Gói thầu: Gói thầu số 3 xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569519-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vượt thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 17:40:00 đến ngày 2020-06-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,057,274,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,931 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường TD đất đào để đắp, máy đầm 16T, K=0,95 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,744 | 100m3 |
| 3 | V/C đất đào TD để đắp, ôtô 10T, CL ≤ 300m, đất C3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,931 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp nền, đất cấp 3 tại mỏ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,5597 | 100m3 |
| 5 | V/C đất bằng ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,56 | 100m3 |
| 6 | V/C tiếp 7km đất bằng ôtô 10T, CL ≤ 7Km, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,56 | 100m3 |
| 7 | V/C 11,5km đất bằng ôtô 10T, CL > 7Km, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,56 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất hữu cơ ĐC1, MĐ ≤ 1,60m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,51 | 100m3 |
| 9 | V/C đất hữu cơ đổ đi ôtô 10T, CL. 1Km, đất cấp 1 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,51 | 100m3 |
| 10 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 111,169 | m3 |
| 11 | Rải lớp ni lông móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,904 | 100m2 |
| 12 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 266,935 | m3 |
| 13 | Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,543 | m3 |
| 14 | Bêtông Border đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 42,026 | m3 |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép border | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,729 | 100m2 |
| 16 | Gia công lắp đặt cốt thép Þ ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,068 | tấn |
| 17 | GC lắp dựng ván khuôn thép mặt đường BT | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,572 | 100m2 |
| 18 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,88 | m3 |
| 19 | C.cấp trụ biển báo D90, loại dài 3,3m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Cái |
| 20 | C.cấp biển báo phản quang hình tam giác C=87,5cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | Cái |
| 21 | C.cấp biển báo phản quang hình vuông KT 60*60cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt trụ đỡ & biển báo phản quang tam giác | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Cái |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng thi công, ĐC2, M.đào ≤ 0,80m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,246 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước R< 3, H<1 đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 69,396 | m3 |
| 3 | Đắp đất máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,93 | 100m3 |
| 4 | Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,971 | m3 |
| 5 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 26,5 | m3 |
| 6 | Bêtông mương nước đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 170,312 | m3 |
| 7 | Bêtông mương nước đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 95,962 | m3 |
| 8 | Rải lớp ni lông móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,41 | 100m2 |
| 9 | GC lắp dựng ván khuôn theép tường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 23,297 | 100m2 |
| 10 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 65,287 | m3 |
| 11 | Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,851 | tấn |
| 12 | Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,991 | tấn |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép đan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,192 | 100m2 |
| 14 | Lưới chắn rác gang (0,8*0,4*0,04)m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt tấm đan, gối cống | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 736 | Cái |
| C | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | |||
| 1 | C.cấp biển báo phản quang hình tam giác C70 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Biển báo phản quang KT (0,7*0,3)m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Biển báo phản quang KT (0,9*1,3)m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Biển báo phản quang KT (1,275*0,4)m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Biển báo phản quang KT (1,0*0,5)m+giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Biển báo phản quang KT (1,2*0,25)m+giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Cái |
| 7 | C.cấp trụ biển báo D90, loại dài 3,3m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | Cái |
| 8 | Cung cấp aÙo phản quang , cờ hiệu, dây rào | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp đèn ATGT (chớp xoay) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 10 | C. cấp Cọc tiêu phản quang | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | Cái |
| 11 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,735 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi