Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp và hạng mục chung công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại xây dựng 482 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp và hạng mục chung công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã hỗ trợ; Ngân sách phường và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 10:28:00 đến ngày 2020-06-29 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,660,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: Đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Chương V | 15,7998 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp 3 | Chương V | 3,002 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng thủ công | Chương V | 4,8798 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy | Chương V | 0,9272 | 100m3 |
| 5 | Đào bùn bằng thủ công | Chương V | 37,174 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy | Chương V | 7,0631 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thủ công | Chương V | 1,6697 | m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy | Chương V | 0,3172 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K95 bằng thủ công | Chương V | 156,1737 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Chương V | 29,673 | 100m3 |
| 11 | Đất mua để đắp | Chương V | 3.165,5509 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp 1 km đầu | Chương V | 29,616 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp 6km tiếp theo | Chương V | 29,616 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp 6km tiếp theo | Chương V | 29,616 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn thủ công | Chương V | 10,1984 | m3 |
| 16 | Đào khuôn bằng máy | Chương V | 1,9377 | 100m3 |
| 17 | Đào đất bằng thủ công | Chương V | 18,9482 | m3 |
| 18 | Đào đất bằng máy đào | Chương V | 3,6001 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Chương V | 5,3218 | 100m3 |
| 20 | Đất mua để đắp | Chương V | 255,8933 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đắp 1 km đầu | Chương V | 2,5589 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đắp 6km tiếp theo | Chương V | 2,5589 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đắp 6km tiếp theo | Chương V | 2,5589 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi 1km đầu | Chương V | 8,4108 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi 2km tiếp | Chương V | 8,4108 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi 1km đầu | Chương V | 2,2288 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi 2km tiếp | Chương V | 2,2288 | 100m3 |
| 28 | Bê tông mặt đường, M300, đá 1x2 | Chương V | 926,9534 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 3,5169 | 100m2 |
| 30 | Lót bạt nilong | Chương V | 4.634,7672 | m2 |
| 31 | Đá dăm móng dày 15cm | Chương V | 46,3477 | 100m2 |
| 32 | Trổng cỏ nền đường | Chương V | 19,0292 | 100m2 |
| B | HM2: Mương xây sò | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 44,7444 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 67,1166 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 1,1186 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2 | Chương V | 1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng mương | Chương V | 0,45 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,4243 | tấn |
| 7 | Mương xây sò (15x20x30) dày 15cm | Chương V | 89,4888 | m3 |
| 8 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa M75 | Chương V | 447,444 | m2 |
| C | HM3: Xây mương đá hộc | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 34,45 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 51,675 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,5168 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,7594 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng mương | Chương V | 0,1753 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,2184 | tấn |
| 7 | Xây đá hộc M100 | Chương V | 144,69 | m3 |
| 8 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa M75 | Chương V | 413,4 | m2 |
| D | HM4: Mương chịu lực tại chỗ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chương V | 2,88 | m3 |
| 2 | BT mương M250 đá 1x2 | Chương V | 13,2 | m3 |
| 3 | ván khuôn bê tông mương | Chương V | 0,9684 | 100m2 |
| 4 | Thép mương D<=10mm | Chương V | 0,5279 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V | 3,231 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,1406 | 100m2 |
| 7 | Thép tấm đan | Chương V | 2,2252 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng < 250kg | Chương V | 24 | cái |
| E | HM5: Cống trên tuyến | |||
| 1 | Đào móng cống thủ công (5%) | Chương V | 20,539 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy (95%) | Chương V | 3,9024 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V | 1,4377 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 26,5867 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây M100 | Chương V | 12,6597 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Chương V | 10,8095 | m3 |
| 7 | Bê tông mối nối, phủ bản, M250, đá 1x2 | Chương V | 7,9301 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Chương V | 8,4256 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V | 56,7176 | m3 |
| 10 | Bê tông thân cống, tường cánh M150, đá 1x2 | Chương V | 36,1399 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đúc sẵn | Chương V | 0,4501 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,8894 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thân, tường, mũ mố | Chương V | 3,1043 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | Chương V | 0,3588 | tấn |
| 15 | Cốt thép BTĐS D>10mm | Chương V | 0,4931 | tấn |
| 16 | Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D<=10mm | Chương V | 0,2966 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D>10mm | Chương V | 0,0313 | tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng < 250kg | Chương V | 45 | cái |
| 19 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Chương V | 0,2238 | m3 |
| 20 | Trát vữa M100 | Chương V | 36,6386 | m2 |
| 21 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Chương V | 15,184 | m3 |
| 22 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Chương V | 8,4975 | m3 |
| 23 | Vận chuyển hỗn hợp ra bãi thải 1km đầu | Chương V | 0,2368 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển hỗn hợp ra bãi thải 2km tiếp | Chương V | 0,2368 | 100m3 |
| 25 | Biển báo phản quang tròn | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Gia công lắp dựng cột biển báo | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Đào móng chôn cột | Chương V | 0,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi