Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665389-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200664956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 15:50:00 đến ngày 2020-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,864,817,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9793 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 191,6946 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,9815 100m3
4 Đào rãnh đường + đào khuôn đường, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4822 100m3
5 Đào rãnh đường + đào khuôn đường, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0289 100m3
6 Đánh cấp, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8811 100m3
7 Đào móng kè, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2632 100m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1285 m3
9 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,9045 m3
10 Xây đá hộc, xây ốp mái taluy, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,5725 m3
11 Đắp đất hoàn trả sau kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1942 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 145,8615 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,7821 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,1617 100m2
D CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,3966 m3
2 Đào móng cốNg, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,1546 m3
3 Đào móng cống, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0039 100m3
4 Xây đá hộc, xây cống, hố tụ+tường cánh, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 121,9883 m3
5 Làm móng cống cấp phối tự nhiên Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,824 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,46 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,224 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,515 m3
10 vữa xi măng nối ống cống M#100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7206
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4375 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, ống buy, đường kính 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3956 tấn
13 Số đốt bản cống + ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,588 m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1417 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6643 100m2
17 Đắp đất sau cốngđộ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7664 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->