50m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 122,99 | m3 |
| C | Phần đường ngõ tổ dân phố số 1, số 2 tập thể trường nguyễn ái quốc; ngách 95/8 chùa bộc; cải tạo vỉa hè trần quang diệu | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 748,14 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 12,27 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 50 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 57,1584 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5716 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5716 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5716 | 100m3 |
| 7 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 57,1584 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 84,73 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 350 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 84,73 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,8473 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,8473 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,8473 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 36,31 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 350m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 36,31 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3631 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3631 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3631 | 100m3 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,2374 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,2374 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,1433 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,1433 | 100m2 |
| 22 | Lát gạch P7-P10 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 679,9 | m2 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 33,995 | m3 |
| 24 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,6799 | 100m3 |
| 25 | Lát gạch P7-P10 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 68,24 | m2 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,412 | m3 |
| 27 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0682 | 100m3 |
| 28 | Rải giấy dầu | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,6824 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,4174 | m3 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,8491 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,778 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,321 | 100m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 41,73 | m2 |
| 34 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 160,5 | m |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,918 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | 100m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,14 | m2 |
| 38 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 25,5 | m |
| 39 | Trung chuyển vật liệu 50m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 148,83 | m3 |
| D | Phần thoát nước ngõ tổ dân phố số 1, số 2 tập thể trường nguyễn ái quốc; ngách 95/8 chùa bộc; cải tạo vỉa hè trần quang diệu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,12 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,12 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0512 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0512 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0512 | 100m3 |
| 6 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,12 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 126,19 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 126,19 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2619 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2619 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2619 | 100m3 |
| 12 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 126,19 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 17,9 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10,29 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,55 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 54,6 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,48 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,56 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,15 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4133 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 63 | cái |
| 24 | Tấm composite | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 25 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 104 | cái |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 104 | cái |
| 27 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 31 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m3 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2496 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3661 | tấn |
| 35 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m3 |
| 36 | Vận chuyển tiếp 50m bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m3 |
| 37 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0936 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0936 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0936 | 100m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 42 | Vận chuyển tiếp 50 m, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 46 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 248,85 | kg |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2489 | tấn |
| 48 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2489 | tấn |
| 49 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 184 | cái |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 184 | cái |
| 51 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0368 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0368 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0368 | 100m3 |
| 55 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m3 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,496 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3312 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,7038 | tấn |
| 59 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 16,56 | m3 |
| 60 | Vận chuyển tiếp 50m bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 16,56 | m3 |
| 61 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 16,56 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1656 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1656 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1656 | 100m3 |
| 65 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương đương). Cự ly vận chuyển 18<L<=20km | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 280 | m |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0806 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,4 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 25,92 | m2 |
| 70 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,352 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1006 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2592 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 74 | Bộ lưới chắn rác bằng gang | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 75 | Lắp dựng bộ lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,224 | m3 |
| 77 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 78 | Vận chuyển đất 350m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,504 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,075 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,075 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,075 | 100m3 |
| 82 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 18,0096 | m3 |
| 83 | Xây gạch chỉ đặc không nung KT: 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,112 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,008 | m2 |
| 85 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m3 |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0595 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0721 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1793 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 91 | Nắp ga bằng gang | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 92 | Lắp dựng Khung + nắp hố ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 93 | Tấm chắn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 94 | Lắp dựng tấm chắn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 95 | Vỉa hàm ếch bằng BTCT | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | viên |
| 96 | Lắp dựng vỉa hàm ếch | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 97 | Trung chuyển vật liệu 50m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 109,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi