Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển Hoàng Mai Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Ngân sách thị xã hỗ trợ; Ngân sách phường và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 00:05:00 đến ngày 2020-06-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,353,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bù vênh + đắp lề bằng đá Base | Chương V | 1,084 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công 10%Kl | Chương V | 2,473 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy 90% Kl | Chương V | 0,223 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô 5T, cự ly 1km | Chương V | 0,247 | 100m3 |
| 5 | Xáo xới + Lu lại khuôn đường đạt K95 | Chương V | 11,665 | 100m2 |
| 6 | Lớp bạt chống mất nước | Chương V | 1.166,5 | m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V | 0,897 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 | Chương V | 209,97 | m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC B=1.5M, | |||
| 1 | Đào hố móng cống bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) | Chương V | 4,872 | m3 |
| 2 | Đào hố móng cống bằng máy, đất cấp III (90% khối lượng) | Chương V | 0,438 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng + thân cống | Chương V | 6,09 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng+ thân , tường cánh cống + mũ mố | Chương V | 0,799 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, tường thân, tường cánh cống M150 | Chương V | 20,77 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Chương V | 0,038 | tấn |
| 8 | Cốt thép mũ mố D>10mm | Chương V | 0,06 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,014 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Chương V | 0,394 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V | 2,22 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 7 | cái |
| 14 | Gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa M100 | Chương V | 3,98 | m3 |
| 15 | Bê tông phủ mặt cống M250 | Chương V | 1,75 | m3 |
| 16 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Chương V | 15,94 | m3 |
| C | MƯƠNG BTCT | |||
| 1 | Đào móng mương bằng thủ công (10% khối lượng) | Chương V | 40,113 | m3 |
| 2 | Đào móng mương bằng máy(90% khối lượng) | Chương V | 3,61 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V | 45,46 | m3 |
| 4 | Vữa lót M50 dày 2cm | Chương V | 454,57 | m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại cống hộp | Chương V | 15,088 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cống hộp M200 | Chương V | 106,87 | m3 |
| 7 | Cốt thép mương, đường kính <=10 mm | Chương V | 8,492 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 4,188 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 2,345 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V | 8,69 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mối nối | Chương V | 0 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mối nối D<=10mm | Chương V | 0,301 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tống đúc sẵn - đốt mương | Chương V | 241 | cái |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 483 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,337 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đi đổ, bằng ô tô 5T, phạm vi 1km | Chương V | 2,674 | 100m3 |
| D | ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện + dây điện bằng máy kết hợp thủ công | Chương V | 8 | công |
| 2 | Đào hố móng cột điện | Chương V | 17,04 | m3 |
| 3 | Láng vữa dày 3cm M50 | Chương V | 6 | m2 |
| 4 | Ván khuôn hố móng | Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 5,64 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V | 10,86 | m3 |
| 7 | Cột điện chữ H tiêu chuẩn - công ty Khánh Vinh, loại 7,5x140B | Chương V | 6 | cột |
| 8 | Công tác vận chuyển cột từ Vinh về bãi tập trung công trình | Chương V | 1 | chuyến |
| 9 | Bốc cột bê tông lên phương tiện vận chuyển để chuyển đến từng vị trí thi công | Chương V | 3,456 | tấn |
| 10 | Xếp cột bê tông xuống từng vị trí thi công | Chương V | 3,456 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công đến từng vị trí thi công | Chương V | 3,456 | tấn/km |
| 12 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 8 m | Chương V | 6 | cột |
| 13 | Lắp đặt cáp điện (tận dụng cáp cũ) | Chương V | 0,31 | km/dây |
| 14 | Đai thép không gỉ | Chương V | 0,192 | hộp |
| 15 | Lắp đặt đai thép không gỉ + khóa đai | Chương V | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tấm móc treo ốp cột Fi20 | Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt kẹp hãm treo cáp | Chương V | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi