Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665301-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200664960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 14:34:00 đến ngày 2020-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,349,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8558 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138,2385 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,7124 100m3
4 Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2993 100m3
5 Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2132 100m3
6 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7739 100m3
7 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1284 100m3
8 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,187 100m3
9 Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2985 100m3
10 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,6066 100m2
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6071 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1173 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,5906 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,1516 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9614 100m3
C CẦU BẢN
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,34 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,45 m3
3 Bê tông giằng chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
4 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,42 m3
5 Cốt thép toàn bộ cầu, ĐK = 22mm chốt bản, thép chủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7886 tấn
6 Cốt thép toàn bộ cầu ĐK ≤18mm cốt thép giằng chống dọc cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1248 tấn
7 Cốt thép toàn bộ cầu, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1777 tấn
8 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,24 m3
9 Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,98 m3
10 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,91 m3
11 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB30 gia cố lòng cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,1 m3
12 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng 2 đầu cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
13 Láng trát lòng cầu thân mố tường cánh, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,22 m2
14 Ván khuôn gỗ toàn cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4917 100m2
15 Đào móng cầu bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1381 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,645 m3
17 Đào móng cầu bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1381 100m3
18 Đào móng cầu băng bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,645 m3
19 Bao tải làm đê quây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 cái
20 Bơm nước hố móng loại 15 CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 ca
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3654 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4129 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4129 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0116 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0116 100m3
D CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,019 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,433 m3
3 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1529 100m3
4 Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,699 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7946 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1359 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,82 m3
8 Xây cống, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,5 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,85 m2
10 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,77 m3
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7574 tấn
12 Vữa xi măng mối nối ống cống, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 cái
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6182 100m2
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7486 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8459 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8459 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->