Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664688-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Duy Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hổ trợ, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 10:21:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,440,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 16,1916 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo HSMT | 8,5566 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSMT | 16,275 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 215,2295 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSMT | 667 | m |
| 6 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 381,32 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 7,468 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo HSMT | 9,18 | m |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSMT | 723,717 | m2 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo HSMT | 65,5058 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSMT | 67,0224 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 6500m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSMT | 67,0224 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ ống nước đứng hành lang | Theo HSMT | 2 | công |
| B | XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 46,1665 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSMT | 723,717 | m2 |
| 3 | Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,223 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát granito bậc cấp | Theo HSMT | 75,5119 | m2 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSMT | 101,9518 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,9364 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,7365 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 368,678 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 207,273 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 174,928 | m |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,4994 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,4754 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,2778 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1061 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,7931 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0141 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0951 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1372 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5494 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0037 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0163 | tấn |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,764 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 87,2918 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa đi 1,2 cánh mở quay, thanh nhựa PROFILE cáo lõi thép gia cường, kính 5 ly, phụ kiện kim khí GQ | Theo HSMT | 38,936 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa sổ 1,2 cánh mở quay, thanh nhựa PROFILE cáo lõi thép gia cường, kính 5 ly, phụ kiện kim khí GQ | Theo HSMT | 127,08 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở lùa, thanh nhựa PROFILE cáo lõi thép gia cường, kính 5 ly, phụ kiện kim khí GQ | Theo HSMT | 7,7443 | m2 |
| 28 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSMT | 21,4957 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 126 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 99,9291 | 1m2 |
| 31 | Thi công vách ngăn bằng Aluminium | Theo HSMT | 338,032 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép đỡ vách ngăn Aluminium | Theo HSMT | 1,1819 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép đỡ vách ngăn Alumium | Theo HSMT | 1,1819 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 2,2386 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 2,2386 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 4,8168 | 100m2 |
| 37 | Lợp tôn úp nóc dày 0,5ly rộng 600 | Theo HSMT | 0,2742 | 100m2 |
| 38 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Theo HSMT | 46 | lỗ |
| 39 | Lắp đặt rọ chắn rác, phểu thu nước | Theo HSMT | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 28 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 1,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống tràn D34, L=250 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 268,1586 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 268,1586 | m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,157 | m3 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt ô thoáng lan can | Theo HSMT | 9,375 | m2 |
| 47 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSMT | 18,216 | m2 |
| 48 | SXLD cột cờ bằng inox (khoán gọn) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 49 | SXLD biểu tượng Quốc Huy (khoán gọn) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt rèm vải chống nắng mua sẵn | Theo HSMT | 76 | md |
| 51 | Lắp đặt ống thép không gỉ | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSMT | 30 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2.006,138 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.448,4467 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSMT | 1.717,4024 | m2 |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSMT | 1.286,9876 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 8,0352 | 100m2 |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn, thiết bị điện cũ | Theo HSMT | 10 | công |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 180 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 400 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 620 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo HSMT | 277 | m |
| 7 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 294 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 900 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần Led 12W-220V | Theo HSMT | 29 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 40 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt đảo chiều | Theo HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 41 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt ốp trần 360 độ D450 | Theo HSMT | 40 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 23 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 19 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo HSMT | 0,01 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSMT | 40 | hộp |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái đã hỏng | Theo HSMT | 4 | công |
| 25 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,1m | Theo HSMT | 12 | cái |
| 26 | Đóng cọc chống sét mạ kẽm đã có sẵn | Theo HSMT | 11 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSMT | 45 | m |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 150 | m |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 10,125 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 10,125 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đk 20mm luồn dây thu sét | Theo HSMT | 0,3 | m |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bọt cứu hỏa MFZ-8 | Theo HSMT | 4 | bình |
| 2 | Bình bọt CO2 MT5 | Theo HSMT | 4 | bình |
| 3 | Giá đỡ bình bọt chữa cháy | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Bàn làm việc Hòa phát | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Ghế làm việc Hòa Phát | Theo HSMT | 20 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi