Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Nhà làm việc Đảng ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Minh Dân, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Nhà làm việc Đảng ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Minh Dân, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 12:42:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,218,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5421 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2352 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6719 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5342 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4667 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,1 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,1 | m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4446 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,905 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1606 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2562 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3916 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0713 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3786 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,266 | m2 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4068 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3879 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,0086 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7677 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,1998 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5347 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9004 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,17 | m2 |
| 26 | Đắp, trang trí trụ sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,9848 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.508,7986 | m2 |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 894,44 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.623,9686 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,985 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch Prime - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (KT600x600) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,188 | m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8933 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (KT300x300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5798 | m2 |
| 35 | Ốp chân tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (KT gạch 120x600) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,879 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (KT300x600) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,488 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,748 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4308 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,4188 | m2 |
| 40 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,933 | m2 |
| 41 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6916 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9146 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2375 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3619 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2049 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2097 | tấn |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,0428 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,0428 | m2 |
| 51 | Gia công lan can INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2946 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,32 | m2 |
| 53 | Trụ cái cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 55 | Tay vịn lan can gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 56 | Lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 57 | Thang nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Cửa đi, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện - chưa khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,776 | m2 |
| 59 | Cửa sổ, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,0266 | m2 |
| 60 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,8026 | m2 |
| 62 | Vách kính nhôm hệ Việt Pháp vách kính an toàn dầy 6,38 ly (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,916 | m2 |
| 63 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,916 | m2 |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2518 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,2348 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2032 | 1m2 |
| 67 | Tấm Compact HPL dày 12 ngăn khu vệ sinh (đủ phụ kiện, chân Inox) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3447 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3447 | tấn |
| 70 | Cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0313 | tấn |
| 71 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 72 | Bu lông D14 L350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,5184 | 1m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,815 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc + máng xối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 100m |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa D90mm (sảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m |
| 83 | Đai bắt ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0668 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7577 | 100m2 |
| 86 | Quốc huy mua sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Cột cờ INOX (bao gồm cả bích, puli) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Bích thép + bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6 | kg |
| 89 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 10m³/1km |
| 90 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 10m³/1km |
| 91 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 10m³/1km |
| 92 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,807 | 10m³/1km |
| 93 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,807 | 10m³/1km |
| 94 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,807 | 10m³/1km |
| 95 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,575 | 1000v |
| 96 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8725 | 10 tấn/1km |
| 97 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8725 | 10 tấn/1km |
| 98 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8725 | 10 tấn/1km |
| 99 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,7661 | 1000v |
| 100 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5333 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5333 | 10 tấn/1km |
| 102 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5333 | 10 tấn/1km |
| 103 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,805 | tấn |
| 104 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6805 | 10 tấn/1km |
| 105 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6805 | 10 tấn/1km |
| 106 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6805 | 10 tấn/1km |
| 107 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | 10 tấn/1km |
| 108 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | 10 tấn/1km |
| 109 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | 10 tấn/1km |
| 110 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9345 | m3 |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1966 | 10 tấn/1km |
| 112 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1966 | 10 tấn/1km |
| B | KẾT CẤU PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,875 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7624 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,732 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1603 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,985 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,375 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | 100m |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | 1 mối nối |
| 9 | Gia công thép bản + chụp đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.194,8 | kg |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7611 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7333 | 1m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5125 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1655 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,942 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,747 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1172 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8761 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,203 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5551 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5221 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4066 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4413 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5307 | tấn |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3478 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,948 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7712 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2494 | m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1326 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,133 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,133 | 100m3/1km |
| 31 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,57 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,57 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,57 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3831 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3831 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3831 | 10m³/1km |
| 37 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,792 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1376 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1376 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1376 | 10 tấn/1km |
| 41 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,164 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2164 | 10 tấn/1km |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2164 | 10 tấn/1km |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2164 | 10 tấn/1km |
| 45 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 10 tấn/1km |
| 46 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 10 tấn/1km |
| 47 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 10 tấn/1km |
| 48 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8008 | m3 |
| 49 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3887 | 10 tấn/1km |
| 50 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3887 | 10 tấn/1km |
| C | KẾT CẤU PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7695 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6002 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1373 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9413 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4237 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1403 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6196 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6992 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1624 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5742 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4463 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,222 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | tấn |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1651 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1492 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1691 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 100m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,9242 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 714,03 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.003,0542 | m2 |
| 23 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1104 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1104 | 10m³/1km |
| 25 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1104 | 10m³/1km |
| 26 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5768 | 10m³/1km |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5768 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5768 | 10m³/1km |
| 29 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8593 | tấn |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9859 | 10 tấn/1km |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9859 | 10 tấn/1km |
| 32 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9859 | 10 tấn/1km |
| 33 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0693 | 10 tấn/1km |
| 34 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0693 | 10 tấn/1km |
| 35 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0693 | 10 tấn/1km |
| 36 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2351 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4228 | 10 tấn/1km |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4228 | 10 tấn/1km |
| D | CẤP ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Rải cáp ngầm CU/PVC/XLPE/DASTA/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 2 | Cáp bọc CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 3 | Cáp bọc CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đôi mềm dẹt CU/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đôi mềm dẹt CU/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2P 16+20+25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn gắn trần bóng Led 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 10 | Bộ đèn tuýp LED đơn 1*20W - 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 11 | Bộ đèn tuýp LED đôi 2*20W - 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | hạt |
| 15 | Hạt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hạt |
| 16 | Lắp đặt mặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt mặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt mặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt mặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt mặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 21 | Đế âm đơn lắp bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | đế |
| 22 | Hộp điện âm tường lắp Aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | hộp |
| 23 | Hôp nối 100*100*80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 24 | Vỏ tủ điện âm tường 400*500*150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 26 | Móc treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 27 | Đầu cốt M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Đầu cốt M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuôn |
| 30 | Đinh vít + nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | bô |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100 m |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | 1m3 |
| 33 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,94 | m3 |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 38 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | m |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 42 | Cọc thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 43 | Bật sắt D10 L200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 44 | Bật sắt D8 L350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,65 | 1m3 |
| 46 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 47 | Đinh vít + nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 48 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 49 | Bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bình |
| 50 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Bộ đầu nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 54 | Tổng đài điện thoại 16 số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | SWITCH/HUB (32 cổng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Cáp mạng chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 100m |
| 57 | Cáp điện thoại 2 đôi có dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m |
| 58 | Ổ cắm điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 59 | Ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 60 | Tủ Jack 400x400x600 (có ổ điện và quạt thông gió đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 61 | Bộ lưu điện UPS 2KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1,2,3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 63 | Đế âm lắp bảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống gen nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 65 | Điện thoại bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 66 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 10m³/1km |
| 67 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 10m³/1km |
| 68 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 10m³/1km |
| 69 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 10 tấn/1km |
| 70 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 10 tấn/1km |
| 71 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 10 tấn/1km |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 3 | Côn nhựa PPR D32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Côn nhựa PPR D50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Cút nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cút nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Măng sông nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Măng sông nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Kép nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Kép nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Racco nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Racco nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Rọ hút 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 17 | Băng ren nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1562 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1524 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m2 |
| 23 | Nắp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0669 | 1m3 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6043 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4037 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2615 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0945 | tấn |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 31 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,343 | m3 |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5623 | m3 |
| 33 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | m2 |
| 34 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3076 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,99 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7484 | m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9055 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1051 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa D110-90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa D90-90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa D76-90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa D34-90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa D110-135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa D90-135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 54 | Cút nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Cút nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 56 | Cút nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Cút nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR D20mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 59 | Cút nhựa PPR D25mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Cút nhựa PPR D40mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Côn nhựa PVC 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Côn nhựa PVC 90x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Côn nhựa PVC 90x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Côn nhựa PPR 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Côn nhựa PPR 40x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Côn nhựa PPR 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Măng sông nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 68 | Măng sông nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 69 | Măng sông nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Măng sông nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Kép nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Kép nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 73 | Racco PPR D25mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Racco PPR D32mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Racco PPR D40mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Tê nhựa D110-90độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Tê nhựa D76-90độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Tê nhựa D34-90độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Tê nhựa D110-135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Tê nhựa D90-135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 81 | Tê nhựa D76-135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Tê nhựa D110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Tê nhựa D110x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Tê nhựa PPR D40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Tê nhựa PPR D40x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Tê nhựa PPR D32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Tê nhựa PPR D32x20mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Tê nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Tê nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt van, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt van, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | van phao điện từ D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi bấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 106 | Keo dán nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | tuýp |
| 107 | Băng ren nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 108 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8708 | 10m³/1km |
| 109 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8708 | 10m³/1km |
| 110 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8708 | 10m³/1km |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | 10m³/1km |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | 10m³/1km |
| 113 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | 10m³/1km |
| 114 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | 1000v |
| 115 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0918 | 10 tấn/1km |
| 116 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0918 | 10 tấn/1km |
| 117 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0918 | 10 tấn/1km |
| 118 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,578 | tấn |
| 119 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2578 | 10 tấn/1km |
| 120 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2578 | 10 tấn/1km |
| 121 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2578 | 10 tấn/1km |
| 122 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | 10 tấn/1km |
| 123 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | 10 tấn/1km |
| 124 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | 10 tấn/1km |
| 125 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | m3 |
| 126 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 10 tấn/1km |
| 127 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 10 tấn/1km |
| F | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8093 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2479 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4386 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,439 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,439 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,169 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,23 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0584 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 10m |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,608 | 1m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5488 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,12 | m2 |
| 14 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 1m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0459 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7841 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1086 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0785 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0148 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5933 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7613 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6864 | m3 |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2928 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,848 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,848 | m2 |
| 37 | Bảng đồng đặt sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Quả cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 39 | Hộp sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Cổng xếp INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 41 | Thép rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | kg |
| 42 | Thép đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Bộ mô tơ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,4638 | 1m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9588 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6191 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1547 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4837 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3167 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | tấn |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4802 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9808 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7567 | m3 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,6122 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,4043 | m2 |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,016 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 484,4 | m |
| 59 | Đắp, trang trí đỉnh trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3051 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,996 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,44 | 1m2 |
| 63 | Mũi mác bằng gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357 | cái |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7994 | 1m3 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | 1m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 69 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5184 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9938 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,861 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m2 |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3 | m3 |
| 74 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2194 | tấn |
| 75 | Cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 76 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 77 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,3526 | 1m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4959 | 100m2 |
| 82 | Diềm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m |
| 83 | Máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 85 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Phụ kiện thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 87 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | 10m³/1km |
| 88 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | 10m³/1km |
| 89 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | 10m³/1km |
| 90 | Vận chuyển đá dăm + đá hộc các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | 10m³/1km |
| 91 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | 10m³/1km |
| 92 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | 10m³/1km |
| 93 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,164 | 1000v |
| 94 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4164 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4164 | 10 tấn/1km |
| 96 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4164 | 10 tấn/1km |
| 97 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,823 | tấn |
| 98 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0823 | 10 tấn/1km |
| 99 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0823 | 10 tấn/1km |
| 100 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0823 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 10 tấn/1km |
| 102 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 10 tấn/1km |
| 103 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 10 tấn/1km |
| 104 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 105 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,613 | 10 tấn/1km |
| 106 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,613 | 10 tấn/1km |
| 107 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,613 | 10 tấn/1km |
| G | HẠNG MỤC CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng chống mối hào ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,48 | m3 |
| 2 | Phòng chống mối hào trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,42 | m3 |
| 3 | Phòng chống mối mặt nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,51 | m2 |
| 4 | Phòng chống mối mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,72 | m2 |
| H | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm Q=45 l/p, N= 200W; H = 30m (gồm cả tủ điều khiển) | Theo quy định | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi