Gói thầu: Xây lắp (chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp (chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách (Thành phố phân cấp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 12:09:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,608,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tái lập móng cấp phối đá dăm phui cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,656 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 416,223 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép bê tông mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1,977 | 100m2 |
| 4 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 524,14 | m |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 202,649 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 2.735,756 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 610,955 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 8.247,894 | m3 |
| 9 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 139,508 | tấn |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 1.883,352 | tấn |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường phạm vi phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 12,257 | 100m |
| 2 | Phá dỡ cống cũ D300 bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 25,118 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng thủ công ra bãi tập kết | Theo hồ sơ thiết kế | 837 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bãi bằng máy đào lên xe vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 8,37 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,657 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,657 | 100m3 |
| 7 | Đóng nhổ cừ gia cố mái D8-10 L=3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 195,52 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,615 | m3 |
| 9 | Lắp gối cống BT đúc sẵn, TL <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 462 | cái |
| 10 | LĐ ống bê tông nối bằng gioăng cao su, D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,069 | 100m |
| 11 | LĐ ống bê tông nối bằng gioăng cao su, D500 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,007 | 100m |
| 12 | LĐ ống bê tông nối bằng gioăng cao su, D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,052 | 100m |
| 13 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 691,089 | m3 |
| 14 | Đào móng cống bằng thủ công ra bãi tập kết | Theo hồ sơ thiết kế | 239,051 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất bãi bằng máy đào lên xe vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 2,391 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,391 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,391 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,584 | m3 |
| 19 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 101,52 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 8,627 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,719 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,391 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,805 | tấn |
| 24 | Sản xuất thép hình tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,763 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,632 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đa 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,374 | m3 |
| 27 | Lắp nắp hầm bằng thủ công TL <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 28 | SXLD cốt thép đà hầm đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,322 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép đà hầm đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,103 | tấn |
| 30 | Sản xuất thép hình đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,47 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,053 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đà hầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,614 | m3 |
| 33 | Lắp đà hầm bằng thủ công TL > 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 34 | Cung cấp gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 309 | cái |
| 35 | Cung cấp gối cống D500 | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 36 | Cung cấp gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 79 | cái |
| 37 | Lắp gối cống đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 462 | cái |
| 38 | Vận chuyển cát xây dựng 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.020,835 | m3 |
| 39 | Vận chuyển cát xây dựng 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 13.781,277 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 134,426 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đá dăm các loại 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 1.814,755 | m3 |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,533 | tấn |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 560,702 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,692 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 76,837 | tấn |
| 46 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.076,051 | m3 |
| 47 | Vận chuyển cống BTCT 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 158,17 | tấn |
| 48 | Vận chuyển cống BTCT 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 2.135,301 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi