Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665455-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200664951
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 15:24:00 đến ngày 2020-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,986,536,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,804 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7333 100m3
3 Đào khuôn đường+ đào rãnh, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,85 m3
4 Phá đá nền+ khuôn đường+ rãnh thoát nước bằng máy khoan đường kính 42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,4372 100m3
5 Phá đá nền+ khuôn đường+ rãnh thoát nước bằng máy khoan đường kính 42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3722 100m3
6 Vét hữu cơ, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0459 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,3552 100m3
8 Vận chuyển đất tận dụng đào sang để đắp nền, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,9593 100m3
9 Vận chuyển đất tận dụng đào sang để đắp nền, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2018 100m3
10 Đào xúc đất, đá hỗ hợp để đắp nền, bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III, nhân 1,1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6296 100m3
11 Vận chuyển đất, đá hỗn hợp để đắp nền, bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6296 100m3
12 Xây ốp mái taluy, đá hộc, vữa XM M75(NC tính ở phần dân đóng góp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 291,08 m3
13 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0459 100m3
14 Đào xúc đá sau nổ mìn đi đổ thải, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3, cự ly 300m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,6545 100m3
15 Vận chuyển đá hỗn hợp, đổ thải bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=300m bằng ô tô 5T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,6545 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Lu lòng đường sâu 30cm, máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,4704 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 14 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 328,5856 m3
D CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,188 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m3
4 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75(NC đã tính ở phần nhân dân) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,83 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,25 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ mũ mố + bản cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0427 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2047 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0914 tấn
12 Số đốt bản cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
13 Lắp bản cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,94 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2329 100m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,312 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->