Gói thầu: Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Cứu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 08:04:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,272,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 100,67 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,0067 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,0067 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,6719 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,6719 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,6719 | 100m³ |
| 7 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,57 | 100m³ |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 6,6623 | 100m³ |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,0796 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,9483 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,4859 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,642 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 6,786 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 6,786 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 3,7168 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V-E-HSMT | 0,3337 | 100m² |
| 17 | 01 lớp ni lông tái sinh | Chương V-E-HSMT | 3.869,04 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 759,81 | m³ |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,9705 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,7989 | 100m² |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 109,1325 | m³ |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 312,303 | m³ |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-E-HSMT | 2,0938 | 100m² |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.535,8367 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 1,2414 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V-E-HSMT | 2,7996 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 22,32 | m³ |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V-E-HSMT | 265 | cái |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 10,9536 | 100m² |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 13,0228 | tấn |
| 31 | Bê tông móng, , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 167,1528 | m³ |
| 32 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1558 | 100m³ |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0325 | 100m³ |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0998 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6056 | m³ |
| 36 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,2131 | m³ |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 32,787 | m2 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1809 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1713 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,3027 | tấn |
| 41 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6056 | m³ |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0366 | 100m³ |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A)*5% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi