Gói thầu: Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây lắp và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624442-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 20:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây lắp và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200322389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Bắc Từ Liêm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 20:11:00 đến ngày 2020-06-29 20:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 138,168,486,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000,000 VNĐ ((Ba tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cọc nhà lớp học
1 Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 350mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 106,821 100m
2 Ép âm cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,335 100m
3 Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,266 100m
4 Ép âm cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,41 100m
5 Gia công cọc dẫn phục vụ ép âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cọc
6 Cắt cọc liên kết đài Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,867 1m
7 Nối cọc bê tông dự ứng lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.068 mối nối
8 Xúc bê tông đầu cọc lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m3
9 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m3
10 Vận chuyển bê tông đầu cọc tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m3
11 Vận chuyển bê tông đầu cọc tiếp 10km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m3
B Phần móng
1 Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,515 100m3
2 Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng băng Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,808 m3
3 Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng cột trụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,138 m3
4 Sản xuất thép bản liên kết đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,777 tấn
5 Lắp đặt thép bản liên kết đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,777 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng thép liên kết đầu cọc đường kính d=8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,073 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng thép liên kết đầu cọc đường kính d=14mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,229 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 104,548 m3
9 Bê tông thương phẩm, bê tông móng mác 350 Mô tả theo yêu cầu Chương V 546,473 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,657 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,007 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,105 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10<d<16 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,456 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,54 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,315 tấn
16 Bê tông thương phẩm, bê tông cổ cột mác 400, tiết diện <=0,1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,719 m3
17 Bê tông thương phẩm, bê tông cổ cột mác 400, tiết diện >0,1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,633 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cổ cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,253 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột tròn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,358 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,516 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính 16<=d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,194 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >=20 mm CB500V Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,803 tấn
24 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 196,792 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,399 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,491 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,073 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính 6 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,286 tấn
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,79 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,535 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,535 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,535 100m3
C Kết cấu phần thân
1 Bê tông thương phẩm, bê tông cột mác 400, tiết diện cột <=0,1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,092 m3
2 Bê tông thương phẩm, bê tông cột mác 400, tiết diện cột >0,1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 376,114 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,752 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,209 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,135 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,363 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,108 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >=20 mm CB500V Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,461 tấn
9 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 350 Mô tả theo yêu cầu Chương V 795,989 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,925 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,487 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,14 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính 10<d<16 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,966 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 54,985 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính >=20 mm CB500V Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,966 tấn
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 350 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.627,039 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 163,639 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,291 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 132,377 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,692 tấn
21 Bê tông thương phẩm, bê tông cầu thang bộ mác 350 độ sụt 14-16cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,113 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thang bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,774 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,361 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,774 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,929 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,436 tấn
27 Bê tông lanh tô mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,218 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,935 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,055 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,602 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính 10<d<16 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,63 tấn
32 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,043 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,822 tấn
34 Sản xuất giằng thép mái sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,12 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 437,418 m2
36 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,043 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,822 tấn
38 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,12 tấn
D Bể bơi bể cân bằng
1 Đào móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,193 100m3
2 Đào sửa hố móng bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,593 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,192 m3
4 Bê tông thương phẩm đổ bằng bơm bê tông, bê tông đáy bể mác 350# độ sụt 14-16cm, chống thấm W12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,715 m3
5 Bê tông thương phẩm đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái bể mác 350# độ sụt 14-16cm, chống thấm W12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,049 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,321 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mái bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,427 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính d=12 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,779 tấn
9 Bê tông thương phẩm, bê tông vách bể mác 350 độ sụt 14-16cm, chống thấm W12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,202 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn vách bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,907 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể đường kính d=6mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,045 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể đường kính d=10mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,359 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể đường kính d=12mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,171 tấn
14 Băng cản nước bằng PVC cho vách bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 108,02 m
15 Lắp đặt thanh trương nở tương đương sika hydro tile CJ Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,62 m
16 Láng nền bể cân bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 330,911 m2
17 Trát thành bể, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 151,253 m2
18 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả theo yêu cầu Chương V 101,228 m2
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,699 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,96 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,96 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,96 100m3
E Kiến trúc hoàn thiện khối nhà chính
1 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 230,918 m3
2 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.788,195 m3
3 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,762 m3
4 Khoan cấy thép liên kết tường cột, khoan cấy thép d8 dài 400mm; khoan cấy tương đương sika chapdur 731 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16.562 1 lỗ khoan
5 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.965,436 m2
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.470,068 m2
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11.168,249 m2
8 Trát trụ cột vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.451,093 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.866,213 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.682,311 m2
11 Trát thang bộ, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 977,4 m2
12 Trát má cửa, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 936,659 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.357,718 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 20.047,371 m2
15 Đắp cát tôn nền (tầng 1 N1; N2; N3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,944 100m3
16 Thi công lớp đá base đầm chặt (tầng 1-N1;N2;N3) (tầng 2-4 S1;S2;S5;S6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 358,31 m3
17 Trải lớp nilon lót nền Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,887 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 238,873 m3
19 Láng lớp vữa tôn nền dày tb 2,5cm (tầng 1-N1;N2;N3) (tầng 2-4 S1;S2;S5;S6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.415,949 m2
20 Thi công lớp chống thấm gốc xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.484,451 m2
21 Lát nền sàn gạch ceramic men khô chống trơn kích thước 300x600mm (N2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,263 m2
22 Lát nền sàn gạch granite nhân tạo 600x600mm (N1) (S1;S2;S6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7.546,072 m2
23 Lát nền sàn gạch granite kích thước 300x600mm (S6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,611 m2
24 Lát nền sàn gạch ceramic men khô 600x600mm (S5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 565,803 m2
25 Lát nền sàn gạch granite nhân tạo chống trơn trượt 600x600mm (N3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 245,812 m2
26 Ốp gạch chân tường, gạch ceramic kích thước 100x600mm (ốp theo N2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,209 m2
27 Ốp gạch chân tường, gạch granite kích thước 100x600mm (ốp theo N1;N3; S1;S2;S6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 286,648 m2
28 Ốp gạch chân tường, gạch ceramic kích thước 100x600mm (ốp theo S5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,954 m2
29 len chân cửa đi đá granite tự nhiên tối màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,658 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu (2 lớp), dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (S4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.380 m2
31 Thi công láng lớp vữa tự san phẳng (S4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m2
32 Thi công lớp sàn vinyl dày 4mm (S4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m2
33 Láng sênô thu nước vữa mác 75 (M1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,815 m2
34 Lát nền sàn gạch lá nem kích thước 400x400mm (SM1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.546,627 m2
35 Láng nền tạo dốc lớp vữa dày trung bình 25mm (M2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.739,445 m2
36 Lát nền gạch lá nem màu đỏ 400x400mm (M2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.739,445 m2
37 Thi công lớp bê tông bọt chống nóng (M3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,048 m3
38 Lát nền gạch lá nem màu đỏ 400x400mm (M3) vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 724,87 m2
39 Lợp mái tôn chống nóng 3 lớp lói PU (không bao gồm hệ KC thép dưới mái tôn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,524 100m2
40 Tôn úp nóc mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,2 md
41 Làm trần cell nhôm caro khu vực hành lang (TR4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.073,4 m2
42 Cửa thăm trần khu vực hành lang trần nhựa giả vân gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 bộ
43 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi kích thước 600x600mm (TR1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.917,769 m2
44 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi chống ẩm kích thước 600x600mm (TR1*) Mô tả theo yêu cầu Chương V 129,892 m2
45 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm có khung xương chìm (TR3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 475,744 m2
46 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.172,983 m2
47 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.172,983 m2
48 Làm trần nhôm ô vuông 100x100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.999,398 m2
49 Làm trần tấm trần xi măng sợi xenlulo chịu nước (tương đương Duraflex) TR5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.697,239 m2
50 Chống thấm khu vệ sinh bằng chất chống thấm gốc xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 624,471 m2
51 Láng nền sàn tạo dốc dày trung bình 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 475,888 m2
52 Lát nền sàn gạch ceramic men khô chống trơn kích thước 300x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 475,888 m2
53 Len chân cửa đi đá granite tự nhiên tối màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,71 m2
54 Ốp gạch tường khu vệ sinh, gạch ceramic 300x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.506,099 m2
55 Cung cấp, lắp đặt khung thép bàn đá lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,241 m2
56 Lát bàn đá lavabo, đá granite tự nhiên tối màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,672 m2
57 Công tác khoét lỗ bàn đá lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 77 lỗ
58 Gương soi vệ sinh tráng bạc dày 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,482 m2
59 Lắp đặt gương soi vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
60 Làm vách ngăn vệ sinh tấm composite, Pk đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 530,533 m2
61 Cửa thăm trần thạch cao kích thước 600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cửa
62 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc thang bộ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,228 m3
63 Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 901,976 m2
64 Xẻ khe chống trượt mũi bậc Mô tả theo yêu cầu Chương V 330,93 10m
65 Gia công lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,818 tấn
66 Sơn hoàn thiện lan can sắt, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 991,979 m2
67 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 972,277 m2
68 Cung cấp, lắp đặt tay vịn gỗ lan can thang bộ KT70x40mm sơn tối màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 319,427 md
69 Cung cấp, lắp đặt tay vịn gỗ tự nhiên D60mm KT150x80mm, chân inox liên kết D15mm a1000 liên kết với giằng bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 262,7 md
70 Quét chống thấm pit thang máy bằng chất chống thấm gốc XM Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,197 m2
71 Láng đáy hố pit lớp bảo vệ chống thấm dày 3cm vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,837 m2
72 Trát thành hố pit vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,36 m2
73 Ốp đá mặt đứng thang máy, đá granite tự nhiên tối màu dày 2cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 54,197 m2
74 Thang sắt xuống hố pit Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,104 kg
75 Chống thấm bể bơi bằng chất chống thấm gốc xi măng 2 thành phần Mô tả theo yêu cầu Chương V 464,04 m2
76 Lát nền bể bơi gạch mosaic 200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 288 m2
77 Ốp thành bể bơi gạch mosaic 200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 176,04 m2
78 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,696 100m3
79 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây bậc tam cấp vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,357 m3
80 Lát đá bậc tam cấp, đá granite tự nhiên dày 20mm khò nhám mặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 205,375 m2
81 Lát đá mặt đường dốc, đá bazan dày 20mm khò nhám mặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,908 m2
82 Lan can dốc khuyết tật cao 800mm, inox 304 D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,898 md
83 Xẻ khe chống trượt mặt bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,385 10m
84 Ốp tường ngoài nhà gạch ceramic bề mặt sần Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,257 m2
85 Ốp tường mặt ngoài bằng gạch thẻ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.096,647 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,161 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 133,205 100m2
88 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,331 100m2
F Phần cửa, vách kính
1 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa thép chống cháy 70 phút kích thước 900x2200mm, vật liệu bên trong honeycomb, phụ kiện đồng bộ; (tương đương galaxy, Hisung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh, cửa thép chống cháy 70 phút kích thước 1200x2200mm, vật liệu bên trong honeycomb, phụ kiện đồng bộ (tương đương galaxy, Hisung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh, cửa thép chống cháy 70 phút kích thước 1500x2200mm, vật liệu bên trong honeycomb, phụ kiện đồng bộ (tay đẩy, bản lề, chốt âm, tay co thủy lực)(tương đương galaxy, Hisung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
4 Cửa đi 2 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 443,16 m2
5 Cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,42 m2
6 Vách kính cố định khung nhôm sơn tĩnh điện, kinh an toàn dày 6.38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 376,554 m2
7 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 161,28 m2
8 Cửa sổ mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 294,72 m2
9 Cửa sổ mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 108,68 m2
10 Vách kính cố định khung nhôm sơn tĩnh điện, kinh an toàn dày 8.38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 510,78 m2
11 Cửa thép vách kính chống cháy EI70 VCC01 (thép khung dày 1,5mm; kính chống cháy) kích thước 2810x2600mm, khung thép sơn tĩnh điện, phụ kiện đi kèm (Tay kéo inox, bản lề sàn VPP, khóa sàn…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
12 Cửa thép vách kính chống cháy EI70 VCC02 (thép khung dày 1,5mm; kính chống cháy) kích thước 2785x2600mm, khung thép sơn tĩnh điện, phụ kiện đi kèm (Tay kéo inox, bản lề sàn VPP, khóa sàn…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
13 Cửa sổ kèm vách kính chống cháy EI70 (thép khung dày 1,5mm; kính chống cháy ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,8 m2
14 Bộ phụ kiện cho cửa sổ kính chống cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
15 Mái sảnh kính cường lực dày 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,36 m2
16 Louver nhôm sơn tĩnh điện: khung thép hộp 50x50x2mm lá chớp nhôm gấp dày 2mm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 306,16 m2
17 Lắp dựng hệ vách kính khung nhôm mặt ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 549,14 m2
18 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.090,26 m2
19 Sản xuất hoa sắt cửa thép lập là 5*30mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,034 tấn
20 Sơn hoa sắt cửa, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 537,082 m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 745,28 m2
G Phần điện
1 Đèn cột chiếu sáng đường loại 8m, 150w-220v Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cột
2 Đèn cột pha led loại 8m, 2x150w-220v Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cột
3 Đèn chùm cột 4 bóng led, h=3m, 4x25w-220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cột
4 Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m3
6 Khung bulong móng M16x240x240x525 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59 bộ
7 Ống nhựa xoắn D50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
8 Cọc tiếp địa V63x63x2500mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 bộ
9 Thép f10 có tai tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,5 m
10 Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m2
11 Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 m
12 Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 cách điện pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 800 m
13 Dây cáp đồng hạ thế cu/xlpe/dsta/pvc (1x150)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 640 m
14 Dây cáp đồng hạ thế cu/fr-xlpe/pvc (1x240)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 340 m
15 Ống luồn hdpe d195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 100m
16 Ống luồn hdpe d160/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 100m
17 Ống luồn hdpe d32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 100m
18 Đào rãnh chôn ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,075 m3
19 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,075 m3
20 Đèn led downlight 220v-7w ánh sáng trung tính, gắn âm trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 399 bộ
21 Đèn led ốp trần 220v-8w ánh sáng trung tính Mô tả theo yêu cầu Chương V 161 bộ
22 Đèn highbay bóng led 220v-120w Mô tả theo yêu cầu Chương V 57 bộ
23 Đèn tube led đơn dài 0.6m 220v-10w gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
24 Đèn tube led đơn dài 1.2m 220v-18w gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
25 Đèn tube led máng kt 600x600mm 220v-3x10w gắn âm trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 372 bộ
26 Đèn tube đôi có chụp chống cháy nổ dài 1,2m 220v-2x18w gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
27 Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 bộ
28 Đèn chiếu sáng bể bơi, ip65 12vdc-36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
29 Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
30 Công tắc đôi loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
31 Công tắc ba loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
32 Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
33 Công tắc đơn xoay chiều loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
34 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 287 cái
35 Ổ cắm đôi 3 cực chống thấm loại lắp chìm 250v-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
36 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp ngầm sàn 250V-16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
37 Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
38 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 17.850 m
39 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 15.380 m
40 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.900 m
41 Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 6mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m
42 Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 10mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 240 m
43 Dây điện 0,6/1kv 2 ruột đồng tiết diện 4mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 170 m
44 Dây điện 0,6/1kv 2 ruột đồng tiết diện 6mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.610 m
45 Dây điện 0,6/1kv 2 ruột đồng tiết diện 10mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
46 Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 6mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 800 m
47 Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 10mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 280 m
48 Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 16mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
49 Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 50mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
50 Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 70mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.440 m
51 Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 95mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 480 m
52 Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 120mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
53 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.925 m
54 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.250 m
55 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.100 m
56 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 6mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 870 m
57 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 10mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
58 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 16mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
59 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 25mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
60 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 35mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
61 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 50mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
62 Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 70mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
63 Dây cáp đồng hạ thế chống cháy cu/xlpe/fr-pvc (4x4) mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
64 Dây cáp đồng hạ thế chống cháy cu/xlpe/fr-pvc (4x10) mm3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
65 Dây cáp đồng hạ thế chống cháy cu/xlpe/fr-pvc (1x70) mm4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
66 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 12.160 m
67 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.040 m
68 Ống nhựa pvc d25 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.920 m
69 Ống nhựa pvc d25 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.480 m
70 Ống nhựa pvc d32 luồn dây điện (kèm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 850 m
71 Ống nhựa pvc d40 luồn dây điện (kèm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
72 Ống nhựa pvc d50 luồn dây điện (kèm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
73 Máng cáp 200x100 mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
74 Thang cáp 400x100 mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
75 Thang cáp 400x100 mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm (trục đứng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
76 Ti treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 420 bộ
77 Thiết bị thu sét tia tiên đạo e.s.e bán kính bảo vệ cấp 4 : 89m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
78 Bulong, ecu inox m10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
79 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
80 Bộ ghép nối inox 3mxd42x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
81 Chân trụ đỡ cho thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
82 Đai colie inox cố định cáp vào cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
83 Kẹp định vị cáp thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
84 Kẹp đầu nối kiểu ống bao (kẹp chữ c) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
85 Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
86 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
87 Cọc thép mạ đồng tiếp đất d16, dài 2.4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cọc
88 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
89 Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 điện cực
90 Phụ kiện hàn hóa nhiệt (khuôn hàn + tay cầm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
91 Ống nhựa pvc d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
92 Bộ đếm sét model: cdi -250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
93 Thanh tiếp đất eb-a-g1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tấm
94 Cáp tiếp địa cu/pvc 1x120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
95 Cọc thép mạ đồng tiếp đất d16, dài 2.4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cọc
96 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 m
97 Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 điện cực
98 Hoá chất làm giảm điện trở gem tvt Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bao
99 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
100 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
101 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
102 Bảng điện âm tường loại 8 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
103 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
104 Mcb-1p-20a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
105 Mcb-3p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
106 Mcb-3p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
107 Bảng điện âm tường loại 10 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
108 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
109 Mcb-1p-20a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
110 Mcb-3p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
111 Mcb-3p-40a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
112 Bảng điện âm tường loại 28 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
113 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
114 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
115 Mcb-2p-25a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
116 Bảng điện âm tường loại 6 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
117 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
118 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
119 Mcb-3p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
120 Mcb-3p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
121 Bảng điện âm tường loại 14 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
122 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
123 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
124 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
125 Bảng điện âm tường loại 8 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
126 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
127 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
128 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
129 Bảng điện âm tường loại 14 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
130 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
131 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
132 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
133 Bảng điện âm tường loại 8 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
134 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
135 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
136 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
137 Bảng điện âm tường loại 8 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
138 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
139 Mcb-1p-20a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
140 Mcb-3p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
141 Mcb-3p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
142 Bảng điện âm tường loại 18 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
143 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
144 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
145 Mcb-2p-40a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
146 Bảng điện âm tường loại 8 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
147 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
148 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
149 Mcb-3p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
150 Mcb-3p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
151 Bảng điện âm tường loại 24 modun Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
152 Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 256 bộ
153 Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
154 Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
155 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
156 Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số Mô tả theo yêu cầu Chương V 96 cái
157 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.200 m
158 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 m
159 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 m
160 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 800 m
161 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.920 m
162 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 480 m
163 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
164 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 64 cái
165 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
166 Bảng điện chứa 8 module, lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 hộp
167 Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 192 bộ
168 Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
169 Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
170 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
171 Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cái
172 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.400 m
173 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.200 m
174 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.200 m
175 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
176 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.440 m
177 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 360 m
178 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
179 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
180 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
181 Bảng điện chứa 8 module, lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 hộp
182 Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 bộ
183 Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
184 Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
185 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
186 Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
187 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
188 Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
189 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
190 Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m
191 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 360 m
192 Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
193 Mcb-1p-10a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
194 Mcb-1p-16a-6ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
195 Mcb-2p-32a-10ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
196 Bảng điện chứa 8 module, lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
197 Đèn led gắn tường 220V-8W ánh sáng trung tính Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
198 Đèn led dây 220V-8W/m có vỏ bọc chống nước IP65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
199 Đèn tube led đơn dài 1.2m 220V-18W gắn nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
200 Công tắc đơn loại lắp chìm 250V-10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
201 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250V-16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
202 MCB-1P-10A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
203 MCB-1P-16A-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
204 MCB-2P-25A-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
205 Bảng điện chưa 6 module lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
206 Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 1.5mm2 cách điện PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 m
207 Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 cách điện PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 m
208 Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 cách điện PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
209 Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 1.5mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
210 Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
211 Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
212 Ống nhựa PVC d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 m
213 Ống nhựa PVC d25 luồn dây điện (kèm phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
H Phần nước
1 Bể inox 5m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bể
2 Đồng hồ đo nước dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Lavabo + van góc Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 bộ
4 Bộ vòi lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 bộ
5 Bộ gương lavabo 7 chi tiết Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 cái
6 Hương sen tắm + bộ vòi nóng lạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
7 Xí bệt+vòi xịt + van góc Mô tả theo yêu cầu Chương V 91 bộ
8 Hộp giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 91 cái
9 Tiểu nam + van ấn+bộ cảm ứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 bộ
10 Vòi rửa d15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
11 Bình nóng lạnh 50l Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
12 Chậu rửa đôi inox (phòng bếp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
13 Ống nước lạnh ppr pn10 d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,51 100m
14 Ống nước lạnh ppr pn10 d63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,77 100m
15 Ống nước lạnh ppr pn10 d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,54 100m
16 Ống nước lạnh ppr pn10 d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9 100m
17 Ống nước lạnh ppr pn10 d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
18 Ống nước lạnh ppr pn10 d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 100m
19 Ống nước lạnh ppr pn10 d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 100m
20 Ống nước nóng ppr pn20 d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,52 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,51 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,77 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,54 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9 100m
25 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
26 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,62 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,24 100m
28 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,18 100m
29 Măng sông ppr d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
30 Măng sông ppr d63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 69 cái
31 Măng sông ppr d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
32 Măng sông ppr d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 73 cái
33 Măng sông ppr d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
34 Măng sông ppr d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 cái
35 Măng sông ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
36 Tê ppr d75/63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
37 Tê ppr d75/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
38 Tê ppr d75/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Tê ppr d63/63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
40 Tê ppr d63/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
41 Tê ppr d63/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
42 Tê ppr d63/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Tê ppr d63/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
44 Tê ppr d50/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
45 Tê ppr d50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
46 Tê ppr d40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
47 Tê ppr d32/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
48 Tê ppr d32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
49 Tê ppr d25/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
50 Tê ppr d20/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
51 Cút ppr d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
52 Cút ppr d63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
53 Cút ppr d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
54 Cút ppr d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
55 Cút ppr d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
56 Cút ppr d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
57 Cút ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 cái
58 Nút bịt ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
59 Kép thép Ø15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
60 Nút bịt thép Ø80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
61 Nút bịt thép Ø65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 Côn ppr d75/63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
63 Côn ppr d75/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
64 Côn ppr d63/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
65 Côn ppr d63/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
66 Côn ppr d50/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
67 Côn ppr d40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
68 Côn ppr d40/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
69 Côn ppr d40/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
70 Côn ppr d32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
71 Côn ppr d25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
72 Van 2 chiều nối bích dn50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
73 Van 2 chiều nối bích dn65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
74 Van 2 chiều nối bích dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
75 Bích thép rỗng dn50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cặp bích
76 Bích thép rỗng dn65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cặp bích
77 Bích thép rỗng dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cặp bích
78 Bích thép rỗng dn100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cặp bích
79 Bích thép rỗng dn150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cặp bích
80 Van 2 chiều ppr d63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
81 Van 2 chiều ppr d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
82 Van 2 chiều ppr d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
83 Van 2 chiều ppr d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
84 Van 1 chiều nối bích dn65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
85 Van 1 chiều nối bích dn50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
86 Y lọc dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
87 Y lọc dn50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
88 Mối nối mềm dn50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
89 Mối nối mềm dn65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
90 Mối nối mềm dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
91 Cút ren trong ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
92 Van phao cơ dn40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
93 Rơ le cảm biến mực nước dn40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
94 Rọ hút bơm dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
95 Ống thép tráng kẽm dn50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
96 Ống thép tráng kẽm dn65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
97 Ống thép tráng kẽm dn80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 100m
98 Ống thép tráng kẽm dn100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
99 Chân không kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
100 Áp kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
101 Côn lệch thép tráng kẽm ø80/ đầu hút bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
102 Côn lệch thép tráng kẽm ø50/ đầu hút bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
103 Côn cân thép tráng kẽm ø65/ đầu đẩy bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
104 Côn cân thép tráng kẽm ø50/ đầu đẩy bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
105 Tê thép tráng kẽm ø80/80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
106 Tê thép tráng kẽm ø50/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
107 Tê thép tráng kẽm ø65/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
108 Cút thép tráng kẽm ø100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
109 Cút thép tráng kẽm ø80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
110 Cút thép tráng kẽm ø65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
111 Cút thép tráng kẽm ø50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
112 Van xả khí tự động d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
113 Van xả khí tự động d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
114 Đai neo ống d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 185 cái
115 Đai neo ống d63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 102 cái
116 Đai neo ống d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 194 cái
117 Đai neo ống d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 cái
118 Đai neo ống d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 108 cái
119 Đai neo ống d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
120 Đai neo ống d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 cái
121 Ống nhựa upvc pn6 d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,01 100m
122 Ống nhựa upvc pn6 d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,66 100m
123 Ống nhựa upvc pn6 d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,04 100m
124 Ống nhựa upvc pn6 d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,78 100m
125 Ống nhựa upvc pn6 d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,02 100m
126 Ống nhựa upvc pn6 d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,62 100m
127 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,01 100m
128 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,66 100m
129 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,04 100m
130 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,78 100m
131 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,02 100m
132 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,62 100m
133 Măng sông nhựa upvc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
134 Măng sông nhựa upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 67 cái
135 Măng sông nhựa upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126 cái
136 Măng sông nhựa upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
137 Măng sông nhựa upvc d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
138 Măng sông nhựa upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
139 Tê chéo upvc d140/140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
140 Tê chéo upvc d140/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
141 Tê chéo upvc d140/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
142 Tê chéo upvc d110/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
143 Tê chéo upvc d110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
144 Tê chéo upvc d110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
145 Tê chéo upvc d90/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
146 Tê chéo upvc d90/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
147 Tê chéo upvc d75/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
148 Tê chéo upvc d60/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
149 Tê vuông upvc d140/140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
150 Tê vuông upvc d110/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
151 Tê vuông upvc d90/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
152 Tê vuông upvc d75/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
153 Cút 135 upvc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
154 Cút 135 upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 cái
155 Cút 135 upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
156 Cút 135 upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
157 Cút 135 upvc d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
158 Cút 135 upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118 cái
159 Cút 90 upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 cái
160 Cút 90 upvc d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
161 Cút 90 upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
162 Côn upvc d140/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
163 Côn upvc d110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
164 Côn upvc d110/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
165 Côn upvc d90/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
166 Côn upvc d75/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
167 Nút bịt thông tắc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
168 Nút bịt thông tắc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
169 Nút bịt thông tắc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
170 Nút thống tắc sàn d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
171 Tê kiểm tra d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
172 Tê kiểm tra d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
173 Tê kiểm tra d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
174 Đai neo ống d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 67 cái
175 Đai neo ống d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 178 cái
176 Đai neo ống d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 336 cái
177 Đai neo ống d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118 cái
178 Đai neo ống d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 cái
179 Đai neo ống d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
180 Ống nhựa upvc pn6 d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
181 Ống nhựa upvc pn6 d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,12 100m
182 Ống nhựa upvc pn6 d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,87 100m
183 Ống nhựa upvc pn6 d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
184 Ống nhựa upvc pn6 d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,55 100m
185 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
186 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,12 100m
187 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,87 100m
188 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
189 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,55 100m
190 Măng sông nhựa upvc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
191 Măng sông nhựa upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 203 cái
192 Măng sông nhựa upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 147 cái
193 Măng sông nhựa upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
194 Măng sông nhựa upvc d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
195 Cút 135 upvc pn10 d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
196 Cút 135 upvc pn10 d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 245 cái
197 Cút 135 upvc pn10 d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220 cái
198 Cút 135 upvc pn10 d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
199 Cút 135 upvc pn10 d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 198 cái
200 Tê upvc d110/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
201 Tê upvc d110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
202 Tê upvc d110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
203 Tê upvc d90/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
204 Tê upvc d75/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
205 Nút thông tắc sàn d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
206 Nút thông tắc sàn d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
207 Tê kiểm tra d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
208 Tê kiểm tra d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
209 Tê kiểm tra d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
210 Đai neo ống d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
211 Đai neo ống d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 541 cái
212 Đai neo ống d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 391 cái
213 Đai neo ống d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
214 Đai neo ống d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
215 Cầu thu nước mưa mái d150 lắp ống d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 cái
216 Cầu thu nước mưa mái d150 lắp ống d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
217 Phễu thu nước sàn hành lang d100 lắp ống d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
218 Ống nước lạnh ppr pn10 d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,06 100m
219 Ống nước lạnh ppr pn10 d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,33 100m
220 Ống nước lạnh ppr pn10 d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,14 100m
221 Ống nước lạnh ppr pn10 d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,61 100m
222 Ống nước nóng ppr pn20 d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,85 100m
223 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,06 100m
224 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,33 100m
225 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,14 100m
226 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,46 100m
227 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,99 100m
228 Măng sông ppr d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
229 Măng sông ppr d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 108 cái
230 Măng sông ppr d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 128 cái
231 Măng sông ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 187 cái
232 Tê ppr d63/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
233 Tê ppr d40/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
234 Tê ppr d40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 cái
235 Tê ppr d32/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
236 Tê ppr d32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
237 Tê ppr d32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
238 Tê ppr d25/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 101 cái
239 Tê ppr d25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 cái
240 Tê ppr d20/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 204 cái
241 Cút ppr d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
242 Cút ppr d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121 cái
243 Cút ppr d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
244 Cút ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 511 cái
245 Cút ren trong ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 364 cái
246 Tê ren trong ppr d32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
247 Tê ren trong ppr d25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
248 Kép thép Ø15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 410 cái
249 Nút bịt ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 410 cái
250 Măng sông ppr ren trong d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
251 Côn ppr d40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
252 Côn ppr d32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
253 Côn ppr d32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 cái
254 Côn ppr d25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 147 cái
255 Van 2 chiều ppr d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
256 Van 2 chiều ppr d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
257 Van 2 chiều ppr d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
258 Van 2 chiều ppr d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
259 Đai neo ống d40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
260 Đai neo ống d32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 289 cái
261 Đai neo ống d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 342 cái
262 Đai neo ống d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 498 cái
263 Ống nhựa upvc pn8 d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,42 100m
264 Ống nhựa upvc pn8 d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6 100m
265 Ống nhựa upvc pn8 d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,54 100m
266 Ống nhựa upvc pn8 d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,46 100m
267 Ống nhựa upvc pn8 d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,85 100m
268 Ống nhựa upvc pn8 d48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,22 100m
269 Ống nhựa upvc pn8 d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,28 100m
270 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,42 100m
271 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6 100m
272 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,54 100m
273 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,46 100m
274 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,85 100m
275 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,22 100m
276 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,28 100m
277 Măng sông upvc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
278 Măng sông upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 cái
279 Măng sông upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 113 cái
280 Măng sông upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 cái
281 Măng sông upvc d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121 cái
282 Măng sông upvc d48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
283 Măng sông upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 107 cái
284 Tê chéo upvc d140/140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
285 Tê chéo upvc d140/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
286 Tê chéo upvc d140/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
287 Tê chéo upvc d110/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 274 cái
288 Tê chéo upvc d110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
289 Tê chéo upvc d110/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
290 Tê chéo upvc d110/48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
291 Tê chéo upvc d110/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
292 Tê chéo upvc d90/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 151 cái
293 Tê chéo upvc d90/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 cái
294 Tê chéo upvc d90/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65 cái
295 Tê chéo upvc d75/48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
296 Tê chéo upvc d75/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 92 cái
297 Tê vuông upvc d140/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
298 Tê vuông upvc d110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 cái
299 Tê vuông upvc d90/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 95 cái
300 Tê vuông upvc d60/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 130 cái
301 Tê vuông upvc d75/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
302 Cút 135 upvc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
303 Cút 135 upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 583 cái
304 Cút 135 upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 344 cái
305 Cút 135 upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 110 cái
306 Cút 135 upvc d48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 223 cái
307 Cút 135 upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 458 cái
308 Cút 90 upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
309 Cút 90 upvc d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 245 cái
310 Cút 90 upvc d48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 cái
311 Cút 90 upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 cái
312 Nút thông tắc upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
313 Nút thông tắc upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
314 Nút thông tắc upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
315 Nút thông tắc sàn upvc d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
316 Nút thông tắc sàn upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
317 Nút thông tắc sàn upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
318 Nút thông tắc sàn upvc d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
319 Nút bịt upvc d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 99 cái
320 Nút bịt upvc d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
321 Nút bịt upvc d48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
322 Nút bịt upvc d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 cái
323 Phễu thu sàn kèm siphong d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 cái
324 Côn upvc d75/48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
325 Côn upvc d75/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
326 Đai neo ống d140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
327 Đai neo ống d110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 374 cái
328 Đai neo ống d90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 302 cái
329 Đai neo ống d75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 164 cái
330 Đai neo ống d60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 323 cái
331 Đai neo ống d48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 148 cái
332 Đai neo ống d42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 286 cái
333 Lỗ chờ d60 (cho tiểu lavabo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 163 cái
334 Lỗ chờ d90 (cho bếp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
335 Lỗ chờ d110 (cho thoát sàn+bếp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
336 Lỗ chờ d140 (cho thoát bếp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
337 Lỗ chờ d140 (cho thoát xí) Mô tả theo yêu cầu Chương V 91 cái
338 Lỗ chờ d140 (cho phễu thoát nước mưa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
339 Lỗ chờ d110 (cho phễu thoát nước mưa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
340 Lỗ chờ d90 (cho phễu thoát nước mưa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
341 Ống nhựa HDPE D160-PE100-PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
342 Ống nhựa HDPE D90-PE100-PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
343 Ống nhựa HDPE D50-PE100-PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
344 Ống nhựa HDPE D25-PE100-PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,25 100m
345 Ống nhựa HDPE D20-PE100-PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,82 100m
346 Cút nhựa HDPE 90 D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
347 Cút nhựa HDPE 90 D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
348 Cút nhựa HDPE 90 D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
349 Cút nhựa HDPE 90 D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
350 Cút nhựa HDPE 90 D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
351 Cút nhựa HDPE 90 D20 ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
352 Côn HDPE D90/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
353 Côn HDPE D50/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
354 Côn HDPE D25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
355 Tê nhựa HDPE D90/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
356 Tê nhựa HDPE D50/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
357 Tê nhựa HDPE D50/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
358 Tê nhựa HDPE D25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
359 Van phao cơ DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
360 Van phao cơ DN90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
361 Đai khởi thủy HDPE D110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
362 Nút bịt dn25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
363 Van DN80 BB Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
364 Mối nối mềm BE DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
365 Đầu nối mặt bích BU DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cặp bích
366 Van đồng DN80+BOX Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
367 Van 1 chiều DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
368 Nắp gang 895x895 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
369 Nối thẳng nhựa HDPE D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
370 Nối thẳng nhựa HDPE D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
371 Bích thép DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cặp bích
372 Bích thép DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cặp bích
373 Vòi nước D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
374 Đào rãnh chôn ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,205 m3
375 Đắp cát đen đàm chặt k=0.9 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,652 100m3
376 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,652 100m3
377 Ống nhựa HDPE D200-PN8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,77 100m
378 Đào rãnh chôn ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,059 m3
379 Đắp cát đen đàm chặt k=0.9 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,571 100m3
380 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,571 100m3
381 Măng xông HDPE nối ống D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
382 Hố ga nước thải 700x700 xh (Chiều cao trung bình 1000 mm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
383 Đào mương đặt cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,663 100m3
384 Làm lớp đá 1x2 đệm móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,9 m3
385 Cống BTCT H=30-D400. đoạn công dài 2.5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 78 đoạn ống
386 Cống BTCT H=30-D600. đoạn công dài 2.5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 đoạn ống
387 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 77 mối nối
388 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 mối nối
389 Đế cống BTCT D400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 390 cái
390 Đế cống BTCT D600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
391 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,882 100m3
392 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,663 100m3
393 Đào rãnh B400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,715 100m3
394 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,86 m3
395 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,74 m3
396 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 661,2 m2
397 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,46 m3
398 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9 100m2
399 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,763 tấn
400 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,531 tấn
401 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,608 100m3
402 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,432 100m3
403 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,283 100m3
404 Nắp rãnh BTCT xẻ khe Mô tả theo yêu cầu Chương V 633 cái
405 Hố ga thu nước mặt ( xem chi tiết) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
406 Hố ga vận chuyển (Xem chi tiết) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
I Lắp đặt thiết bị bơm nước
1 Máy bơm nước sinh hoạt q=20m3/h-h=40m-n=5.5kw (1 máy hoạt động, 1 máy dự phòng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
2 Máy bơm tăng áp cấp nước lạnh (1 làm việc+1 dự phòng), q=7m3/h, h=15m, n=1.1kw, Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
3 Tủ điều khiển bơm tăng áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Nhân công hoàn thiện hệ thống bể bơi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
J Điều hòa không khí
1 Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 6.4mm dày 0.81 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,006 100m
2 Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 9.5mm dày 0.81 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,13 100m
3 : Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410ADN 15.9mm dày 1.0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,187 100m
4 Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 22.2mm dày 1.0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
5 Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 41.3mm dày 1.0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
6 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 6.4mm dày 0.81 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,006 100m
7 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 9.5mm dày 0.81 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,13 100m
8 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 15.9mm dày 1.0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,187 100m
9 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 22.2mm dày 1.0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
10 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 41.3mm dày 1.0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
11 Phụ kiện cho ống đồng (cút...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
12 Thử kín ống đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
13 Vật tư phụ lắp đặt ( Quang treo đỡ, cùm, bulong, đai ốc, băng dính, keo dán, đệm lót…) Cho hệ thống ống đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
14 Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn)D48 dày 1.8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,884 100m
15 Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn) D34 dày 1.6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,603 100m
16 Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn) D27 dày 1.5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,583 100m
17 Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn)D21 dày 1.5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,81 100m
18 Cút uPVC 90° KT:D48, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
19 Cút uPVC 90° KT:D27, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
20 Cút uPVC 90° KT:D21, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 cái
21 Chữ Y uPVC KT:D34/27, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
22 Chữ Y uPVC KT:D34/21, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
23 Tê uPVC KT:D27, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
24 Tê uPVC KT:D21, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
25 Côn Y uPVC KT:D48/34, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Côn Y uPVC KT:D34/27, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
27 Côn Y uPVC KT:D34/21, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
28 Thông tắc uPVC KT:D27, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
29 Thông tắc uPVC KT:D34, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
30 Măng xông uPVC KT:D27, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
31 Măng xông uPVC KT:D34, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
32 Măng xông uPVC KT:D48, class 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
33 Thử kín ống nước ngưng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
34 Vật tư phụ lắp đặt ( Quang treo đỡ, cùm, bulong, đai ốc, băng dính, keo dán, đệm lót…) Cho hệ thống nước ngưng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
35 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,884 100m
36 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,603 100m
37 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,583 100m
38 Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,81 100m
39 Ống gió tôn dày 0.58, kt 1200x1100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4 m
40 Ống gió tôn dày 0.58, kt 1100x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,9 m
41 Ống gió tôn dày 0.58, kt 1100x1000 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,6 m
42 Ống gió tôn dày 0.58, kt 800x700 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,4 m
43 Ống gió tôn dày 0.58, kt 600x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,2 m
44 Van điều chỉnh lưu lượng MFSD, kích thước 1100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
45 Van điều chỉnh lưu lượng MFSD, kích thước 800x700 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Côn, kích thước 1100x600/600x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
47 Chân rẽ, kích thước 800x700 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
48 Cửa hồi gió, kích thước 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
49 Cửa lấy gió ngoài, kèm lưới chắn bụi G3 và côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, kích thước 2000x1500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Chuyển tiết diện-quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
51 Nối mềm trước và sau quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 Bộ
53 Ống gió tôn kích thước 1300x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
54 Ống gió tôn kích thước 1000x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,8 m
55 Bọc chống cháy ống gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,56 m2
56 Côn, kích thước 1300x600/1000x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Bọc chống cháy phụ kiên Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,6 m2
58 Cửa gió kiểu Grille sơn tĩnh điện cùng màu tường OBD 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
59 Cửa thải gió ngoài loại chịu thời tiết, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, kích thước 1500x1200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
60 chuyển tiết diện-quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
61 Nối mềm trước và sau quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 Bộ
63 Giá đỡ quạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
64 Nút ấn khởi động bằng tay Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
65 Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 1000x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,8 m
66 Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 800x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,7 m
67 Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 700x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,8 m
68 Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 700x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,8 m
69 Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 600x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,3 m
70 Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 600x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,2 m
71 Cút 90, kích thước 1000x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m
72 Cút 90, kích thước 700x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
73 Côn thu, kích thước 700x600/600x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
74 Chân rẽ, kích thước 600x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m
75 Chân rẽ, kích thước 600x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m
76 Cửa thổi gió kiểu khuếch tán sơn tĩnh điện cùng màu tường kèm hộp góp gió, kích thước 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
77 Cửa lấy gió ngoài, kèm lưới chắn bụi G3 và côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, kích thước 1200x1000 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
78 Tiêu âm vách, kích thước 1500x1000x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
79 Nối mềm trước và sau quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
80 Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 Bộ
81 Ống gió tôn kích thước 200x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,6 m
82 Ống gió tôn kích thước 200x150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9 m
83 Ống gió tôn kích thước 150x150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,5 m
84 Ống gió tôn kích thước 100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,2 m
85 Cút 90, kích thước 100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
86 Cút 90, kích thước 200x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
87 Côn, kích thước 200x150/100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
88 Côn, kích thước 200x200/150x150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
89 Côn, kích thước 150x150/100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
90 Chân rẽ, kích thước 100x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59 cái
91 Chân rẽ, kích thước D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cái
92 Chuyển tiết diện, kích thước100x100/D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
93 Cửa hút gió kiểu nan sơn tĩnh điện cùng màu tường kèm hộp góp gió, kích thước 250x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
94 Cửa thải gió ngoài, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện, kích thước 600x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
95 Cửa thải gió ngoài, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện, kích thước 400x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
96 Cửa thải gió ngoài, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện, kích thước 400x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
97 Ống mềm D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,8 m
98 Chuyển tiết diện-quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
99 Nối mềm trước và sau quạt: Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
100 Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 86 Bộ
101 Giá đỡ quạt trên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
102 Dây điện kết nối dàn lạnh và dàn nóng CU/PVC/PVC(2X2.5)MM2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.779,6 m
103 Cáp ruột đồng nối điều khiển gắn tường ( Không áp dụng với ĐH dàn lạnh kiểu treo tường) CU/PVC(2x0.75)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 240 m
104 Ống luồn dây điều khiển D20, kèm phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 240 m
105 Điều khiển gắn tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 hộp
K Thông tin liên lạc
1 Ổ cắm thoại, mạng đôi (02 nhân rj-45 + mặt + đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 cái
2 Dây nhẩy cat6 trong tủ rack, cat 6, utp cable, 2 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 86 cái
3 Dây nhẩy cat6 ra outlet rack, cat 6, utp cable, 3 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 86 cái
4 Cáp utp cat.6 4-pr, 24 awg, utp, cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 500 10 m
5 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.400 m
6 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
7 Ổ cắm mạng đơn (01 nhân rj-45 + mặt + đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
8 Dây nhẩy cat6 trong tủ rack, cat 6, utp cable, 2 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
9 Dây nhẩy cat6 ra outlet rack, cat 6, utp cable, 3 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
10 Giá phối quang odf loại 24 cổng cổng sc duplex Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Dây nối quang - pigtail 1-fiber om3 sc to pigtail, l = 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
12 Dây nhảy quang mm 2m sc-lc 2-fiber, l = 2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
13 Giá phối quang odf loại 6 cổng sc duplex Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
14 Dây nối quang - pigtail 1-fiber om3 sc to pigtail, l = 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
15 Dây nhảy quang mm 2m sc-lc 2-fiber, l = 2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
16 Cáp sợi quang mm/4-fiber om3 10 gbe, indoor Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 10 m
17 Cáp utp cat.6 4-pr, 24 awg, utp, cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 170 10 m
18 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 800 m
19 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
20 Ổ cắm mạng (nhân rj-45 + mặt + đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
21 Dây nhẩy cat6 trong tủ rack, cat 6, utp cable, 2 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
22 Dây nhẩy cat6 ra outlet rack, cat 6, utp cable, 3 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
23 Cáp sợi quang mm/4-fiber om3 10 gbe, indoor Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 10 m
24 Cáp utp cat.6 4-pr, 24 awg, utp, cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 530 10 m
25 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.400 m
26 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
27 Hộp nối dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 hộp
28 Cáp xoắn chống nhiễu [2x1,5]mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 800 m
29 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 320 m
30 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
31 Ổ cắm hdmi, vga Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
32 Cáp vga 15m Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
33 Cáp hdmi 15m Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
34 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 512 m
35 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 128 m
36 Thang cáp [200x100] kèm phụ kiện (kẹp, măng sông …) Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
37 Máng cáp [100x100] kèm phụ kiện (kẹp, măng sông …) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.000 m
38 Dây bảo vệ 0,6/1kv ruột đồng tiết diện 6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
L Hệ thống PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 25 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói có dây và đế báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,9 10 đầu
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt cố định và đế báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 10 đầu
4 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt gia tăng và đế báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 10 đầu
5 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,4 5 đèn
6 Lắp đặt hộp tổ hợ chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 hộp
7 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,2 5 nút
8 Lắp đặt đèn hiển thị báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,2 5 đèn
9 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,2 5 chuông
10 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 bộ
11 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2 x 0,75 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.700 m
12 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 19 x 1,0 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 801 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.200 m
14 Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.900 cái
15 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.500 cái
16 L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=20 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 412 cái
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây tín hiệu báo cháy, đường kính d34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 730 m
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 160x160x80 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 hộp
19 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4 5 đèn
20 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 5 đèn
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.180 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.900 m
24 Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.500 cái
25 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 650 cái
26 L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=20 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 cái
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 160x160x80 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 hộp
28 Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Q = 90 m3/h;H = 70 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
29 Lắp đặt máy bơm Diezel chữa cháy dự phòng Q = 90 m3/h;H = 70 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
30 Lắp đặt máy bơm bù áp lực Q = 4,5 m3/h; H = 75 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
31 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
32 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,16 100m
33 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 100m
34 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,36 100m
35 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
36 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường 1200x600x200mm (búa, rìu) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
37 Lắp đặt trụ tiếp cứu hoả đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Lắp đặt trụ cứu chữa cháy 3 cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
39 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 800x600x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
40 Lắp dặt bình chữa cháy khí Co2-MT3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 bình
41 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 167 bình
42 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, kết hợp đựng bình 1100x600x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 hộp
43 Lắp đặt cuộn vòi + khớp nối+lăng phun chữa cháy chuyên dụng d65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cuộn
44 Lắp đặt cuộn vòi + khớp nối+lăng phun chữa cháy chuyên dụng d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cuộn
45 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
46 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
47 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
48 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
49 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
50 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
51 Lắp đặt van ren, đường kính van 15mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
52 Lắp đặt van một chiều mặt bích d100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
53 Lắp đặt van một chiều mặt bích d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
54 Lắp đặt van một chiều d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
55 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
56 Lắp đặt van phao d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Lắp đặt rọ hút nước mặt bích d125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Lắp đặt rọ hút nước mặt bích d65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
59 Lắp đặt y lọc rác d125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
60 Lắp đặt y lọc rác d65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
61 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
63 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
64 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
65 Lắp bích thép, đường kính ống d=125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
66 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
67 Lắp bích thép, đường kính ống 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
68 Lắp bích thép, đường kính ống 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
69 Lắp đặt bích đặc d100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
70 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
71 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 cái
72 Lắp đặt tê thu thép D100/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
73 Lắp đặt tê thu thép D65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
74 Lắp đặt tê thép d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
75 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
76 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
77 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
78 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
79 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
80 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
81 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
82 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
83 Lắp đặt kép thép d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
84 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
85 Lắp đặt thùng nước mồi 300l Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
86 Lắp đặt tủ điểu khiển bơm chữa cháy trọn bộ (vỏ tủ,nút ấn, khởi động từ, automat, volt kế, ampe kế ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
87 Lắp đặt dây 3x25+1x16mm (chỉ tính trong trạm bơm - đấu bơm từ tủ điều khiển đến bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 m
88 Lắp đặt dây dẫn 4 x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
89 Lắp đặt công tắc áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
90 Lắp đặt bình tích áp 200l Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bình
91 Lắp đặt bảng nội quy PCCC Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 bộ
M Tuyến cáp ngầm 24kV
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 md
2 Đào phá bê tông asphalt, đá dăm cấp phối Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,97 m3
3 Đào rãnh cáp, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3345 100m3
4 Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,45 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 m3
6 Cát đen Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,682 1000v
8 Gạch chỉ đặc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.682 Viên
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m2
10 Băng báo hiệu cáp (băng rộng 0,2m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 298 m
11 Mốc báo cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
12 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 bộ
13 Biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE D195/150 bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,04 100m
15 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 304 m
16 Mang sông nối ống nhựa D195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
17 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,04 100m
18 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 304 m
19 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
20 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
21 Lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp nối
22 Hộp nối cáp khô 24kV 3x240-CU Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1725 100m3
24 Đắp đất móng đường cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,25 m3
25 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,62 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5362 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5362 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5362 100m3
29 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,64 10m2
30 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,64 10m2
31 Cấp phối đá dăm loại 1, lớp dày 15cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 m2
32 Cấp phối đá dăm loại 2, lớp dày 27cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,16 m2
33 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,64 10m2
34 Xe cẩu 5 tấn vận chuyển cáp điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
N Trạm biến áp 560KVA-22/0,4KV
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,34 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 100m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,17 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,19 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,37 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 tấn
8 Lắp đặt bu lông đuôi heo Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
9 Bulong móng M27x950 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
10 Ốp gạch thẻ vào móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9 m2
11 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,32 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0532 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0532 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0532 100m3
15 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấn
16 Trụ đỡ MBA bao gồm Khung vỏ tủ C2400*R1400*S1200, sản xuất theo mẫu Tiêu chuẩn, chứa tủ RMU 22kV, tủ hạ thế và đỡ MBA, có ngăn chống tổn thất. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Lắp đặt dây cáp đồng 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 1 m
18 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV - 1x50 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
19 Đầu cáp khô điện áp 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 đầu cáp
20 Đầu cáp Tplug 24kV 3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
21 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
22 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
23 Giá đỡ máy biến áp (1 bộ/105,1kg) Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,1 kg
24 Lắp đặt giá đỡ MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1051 tấn
25 Chụp cực máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
26 Máng đỡ cáp cao thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
27 Máng đỡ cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
28 Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
29 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 10 đầu cốt
30 Đầu cốt đồng M240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
31 Đầu cáp lực 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 đầu cáp
32 Đầu cáp Elbow 24kV 3x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 10 đầu cốt
34 Đầu cốt đồng M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
35 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
36 Bộ báo sự cố đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
37 Bộ sấy tủ RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
38 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU, kèm bộ tin nhắn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
39 Gối đỡ thanh cái Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
40 Thanh lai đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7 kg
41 Lắp đặt thanh cái dẹt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,64 10 m
42 Dây M35 tiếp địa cổ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
43 Lắp đặt dây cáp 240mm2 từ MBA sang tủ hạ thế tổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 1 m
44 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 m
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 10 đầu cốt
46 Đầu cốt đồng M240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
47 Giá đỡ tụ bù và phu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,5 kg
48 Lắp biển tên trạm, biển an toàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 1 bộ
49 Biển tên trạm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Biển báo cáp trung thế, hạ thế, an toàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
51 Biển sơ đồ 1 sợi trung, hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Ủng cách điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 đôi
53 Găng tay cách điện 24kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 đôi
54 Thảm cách điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
55 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
57 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
58 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,09 100m3
60 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 10 cọc
61 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cọc
62 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 10 m
63 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m3
64 Thép -40x4 mạ kẽm( 1,26kg/m)( 25m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,5 kg
65 Dây đồng mềm M35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
66 Dây cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 TT MBA, mạch tiếp đất tủ RMU và nối không Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
67 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 10 đầu cốt
68 Đầu cốt 120mm2-Cu Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
69 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 (cả tiếp địa cổ cáp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 10 đầu cốt
70 Đầu cốt 35mm2-Cu Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
71 Cần cẩu 5T vận chuyển trụ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
72 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 2,5 tấn chở tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
O Nhà để xe học sinh, giáo viên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,868 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,617 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,148 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,436 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,412 tấn
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,112 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 100m3
10 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,822 tấn
11 Gia công giằng mái thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,48 tấn
12 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,835 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,822 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,835 tấn
15 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,48 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 107,84 m2
17 Lợp mái tôn nhà xe Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,608 100m2
18 Máng thu nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,4 md
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,608 m3
20 Láng lớp vữa tạo dốc, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 272,16 m2
21 Láng lớp vữa hoàn thiện, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 272,16 m2
P Bể nước, bể PC, bể tự hoại, bể tách mỡ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,647 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,12 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,12 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,961 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,082 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép nối cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,35 tấn
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 162 mối nối
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,046 100m
9 ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,133 100m
10 Cọc dẫn ép âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
11 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,296 m3
12 Đào xúc phế thải đầu cọc lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 100m3
13 Vận chuyển phế thải đầu cọc bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 100m3
14 Vận chuyển phế thải đầu cọc bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 100m3
15 Vận chuyển phế thải đầu cọc bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 100m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,996 100m3
17 Đào thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,073 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,221 m3
19 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông đáy bể, mác 350 trộn phụ gia chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 103,997 m3
20 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông thành bể, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 trộn phụ gia chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,065 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,309 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thành bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,748 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,765 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,075 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,679 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,961 tấn
27 Làm khớp nối bằng thanh trương nở Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,4 m
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,449 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,658 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,658 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,658 100m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,435 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,907 m3
34 Lớp màng chống thấm gốc bitum Mô tả theo yêu cầu Chương V 464,253 m2
35 Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 571,065 m2
36 Láng đáy bể lớp thứ nhất, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,915 m2
37 Láng đáy bể lớp thứ 2, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,915 m2
38 Thang sắt thép không gỉ D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 md
39 Lắp dựng thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 m2
40 Nắp bể KT 600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,001 m3
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,237 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,026 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,356 100m2
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
Q Phần cổng, hàng rào, nhà bảo vệ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,857 m3
2 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,727 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,627 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,212 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,045 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép nối cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 tấn
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 mối nối
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9 100m
9 ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,315 100m
10 Cọc dẫn ép âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 m3
12 Đào xúc phế thải đầu cọc lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,007 100m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,669 100m3
17 Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng băng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,054 m3
18 Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng cột trụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,517 m3
19 Bê tông lót móng mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,38 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,015 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,499 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,705 100m2
23 Cốt thép móng đường kính d<10mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,819 tấn
24 Cốt thép móng đường kính d=10mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,57 tấn
25 Cốt thép móng đường kính 10<d<=18mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,353 tấn
26 Cốt thép móng đường kính d>18mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,294 tấn
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,882 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,962 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,893 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,893 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,893 100m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,145 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,056 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính d<10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,23 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính d=10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,064 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,789 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,526 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,263 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,166 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính 10<d<=18 mm CB400V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,615 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,18 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,631 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,727 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <10 mm CB240T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,183 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính =10 mm CB300V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,575 tấn
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,319 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140,314 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 841,014 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 119,555 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,597 m2
51 Trát trụ cột,dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 330,48 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 226,432 m2
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,093 100m3
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,105 m3
55 Láng nền lớp vữa tạo phẳng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,05 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 119,555 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.435,523 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, sáng màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,323 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,504 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,506 m2
61 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả theo yêu cầu Chương V 147,045 m2
62 Láng nền mái lớp vữa tạo dốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 147,045 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic men khô 300x600mm màu ghi sẫm Mô tả theo yêu cầu Chương V 100,44 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic men khô 300x600mm màu ghi sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,481 m2
65 Ốp tường bằng gạch ngoại thất vỉ 300x300 viên chữ nhật, sáng màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 165,156 m2
66 Ốp gạch tường rào, gạch ceramic màu ghi tối Mô tả theo yêu cầu Chương V 54,717 m2
67 Làm trần nhựa giả gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,42 m2
68 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm chống ẩm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,98 m2
69 Cửa đi 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,26 m2
70 Cửa sổ cánh lùa khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,679 m2
71 Lắp dựng cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,939 m2
72 Mái kính cường lực 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,569 m2
73 Lắp dựng kính mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,569 m2
74 Sản xuất cổng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,891 tấn
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 478,547 m2
76 Lắp đặt cổng thép, hàng rào thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,891 tấn
77 Bản lề cổng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 bộ
78 Bánh xe cổng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bộ
79 Bảng tên trường, TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO BẮC TỪ LIÊM, chữ inox 304 liên kết trực tiếp với thép hộp 50x150mm, khung thép hộp 100x50 sơn hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
80 Bảng tên ốp tường, TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO BẮC TỪ LIÊM, chữ inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
R San nền giao thông
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,248 100m3
2 Đào vét hữu cơ bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 136,087 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,609 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,609 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,609 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,703 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,599 100m3
8 Đào vét hữu cơ bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,438 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,444 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,444 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,444 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,923 100m3
13 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,804 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,58 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,58 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,58 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,443 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,571 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,033 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,887 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,887 100m2
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,035 100m3
23 Rải 1 lớp giấy dầu quét nhựa bitum 1.5kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m2
24 Thi công móng cấp phối đá dăm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,035 100m3
25 Trải thảm cỏ nhân tạo cao 5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m2
26 Lớp cát sàng kĩ, khô sạch, cào phẳng trung bình 6-8kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,5 m3
27 Rải hạt cao su màu đen Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m2
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,351 100m3
29 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,702 100m2
30 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, cấp độ bền B20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 250,532 m3
31 Lát sân đường đá bazan 400x400 dày 3cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.670,21 m2
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,378 100m3
33 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,252 100m3
34 Làm lớp móng cát vàng tạo phẳng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,038 100m3
35 Lát gạch lỗ trồng cổ 18 lỗ M200 dày 10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 125,888 m2
36 Đào móng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 128,696 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,935 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,818 100m2
39 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 939,25 m
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,596 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,691 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,691 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,691 100m3
44 Công tác sản xuất thanh truyền lực khe giãn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,534 tấn
45 Làm khe giãn mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,44 m
46 Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,659 tấn
47 Làm khe dọc mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 316,95 m
48 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 322,99 m
49 Đào đất móng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,257 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,592 m3
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,847 m3
52 Ốp đá xẻ tự nhiên dày 20mm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 264,549 m2
53 Ốp đá xẻ tự nhiên dày 40mm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100,875 m2
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,863 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,81 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,81 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,81 100m3
S Cây xanh cảnh quan
1 Cây sấu, h=3-5m, d=80-100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cây
2 Cây cau vua, h=3-5m, d=150-250mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cây
3 Cây muồn hoàng yến, h=3-5m, d=80-100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cây
4 Cây bàng đài loan, h=3-4m, d=80-100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cây
5 Cây phượng vĩ, h=4-6m, d=80-100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cây
6 Cây ngọc búy, h=1.5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cây
7 Cây ăc ó, h=0.6m, d=0.3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 m2
8 Cây ngâu, h=0.3m, d=0.5-2.2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 57 m2
9 Cây bạch trinh biển, h=0.8m, d=1.2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 m2
10 Cây lẻ bạn, h=0.6m, d=0.6, Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m2
11 Cỏ nhung nhất Mô tả theo yêu cầu Chương V 320 m2
12 Cỏ lá tre Mô tả theo yêu cầu Chương V 436 m2
13 Bồi đất màu, san và vận chuyển 50m Mô tả theo yêu cầu Chương V 272,1 1m3
14 Đào hố trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 1 cây
15 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát) Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 1 hố
16 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 40x40 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 1 cây
17 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 40x50 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 1 cây
18 Tưới cây bóng mát bằng máy, bầu >=40x40cm ( cự ly <=100m) ( 6 tháng, mỗi tháng 12 lần) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,094 1000 cây/ lần
19 Quét gốc cây, đường kính cây 15-40 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 1 gốc cây
20 Duy trì cây bóng mát mới trồng 6 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,4 10cây/tháng
21 Trồng cây hàng rào cảnh, cây mảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 151 1m2
22 Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng mùa mưa ( 3 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 151 1m2/tháng
23 Trồng cổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 756 1m2/lần
24 Duy trì thảm cỏ (3 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,56 100m2/tháng
T Chống mối
1 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,7798 m3
2 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,287 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.404,966 m2
4 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 989,59 m2
U Trang thiết bị Phòng học (35 học sinh/lớp): 30 phòng
1 Bàn ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
2 Bảng trượt ngang 2 lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
3 Tủ sắt : Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
4 Màn hình LED 4K tương tác 75” tương đương INNO bao gồm cả phần mềm kèm theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Bộ
5 Bộ chia tín hiệu HDMI 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
6 Bộ âm thanh trợ giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
7 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
8 Ảnh Bác + Bảng biểu + khẩu hiệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
V Trang thiết bị Phòng máy tính (Tin học)
1 Bàn ghế vi tính cho GV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Máy chủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Tủ rack Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Bộ chia tín hiệu HDMI 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
5 Thiết bị âm thanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Ổn áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
9 Nội quy phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
W Trang thiết bị Phòng học Thông minh (kết hợp phòng học ngoại ngữ)
1 Thiết bị lưu trữ NAS Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bộ lưu điện tương đương UPS Maruson Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Tủ Rack 15U-D800 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Màn hình LED 4K tương tác 75” tương đương INNO bao gồm cả phần mềm kèm theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
5 Bảng trượt ngang 2 lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
6 Thiết bị âm thanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
7 Thiết bị ghi hình và phát trực tuyến tương đương Konzesys Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
8 Camera cho giáo dục auto-tracking theo dõi giáo viên tự động tương đương INNO Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Camera quan sát học viên tương đương INNO Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
10 Màn hình LCD tương đương HP 19ka 18.5INCH/1366x768@60Hz/VGA/LED/ĐEN + Mouse Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
11 Micro ghi âm đa hướng tương đương Konzesys Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
12 Bộ điều khiển tivi tương tác cho giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
13 Phần mềm soạn thảo bài giảng đa phương tiện tương đương Smartclass+ V4.31 Robotel Canada phiên bản giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 license
14 Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab tương đương Robotel Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
15 Máy tính bảng tương đương Galaxy Tab A 10.1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 Chiếc
16 Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab tương đương Robotel Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 Chiếc
17 Phầm mềm tương đương Smartclass+ 4.32 Robotel Canada phiên bản học viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 license
18 Phần mềm học liệu tiếng Anh cấp THCS (Lớp 6,7,8,9) bổ sung theo SGK của Bộ Giáo dục và Đào tạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
19 Hệ thống đào tạo trực tuyến elearning: Phân hệ ôn tập, làm bài tập trực tuyến dành cho học sinh; Phân hệ dành cho quản trị viên và giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
20 Phân hệ kiểm tra đánh giá học sinh trực tuyến: Chức năng dành cho học sinh; chức năng dành cho quản trị viên và giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
21 Bàn LAB giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
22 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 Bàn LAB hình thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
24 Ghế phòng LAB Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
25 Hệ thống thiết bị mạng kết nối không dây cho phòng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
26 Tủ sạc và bảo quản thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
27 Ổn áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
28 Nội quy phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
X Phòng Mỹ Thuật
1 Bàn ghế vi tính cho GV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Tủ đựng dụng cụ mỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Giá vẽ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Bục để mẫu vẽ KT 40*40*40cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
6 Bục để mẫu vẽ KT 40*40*70cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
7 Bục để mẫu vẽ KT 40*40*90cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
8 Bục để mẫu vẽ KT 50*50*50cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
9 Bộ chia tín hiệu HDMI 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
10 Giá vẽ Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 Cái
11 Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
12 Nội quy phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
Y Phòng học bộ môn Vật lý
1 Bộ bàn, ghế TN của GV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Tủ điều khiển trung tâm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
5 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Thiết bị âm thanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
7 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
9 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Giá thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
11 Xe đẩy phòng thí nghiệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
Z Phòng học bộ môn Sinh
1 Bàn thí nghiệm giáo viên môn sinh học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Thiết bị âm thanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
8 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
9 Giá thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Xe đẩy phòng thí nghiệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Giá treo tranh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
AA Phòng học bộ môn Hoá
1 Bàn ghế thí nghiệm giáo viên hóa học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
5 Tủ làm thí nghiệm (hốt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Thiết bị âm thanh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
8 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
9 Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
10 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
11 Giá thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
12 Tủ đựng hoá chất Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Tủ đựng hóa chất hút mùi, khử khí độc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
14 Chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
15 Xe đẩy phòng thí nghiệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AB Phòng học bộ môn Công nghệ
1 Bàn ghế vi tính cho GV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Bộ âm thanh trợ giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
7 Tủ đựng TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Giá thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
9 Xe đẩy phòng thí nghiệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AC Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật
1 Bàn ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Tủ sắt đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế ngồi chờ khung thép sơn tĩnh điện có 3 chỗ ngồi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 Giường tập vật lý trị liệu inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
6 Ghế tập mạnh tay chân Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
7 Máy đạp phục hồi chức năng 3 trong 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Thiết bị phục hồi đạp chân Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
9 Dụng cụ tập kéo phục hồi cơ tay Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Bộ âm thanh trợ giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
11 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
AD Phòng Hiệu trưởng
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
3 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
4 Bảng từ trắng khung nhôm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AE Phòng Hiệu Phó
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
2 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
3 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
4 Bảng từ trắng khung nhôm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
AF Phòng Truyền Thống
1 Khung treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
2 Tủ đựng Cúp, bằng khen về các thành tích của nhà trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
3 Biển: " Sống, chiến đấu, lao động và học tập theo gương Bác Hồ vĩ đại" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Biển:" Mỗi thầy giáo, cô giáo là một tấm gương đạo đức tự học và sáng tạo" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Bục tượng bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Hoa trang trí xung quanh tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Khung gỗ trang trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Khung gỗ trang trí treo hình ảnh và tên của lãnh đạo nhà trường qua các thời kỳ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
10 Chữ "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
11 Chữ "Các lãnh đạo nhà trường qua các thời kỳ" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
12 Hệ thống trưng bày mô hình trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AG Phòng Hội đồng giáo viên
1 Bàn hội trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
2 Ghế họp Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
3 Bàn quây phòng hội đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ti vi 65 inch Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
5 Kệ tivi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Loa toàn dải đặt sàn tương đương Electrovoice, công suất 250W/ 8 Ohms, 01 bass 12" và 01 horn 1,5" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
7 Amply công suất Electro-Voice 2 x 450W @ 4Ohms, 2U, 230V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
8 Bàn mixer 12- tương đương Channel Mixing Console Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
9 Equalizer High-Definition 15-Band Stereo Graphic Equalizer with FBQ Feedback Detection System Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
10 Bộ xử lý phản hồi Destroyer / Tham số EQ tự động và cực nhanh với 24 bộ lọc FBQ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
11 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
12 Tủ rack 12 có khay mixer Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
13 Đầu DVD tương đương california Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
14 Giá đẩy loa có bánh xe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 đôi
15 Rắc newtrick Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
16 Dây tương đương canon Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 sợi
17 Dây loa tương đương Sommer Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 Mét
18 Tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
19 Bục tượng bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Ốp gỗ sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 m2
22 Biển "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
23 Bộ chia tín hiệu VGA 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
24 Ổn áp 5KVA tương đương Lioa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AH Phòng Thư Viện điện tử phòng thư viện học sinh
1 Màn hình LED 4K tương tác 75” tương đương INNO bao gồm cả phần mềm kèm theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Bảng trượt ngang 2 lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Máy đọc mã vạch tương đương Symbol Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Máy in mã vạch tương đương Godex Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Tem in mã vạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cuộn
6 Máy số hóa sách tương đương Scan Plustek OpticBook Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Máy tính bảng tương đương Galaxy Tab A 10.1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
8 Phần mềm thư viện tương đương SMARTLIB Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
9 Giá sách GS07 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
10 Giá sách GS01 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 chiếc
11 Giá sách GS03(*) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
12 Bàn học BD1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 chiếc
13 Bàn học nhóm 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 chiếc
14 Ghế đọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 chiếc
AI Phòng đọc giáo viên
1 Giá sách GS01 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 chiếc
2 Giá sách GS03(*) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
3 Bàn học BD1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 chiếc
4 Ghế tĩnh khung gỗ đệm tựa nhựa Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 chiếc
5 Bàn học nhóm 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 chiếc
6 Tủ thư mục Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 Bàn ghế làm việc của thủ thư Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
8 Giá sách thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
9 Thảm trải sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 345 m2
AJ Phòng Văn Phòng
1 Bàn vi tính Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế ngồi xoay SG550 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
4 Tủ sắt đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Bảng từ trắng khung nhôm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AK Phòng Tài Vụ
1 Bàn vi tính Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
2 Ghế ngồi xoay SG550 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
3 Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
4 Tủ sắt đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Tủ bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
6 Két sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AL Phòng Y Tế
1 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
2 Tủ thuốc y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Cân có thước đo chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Cáng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Bộ thiết bị y tế khám bệnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Thiết bị đo thị lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Bảng phác đồ cấp cứu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
8 Bảng theo dõi sức khỏe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Tủ lạnh bảo quản thuốc tương đương LG 2 cánh 208 lít: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AM Phòng Đoàn Đội
1 Bàn vi tính Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế ngồi xoay SG550 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
4 Tủ sắt đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Giá để đồ dùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Giá để trống Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
7 Bộ trống Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
8 Kèn TRUMPET 3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
9 Xanh pan Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
10 Trang phục nghi lễ Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 Bộ
11 Trang phục nghi thức Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Bộ
12 Băng nghi thức Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
13 Cờ chỉ huy + cán Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
14 Cờ Tổ quốc + cán Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
15 Cờ Đội + cán Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
16 Kiệu, ảnh bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
17 Trống trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
18 Gía để trống bằng gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
19 Tủ đựng cúp, bằng khen, trang phục nghi thức Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
AN Phòng Giáo viên
1 Bàn ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Ghế thép gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
3 Tủ đồ dùng (8 Cánh đều) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Giường đơn, khung thép sơn tĩnh điện, dát giường gỗ okal Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
5 Mắc áo khung inox, đế chân gỗ sơn PU, quả mắc áo bằng gỗ tự nhiên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AO Phòng Bảo vệ
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
3 Tủ sắt 4 cánh đều Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Giường ngủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Bảng từ trắng khung nhôm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Ti vi + giá treo, công lắp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AP Phòng Quản lý học sinh
1 Bàn vi tính Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế ngồi xoay SG550 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
4 Tủ sắt đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
AQ Phòng Thiết bị giảng dạy
1 Loa toàn dải đặt sàn Electrovoice, công suất 600W/ 4 Ohms, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
2 Loa siêu trầm đặt sàn tương đương Electrovoice, công suất 400W/ 8 Ohms, 01 woofer 18" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
3 Amply công suất tương đương Electro-Voice 2 x 1200W @ 4Ohms, 2U, 230V Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
4 Bàn mixer 16-Channel Mixing Console Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
5 Equalizer High-Definition 15-Band Stereo Graphic Equalizer with FBQ Feedback Detection System Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
6 Bộ xử lý phản hồi Destroyer / Tham số EQ tự động và cực nhanh với 24 bộ lọc FBQ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
7 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
8 Tủ rack 16u có khay mixer Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
9 Đầu DVD tương đương california Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
10 Giá đẩy loa có bánh xe Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 đôi
11 Rắc newtrick Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
12 Dây tương đương canon Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 sợi
13 Dây loa tương đương Sommer Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 Mét
AR Phòng Bếp
1 Bếp xào đôi dùng gas Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
2 Bếp hầm (nấu canh) đôi dùng gas Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Tủ nấu cơm 100 KG dùng gas Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Tủ
4 Tủ sấy bát đĩa dùng điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Tủ
5 Tum hút khói 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
6 Tum hút khói 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
7 ống khói Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 M
8 Cút góc Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
9 Côn thu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
10 Quạt hút và giá kệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
11 Bat tiêu âm cho quạt 3KW Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
12 Bat tiêu âm cho ống khói Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
13 Bàn ra chế biến chín, chia soạn có giá nan dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
14 Bàn để đồ có giá phẳng dưới dài 1500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
15 Bàn chậu đơn có lỗ xả rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
16 Bàn chậu đôi rửa bát Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
17 Giá chạn để bát, đĩa, khay ăn 4 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
18 Giá để thực phẩm 4 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
19 Giá phụ gia trên bàn 2 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
20 Giá cài dao, thớt Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
21 Xe đẩy nồi canh 1 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
22 Xe đẩy inox 2 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
23 Tủ nửa đông nửa mát đứng 4 cánh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
24 Hệ thống gas cho 6 bình gas CN (không tính bình gas) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
25 Máy xay thịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
26 Máy thái rau củ quả Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
27 Thìa ăn Inox 304 cán dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 Cái
28 Khay ăn Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 Cái
29 Bát Inox 304 D120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 Cái
30 Nồi Inox 304 D240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
31 Nồi Inox 304 D280 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
32 Nồi Inox 304 D360 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
33 Nồi nhôm 80L Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
34 Nồi nhôm 50L Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
35 Xoong nhôm 30L Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
36 Chảo chiên, rán D50cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
37 Chảo đáy bằng chống dính D30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
38 Xô Inox 304 10L Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
39 Dao chặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
40 Dao thái Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
41 Dao gọt hoa quả Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
42 Nạo vỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
43 Thớt chặt D45cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
44 Thớt thái D35cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
45 Muôi nấu to cán dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
46 Muôi nấu nhỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
47 Muôi thủng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
48 Xẻng nấu cán dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
49 Vợt Inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
50 Lọc dầu ăn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
51 Rổ nhựa to D53cmx34cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
52 Rá tre vo gạo loại to Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
53 Rổ nhôm lỗ to Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
54 Rổ nhôm lỗ nhỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
55 Chậu nhôm to D570 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
56 Chậu nhôm nhỏ D300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
57 Bát canh Inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
AS Phòng ăn
1 Bộ bàn ghế ăn Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 bộ
AT Phòng bán trú
1 Giường tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 108 cái
AU Phòng bộ môn
1 Bàn họp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
2 Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
3 Tủ sắt đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
AV Phòng đồ dùng dạy học
1 Bàn ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Tủ TBDH Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
3 Giá thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
4 Giá treo tranh, ảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
AW Phòng khách
1 Bàn họp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Ghế họp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
AX Nhà Đa năng (Tập luyện)
1 Bàn bóng bàn thi đấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
2 Vợt bóng bàn tập luyện đã có 2 mặt dán và vỏ bao Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
3 Vợt cầu lông tập luyện cho học sinh đã có lưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
4 Trụ cầu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
5 Lưới cầu lông: bằng sợi PP Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
6 Cột ném bóng rổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 trụ
7 Bóng rổ: Chất liệu da PU Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 quả
8 Cờ vua Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
9 Logo thể thao Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
10 Thảm đa năng Mô tả theo yêu cầu Chương V 700 m2
11 Tủ đựng đồ thể thao Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
12 Ghế ngồi khán đài Mô tả theo yêu cầu Chương V 306 Cái
AY Thiết bị dùng chung
1 Máy ảnh kỹ thuật số Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Máy quay Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Máy chấm thi tương đương TestPro (Phục vụ thi trắc nghiệm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
AZ Cung cấp Thiết bị điện
1 Máy phát điện 0.4kV 220KVA 380/220, 50Hz, vỏ chống ồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Tủ điện LV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
3 Tủ điện ATS Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
4 Tủ điện LV1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Tủ điện LV2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
6 Tủ điện LV3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
7 Tủ điện tầng 1 TĐ1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
8 Tủ điện tầng 2 TĐ2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
9 Tủ điện tầng 3 TĐ3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
10 Tủ điện tầng 4 TĐ4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
11 Tủ điện bể bơi TĐ-BB Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
12 Tủ điện nhà thi đấu TĐ-NTĐ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
13 Tủ điện nhà ăn TĐ-NA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
14 Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà TĐ-CSNN Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
15 Tủ điện TĐ-HL1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
16 Tủ điện TĐ-HL2 Tương tự tủ điện TĐ-HL3, TĐ-HL4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tủ
BA Lắp đặt Thiết bị điện
1 Máy phát điện 0.4kV 220KVA 380/220, 50Hz, vỏ chống ồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Tủ điện LV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
3 Tủ điện ATS Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
4 Tủ điện LV1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Tủ điện LV2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
6 Tủ điện LV3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
7 Tủ điện tầng 1 TĐ1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
8 Tủ điện tầng 2 TĐ2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
9 Tủ điện tầng 3 TĐ3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
10 Tủ điện tầng 4 TĐ4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
11 Tủ điện bể bơi TĐ-BB Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
12 Tủ điện nhà thi đấu TĐ-NTĐ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
13 Tủ điện nhà ăn TĐ-NA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
14 Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà TĐ-CSNN Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
15 Tủ điện TĐ-HL1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
16 Tủ điện TĐ-HL2 Tương tự tủ điện TĐ-HL3, TĐ-HL4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tủ
BB Thiết bị phần nước
1 Máy bơm nước sinh hoạt q=20m3/h-h=40m-n=5.5kw (1 máy hoạt động, 1 máy dự phòng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
2 Máy bơm tăng áp cấp nước lạnh (1 làm việc+1 dự phòng), q=7m3/h, h=15m, n=1.1kw, Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
3 Tủ điều khiển bơm tăng áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
BC Thiết bị hệ thống bể bơi + Lắp đặt hoàn chỉnh
1 Bình lọc cát cấu tạo bằng Polyester và sợi thủy tinh, kèm theo đồng hồ đo áp lực, đường kính bình Ø900mm, đường kính van 63mm, tốc độ lọc 31,5m3/h, bao gồm van điều khiển bình lọc nhiều chức năng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
2 Bơm lọc ly tâm trục ngang tự mồi, có bộ tiền lọc rác công suất 3HP/380V/3pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Bộ điện phân muối 33G/H Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
4 Thu đáy máng tràn bể bơi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 Thu tràn D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
6 Thanh chắn máng tràn dài 25cm - (m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
7 Đầu trả nước 7m3/h Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
8 Ống nối chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
9 Thang Inox 4 bậc chống trơn trượt Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
10 Đèn Led, công suất 18W/12V, có cable Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
11 Biến áp cho đèn bể bơi, công suất 180W/12V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
12 Đầu hút vệ sinh chuyên dụng cho bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
13 Tủ điện điều khiển hệ thống lọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
14 Thiết bị gia nhiệt nước cho bể bơi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
15 Bơm tuần hoàn cho Heatpump, công suất 2HP/230V/1pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
16 Hệ thống giá đỡ ống, ty treo, cùm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Vận chuyển, bốc xếp, cẩu đưa thiết bị đến công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
BD Cung cấp Quạt trục thông gió, hút khói
1 Quạt gắn tường EF LL 3000 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
2 Quạt gắn tường EF LL 600 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
3 Quạt hộp li tâm TEF LL 950 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
4 Quạt hộp li tâm TEF LL 780 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
5 Quạt hộp li tâm TEF LL 1000 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
6 Quạt hộp li tâm TEF LL 480 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Quạt hộp li tâm TEF LL 700 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Quạt hộp li tâm TEF LL 450 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
9 Quạt hộp li tâm TEF LL 400 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Quạt hộp li tâm TEF LL 360 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Quạt gắn tường FAF LL 1100 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
12 Quạt gắn tường FAF LL 800 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
13 Quạt trục, chống cháy 250oC trong 2h SEF LL 35000 m3/h 500 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
14 Quạt trục FAF LL 9000 m3/h 400 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
15 Quạt trục FAF LL 7500 m3/h 400 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
16 Quạt trục EF LL 30000 m3/h 500 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
BE Lắp đặt Quạt trục thông gió, hút khói
1 Quạt gắn tường EF LL 3000 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
2 Quạt gắn tường EF LL 600 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
3 Quạt hộp li tâm TEF LL 950 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
4 Quạt hộp li tâm TEF LL 780 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
5 Quạt hộp li tâm TEF LL 1000 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
6 Quạt hộp li tâm TEF LL 480 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Quạt hộp li tâm TEF LL 700 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Quạt hộp li tâm TEF LL 450 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
9 Quạt hộp li tâm TEF LL 400 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Quạt hộp li tâm TEF LL 360 m3/h 150 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Quạt gắn tường FAF LL 1100 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
12 Quạt gắn tường FAF LL 800 m3/h 100 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
13 Quạt trục, chống cháy 250oC trong 2h SEF LL 35000 m3/h 500 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
14 Quạt trục FAF LL 9000 m3/h 400 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
15 Quạt trục FAF LL 7500 m3/h 400 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
16 Quạt trục EF LL 30000 m3/h 500 Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
BF Thông tin liên lạc (bao gồm cả lắp đặt hoàn chỉnh)
1 Tổng đài ip nội bộ 8 trung kế, 40 máy nhánh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Router + fire wall Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Core switch 24 rj45/sfp 10/100/1000base-t Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Switch 24 p 10/100/1000base-t; 2 p 10ge sfp+ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
5 Switch 12 p 10/100/1000base-t; 2 p 10ge sfp+ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Module quang sfp Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
7 Patchpanel 24 port (1 ru) + 24 cat 6 utp jack module Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
8 Camera bán cầu hồng ngoại Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 bộ
9 Camera thân trụ hồng ngoại Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
10 Core switch 24 rj45/sfp 10/100/1000base-t Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
11 Sw 12 p poe 10/100/1000base-t; 2 p 10ge sfp+ Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
12 Patchpanel 24 port (1 ru) + 24 cat 6 utp jack module Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
13 Đầu ghi hình 32 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
14 Màn hình quan sát 55 inch Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
15 Ổ cứng 6tb Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
16 CD player (CD/CD-R/USB/SD/FM) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
17 Micro báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
18 Micro Chọn Vùng Từ Xa + Bàn phím mở rộng cho micro chọn vùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
19 Bộ Điều Khiển Tích Hợp 8 Vùng Loa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 Bộ cấp và quản lý nguồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Tai gắn tủ trung tâm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
22 Bộ lập trình thời gian Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 Mô-đun Tăng Âm Số 500W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
24 Loa âm trần mặt tròn 6W lưới mịn Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
25 Loa nén Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
26 Tủ rack 19" 42u Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
27 Tủ rack 19" 10u Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
28 Ups 5kva Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
29 Ups 1kva Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
BG Thiết bị Phòng cháy chữa cháy
1 Trung tâm báo cháy 25 kênh (tương đương Hochiki RPP-ABW25) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Máy bơm chữa cháy Diezel Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Bơm bù áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
BH Cung cấp Thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 560kVA (sứ Tplug) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Máy
2 Tủ RMU 24kV-630A-20kA (2CD+MC) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Tủ
3 Tủ hạ thế tổng 600V-800A-70kA/s Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Tủ
4 Hệ thống tụ bù 120kVAr Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Thiết bị đo xa + chỉnh định Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
BI Công tác lắp đặt thiết bị TBA:
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV, <= 560kVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
4 Lắp đặt tủ tụ bù trọn bộ 120kVAr Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
5 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
BJ Thí nghiệm thiết bị TBA
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
3 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Thí nghiệm Rơle dòng điện- điện từ, điện tử Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
5 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng tủ RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 mẫu
6 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tụ
7 Cần cẩu 5 T chở thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
BK Thang máy và hệ thống vận thăng (bao gồm lắp đặt hoàn chỉnh)
1 Hệ thống vận thăng (Thang máy tải thực phẩm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Thang máy không phòng máy 01 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Thang máy không phòng máy 02 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2,8%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->