Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663847-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Trung Liệt
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200520267
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 07:46:00 đến ngày 2020-07-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,307,398,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường ngõ 47, 81 trung liệt; ngõ 124, 130 thái thịnh; ngõ 45 chùa bộc
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 425,07 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,37 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,713 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,877 m3
5 Vận chuyển đất 50 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 77,4642 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7746 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7746 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7746 100m3
9 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 77,4642 m3
10 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 48,42 m3
11 Vận chuyển đất 50 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 48,42 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4842 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4842 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4842 100m3
15 Xử lý chất thải Chương V-Yêu cầu về xây lắp 48,42 m3
16 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,75 m3
17 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,75 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2075 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2075 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2075 100m3
21 Xử lý chất thải Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,75 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0467 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21,034 m3
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,1034 100m2
25 Lát gạch P7-P10 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 425,07 m2
26 Đắp cát nền móng công trình - cát vàng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21,2535 m3
27 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4251 100m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,308 m3
29 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,8988 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,94 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,33 100m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 46,2 m2
33 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 165 m
34 Trung chuyển vật liệu 50m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 136,054 m3
B Phần thoát nước ngõ 47, 81 trung liệt; ngõ 124, 130 thái thịnh; ngõ 45 chùa bộc
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 118,49 m3
2 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 118,49 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1849 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1849 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1849 100m3
6 xử lý chất thải Chương V-Yêu cầu về xây lắp 118,49 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1846 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,727 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,423 100m2
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 26,886 m3
11 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 164,5 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,384 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,564 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,64 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3384 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4963 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 141 cái
18 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 334,17 kg
19 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3342 tấn
20 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3342 tấn
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,8 đoạn ống
22 Cống D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 m
23 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 mối nối
24 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
25 Khối móng D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,617 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0521 100m2
28 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,598 m3
29 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,372 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,805 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6804 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0454 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0949 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 cái
36 Thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 179,172 kg
37 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1792 tấn
38 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1792 tấn
39 Trung chuyển vật liệu 50m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 122,99 m3
C Phần đường ngõ tổ dân phố số 1, số 2 tập thể trường nguyễn ái quốc; ngách 95/8 chùa bộc; cải tạo vỉa hè trần quang diệu
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 748,14 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,27 m3
3 Vận chuyển đất 50 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57,1584 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5716 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5716 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5716 100m3
7 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57,1584 m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 84,73 m3
9 Vận chuyển đất 350 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 84,73 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,8473 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,8473 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,8473 100m3
13 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 36,31 m3
14 Vận chuyển đất 350m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 36,31 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3631 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3631 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3631 100m3
18 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,2374 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,2374 100m2
20 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,1433 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,1433 100m2
22 Lát gạch P7-P10 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 679,9 m2
23 Đắp cát nền móng công trình - cát vàng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33,995 m3
24 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6799 100m3
25 Lát gạch P7-P10 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 68,24 m2
26 Đắp cát nền móng công trình - cát vàng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,412 m3
27 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0682 100m3
28 Rải giấy dầu Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6824 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,4174 m3
30 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,8491 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,778 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,321 100m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 41,73 m2
34 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 160,5 m
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,918 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,051 100m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,14 m2
38 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25,5 m
39 Trung chuyển vật liệu 50m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 148,83 m3
D Phần thoát nước ngõ tổ dân phố số 1, số 2 tập thể trường nguyễn ái quốc; ngách 95/8 chùa bộc; cải tạo vỉa hè trần quang diệu
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,12 m3
2 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,12 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0512 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0512 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0512 100m3
6 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,12 m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 126,19 m3
8 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 126,19 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2619 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2619 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2619 100m3
12 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 126,19 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 17,9 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,29 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,21 100m2
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,55 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 54,6 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,48 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,56 100m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,15 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,189 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4133 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 63 cái
24 Tấm composite Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
25 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 104 cái
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 104 cái
27 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m3
31 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2496 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3661 tấn
35 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,36 m3
36 Vận chuyển tiếp 50m bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,36 m3
37 Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,36 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0936 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0936 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0936 100m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 m3
42 Vận chuyển tiếp 50 m, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
46 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 248,85 kg
47 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2489 tấn
48 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2489 tấn
49 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 184 cái
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 184 cái
51 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,68 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0368 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0368 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0368 100m3
55 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,68 m3
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,496 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3312 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7038 tấn
59 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 16,56 m3
60 Vận chuyển tiếp 50m bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 16,56 m3
61 Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 16,56 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1656 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1656 100m3
64 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1656 100m3
65 Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương đương). Cự ly vận chuyển 18<L<=20km Chương V-Yêu cầu về xây lắp 280 m
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,32 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0806 100m2
68 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,4 m3
69 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
70 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,352 m3
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1006 100m2
72 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2592 tấn
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
74 Bộ lưới chắn rác bằng gang Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
75 Lắp dựng bộ lưới chắn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
76 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,224 m3
77 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
78 Vận chuyển đất 350m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,504 m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,075 100m3
80 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,075 100m3
81 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,075 100m3
82 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,0096 m3
83 Xây gạch chỉ đặc không nung KT: 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,112 m3
84 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,008 m2
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,84 m3
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0595 100m2
87 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,61 m3
88 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0721 100m2
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1793 tấn
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
91 Nắp ga bằng gang Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
92 Lắp dựng Khung + nắp hố ga Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
93 Tấm chắn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
94 Lắp dựng tấm chắn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
95 Vỉa hàm ếch bằng BTCT Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 viên
96 Lắp dựng vỉa hàm ếch Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
97 Trung chuyển vật liệu 50m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 109,82 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->