Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Xuyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 17:37:00 đến ngày 2020-07-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,707,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m³ |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu 2,3m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m³/km |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,662 | 100m³ |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,325 | 100m² |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,55 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | 100m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,55 | m³ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,25 | m³ |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 690 | m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7489 | tấn |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,8 | m³ |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,025 | 100m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,76 | 100m² |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8024 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | m³ |
| 15 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp panen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.150 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8965 | 100m³ |
| C | Cống Đá | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m³ |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m³ |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2214 | tấn |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | m³ |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,336 | tấn |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m³ |
| 11 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp panen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,3044 | 100m² |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,4356 | m³ |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.730,445 | m² |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,48 | m³ |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,42 | 100m² |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,545 | 100m² |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3524 | tấn |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,4 | m³ |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.140 | m |
| 10 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Φ>70mm, chiều sâu khoan ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | lỗ khoan |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát, bằng phương pháp nối gioăng, đường kính 150mm (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | cái |
| E | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5987 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4977 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2765 | 100m² |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9766 | m³ |
| 5 | Bộ khung móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang bằng thủ công có chiều cao ≤8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cột |
| 7 | Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 8 | Đào rãnh cáp, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | 100m³ |
| 9 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 100m |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | 100m |
| 11 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360 | m |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng có độ cao <2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 13 | Đóng cọc chống sét ống đồng, đường kính ≤50mm (có sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 100m |
| F | Đường mở rộng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7597 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7154 | 100m³ |
| 3 | Thi công móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường mở rộng (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6055 | 100m³ |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0456 | 100m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,2743 | m³ |
| 6 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,45 | 10m |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8097 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8097 | 100m³/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi