Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Nhà làm việc Đảng ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Minh Dân, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665226-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Nhà làm việc Đảng ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Minh Dân, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200657485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 12:42:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,218,571,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KIẾN TRÚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5421 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2352 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6719 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5342 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4667 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,1 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,1 m2
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4446 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,905 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1606 m3
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2562 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3916 100m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 cái
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0713 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3786 m3
16 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,266 m2
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4068 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3879 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,0086 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7677 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,1998 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5347 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9004 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,17 m2
26 Đắp, trang trí trụ sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,9848 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.508,7986 m2
29 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 894,44 m
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.623,9686 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,985 m2
32 Lát nền, sàn gạch Prime - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (KT600x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 548,188 m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8933 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (KT300x300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5798 m2
35 Ốp chân tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (KT gạch 120x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,879 m2
36 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (KT300x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,488 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,748 m2
38 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4308 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,4188 m2
40 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,933 m2
41 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6916 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9146 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2375 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3619 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2049 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2097 tấn
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,0428 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,0428 m2
51 Gia công lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2946 tấn
52 Lắp dựng lan can INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,32 m2
53 Trụ cái cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
55 Tay vịn lan can gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
56 Lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
57 Thang nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Cửa đi, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện - chưa khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,776 m2
59 Cửa sổ, cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,0266 m2
60 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,8026 m2
62 Vách kính nhôm hệ Việt Pháp vách kính an toàn dầy 6,38 ly (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,916 m2
63 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,916 m2
64 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2518 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,2348 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,2032 1m2
67 Tấm Compact HPL dày 12 ngăn khu vệ sinh (đủ phụ kiện, chân Inox) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
68 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3447 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3447 tấn
70 Cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0313 tấn
71 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
72 Bu lông D14 L350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,5184 1m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,815 100m2
75 Tôn úp nóc + máng xối Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
76 Lắp đặt ống nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,728 100m
77 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
78 Lắp đặt cút nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
79 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
80 Lắp đặt ống nhựa D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m
81 Lắp đặt ống nhựa D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m
82 Lắp đặt ống nhựa D90mm (sảnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m
83 Đai bắt ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cái
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0668 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7577 100m2
86 Quốc huy mua sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Cột cờ INOX (bao gồm cả bích, puli) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Bích thép + bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,6 kg
89 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 10m³/1km
90 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 10m³/1km
91 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 10m³/1km
92 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,807 10m³/1km
93 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,807 10m³/1km
94 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,807 10m³/1km
95 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,575 1000v
96 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8725 10 tấn/1km
97 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8725 10 tấn/1km
98 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8725 10 tấn/1km
99 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,7661 1000v
100 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5333 10 tấn/1km
101 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5333 10 tấn/1km
102 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5333 10 tấn/1km
103 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,805 tấn
104 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6805 10 tấn/1km
105 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6805 10 tấn/1km
106 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6805 10 tấn/1km
107 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5176 10 tấn/1km
108 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5176 10 tấn/1km
109 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5176 10 tấn/1km
110 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9345 m3
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1966 10 tấn/1km
112 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1966 10 tấn/1km
B KẾT CẤU PHẦN MÓNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,875 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7624 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,732 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1603 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,985 100m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,375 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 1 mối nối
9 Gia công thép bản + chụp đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.194,8 kg
10 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7611 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7333 1m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5125 1m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1655 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,942 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,747 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1172 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8761 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,203 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5551 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5221 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4066 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4413 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5307 tấn
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3478 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,948 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7712 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2494 m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1326 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,133 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,133 100m3/1km
31 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,57 10m³/1km
32 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,57 10m³/1km
33 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,57 10m³/1km
34 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3831 10m³/1km
35 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3831 10m³/1km
36 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3831 10m³/1km
37 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,792 1000v
38 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1376 10 tấn/1km
39 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1376 10 tấn/1km
40 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1376 10 tấn/1km
41 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,164 tấn
42 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2164 10 tấn/1km
43 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2164 10 tấn/1km
44 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2164 10 tấn/1km
45 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 10 tấn/1km
46 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 10 tấn/1km
47 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 10 tấn/1km
48 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8008 m3
49 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3887 10 tấn/1km
50 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3887 10 tấn/1km
C KẾT CẤU PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7695 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6002 m3
3 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,1373 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9413 100m2
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4237 100m2
6 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1403 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6196 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6992 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1624 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5742 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4463 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,222 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 tấn
15 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1651 m3
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1492 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1691 tấn
18 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 100m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,9242 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 714,03 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.003,0542 m2
23 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1104 10m³/1km
24 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1104 10m³/1km
25 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1104 10m³/1km
26 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5768 10m³/1km
27 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5768 10m³/1km
28 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5768 10m³/1km
29 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,8593 tấn
30 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9859 10 tấn/1km
31 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9859 10 tấn/1km
32 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9859 10 tấn/1km
33 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0693 10 tấn/1km
34 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0693 10 tấn/1km
35 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0693 10 tấn/1km
36 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2351 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4228 10 tấn/1km
38 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4228 10 tấn/1km
D CẤP ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Rải cáp ngầm CU/PVC/XLPE/DASTA/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
2 Cáp bọc CU/PVC/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
3 Cáp bọc CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
4 Lắp đặt dây đôi mềm dẹt CU/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
5 Lắp đặt dây đôi mềm dẹt CU/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 m
6 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt các automat 2P 16+20+25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Lắp đặt đèn gắn trần bóng Led 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
10 Bộ đèn tuýp LED đơn 1*20W - 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
11 Bộ đèn tuýp LED đôi 2*20W - 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
12 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
13 Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 hạt
15 Hạt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hạt
16 Lắp đặt mặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
17 Lắp đặt mặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
18 Lắp đặt mặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt mặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
20 Lắp đặt mặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
21 Đế âm đơn lắp bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 đế
22 Hộp điện âm tường lắp Aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 hộp
23 Hôp nối 100*100*80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
24 Vỏ tủ điện âm tường 400*500*150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
26 Móc treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
27 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 Đầu cốt M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuôn
30 Đinh vít + nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 500
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100 m
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 1m3
33 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,09 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,94 m3
35 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
36 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
37 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
38 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
39 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 m
40 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m
42 Cọc thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
43 Bật sắt D10 L200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
44 Bật sắt D8 L350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,65 1m3
46 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
47 Đinh vít + nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
48 Roăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
49 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bình
50 Tủ đựng bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
51 Bộ đầu nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
52 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
53 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
54 Tổng đài điện thoại 16 số Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 SWITCH/HUB (32 cổng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Cáp mạng chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 100m
57 Cáp điện thoại 2 đôi có dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 100m
58 Ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
59 Ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
60 Tủ Jack 400x400x600 (có ổ điện và quạt thông gió đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
61 Bộ lưu điện UPS 2KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt công tắc 1,2,3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
63 Đế âm lắp bảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
64 Lắp đặt ống gen nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
65 Điện thoại bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
66 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 10m³/1km
67 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 10m³/1km
68 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 10m³/1km
69 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0144 10 tấn/1km
70 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0144 10 tấn/1km
71 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0144 10 tấn/1km
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
3 Côn nhựa PPR D32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Côn nhựa PPR D50x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Cút nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Cút nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Măng sông nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Măng sông nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Kép nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Kép nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Racco nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Racco nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Lắp đặt van ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Lắp đặt van 1 chiều D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Rọ hút 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
17 Băng ren nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1562 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1524 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m2
23 Nắp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0669 1m3
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 100m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6043 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4037 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2615 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0945 tấn
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m2
31 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,343 m3
32 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5623 m3
33 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m2
34 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3076 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,99 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7484 m2
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9055 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1051 100m2
39 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
40 Lắp đặt ống nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
41 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
42 Lắp đặt ống nhựa D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
43 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
48 Lắp đặt cút nhựa D110-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Lắp đặt cút nhựa D90-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt cút nhựa D76-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
51 Lắp đặt cút nhựa D34-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
52 Lắp đặt cút nhựa D110-135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
53 Lắp đặt cút nhựa D90-135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
54 Cút nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
55 Cút nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
56 Cút nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
57 Cút nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
58 Cút nhựa PPR D20mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
59 Cút nhựa PPR D25mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Cút nhựa PPR D40mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Côn nhựa PVC 110x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Côn nhựa PVC 90x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Côn nhựa PVC 90x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Côn nhựa PPR 40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Côn nhựa PPR 40x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Côn nhựa PPR 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Măng sông nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
68 Măng sông nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
69 Măng sông nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Măng sông nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
71 Kép nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Kép nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
73 Racco PPR D25mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Racco PPR D32mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Racco PPR D40mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Tê nhựa D110-90độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Tê nhựa D76-90độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
78 Tê nhựa D34-90độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
79 Tê nhựa D110-135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Tê nhựa D90-135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
81 Tê nhựa D76-135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 Tê nhựa D110x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Tê nhựa D110x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Tê nhựa PPR D40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Tê nhựa PPR D40x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Tê nhựa PPR D32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Tê nhựa PPR D32x20mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
88 Tê nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
89 Tê nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
91 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
92 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
93 Lắp đặt van, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt van, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Lắp đặt van, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
96 van phao điện từ D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
99 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
102 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi bấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
105 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
106 Keo dán nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 tuýp
107 Băng ren nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
108 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8708 10m³/1km
109 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8708 10m³/1km
110 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8708 10m³/1km
111 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,597 10m³/1km
112 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,597 10m³/1km
113 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,597 10m³/1km
114 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 1000v
115 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0918 10 tấn/1km
116 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0918 10 tấn/1km
117 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0918 10 tấn/1km
118 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,578 tấn
119 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2578 10 tấn/1km
120 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2578 10 tấn/1km
121 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2578 10 tấn/1km
122 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 10 tấn/1km
123 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 10 tấn/1km
124 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 10 tấn/1km
125 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 m3
126 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 10 tấn/1km
127 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 10 tấn/1km
F HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8093 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2479 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4386 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,439 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,439 100m3/1km
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,169 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,23 m3
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0584 100m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 10m
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,608 1m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,768 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5488 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,12 m2
14 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 1m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0459 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7841 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1086 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0785 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0148 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5933 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7613 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6864 m3
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2928 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,848 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,848 m2
37 Bảng đồng đặt sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Quả cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
39 Hộp sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Cổng xếp INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m
41 Thép rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 kg
42 Thép đuôi cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Bộ mô tơ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,4638 1m3
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9588 m3
47 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,6191 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1547 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4837 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3167 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,239 tấn
52 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4802 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9808 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7567 m3
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,6122 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,4043 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,016 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 484,4 m
59 Đắp, trang trí đỉnh trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3051 tấn
61 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,996 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,44 1m2
63 Mũi mác bằng gang đúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 357 cái
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7994 1m3
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 1m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m3
68 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 100m2
69 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5184 m3
70 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9938 m3
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,861 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 m2
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3 m3
74 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2194 tấn
75 Cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 tấn
76 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
78 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3526 1m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4959 100m2
82 Diềm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 m
83 Máng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m
84 Lắp đặt ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
85 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
86 Phụ kiện thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
87 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 10m³/1km
88 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 10m³/1km
89 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 10m³/1km
90 Vận chuyển đá dăm + đá hộc các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 10m³/1km
91 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 10m³/1km
92 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 10m³/1km
93 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,164 1000v
94 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4164 10 tấn/1km
95 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4164 10 tấn/1km
96 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4164 10 tấn/1km
97 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,823 tấn
98 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0823 10 tấn/1km
99 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0823 10 tấn/1km
100 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0823 10 tấn/1km
101 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2142 10 tấn/1km
102 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2142 10 tấn/1km
103 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2142 10 tấn/1km
104 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m3
105 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,613 10 tấn/1km
106 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,613 10 tấn/1km
107 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,613 10 tấn/1km
G HẠNG MỤC CHỐNG MỐI
1 Phòng chống mối hào ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,48 m3
2 Phòng chống mối hào trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,42 m3
3 Phòng chống mối mặt nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,51 m2
4 Phòng chống mối mặt tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 745,72 m2
H HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Máy bơm Q=45 l/p, N= 200W; H = 30m (gồm cả tủ điều khiển) Theo quy định 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->