Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp tuyến đường giao thông từ quốc lộ 279 đến trường mầm non xã Hồng Quang, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645226-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp tuyến đường giao thông từ quốc lộ 279 đến trường mầm non xã Hồng Quang, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (nguồn sự nghiệp kinh tế) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 08:20:00 đến ngày 2020-06-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,085,064,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,042 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1183 | 100m3 |
| 3 | Lu khuôn đường K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9133 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1717 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1717 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1717 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II, lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7702 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại II, gia cố xi măng, đổ thủ công bằng máy trộn, tỷ lệ xi măng 3% (VL, NC, M x 0,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2651 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8862 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417,72 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,351 | tấn |
| 6 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1642 | tấn |
| 7 | Gia công thanh truyền lực khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,386 | tấn |
| 8 | Ma tít nhựa chèn khe co, khe dãn, khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 9 | Cắt mạch bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5128 | 100m |
| 10 | Ống nhựa PVC D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| 11 | Quét nhựa đường đầu thanh thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,64 | m2 |
| 12 | Gỗ đệm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4031 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3073 | 10m3 |
| 15 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3073 | 10m3 |
| 16 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 64km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3073 | 10m3 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,4724 | 10m3 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,4724 | 10m3 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,4724 | 10m3 |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3016 | 10 tấn |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3016 | 10 tấn |
| 22 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3016 | 10 tấn |
| 23 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,016 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7643 | 10 tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7643 | 10 tấn |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7643 | 10 tấn |
| 27 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,6432 | tấn |
| C | TÔ TOA, RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.239,35 | m2 |
| 2 | Đào móng gờ đỡ hè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,59 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gờ đỡ hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,43 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,97 | m3 |
| 5 | Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,79 | m3 |
| 6 | Đào móng đất ô trồng cây, bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,62 | m3 |
| 8 | Trát tường ô trồng cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,44 | m2 |
| 9 | Trồng cây Bàng Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cây |
| 10 | Đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 11 | Nứa rào cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cây |
| 12 | Chăm sóc cây trong 6 tháng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | công |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tô toa, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm rãnh tam giác, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,51 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp rãnh d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tô toa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8726 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6506 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Tấm rãnh tam giác 100*50*8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611 | cấu kiện |
| 20 | Lắp dựng viên tô toa dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 698 | m |
| 21 | Đệm vữa xi măng M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,02 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6813 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3842 | 10m3 |
| 25 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3842 | 10m3 |
| 26 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 64km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3842 | 10m3 |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0715 | 10m3 |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0715 | 10m3 |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0715 | 10m3 |
| 30 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 10 tấn |
| 31 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 10 tấn |
| 32 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 10 tấn |
| 33 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2061 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3456 | 10 tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3456 | 10 tấn |
| 36 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3456 | 10 tấn |
| 37 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,4556 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5363 | 10 tấn |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5363 | 10 tấn |
| 40 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 38km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5363 | 10 tấn |
| 41 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0275 | 1000v |
| 42 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1359 | 10 tấn |
| 43 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1359 | 10 tấn |
| 44 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1359 | 10 tấn |
| 45 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1359 | 1000v |
| D | RÃNH HỘP+CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2286 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,873 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1397 | 100m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,32 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh + thân cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,13 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm nắp rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,25 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thân rãnh + cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0689 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thân rãnh, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,62 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8595 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8043 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9694 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1634 | 100m2 |
| 13 | Trát mối nối, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,39 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt rãnh hộp + cống hộp, đoạn rãnh dài 1,0m - Quy cách 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295 | đốt rãnh |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường hố ga, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1059 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 24 | Đào móng cửa thu nước bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cửa thu nước, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cửa thu nước, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 27 | Song chắn rác bằng gang KT(960x530)mm, 115kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Đắp đất hoàn thiện bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3417 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7632 | 10m3 |
| 31 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7632 | 10m3 |
| 32 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 64km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7632 | 10m3 |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8407 | 10m3 |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8407 | 10m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8407 | 10m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | 10 tấn |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | 10 tấn |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | 10 tấn |
| 39 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2054 | m3 |
| 40 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2791 | 10 tấn |
| 41 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2791 | 10 tấn |
| 42 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2791 | 10 tấn |
| 43 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7909 | tấn |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9844 | 10 tấn |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9844 | 10 tấn |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9844 | 10 tấn |
| 47 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8435 | tấn |
| E | HỐ GA CỬA THU NƯỚC CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào móng hố ga + cửa thu nước cống hộp, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2432 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng hố ga + cửa thu nước cống hộp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,702 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2 | m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường hố ga, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0146 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cửa thu nước, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | 100m2 |
| 15 | Song chắn rác bằng gang KT(960x530)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0999 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3823 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | 10m3 |
| 19 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | 10m3 |
| 20 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 64km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | 10m3 |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,067 | 10m3 |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,067 | 10m3 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,067 | 10m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | 10 tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | 10 tấn |
| 26 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | 10 tấn |
| 27 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6846 | m3 |
| 28 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0061 | 10 tấn |
| 29 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0061 | 10 tấn |
| 30 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0061 | 10 tấn |
| 31 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0606 | tấn |
| 32 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2806 | 10 tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2806 | 10 tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2806 | 10 tấn |
| 35 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8063 | tấn |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4012 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,569 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường hố ga, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cửa thu nước, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,859 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp hố ga, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm nắp hố ga d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0146 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0205 | tấn |
| 16 | Ống cống BTCT D100, dài 1m, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ống |
| 17 | Ống cống BTCT D75, dài 1m, dày 8cm, H30-XB80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | đoạn ống |
| 19 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | ống cống |
| 20 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ống cống |
| 21 | Song chắn rác bằng gang KT(960x530)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5975 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,04 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | đoạn ống |
| 25 | Đệm cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 26 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4567 | 10 tấn |
| 27 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4567 | 10 tấn |
| 28 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 107km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4567 | 10 tấn |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2354 | 10m3 |
| 31 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2354 | 10m3 |
| 32 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 64km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2354 | 10m3 |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9334 | 10m3 |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9334 | 10m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9334 | 10m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,084 | 10m3 |
| 37 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,084 | 10m3 |
| 38 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,084 | 10m3 |
| 39 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0942 | 10 tấn |
| 40 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0942 | 10 tấn |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0942 | 10 tấn |
| 42 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4061 | m3 |
| 43 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 10 tấn |
| 44 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 10 tấn |
| 45 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 10 tấn |
| 46 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0709 | tấn |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,364 | 10 tấn |
| 48 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,364 | 10 tấn |
| 49 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 34km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,364 | 10 tấn |
| 50 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6398 | tấn |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cột đèn, cột thép D80 + D65 - h=6,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784,31 | Mét |
| 3 | Kéo dải căng dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7843 | Km |
| 4 | Dây đôi lõi đồng mềm Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Mét |
| 5 | Luồn dây lên đèn dây Cu/PVC 2*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Mét |
| 6 | Đèn đường Led 30W (đèn led chiếc lá) ánh sáng vàng - IP66, IK07, Class 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 7 | Tủ điện điều khiển hệ thống đèn chiếu sáng 1 pha 40A (01 lộ ra) điều khiển tự động - Lắp ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 8 | Kẹp hãm cáp KH-ABC 4 x (25-50) Mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Ghen lụa luồn dây lên đèn ( 0,5m/đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Mét |
| 11 | Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Ghíp cá sấu (GN4 ) IPC (25-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 13 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| 14 | Kéo dây ở vị trí bẻ góc, tiết dây ≤95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Vị trí |
| 15 | Nhân công vị trí vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | VT |
| 16 | Bốc dỡ & VC thủ công dây dẫn, phụ kiện 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1658 | Tấn |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đầu |
| 18 | ép đầu cốt các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đầu |
| 19 | Móng cột đèn MC-Đ1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Móng |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi