Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665593-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200665505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 16:10:00 đến ngày 2020-06-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,511,759,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ KHO KẾT HỢP NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 7,332 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,66 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,515 m3
4 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,199 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 8,961 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,436 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,025 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,668 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,326 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 18,577 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 9,405 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 15,541 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 31,901 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,82 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,177 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,045 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,329 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,912 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,255 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 7,849 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,987 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,065 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,065 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,37 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,37 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,311 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,311 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,878 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,878 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,272 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,244 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,235 tấn
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,242 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 1,134 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,11 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,113 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,552 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,642 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,479 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,314 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,551 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 2,081 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,901 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 22,848 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,035 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,005 tấn
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,337 m3
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 9 cái
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,02 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,013 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,018 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,474 m3
54 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 192,112 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 24,235 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 39,025 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 0,799 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 0,799 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,159 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,027 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,218 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,747 m3
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 40,776 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 40,776 m2
65 Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 0,769 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,769 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn Ausnam, dày 0,45ly Mô tả KT theo chương V 1,227 100m2
68 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 471,8 cái
69 Tấm ốp khổ rộng 600mm Mô tả KT theo chương V 27 m
70 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 14,751 m2
71 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 169,154 m2
72 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 387,41 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 77,862 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 94,58 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 208,14 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 27,15 m2
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 90,4 m
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 143,04 m2
79 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 10,415 m2
80 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 18,459 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 14,751 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 169,154 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 795,142 m2
84 Sản xuất, sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 13,68 m2
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 13,68 m2
86 Cửa đi 2 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 6,38mm, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. Mô tả KT theo chương V 20,16 m2
87 Cửa sổ 2 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 6,38mm, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. Mô tả KT theo chương V 13,68 m2
88 Vách kính cố định hệ 4400 dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 6,38mm, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. Mô tả KT theo chương V 6,84 m2
89 Sản xuất, sơn tĩnh điện và lắp dựng lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 5,32 m2
90 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 6,503 m2
91 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả KT theo chương V 40,68 1m2 cấu kiện
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 3,029 100m2
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
95 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 4 cái
96 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 28 cái
97 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Mô tả KT theo chương V 5 bộ
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 12 bộ
99 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
100 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 22 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 7 hộp
104 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 7 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 3 cái
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả KT theo chương V 230 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 185 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 162 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 55 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
111 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 11,02 m3
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,552 m3
113 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 11,02 m3
114 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 2 cái
115 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 2 cái
116 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 27 m
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 35 m
118 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 4 cọc
119 Thép chân bật Mô tả KT theo chương V 35 Cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 19,008 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,674 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 6,15 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,65 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 6,336 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 0,666 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,085 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,028 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,179 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,438 m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,022 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,103 m3
13 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 45,224 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 6,688 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 1,631 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,075 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,17 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,831 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,365 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,209 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,001 m3
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,59 m2
24 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 32,336 m2
25 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả KT theo chương V 67,422 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,46 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 36,52 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả KT theo chương V 14,466 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 4,59 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 32,336 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 43,98 m2
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 31,03 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 31,03 m2
34 Tấm composite dày 12mm Mô tả KT theo chương V 2,52 m2
35 Cửa đi 1 cánh mở quay dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 6,38mm, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. Mô tả KT theo chương V 5,6 m2
36 Cửa sổ mở hất 0,5-0,8m2 dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 6,38mm, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. Mô tả KT theo chương V 1,44 m2
37 Cửa sổ mở hất <0,5m2 dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng Việt Nhật 6,38mm, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. Mô tả KT theo chương V 1,44 m2
38 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Mô tả KT theo chương V 4 bộ
39 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả KT theo chương V 4 cái
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 2 hộp
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả KT theo chương V 85 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 55 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 10 m
48 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 2 bộ
49 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả KT theo chương V 2 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 2 bộ
51 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 2 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 2 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
55 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
56 Máy bơm nước Việt Nam Mô tả KT theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 17 cái
61 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
63 khóa nhựa d32 Mô tả KT theo chương V 4 cái
C HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, CỔNG HÀNG RÀO
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả KT theo chương V 1,234 m3
2 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,847 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 5,002 m3
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả KT theo chương V 0,071 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 7,083 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 7,083 m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,68 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 35 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 28 m3
10 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả KT theo chương V 315 m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 9,613 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 2,814 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,864 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 3,204 m3
15 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả KT theo chương V 2,211 m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 4,782 m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 44,469 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 4,037 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,07 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,021 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,975 m3
23 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 14,175 m3
24 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 7,29 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 16,417 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,059 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,011 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,034 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,333 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,725 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,207 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,025 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,223 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,782 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,731 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,233 m3
37 Sản xuất cánh cổng, hàng rào thép, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 11,725 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 11,725 m2
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả KT theo chương V 12,808 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 123,979 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 35,141 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 20,405 m2
43 Đắp phào kép, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,64 m
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả KT theo chương V 179,524 m2
45 Đèn trụ cổng cầu nhựa Mô tả KT theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,009 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,006 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,156 m3
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->