Gói thầu: Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây lắp và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624442-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 20:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây lắp và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Bắc Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 20:11:00 đến ngày 2020-06-29 20:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 138,168,486,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000,000 VNĐ ((Ba tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cọc nhà lớp học | |||
| 1 | Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 350mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106,821 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,335 | 100m |
| 3 | Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,266 | 100m |
| 4 | Ép âm cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,41 | 100m |
| 5 | Gia công cọc dẫn phục vụ ép âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 6 | Cắt cọc liên kết đài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,867 | 1m |
| 7 | Nối cọc bê tông dự ứng lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.068 | mối nối |
| 8 | Xúc bê tông đầu cọc lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông đầu cọc tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông đầu cọc tiếp 10km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,515 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng băng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,808 | m3 |
| 3 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng cột trụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,138 | m3 |
| 4 | Sản xuất thép bản liên kết đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,777 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép bản liên kết đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,777 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng thép liên kết đầu cọc đường kính d=8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,073 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng thép liên kết đầu cọc đường kính d=14mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,229 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104,548 | m3 |
| 9 | Bê tông thương phẩm, bê tông móng mác 350 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 546,473 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,657 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,007 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,105 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10<d<16 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,456 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,54 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,315 | tấn |
| 16 | Bê tông thương phẩm, bê tông cổ cột mác 400, tiết diện <=0,1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,719 | m3 |
| 17 | Bê tông thương phẩm, bê tông cổ cột mác 400, tiết diện >0,1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,633 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cổ cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,253 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột tròn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,358 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,516 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính 16<=d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,194 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >=20 mm CB500V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,803 | tấn |
| 24 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 196,792 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,399 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,491 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,073 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính 6 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,286 | tấn |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,79 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,535 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,535 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,535 | 100m3 |
| C | Kết cấu phần thân | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột mác 400, tiết diện cột <=0,1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,092 | m3 |
| 2 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột mác 400, tiết diện cột >0,1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 376,114 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,752 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,209 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,135 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,363 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,108 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >=20 mm CB500V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,461 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 350 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 795,989 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,925 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,487 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,14 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính 10<d<16 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,966 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54,985 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính >=20 mm CB500V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,966 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 350 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.627,039 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 163,639 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,291 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132,377 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,692 | tấn |
| 21 | Bê tông thương phẩm, bê tông cầu thang bộ mác 350 độ sụt 14-16cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,113 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thang bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,774 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,361 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,774 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 16<=d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,929 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,436 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,218 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,935 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,055 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,602 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính 10<d<16 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,63 | tấn |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,043 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,822 | tấn |
| 34 | Sản xuất giằng thép mái sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,12 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 437,418 | m2 |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,043 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,822 | tấn |
| 38 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,12 | tấn |
| D | Bể bơi bể cân bằng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,193 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa hố móng bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,593 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,192 | m3 |
| 4 | Bê tông thương phẩm đổ bằng bơm bê tông, bê tông đáy bể mác 350# độ sụt 14-16cm, chống thấm W12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,715 | m3 |
| 5 | Bê tông thương phẩm đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái bể mác 350# độ sụt 14-16cm, chống thấm W12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,049 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,321 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mái bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,427 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính d=12 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,779 | tấn |
| 9 | Bê tông thương phẩm, bê tông vách bể mác 350 độ sụt 14-16cm, chống thấm W12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,202 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn vách bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,907 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể đường kính d=6mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,045 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể đường kính d=10mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,359 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vách bể đường kính d=12mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,171 | tấn |
| 14 | Băng cản nước bằng PVC cho vách bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108,02 | m |
| 15 | Lắp đặt thanh trương nở tương đương sika hydro tile CJ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,62 | m |
| 16 | Láng nền bể cân bằng vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 330,911 | m2 |
| 17 | Trát thành bể, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151,253 | m2 |
| 18 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101,228 | m2 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,699 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,96 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,96 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,96 | 100m3 |
| E | Kiến trúc hoàn thiện khối nhà chính | |||
| 1 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230,918 | m3 |
| 2 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.788,195 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,762 | m3 |
| 4 | Khoan cấy thép liên kết tường cột, khoan cấy thép d8 dài 400mm; khoan cấy tương đương sika chapdur 731 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16.562 | 1 lỗ khoan |
| 5 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.965,436 | m2 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.470,068 | m2 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11.168,249 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.451,093 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.866,213 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.682,311 | m2 |
| 11 | Trát thang bộ, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 977,4 | m2 |
| 12 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 936,659 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.357,718 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20.047,371 | m2 |
| 15 | Đắp cát tôn nền (tầng 1 N1; N2; N3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,944 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá base đầm chặt (tầng 1-N1;N2;N3) (tầng 2-4 S1;S2;S5;S6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 358,31 | m3 |
| 17 | Trải lớp nilon lót nền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,887 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 238,873 | m3 |
| 19 | Láng lớp vữa tôn nền dày tb 2,5cm (tầng 1-N1;N2;N3) (tầng 2-4 S1;S2;S5;S6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.415,949 | m2 |
| 20 | Thi công lớp chống thấm gốc xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.484,451 | m2 |
| 21 | Lát nền sàn gạch ceramic men khô chống trơn kích thước 300x600mm (N2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,263 | m2 |
| 22 | Lát nền sàn gạch granite nhân tạo 600x600mm (N1) (S1;S2;S6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7.546,072 | m2 |
| 23 | Lát nền sàn gạch granite kích thước 300x600mm (S6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,611 | m2 |
| 24 | Lát nền sàn gạch ceramic men khô 600x600mm (S5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 565,803 | m2 |
| 25 | Lát nền sàn gạch granite nhân tạo chống trơn trượt 600x600mm (N3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 245,812 | m2 |
| 26 | Ốp gạch chân tường, gạch ceramic kích thước 100x600mm (ốp theo N2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,209 | m2 |
| 27 | Ốp gạch chân tường, gạch granite kích thước 100x600mm (ốp theo N1;N3; S1;S2;S6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 286,648 | m2 |
| 28 | Ốp gạch chân tường, gạch ceramic kích thước 100x600mm (ốp theo S5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,954 | m2 |
| 29 | len chân cửa đi đá granite tự nhiên tối màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49,658 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu (2 lớp), dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (S4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.380 | m2 |
| 31 | Thi công láng lớp vữa tự san phẳng (S4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m2 |
| 32 | Thi công lớp sàn vinyl dày 4mm (S4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m2 |
| 33 | Láng sênô thu nước vữa mác 75 (M1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,815 | m2 |
| 34 | Lát nền sàn gạch lá nem kích thước 400x400mm (SM1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.546,627 | m2 |
| 35 | Láng nền tạo dốc lớp vữa dày trung bình 25mm (M2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.739,445 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch lá nem màu đỏ 400x400mm (M2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.739,445 | m2 |
| 37 | Thi công lớp bê tông bọt chống nóng (M3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,048 | m3 |
| 38 | Lát nền gạch lá nem màu đỏ 400x400mm (M3) vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 724,87 | m2 |
| 39 | Lợp mái tôn chống nóng 3 lớp lói PU (không bao gồm hệ KC thép dưới mái tôn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,524 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,2 | md |
| 41 | Làm trần cell nhôm caro khu vực hành lang (TR4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.073,4 | m2 |
| 42 | Cửa thăm trần khu vực hành lang trần nhựa giả vân gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 43 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi kích thước 600x600mm (TR1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.917,769 | m2 |
| 44 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi chống ẩm kích thước 600x600mm (TR1*) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129,892 | m2 |
| 45 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm có khung xương chìm (TR3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 475,744 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.172,983 | m2 |
| 47 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.172,983 | m2 |
| 48 | Làm trần nhôm ô vuông 100x100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.999,398 | m2 |
| 49 | Làm trần tấm trần xi măng sợi xenlulo chịu nước (tương đương Duraflex) TR5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.697,239 | m2 |
| 50 | Chống thấm khu vệ sinh bằng chất chống thấm gốc xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 624,471 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn tạo dốc dày trung bình 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 475,888 | m2 |
| 52 | Lát nền sàn gạch ceramic men khô chống trơn kích thước 300x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 475,888 | m2 |
| 53 | Len chân cửa đi đá granite tự nhiên tối màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,71 | m2 |
| 54 | Ốp gạch tường khu vệ sinh, gạch ceramic 300x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.506,099 | m2 |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt khung thép bàn đá lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,241 | m2 |
| 56 | Lát bàn đá lavabo, đá granite tự nhiên tối màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,672 | m2 |
| 57 | Công tác khoét lỗ bàn đá lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77 | lỗ |
| 58 | Gương soi vệ sinh tráng bạc dày 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,482 | m2 |
| 59 | Lắp đặt gương soi vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 60 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm composite, Pk đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 530,533 | m2 |
| 61 | Cửa thăm trần thạch cao kích thước 600x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cửa |
| 62 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc thang bộ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,228 | m3 |
| 63 | Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 901,976 | m2 |
| 64 | Xẻ khe chống trượt mũi bậc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 330,93 | 10m |
| 65 | Gia công lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,818 | tấn |
| 66 | Sơn hoàn thiện lan can sắt, sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 991,979 | m2 |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 972,277 | m2 |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt tay vịn gỗ lan can thang bộ KT70x40mm sơn tối màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 319,427 | md |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt tay vịn gỗ tự nhiên D60mm KT150x80mm, chân inox liên kết D15mm a1000 liên kết với giằng bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 262,7 | md |
| 70 | Quét chống thấm pit thang máy bằng chất chống thấm gốc XM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,197 | m2 |
| 71 | Láng đáy hố pit lớp bảo vệ chống thấm dày 3cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,837 | m2 |
| 72 | Trát thành hố pit vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,36 | m2 |
| 73 | Ốp đá mặt đứng thang máy, đá granite tự nhiên tối màu dày 2cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54,197 | m2 |
| 74 | Thang sắt xuống hố pit | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,104 | kg |
| 75 | Chống thấm bể bơi bằng chất chống thấm gốc xi măng 2 thành phần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 464,04 | m2 |
| 76 | Lát nền bể bơi gạch mosaic 200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 288 | m2 |
| 77 | Ốp thành bể bơi gạch mosaic 200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176,04 | m2 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,696 | 100m3 |
| 79 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây bậc tam cấp vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,357 | m3 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, đá granite tự nhiên dày 20mm khò nhám mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 205,375 | m2 |
| 81 | Lát đá mặt đường dốc, đá bazan dày 20mm khò nhám mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,908 | m2 |
| 82 | Lan can dốc khuyết tật cao 800mm, inox 304 D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,898 | md |
| 83 | Xẻ khe chống trượt mặt bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,385 | 10m |
| 84 | Ốp tường ngoài nhà gạch ceramic bề mặt sần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,257 | m2 |
| 85 | Ốp tường mặt ngoài bằng gạch thẻ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.096,647 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,161 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133,205 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,331 | 100m2 |
| F | Phần cửa, vách kính | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa thép chống cháy 70 phút kích thước 900x2200mm, vật liệu bên trong honeycomb, phụ kiện đồng bộ; (tương đương galaxy, Hisung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh, cửa thép chống cháy 70 phút kích thước 1200x2200mm, vật liệu bên trong honeycomb, phụ kiện đồng bộ (tương đương galaxy, Hisung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh, cửa thép chống cháy 70 phút kích thước 1500x2200mm, vật liệu bên trong honeycomb, phụ kiện đồng bộ (tay đẩy, bản lề, chốt âm, tay co thủy lực)(tương đương galaxy, Hisung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cửa đi 2 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 443,16 | m2 |
| 5 | Cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,42 | m2 |
| 6 | Vách kính cố định khung nhôm sơn tĩnh điện, kinh an toàn dày 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 376,554 | m2 |
| 7 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161,28 | m2 |
| 8 | Cửa sổ mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 294,72 | m2 |
| 9 | Cửa sổ mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108,68 | m2 |
| 10 | Vách kính cố định khung nhôm sơn tĩnh điện, kinh an toàn dày 8.38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 510,78 | m2 |
| 11 | Cửa thép vách kính chống cháy EI70 VCC01 (thép khung dày 1,5mm; kính chống cháy) kích thước 2810x2600mm, khung thép sơn tĩnh điện, phụ kiện đi kèm (Tay kéo inox, bản lề sàn VPP, khóa sàn…) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cửa thép vách kính chống cháy EI70 VCC02 (thép khung dày 1,5mm; kính chống cháy) kích thước 2785x2600mm, khung thép sơn tĩnh điện, phụ kiện đi kèm (Tay kéo inox, bản lề sàn VPP, khóa sàn…) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Cửa sổ kèm vách kính chống cháy EI70 (thép khung dày 1,5mm; kính chống cháy ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,8 | m2 |
| 14 | Bộ phụ kiện cho cửa sổ kính chống cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 15 | Mái sảnh kính cường lực dày 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,36 | m2 |
| 16 | Louver nhôm sơn tĩnh điện: khung thép hộp 50x50x2mm lá chớp nhôm gấp dày 2mm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 306,16 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hệ vách kính khung nhôm mặt ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 549,14 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.090,26 | m2 |
| 19 | Sản xuất hoa sắt cửa thép lập là 5*30mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,034 | tấn |
| 20 | Sơn hoa sắt cửa, sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 537,082 | m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 745,28 | m2 |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Đèn cột chiếu sáng đường loại 8m, 150w-220v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cột |
| 2 | Đèn cột pha led loại 8m, 2x150w-220v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cột |
| 3 | Đèn chùm cột 4 bóng led, h=3m, 4x25w-220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cột |
| 4 | Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m3 |
| 6 | Khung bulong móng M16x240x240x525 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn D50/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 8 | Cọc tiếp địa V63x63x2500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | bộ |
| 9 | Thép f10 có tai tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,5 | m |
| 10 | Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| 11 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | m |
| 12 | Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 cách điện pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 13 | Dây cáp đồng hạ thế cu/xlpe/dsta/pvc (1x150)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 640 | m |
| 14 | Dây cáp đồng hạ thế cu/fr-xlpe/pvc (1x240)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 340 | m |
| 15 | Ống luồn hdpe d195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 100m |
| 16 | Ống luồn hdpe d160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 100m |
| 17 | Ống luồn hdpe d32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | 100m |
| 18 | Đào rãnh chôn ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,075 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,075 | m3 |
| 20 | Đèn led downlight 220v-7w ánh sáng trung tính, gắn âm trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 399 | bộ |
| 21 | Đèn led ốp trần 220v-8w ánh sáng trung tính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161 | bộ |
| 22 | Đèn highbay bóng led 220v-120w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | bộ |
| 23 | Đèn tube led đơn dài 0.6m 220v-10w gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 24 | Đèn tube led đơn dài 1.2m 220v-18w gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Đèn tube led máng kt 600x600mm 220v-3x10w gắn âm trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 372 | bộ |
| 26 | Đèn tube đôi có chụp chống cháy nổ dài 1,2m 220v-2x18w gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 27 | Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | bộ |
| 28 | Đèn chiếu sáng bể bơi, ip65 12vdc-36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 29 | Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 30 | Công tắc đôi loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 31 | Công tắc ba loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 32 | Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 33 | Công tắc đơn xoay chiều loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 34 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 287 | cái |
| 35 | Ổ cắm đôi 3 cực chống thấm loại lắp chìm 250v-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 36 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp ngầm sàn 250V-16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 37 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 38 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17.850 | m |
| 39 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15.380 | m |
| 40 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.900 | m |
| 41 | Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 6mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | m |
| 42 | Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 10mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 240 | m |
| 43 | Dây điện 0,6/1kv 2 ruột đồng tiết diện 4mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170 | m |
| 44 | Dây điện 0,6/1kv 2 ruột đồng tiết diện 6mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.610 | m |
| 45 | Dây điện 0,6/1kv 2 ruột đồng tiết diện 10mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 46 | Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 6mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 47 | Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 10mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 280 | m |
| 48 | Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 16mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 49 | Dây điện 0,6/1kv 4 ruột đồng tiết diện 50mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 50 | Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 70mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.440 | m |
| 51 | Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 95mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 480 | m |
| 52 | Dây điện 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 120mm2 cách điện xlpe, vỏ bọc pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 53 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.925 | m |
| 54 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.250 | m |
| 55 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.100 | m |
| 56 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 6mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 870 | m |
| 57 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 10mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 58 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 16mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 59 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 25mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 60 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 35mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 61 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 50mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 62 | Dây tiếp địa 0,6/1kv 1 ruột đồng tiết diện 70mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 63 | Dây cáp đồng hạ thế chống cháy cu/xlpe/fr-pvc (4x4) mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 64 | Dây cáp đồng hạ thế chống cháy cu/xlpe/fr-pvc (4x10) mm3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 65 | Dây cáp đồng hạ thế chống cháy cu/xlpe/fr-pvc (1x70) mm4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 66 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12.160 | m |
| 67 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.040 | m |
| 68 | Ống nhựa pvc d25 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.920 | m |
| 69 | Ống nhựa pvc d25 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.480 | m |
| 70 | Ống nhựa pvc d32 luồn dây điện (kèm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 850 | m |
| 71 | Ống nhựa pvc d40 luồn dây điện (kèm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 72 | Ống nhựa pvc d50 luồn dây điện (kèm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 73 | Máng cáp 200x100 mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 74 | Thang cáp 400x100 mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 75 | Thang cáp 400x100 mạ kẽm nhúng nóng dày 2mm (trục đứng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 76 | Ti treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 420 | bộ |
| 77 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo e.s.e bán kính bảo vệ cấp 4 : 89m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 78 | Bulong, ecu inox m10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 79 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 80 | Bộ ghép nối inox 3mxd42x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 81 | Chân trụ đỡ cho thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 82 | Đai colie inox cố định cáp vào cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 83 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 84 | Kẹp đầu nối kiểu ống bao (kẹp chữ c) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 85 | Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 87 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất d16, dài 2.4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cọc |
| 88 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 89 | Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | điện cực |
| 90 | Phụ kiện hàn hóa nhiệt (khuôn hàn + tay cầm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 91 | Ống nhựa pvc d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 92 | Bộ đếm sét model: cdi -250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 93 | Thanh tiếp đất eb-a-g1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tấm |
| 94 | Cáp tiếp địa cu/pvc 1x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 95 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất d16, dài 2.4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cọc |
| 96 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | m |
| 97 | Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | điện cực |
| 98 | Hoá chất làm giảm điện trở gem tvt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bao |
| 99 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 100 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 101 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 102 | Bảng điện âm tường loại 8 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 103 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 104 | Mcb-1p-20a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 105 | Mcb-3p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 106 | Mcb-3p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 107 | Bảng điện âm tường loại 10 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 108 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 109 | Mcb-1p-20a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 110 | Mcb-3p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 111 | Mcb-3p-40a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 112 | Bảng điện âm tường loại 28 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 113 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 114 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 115 | Mcb-2p-25a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 116 | Bảng điện âm tường loại 6 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 117 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 118 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 119 | Mcb-3p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 120 | Mcb-3p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 121 | Bảng điện âm tường loại 14 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 122 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 123 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 124 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 125 | Bảng điện âm tường loại 8 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 126 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 127 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 128 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 129 | Bảng điện âm tường loại 14 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 130 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 131 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 132 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 133 | Bảng điện âm tường loại 8 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 134 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 135 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 136 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 137 | Bảng điện âm tường loại 8 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 138 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 139 | Mcb-1p-20a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 140 | Mcb-3p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 141 | Mcb-3p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 142 | Bảng điện âm tường loại 18 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 143 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 144 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 145 | Mcb-2p-40a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 146 | Bảng điện âm tường loại 8 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 147 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 148 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 149 | Mcb-3p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 150 | Mcb-3p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 151 | Bảng điện âm tường loại 24 modun | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 152 | Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 256 | bộ |
| 153 | Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 154 | Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 155 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 156 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 157 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.200 | m |
| 158 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | m |
| 159 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | m |
| 160 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 161 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.920 | m |
| 162 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 480 | m |
| 163 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 164 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64 | cái |
| 165 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 166 | Bảng điện chứa 8 module, lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | hộp |
| 167 | Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 192 | bộ |
| 168 | Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 169 | Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 170 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 171 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 172 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.400 | m |
| 173 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.200 | m |
| 174 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.200 | m |
| 175 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 176 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.440 | m |
| 177 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | m |
| 178 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 179 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 180 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 181 | Bảng điện chứa 8 module, lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 182 | Đèn máng đôi có chóa phản quang bóng led t8 dài 1,2m 220v-2x18w, gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 183 | Công tắc đơn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 184 | Công tắc bốn loại lắp chìm 250v-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 185 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250v-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 186 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220v-80w, kèm hộp số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 187 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 188 | Dây điện 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 cách điện pvc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 189 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 1,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 190 | Dây tiếp địa 0,45/0,75kv 1 ruột đồng tiết diện 2,5mm2 vỏ bọc pvc màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | m |
| 191 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | m |
| 192 | Ống nhựa pvc d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện), đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 193 | Mcb-1p-10a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 194 | Mcb-1p-16a-6ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 195 | Mcb-2p-32a-10ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 196 | Bảng điện chứa 8 module, lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 197 | Đèn led gắn tường 220V-8W ánh sáng trung tính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 198 | Đèn led dây 220V-8W/m có vỏ bọc chống nước IP65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 199 | Đèn tube led đơn dài 1.2m 220V-18W gắn nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 200 | Công tắc đơn loại lắp chìm 250V-10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 201 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250V-16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 202 | MCB-1P-10A-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 203 | MCB-1P-16A-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 204 | MCB-2P-25A-10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 205 | Bảng điện chưa 6 module lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 206 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 1.5mm2 cách điện PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 207 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 cách điện PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 208 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 cách điện PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 209 | Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 1.5mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 210 | Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 211 | Dây tiếp địa 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 212 | Ống nhựa PVC d20 luồn dây điện (kèm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 213 | Ống nhựa PVC d25 luồn dây điện (kèm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| H | Phần nước | |||
| 1 | Bể inox 5m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bể |
| 2 | Đồng hồ đo nước dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lavabo + van góc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | bộ |
| 4 | Bộ vòi lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | bộ |
| 5 | Bộ gương lavabo 7 chi tiết | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | cái |
| 6 | Hương sen tắm + bộ vòi nóng lạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 7 | Xí bệt+vòi xịt + van góc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91 | bộ |
| 8 | Hộp giấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91 | cái |
| 9 | Tiểu nam + van ấn+bộ cảm ứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | bộ |
| 10 | Vòi rửa d15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 11 | Bình nóng lạnh 50l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 12 | Chậu rửa đôi inox (phòng bếp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 13 | Ống nước lạnh ppr pn10 d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,51 | 100m |
| 14 | Ống nước lạnh ppr pn10 d63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,77 | 100m |
| 15 | Ống nước lạnh ppr pn10 d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,54 | 100m |
| 16 | Ống nước lạnh ppr pn10 d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9 | 100m |
| 17 | Ống nước lạnh ppr pn10 d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 100m |
| 18 | Ống nước lạnh ppr pn10 d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | 100m |
| 19 | Ống nước lạnh ppr pn10 d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,72 | 100m |
| 20 | Ống nước nóng ppr pn20 d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,52 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,51 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,77 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,54 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | 100m |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,24 | 100m |
| 28 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,18 | 100m |
| 29 | Măng sông ppr d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 30 | Măng sông ppr d63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69 | cái |
| 31 | Măng sông ppr d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 32 | Măng sông ppr d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73 | cái |
| 33 | Măng sông ppr d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 34 | Măng sông ppr d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | cái |
| 35 | Măng sông ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 36 | Tê ppr d75/63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 37 | Tê ppr d75/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 38 | Tê ppr d75/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Tê ppr d63/63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 40 | Tê ppr d63/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 41 | Tê ppr d63/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 42 | Tê ppr d63/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Tê ppr d63/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 44 | Tê ppr d50/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 45 | Tê ppr d50/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 46 | Tê ppr d40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 47 | Tê ppr d32/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 48 | Tê ppr d32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 49 | Tê ppr d25/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 50 | Tê ppr d20/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 51 | Cút ppr d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 52 | Cút ppr d63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 53 | Cút ppr d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 54 | Cút ppr d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 55 | Cút ppr d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 56 | Cút ppr d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 57 | Cút ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | cái |
| 58 | Nút bịt ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 59 | Kép thép Ø15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 60 | Nút bịt thép Ø80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 61 | Nút bịt thép Ø65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | Côn ppr d75/63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 63 | Côn ppr d75/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 64 | Côn ppr d63/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 65 | Côn ppr d63/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 66 | Côn ppr d50/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 67 | Côn ppr d40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Côn ppr d40/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 69 | Côn ppr d40/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 70 | Côn ppr d32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 71 | Côn ppr d25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 72 | Van 2 chiều nối bích dn50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 73 | Van 2 chiều nối bích dn65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 74 | Van 2 chiều nối bích dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 75 | Bích thép rỗng dn50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cặp bích |
| 76 | Bích thép rỗng dn65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cặp bích |
| 77 | Bích thép rỗng dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cặp bích |
| 78 | Bích thép rỗng dn100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cặp bích |
| 79 | Bích thép rỗng dn150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cặp bích |
| 80 | Van 2 chiều ppr d63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 81 | Van 2 chiều ppr d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 82 | Van 2 chiều ppr d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 83 | Van 2 chiều ppr d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 84 | Van 1 chiều nối bích dn65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 85 | Van 1 chiều nối bích dn50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 86 | Y lọc dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 87 | Y lọc dn50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 88 | Mối nối mềm dn50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 89 | Mối nối mềm dn65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 90 | Mối nối mềm dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 91 | Cút ren trong ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 92 | Van phao cơ dn40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 93 | Rơ le cảm biến mực nước dn40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 94 | Rọ hút bơm dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 95 | Ống thép tráng kẽm dn50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 96 | Ống thép tráng kẽm dn65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 97 | Ống thép tráng kẽm dn80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 98 | Ống thép tráng kẽm dn100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 99 | Chân không kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 100 | Áp kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 101 | Côn lệch thép tráng kẽm ø80/ đầu hút bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 102 | Côn lệch thép tráng kẽm ø50/ đầu hút bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 103 | Côn cân thép tráng kẽm ø65/ đầu đẩy bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 104 | Côn cân thép tráng kẽm ø50/ đầu đẩy bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 105 | Tê thép tráng kẽm ø80/80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 106 | Tê thép tráng kẽm ø50/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 107 | Tê thép tráng kẽm ø65/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 108 | Cút thép tráng kẽm ø100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 109 | Cút thép tráng kẽm ø80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 110 | Cút thép tráng kẽm ø65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 111 | Cút thép tráng kẽm ø50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 112 | Van xả khí tự động d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 113 | Van xả khí tự động d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 114 | Đai neo ống d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 185 | cái |
| 115 | Đai neo ống d63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102 | cái |
| 116 | Đai neo ống d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 194 | cái |
| 117 | Đai neo ống d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | cái |
| 118 | Đai neo ống d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108 | cái |
| 119 | Đai neo ống d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 120 | Đai neo ống d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | cái |
| 121 | Ống nhựa upvc pn6 d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,01 | 100m |
| 122 | Ống nhựa upvc pn6 d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,66 | 100m |
| 123 | Ống nhựa upvc pn6 d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,04 | 100m |
| 124 | Ống nhựa upvc pn6 d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,78 | 100m |
| 125 | Ống nhựa upvc pn6 d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,02 | 100m |
| 126 | Ống nhựa upvc pn6 d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,62 | 100m |
| 127 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,01 | 100m |
| 128 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,66 | 100m |
| 129 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,04 | 100m |
| 130 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,78 | 100m |
| 131 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,02 | 100m |
| 132 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,62 | 100m |
| 133 | Măng sông nhựa upvc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 134 | Măng sông nhựa upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67 | cái |
| 135 | Măng sông nhựa upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126 | cái |
| 136 | Măng sông nhựa upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 137 | Măng sông nhựa upvc d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 138 | Măng sông nhựa upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 139 | Tê chéo upvc d140/140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 140 | Tê chéo upvc d140/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 141 | Tê chéo upvc d140/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 142 | Tê chéo upvc d110/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 143 | Tê chéo upvc d110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 144 | Tê chéo upvc d110/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 145 | Tê chéo upvc d90/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 146 | Tê chéo upvc d90/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 147 | Tê chéo upvc d75/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 148 | Tê chéo upvc d60/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 149 | Tê vuông upvc d140/140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 150 | Tê vuông upvc d110/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 151 | Tê vuông upvc d90/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 152 | Tê vuông upvc d75/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 153 | Cút 135 upvc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 154 | Cút 135 upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | cái |
| 155 | Cút 135 upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 156 | Cút 135 upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 157 | Cút 135 upvc d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 158 | Cút 135 upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118 | cái |
| 159 | Cút 90 upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | cái |
| 160 | Cút 90 upvc d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 161 | Cút 90 upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 162 | Côn upvc d140/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 163 | Côn upvc d110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 164 | Côn upvc d110/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 165 | Côn upvc d90/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 166 | Côn upvc d75/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 167 | Nút bịt thông tắc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 168 | Nút bịt thông tắc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 169 | Nút bịt thông tắc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 170 | Nút thống tắc sàn d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 171 | Tê kiểm tra d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 172 | Tê kiểm tra d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 173 | Tê kiểm tra d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 174 | Đai neo ống d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67 | cái |
| 175 | Đai neo ống d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 178 | cái |
| 176 | Đai neo ống d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 336 | cái |
| 177 | Đai neo ống d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118 | cái |
| 178 | Đai neo ống d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 179 | Đai neo ống d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 180 | Ống nhựa upvc pn6 d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 181 | Ống nhựa upvc pn6 d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,12 | 100m |
| 182 | Ống nhựa upvc pn6 d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,87 | 100m |
| 183 | Ống nhựa upvc pn6 d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 184 | Ống nhựa upvc pn6 d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,55 | 100m |
| 185 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 186 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,12 | 100m |
| 187 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,87 | 100m |
| 188 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 189 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,55 | 100m |
| 190 | Măng sông nhựa upvc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 191 | Măng sông nhựa upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 203 | cái |
| 192 | Măng sông nhựa upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147 | cái |
| 193 | Măng sông nhựa upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 194 | Măng sông nhựa upvc d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 195 | Cút 135 upvc pn10 d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 196 | Cút 135 upvc pn10 d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 245 | cái |
| 197 | Cút 135 upvc pn10 d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220 | cái |
| 198 | Cút 135 upvc pn10 d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 199 | Cút 135 upvc pn10 d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 198 | cái |
| 200 | Tê upvc d110/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 201 | Tê upvc d110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 202 | Tê upvc d110/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 203 | Tê upvc d90/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 204 | Tê upvc d75/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 205 | Nút thông tắc sàn d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 206 | Nút thông tắc sàn d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 207 | Tê kiểm tra d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 208 | Tê kiểm tra d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 209 | Tê kiểm tra d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 210 | Đai neo ống d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 211 | Đai neo ống d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 541 | cái |
| 212 | Đai neo ống d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 391 | cái |
| 213 | Đai neo ống d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 214 | Đai neo ống d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 215 | Cầu thu nước mưa mái d150 lắp ống d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | cái |
| 216 | Cầu thu nước mưa mái d150 lắp ống d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 217 | Phễu thu nước sàn hành lang d100 lắp ống d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 218 | Ống nước lạnh ppr pn10 d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,06 | 100m |
| 219 | Ống nước lạnh ppr pn10 d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,33 | 100m |
| 220 | Ống nước lạnh ppr pn10 d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,14 | 100m |
| 221 | Ống nước lạnh ppr pn10 d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,61 | 100m |
| 222 | Ống nước nóng ppr pn20 d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,85 | 100m |
| 223 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,06 | 100m |
| 224 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,33 | 100m |
| 225 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,14 | 100m |
| 226 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,46 | 100m |
| 227 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,99 | 100m |
| 228 | Măng sông ppr d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 229 | Măng sông ppr d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108 | cái |
| 230 | Măng sông ppr d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128 | cái |
| 231 | Măng sông ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 187 | cái |
| 232 | Tê ppr d63/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 233 | Tê ppr d40/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 234 | Tê ppr d40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 235 | Tê ppr d32/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 236 | Tê ppr d32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 237 | Tê ppr d32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 238 | Tê ppr d25/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101 | cái |
| 239 | Tê ppr d25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | cái |
| 240 | Tê ppr d20/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 204 | cái |
| 241 | Cút ppr d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 242 | Cút ppr d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121 | cái |
| 243 | Cút ppr d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 244 | Cút ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 511 | cái |
| 245 | Cút ren trong ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 364 | cái |
| 246 | Tê ren trong ppr d32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 247 | Tê ren trong ppr d25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 248 | Kép thép Ø15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 410 | cái |
| 249 | Nút bịt ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 410 | cái |
| 250 | Măng sông ppr ren trong d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 251 | Côn ppr d40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 252 | Côn ppr d32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 253 | Côn ppr d32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | cái |
| 254 | Côn ppr d25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147 | cái |
| 255 | Van 2 chiều ppr d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 256 | Van 2 chiều ppr d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 257 | Van 2 chiều ppr d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 258 | Van 2 chiều ppr d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 259 | Đai neo ống d40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 260 | Đai neo ống d32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 289 | cái |
| 261 | Đai neo ống d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 342 | cái |
| 262 | Đai neo ống d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 498 | cái |
| 263 | Ống nhựa upvc pn8 d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,42 | 100m |
| 264 | Ống nhựa upvc pn8 d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6 | 100m |
| 265 | Ống nhựa upvc pn8 d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,54 | 100m |
| 266 | Ống nhựa upvc pn8 d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,46 | 100m |
| 267 | Ống nhựa upvc pn8 d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,85 | 100m |
| 268 | Ống nhựa upvc pn8 d48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,22 | 100m |
| 269 | Ống nhựa upvc pn8 d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,28 | 100m |
| 270 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,42 | 100m |
| 271 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6 | 100m |
| 272 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,54 | 100m |
| 273 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,46 | 100m |
| 274 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,85 | 100m |
| 275 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,22 | 100m |
| 276 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,28 | 100m |
| 277 | Măng sông upvc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 278 | Măng sông upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | cái |
| 279 | Măng sông upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113 | cái |
| 280 | Măng sông upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | cái |
| 281 | Măng sông upvc d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121 | cái |
| 282 | Măng sông upvc d48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 283 | Măng sông upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107 | cái |
| 284 | Tê chéo upvc d140/140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 285 | Tê chéo upvc d140/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 286 | Tê chéo upvc d140/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 287 | Tê chéo upvc d110/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 274 | cái |
| 288 | Tê chéo upvc d110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 289 | Tê chéo upvc d110/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 290 | Tê chéo upvc d110/48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 291 | Tê chéo upvc d110/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 292 | Tê chéo upvc d90/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151 | cái |
| 293 | Tê chéo upvc d90/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | cái |
| 294 | Tê chéo upvc d90/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65 | cái |
| 295 | Tê chéo upvc d75/48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 296 | Tê chéo upvc d75/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92 | cái |
| 297 | Tê vuông upvc d140/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 298 | Tê vuông upvc d110/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | cái |
| 299 | Tê vuông upvc d90/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95 | cái |
| 300 | Tê vuông upvc d60/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130 | cái |
| 301 | Tê vuông upvc d75/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 302 | Cút 135 upvc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 303 | Cút 135 upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 583 | cái |
| 304 | Cút 135 upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 344 | cái |
| 305 | Cút 135 upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | cái |
| 306 | Cút 135 upvc d48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 223 | cái |
| 307 | Cút 135 upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 458 | cái |
| 308 | Cút 90 upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 309 | Cút 90 upvc d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 245 | cái |
| 310 | Cút 90 upvc d48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 311 | Cút 90 upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | cái |
| 312 | Nút thông tắc upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 313 | Nút thông tắc upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 314 | Nút thông tắc upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 315 | Nút thông tắc sàn upvc d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 316 | Nút thông tắc sàn upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 317 | Nút thông tắc sàn upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 318 | Nút thông tắc sàn upvc d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 319 | Nút bịt upvc d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99 | cái |
| 320 | Nút bịt upvc d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 321 | Nút bịt upvc d48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 322 | Nút bịt upvc d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | cái |
| 323 | Phễu thu sàn kèm siphong d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | cái |
| 324 | Côn upvc d75/48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 325 | Côn upvc d75/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 326 | Đai neo ống d140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 327 | Đai neo ống d110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 374 | cái |
| 328 | Đai neo ống d90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302 | cái |
| 329 | Đai neo ống d75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 164 | cái |
| 330 | Đai neo ống d60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 323 | cái |
| 331 | Đai neo ống d48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 148 | cái |
| 332 | Đai neo ống d42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 286 | cái |
| 333 | Lỗ chờ d60 (cho tiểu lavabo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 163 | cái |
| 334 | Lỗ chờ d90 (cho bếp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 335 | Lỗ chờ d110 (cho thoát sàn+bếp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 336 | Lỗ chờ d140 (cho thoát bếp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 337 | Lỗ chờ d140 (cho thoát xí) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91 | cái |
| 338 | Lỗ chờ d140 (cho phễu thoát nước mưa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 339 | Lỗ chờ d110 (cho phễu thoát nước mưa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 340 | Lỗ chờ d90 (cho phễu thoát nước mưa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 341 | Ống nhựa HDPE D160-PE100-PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 342 | Ống nhựa HDPE D90-PE100-PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 343 | Ống nhựa HDPE D50-PE100-PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 344 | Ống nhựa HDPE D25-PE100-PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,25 | 100m |
| 345 | Ống nhựa HDPE D20-PE100-PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,82 | 100m |
| 346 | Cút nhựa HDPE 90 D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 347 | Cút nhựa HDPE 90 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 348 | Cút nhựa HDPE 90 D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 349 | Cút nhựa HDPE 90 D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 350 | Cút nhựa HDPE 90 D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 351 | Cút nhựa HDPE 90 D20 ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 352 | Côn HDPE D90/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 353 | Côn HDPE D50/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 354 | Côn HDPE D25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 355 | Tê nhựa HDPE D90/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 356 | Tê nhựa HDPE D50/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 357 | Tê nhựa HDPE D50/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 358 | Tê nhựa HDPE D25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 359 | Van phao cơ DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 360 | Van phao cơ DN90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 361 | Đai khởi thủy HDPE D110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 362 | Nút bịt dn25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 363 | Van DN80 BB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 364 | Mối nối mềm BE DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 365 | Đầu nối mặt bích BU DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cặp bích |
| 366 | Van đồng DN80+BOX | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 367 | Van 1 chiều DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 368 | Nắp gang 895x895 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 369 | Nối thẳng nhựa HDPE D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 370 | Nối thẳng nhựa HDPE D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 371 | Bích thép DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cặp bích |
| 372 | Bích thép DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cặp bích |
| 373 | Vòi nước D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 374 | Đào rãnh chôn ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,205 | m3 |
| 375 | Đắp cát đen đàm chặt k=0.9 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,652 | 100m3 |
| 376 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,652 | 100m3 |
| 377 | Ống nhựa HDPE D200-PN8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,77 | 100m |
| 378 | Đào rãnh chôn ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,059 | m3 |
| 379 | Đắp cát đen đàm chặt k=0.9 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,571 | 100m3 |
| 380 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,571 | 100m3 |
| 381 | Măng xông HDPE nối ống D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 382 | Hố ga nước thải 700x700 xh (Chiều cao trung bình 1000 mm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 383 | Đào mương đặt cống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,663 | 100m3 |
| 384 | Làm lớp đá 1x2 đệm móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,9 | m3 |
| 385 | Cống BTCT H=30-D400. đoạn công dài 2.5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | đoạn ống |
| 386 | Cống BTCT H=30-D600. đoạn công dài 2.5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | đoạn ống |
| 387 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77 | mối nối |
| 388 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | mối nối |
| 389 | Đế cống BTCT D400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 390 | cái |
| 390 | Đế cống BTCT D600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 391 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,882 | 100m3 |
| 392 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,663 | 100m3 |
| 393 | Đào rãnh B400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,715 | 100m3 |
| 394 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,86 | m3 |
| 395 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,74 | m3 |
| 396 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 661,2 | m2 |
| 397 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,46 | m3 |
| 398 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9 | 100m2 |
| 399 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,763 | tấn |
| 400 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,531 | tấn |
| 401 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,608 | 100m3 |
| 402 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,432 | 100m3 |
| 403 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,283 | 100m3 |
| 404 | Nắp rãnh BTCT xẻ khe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 633 | cái |
| 405 | Hố ga thu nước mặt ( xem chi tiết) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 406 | Hố ga vận chuyển (Xem chi tiết) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| I | Lắp đặt thiết bị bơm nước | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt q=20m3/h-h=40m-n=5.5kw (1 máy hoạt động, 1 máy dự phòng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 2 | Máy bơm tăng áp cấp nước lạnh (1 làm việc+1 dự phòng), q=7m3/h, h=15m, n=1.1kw, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển bơm tăng áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Nhân công hoàn thiện hệ thống bể bơi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| J | Điều hòa không khí | |||
| 1 | Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 6.4mm dày 0.81 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,006 | 100m |
| 2 | Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 9.5mm dày 0.81 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,13 | 100m |
| 3 | : Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410ADN 15.9mm dày 1.0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,187 | 100m |
| 4 | Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 22.2mm dày 1.0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 5 | Hệ thống ống đồng dẫn gas (bọc bảo ôn), hệ cục bộ gas R410A: DN 41.3mm dày 1.0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 6 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 6.4mm dày 0.81 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,006 | 100m |
| 7 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 9.5mm dày 0.81 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,13 | 100m |
| 8 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 15.9mm dày 1.0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,187 | 100m |
| 9 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 22.2mm dày 1.0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 10 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp, dày 19mm: DN 41.3mm dày 1.0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 11 | Phụ kiện cho ống đồng (cút...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lô |
| 12 | Thử kín ống đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lô |
| 13 | Vật tư phụ lắp đặt ( Quang treo đỡ, cùm, bulong, đai ốc, băng dính, keo dán, đệm lót…) Cho hệ thống ống đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lô |
| 14 | Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn)D48 dày 1.8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,884 | 100m |
| 15 | Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn) D34 dày 1.6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,603 | 100m |
| 16 | Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn) D27 dày 1.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,583 | 100m |
| 17 | Nước ngưng uPVC class 1 (bọc bảo ôn)D21 dày 1.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,81 | 100m |
| 18 | Cút uPVC 90° KT:D48, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cút uPVC 90° KT:D27, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 20 | Cút uPVC 90° KT:D21, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | cái |
| 21 | Chữ Y uPVC KT:D34/27, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 22 | Chữ Y uPVC KT:D34/21, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 23 | Tê uPVC KT:D27, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 24 | Tê uPVC KT:D21, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 25 | Côn Y uPVC KT:D48/34, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Côn Y uPVC KT:D34/27, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 27 | Côn Y uPVC KT:D34/21, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 28 | Thông tắc uPVC KT:D27, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 29 | Thông tắc uPVC KT:D34, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Măng xông uPVC KT:D27, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 31 | Măng xông uPVC KT:D34, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 32 | Măng xông uPVC KT:D48, class 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 33 | Thử kín ống nước ngưng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lô |
| 34 | Vật tư phụ lắp đặt ( Quang treo đỡ, cùm, bulong, đai ốc, băng dính, keo dán, đệm lót…) Cho hệ thống nước ngưng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lô |
| 35 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,884 | 100m |
| 36 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,603 | 100m |
| 37 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,583 | 100m |
| 38 | Bảo ôn cao su lưu hóa gốc EPDM dạng xốp dày 13mm D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,81 | 100m |
| 39 | Ống gió tôn dày 0.58, kt 1200x1100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4 | m |
| 40 | Ống gió tôn dày 0.58, kt 1100x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,9 | m |
| 41 | Ống gió tôn dày 0.58, kt 1100x1000 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,6 | m |
| 42 | Ống gió tôn dày 0.58, kt 800x700 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,4 | m |
| 43 | Ống gió tôn dày 0.58, kt 600x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,2 | m |
| 44 | Van điều chỉnh lưu lượng MFSD, kích thước 1100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Van điều chỉnh lưu lượng MFSD, kích thước 800x700 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Côn, kích thước 1100x600/600x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Chân rẽ, kích thước 800x700 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 48 | Cửa hồi gió, kích thước 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 49 | Cửa lấy gió ngoài, kèm lưới chắn bụi G3 và côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, kích thước 2000x1500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 50 | Chuyển tiết diện-quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 51 | Nối mềm trước và sau quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | Bộ |
| 53 | Ống gió tôn kích thước 1300x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 54 | Ống gió tôn kích thước 1000x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,8 | m |
| 55 | Bọc chống cháy ống gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,56 | m2 |
| 56 | Côn, kích thước 1300x600/1000x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Bọc chống cháy phụ kiên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6 | m2 |
| 58 | Cửa gió kiểu Grille sơn tĩnh điện cùng màu tường OBD 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 59 | Cửa thải gió ngoài loại chịu thời tiết, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, kích thước 1500x1200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 60 | chuyển tiết diện-quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Nối mềm trước và sau quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | Bộ |
| 63 | Giá đỡ quạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 64 | Nút ấn khởi động bằng tay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 65 | Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 1000x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,8 | m |
| 66 | Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 800x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,7 | m |
| 67 | Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 700x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,8 | m |
| 68 | Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 700x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,8 | m |
| 69 | Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 600x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,3 | m |
| 70 | Ống gió tôn dày 0.58, kích thước 600x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,2 | m |
| 71 | Cút 90, kích thước 1000x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m |
| 72 | Cút 90, kích thước 700x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m |
| 73 | Côn thu, kích thước 700x600/600x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m |
| 74 | Chân rẽ, kích thước 600x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m |
| 75 | Chân rẽ, kích thước 600x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m |
| 76 | Cửa thổi gió kiểu khuếch tán sơn tĩnh điện cùng màu tường kèm hộp góp gió, kích thước 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 77 | Cửa lấy gió ngoài, kèm lưới chắn bụi G3 và côn trùng sơn tĩnh điện cùng màu tường, kích thước 1200x1000 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 78 | Tiêu âm vách, kích thước 1500x1000x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 79 | Nối mềm trước và sau quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | Bộ |
| 81 | Ống gió tôn kích thước 200x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,6 | m |
| 82 | Ống gió tôn kích thước 200x150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9 | m |
| 83 | Ống gió tôn kích thước 150x150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,5 | m |
| 84 | Ống gió tôn kích thước 100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,2 | m |
| 85 | Cút 90, kích thước 100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 86 | Cút 90, kích thước 200x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 87 | Côn, kích thước 200x150/100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 88 | Côn, kích thước 200x200/150x150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 89 | Côn, kích thước 150x150/100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 90 | Chân rẽ, kích thước 100x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59 | cái |
| 91 | Chân rẽ, kích thước D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 92 | Chuyển tiết diện, kích thước100x100/D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 93 | Cửa hút gió kiểu nan sơn tĩnh điện cùng màu tường kèm hộp góp gió, kích thước 250x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| 94 | Cửa thải gió ngoài, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện, kích thước 600x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 95 | Cửa thải gió ngoài, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện, kích thước 400x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 96 | Cửa thải gió ngoài, kèm lưới chắn côn trùng sơn tĩnh điện, kích thước 400x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 97 | Ống mềm D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,8 | m |
| 98 | Chuyển tiết diện-quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 99 | Nối mềm trước và sau quạt: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá đỡ ống gió (tiren M8, nở, êcu, longđen..v..v..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86 | Bộ |
| 101 | Giá đỡ quạt trên mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 102 | Dây điện kết nối dàn lạnh và dàn nóng CU/PVC/PVC(2X2.5)MM2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.779,6 | m |
| 103 | Cáp ruột đồng nối điều khiển gắn tường ( Không áp dụng với ĐH dàn lạnh kiểu treo tường) CU/PVC(2x0.75)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 240 | m |
| 104 | Ống luồn dây điều khiển D20, kèm phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 240 | m |
| 105 | Điều khiển gắn tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | hộp |
| K | Thông tin liên lạc | |||
| 1 | Ổ cắm thoại, mạng đôi (02 nhân rj-45 + mặt + đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 2 | Dây nhẩy cat6 trong tủ rack, cat 6, utp cable, 2 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86 | cái |
| 3 | Dây nhẩy cat6 ra outlet rack, cat 6, utp cable, 3 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86 | cái |
| 4 | Cáp utp cat.6 4-pr, 24 awg, utp, cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 500 | 10 m |
| 5 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.400 | m |
| 6 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 7 | Ổ cắm mạng đơn (01 nhân rj-45 + mặt + đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 8 | Dây nhẩy cat6 trong tủ rack, cat 6, utp cable, 2 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 9 | Dây nhẩy cat6 ra outlet rack, cat 6, utp cable, 3 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 10 | Giá phối quang odf loại 24 cổng cổng sc duplex | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Dây nối quang - pigtail 1-fiber om3 sc to pigtail, l = 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 12 | Dây nhảy quang mm 2m sc-lc 2-fiber, l = 2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 13 | Giá phối quang odf loại 6 cổng sc duplex | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 14 | Dây nối quang - pigtail 1-fiber om3 sc to pigtail, l = 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 15 | Dây nhảy quang mm 2m sc-lc 2-fiber, l = 2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 16 | Cáp sợi quang mm/4-fiber om3 10 gbe, indoor | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | 10 m |
| 17 | Cáp utp cat.6 4-pr, 24 awg, utp, cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170 | 10 m |
| 18 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 19 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 20 | Ổ cắm mạng (nhân rj-45 + mặt + đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 21 | Dây nhẩy cat6 trong tủ rack, cat 6, utp cable, 2 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 22 | Dây nhẩy cat6 ra outlet rack, cat 6, utp cable, 3 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 23 | Cáp sợi quang mm/4-fiber om3 10 gbe, indoor | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | 10 m |
| 24 | Cáp utp cat.6 4-pr, 24 awg, utp, cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 530 | 10 m |
| 25 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.400 | m |
| 26 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 27 | Hộp nối dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | hộp |
| 28 | Cáp xoắn chống nhiễu [2x1,5]mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 29 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 320 | m |
| 30 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 31 | Ổ cắm hdmi, vga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 32 | Cáp vga 15m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 33 | Cáp hdmi 15m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 34 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 512 | m |
| 35 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm, đi chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128 | m |
| 36 | Thang cáp [200x100] kèm phụ kiện (kẹp, măng sông …) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 37 | Máng cáp [100x100] kèm phụ kiện (kẹp, măng sông …) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.000 | m |
| 38 | Dây bảo vệ 0,6/1kv ruột đồng tiết diện 6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| L | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 25 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói có dây và đế báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,9 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt cố định và đế báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt gia tăng và đế báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,4 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt hộp tổ hợ chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | hộp |
| 7 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,2 | 5 nút |
| 8 | Lắp đặt đèn hiển thị báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,2 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,2 | 5 chuông |
| 10 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2 x 0,75 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.700 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 19 x 1,0 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 801 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.200 | m |
| 14 | Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.900 | cái |
| 15 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.500 | cái |
| 16 | L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=20 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 412 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây tín hiệu báo cháy, đường kính d34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 730 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 160x160x80 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | hộp |
| 19 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4 | 5 đèn |
| 20 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.180 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.900 | m |
| 24 | Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.500 | cái |
| 25 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 650 | cái |
| 26 | L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=20 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 160x160x80 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 28 | Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Q = 90 m3/h;H = 70 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 29 | Lắp đặt máy bơm Diezel chữa cháy dự phòng Q = 90 m3/h;H = 70 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 30 | Lắp đặt máy bơm bù áp lực Q = 4,5 m3/h; H = 75 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 31 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,16 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,44 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,36 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường 1200x600x200mm (búa, rìu) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 37 | Lắp đặt trụ tiếp cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt trụ cứu chữa cháy 3 cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 800x600x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 40 | Lắp dặt bình chữa cháy khí Co2-MT3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | bình |
| 41 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167 | bình |
| 42 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, kết hợp đựng bình 1100x600x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | hộp |
| 43 | Lắp đặt cuộn vòi + khớp nối+lăng phun chữa cháy chuyên dụng d65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cuộn |
| 44 | Lắp đặt cuộn vòi + khớp nối+lăng phun chữa cháy chuyên dụng d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cuộn |
| 45 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren, đường kính van 15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt van một chiều mặt bích d100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt van một chiều mặt bích d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt van một chiều d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt van phao d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt rọ hút nước mặt bích d125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt rọ hút nước mặt bích d65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt y lọc rác d125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt y lọc rác d65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp bích thép, đường kính ống d=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 66 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 67 | Lắp bích thép, đường kính ống 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 69 | Lắp đặt bích đặc d100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê thu thép D100/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê thu thép D65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê thép d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt kép thép d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 84 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt thùng nước mồi 300l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tủ điểu khiển bơm chữa cháy trọn bộ (vỏ tủ,nút ấn, khởi động từ, automat, volt kế, ampe kế ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 87 | Lắp đặt dây 3x25+1x16mm (chỉ tính trong trạm bơm - đấu bơm từ tủ điều khiển đến bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 4 x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 89 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt bình tích áp 200l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bình |
| 91 | Lắp đặt bảng nội quy PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | bộ |
| M | Tuyến cáp ngầm 24kV | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | md |
| 2 | Đào phá bê tông asphalt, đá dăm cấp phối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,97 | m3 |
| 3 | Đào rãnh cáp, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3345 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,45 | m3 |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | m3 |
| 6 | Cát đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,682 | 1000v |
| 8 | Gạch chỉ đặc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.682 | Viên |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 10 | Băng báo hiệu cáp (băng rộng 0,2m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 298 | m |
| 11 | Mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 12 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 bộ |
| 13 | Biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D195/150 bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,04 | 100m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 304 | m |
| 16 | Mang sông nối ống nhựa D195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,04 | 100m |
| 18 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 304 | m |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp nối |
| 22 | Hộp nối cáp khô 24kV 3x240-CU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1725 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất móng đường cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,25 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,62 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5362 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5362 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5362 | 100m3 |
| 29 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,64 | 10m2 |
| 30 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,64 | 10m2 |
| 31 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp dày 15cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | m2 |
| 32 | Cấp phối đá dăm loại 2, lớp dày 27cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 33 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,64 | 10m2 |
| 34 | Xe cẩu 5 tấn vận chuyển cáp điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| N | Trạm biến áp 560KVA-22/0,4KV | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,34 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,19 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,37 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | tấn |
| 8 | Lắp đặt bu lông đuôi heo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 9 | Bulong móng M27x950 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 10 | Ốp gạch thẻ vào móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,32 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0532 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0532 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0532 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấn |
| 16 | Trụ đỡ MBA bao gồm Khung vỏ tủ C2400*R1400*S1200, sản xuất theo mẫu Tiêu chuẩn, chứa tủ RMU 22kV, tủ hạ thế và đỡ MBA, có ngăn chống tổn thất. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây cáp đồng 50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | 1 m |
| 18 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV - 1x50 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 19 | Đầu cáp khô điện áp 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 đầu cáp |
| 20 | Đầu cáp Tplug 24kV 3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Bọc cổ cáp trung thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Tiếp địa đầu cáp trung thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp (1 bộ/105,1kg) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,1 | kg |
| 24 | Lắp đặt giá đỡ MBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1051 | tấn |
| 25 | Chụp cực máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Máng đỡ cáp cao thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Máng đỡ cáp hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 30 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 31 | Đầu cáp lực 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 đầu cáp |
| 32 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 34 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 35 | Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 37 | Bộ sấy tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 38 | Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU, kèm bộ tin nhắn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Gối đỡ thanh cái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 40 | Thanh lai đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7 | kg |
| 41 | Lắp đặt thanh cái dẹt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,64 | 10 m |
| 42 | Dây M35 tiếp địa cổ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 43 | Lắp đặt dây cáp 240mm2 từ MBA sang tủ hạ thế tổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | 1 m |
| 44 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | m |
| 45 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 46 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 47 | Giá đỡ tụ bù và phu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,5 | kg |
| 48 | Lắp biển tên trạm, biển an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | 1 bộ |
| 49 | Biển tên trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 50 | Biển báo cáp trung thế, hạ thế, an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 51 | Biển sơ đồ 1 sợi trung, hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Ủng cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | đôi |
| 53 | Găng tay cách điện 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | đôi |
| 54 | Thảm cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 55 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 56 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 57 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 58 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 60 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 10 cọc |
| 61 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cọc |
| 62 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 10 m |
| 63 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m3 |
| 64 | Thép -40x4 mạ kẽm( 1,26kg/m)( 25m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,5 | kg |
| 65 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 66 | Dây cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 TT MBA, mạch tiếp đất tủ RMU và nối không | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 67 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 68 | Đầu cốt 120mm2-Cu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 69 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 (cả tiếp địa cổ cáp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 70 | Đầu cốt 35mm2-Cu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 71 | Cần cẩu 5T vận chuyển trụ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 72 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 2,5 tấn chở tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| O | Nhà để xe học sinh, giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,868 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,617 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,148 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,436 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,412 | tấn |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,822 | tấn |
| 11 | Gia công giằng mái thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,835 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,822 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,835 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107,84 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn nhà xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,608 | 100m2 |
| 18 | Máng thu nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,4 | md |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,608 | m3 |
| 20 | Láng lớp vữa tạo dốc, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 272,16 | m2 |
| 21 | Láng lớp vữa hoàn thiện, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 272,16 | m2 |
| P | Bể nước, bể PC, bể tự hoại, bể tách mỡ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,647 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,12 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,12 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,961 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,082 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép nối cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,35 | tấn |
| 7 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 162 | mối nối |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,046 | 100m |
| 9 | ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,133 | 100m |
| 10 | Cọc dẫn ép âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,296 | m3 |
| 12 | Đào xúc phế thải đầu cọc lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đầu cọc bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đầu cọc bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đầu cọc bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,996 | 100m3 |
| 17 | Đào thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111,073 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,221 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông đáy bể, mác 350 trộn phụ gia chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,997 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông thành bể, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 trộn phụ gia chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,065 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,309 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thành bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,748 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,765 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,075 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,679 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,961 | tấn |
| 27 | Làm khớp nối bằng thanh trương nở | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,4 | m |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,449 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,658 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,658 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,658 | 100m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,435 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,907 | m3 |
| 34 | Lớp màng chống thấm gốc bitum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 464,253 | m2 |
| 35 | Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 571,065 | m2 |
| 36 | Láng đáy bể lớp thứ nhất, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,915 | m2 |
| 37 | Láng đáy bể lớp thứ 2, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,915 | m2 |
| 38 | Thang sắt thép không gỉ D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | md |
| 39 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | m2 |
| 40 | Nắp bể KT 600x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,001 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,237 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,026 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,356 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| Q | Phần cổng, hàng rào, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,857 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,727 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,627 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,212 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,045 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép nối cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | tấn |
| 7 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | mối nối |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9 | 100m |
| 9 | ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,315 | 100m |
| 10 | Cọc dẫn ép âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Đào xúc phế thải đầu cọc lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,669 | 100m3 |
| 17 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng băng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,054 | m3 |
| 18 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, đào móng cột trụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,517 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,38 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,015 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,499 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,705 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép móng đường kính d<10mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,819 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng đường kính d=10mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,57 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng đường kính 10<d<=18mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,353 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng đường kính d>18mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,294 | tấn |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,882 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,962 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,893 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,893 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,893 | 100m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,145 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,056 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính d<10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,23 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính d=10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,789 | tấn |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,526 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,263 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,166 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính 10<d<=18 mm CB400V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,615 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,18 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,631 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,727 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <10 mm CB240T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,183 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính =10 mm CB300V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,575 | tấn |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,319 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140,314 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 841,014 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119,555 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,597 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột,dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 330,48 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 226,432 | m2 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,105 | m3 |
| 55 | Láng nền lớp vữa tạo phẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,05 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119,555 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.435,523 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, sáng màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,323 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,504 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,506 | m2 |
| 61 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147,045 | m2 |
| 62 | Láng nền mái lớp vữa tạo dốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147,045 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic men khô 300x600mm màu ghi sẫm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100,44 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic men khô 300x600mm màu ghi sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,481 | m2 |
| 65 | Ốp tường bằng gạch ngoại thất vỉ 300x300 viên chữ nhật, sáng màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165,156 | m2 |
| 66 | Ốp gạch tường rào, gạch ceramic màu ghi tối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54,717 | m2 |
| 67 | Làm trần nhựa giả gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,42 | m2 |
| 68 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm chống ẩm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,98 | m2 |
| 69 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,26 | m2 |
| 70 | Cửa sổ cánh lùa khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi tối, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,679 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,939 | m2 |
| 72 | Mái kính cường lực 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,569 | m2 |
| 73 | Lắp dựng kính mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,569 | m2 |
| 74 | Sản xuất cổng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,891 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 478,547 | m2 |
| 76 | Lắp đặt cổng thép, hàng rào thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,891 | tấn |
| 77 | Bản lề cổng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 78 | Bánh xe cổng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 79 | Bảng tên trường, TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO BẮC TỪ LIÊM, chữ inox 304 liên kết trực tiếp với thép hộp 50x150mm, khung thép hộp 100x50 sơn hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Bảng tên ốp tường, TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO BẮC TỪ LIÊM, chữ inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| R | San nền giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,248 | 100m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136,087 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,609 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,609 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,609 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,703 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,599 | 100m3 |
| 8 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,438 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,444 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,444 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,923 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,804 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,58 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,58 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,58 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,443 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,571 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,033 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,887 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,887 | 100m2 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,035 | 100m3 |
| 23 | Rải 1 lớp giấy dầu quét nhựa bitum 1.5kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m2 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,035 | 100m3 |
| 25 | Trải thảm cỏ nhân tạo cao 5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m2 |
| 26 | Lớp cát sàng kĩ, khô sạch, cào phẳng trung bình 6-8kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,5 | m3 |
| 27 | Rải hạt cao su màu đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m2 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,351 | 100m3 |
| 29 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,702 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, cấp độ bền B20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 250,532 | m3 |
| 31 | Lát sân đường đá bazan 400x400 dày 3cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.670,21 | m2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,378 | 100m3 |
| 33 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 34 | Làm lớp móng cát vàng tạo phẳng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 35 | Lát gạch lỗ trồng cổ 18 lỗ M200 dày 10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 125,888 | m2 |
| 36 | Đào móng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128,696 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,935 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,818 | 100m2 |
| 39 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 939,25 | m |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,596 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,691 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,691 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,691 | 100m3 |
| 44 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe giãn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,534 | tấn |
| 45 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,44 | m |
| 46 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,659 | tấn |
| 47 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 316,95 | m |
| 48 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 322,99 | m |
| 49 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,257 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,592 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,847 | m3 |
| 52 | Ốp đá xẻ tự nhiên dày 20mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 264,549 | m2 |
| 53 | Ốp đá xẻ tự nhiên dày 40mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100,875 | m2 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,863 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,81 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,81 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,81 | 100m3 |
| S | Cây xanh cảnh quan | |||
| 1 | Cây sấu, h=3-5m, d=80-100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cây |
| 2 | Cây cau vua, h=3-5m, d=150-250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cây |
| 3 | Cây muồn hoàng yến, h=3-5m, d=80-100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cây |
| 4 | Cây bàng đài loan, h=3-4m, d=80-100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cây |
| 5 | Cây phượng vĩ, h=4-6m, d=80-100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cây |
| 6 | Cây ngọc búy, h=1.5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cây |
| 7 | Cây ăc ó, h=0.6m, d=0.3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | m2 |
| 8 | Cây ngâu, h=0.3m, d=0.5-2.2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | m2 |
| 9 | Cây bạch trinh biển, h=0.8m, d=1.2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | m2 |
| 10 | Cây lẻ bạn, h=0.6m, d=0.6, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m2 |
| 11 | Cỏ nhung nhất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 320 | m2 |
| 12 | Cỏ lá tre | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 436 | m2 |
| 13 | Bồi đất màu, san và vận chuyển 50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 272,1 | 1m3 |
| 14 | Đào hố trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | 1 cây |
| 15 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | 1 hố |
| 16 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 40x40 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | 1 cây |
| 17 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 40x50 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | 1 cây |
| 18 | Tưới cây bóng mát bằng máy, bầu >=40x40cm ( cự ly <=100m) ( 6 tháng, mỗi tháng 12 lần) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,094 | 1000 cây/ lần |
| 19 | Quét gốc cây, đường kính cây 15-40 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | 1 gốc cây |
| 20 | Duy trì cây bóng mát mới trồng 6 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,4 | 10cây/tháng |
| 21 | Trồng cây hàng rào cảnh, cây mảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151 | 1m2 |
| 22 | Duy trì cây cảnh trồng mảng thân đứng mùa mưa ( 3 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151 | 1m2/tháng |
| 23 | Trồng cổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 756 | 1m2/lần |
| 24 | Duy trì thảm cỏ (3 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,56 | 100m2/tháng |
| T | Chống mối | |||
| 1 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,7798 | m3 |
| 2 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,287 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.404,966 | m2 |
| 4 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 989,59 | m2 |
| U | Trang thiết bị Phòng học (35 học sinh/lớp): 30 phòng | |||
| 1 | Bàn ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 2 | Bảng trượt ngang 2 lớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 3 | Tủ sắt : | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 4 | Màn hình LED 4K tương tác 75” tương đương INNO bao gồm cả phần mềm kèm theo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Bộ |
| 5 | Bộ chia tín hiệu HDMI 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 6 | Bộ âm thanh trợ giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 7 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 8 | Ảnh Bác + Bảng biểu + khẩu hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| V | Trang thiết bị Phòng máy tính (Tin học) | |||
| 1 | Bàn ghế vi tính cho GV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy chủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ rack | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ chia tín hiệu HDMI 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thiết bị âm thanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Ổn áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 9 | Nội quy phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| W | Trang thiết bị Phòng học Thông minh (kết hợp phòng học ngoại ngữ) | |||
| 1 | Thiết bị lưu trữ NAS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ lưu điện tương đương UPS Maruson | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ Rack 15U-D800 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Màn hình LED 4K tương tác 75” tương đương INNO bao gồm cả phần mềm kèm theo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bảng trượt ngang 2 lớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Thiết bị âm thanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thiết bị ghi hình và phát trực tuyến tương đương Konzesys | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Camera cho giáo dục auto-tracking theo dõi giáo viên tự động tương đương INNO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Camera quan sát học viên tương đương INNO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Màn hình LCD tương đương HP 19ka 18.5INCH/1366x768@60Hz/VGA/LED/ĐEN + Mouse | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Micro ghi âm đa hướng tương đương Konzesys | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Bộ điều khiển tivi tương tác cho giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Phần mềm soạn thảo bài giảng đa phương tiện tương đương Smartclass+ V4.31 Robotel Canada phiên bản giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | license |
| 14 | Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab tương đương Robotel | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 15 | Máy tính bảng tương đương Galaxy Tab A 10.1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | Chiếc |
| 16 | Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab tương đương Robotel | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | Chiếc |
| 17 | Phầm mềm tương đương Smartclass+ 4.32 Robotel Canada phiên bản học viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | license |
| 18 | Phần mềm học liệu tiếng Anh cấp THCS (Lớp 6,7,8,9) bổ sung theo SGK của Bộ Giáo dục và Đào tạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Hệ thống đào tạo trực tuyến elearning: Phân hệ ôn tập, làm bài tập trực tuyến dành cho học sinh; Phân hệ dành cho quản trị viên và giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Phân hệ kiểm tra đánh giá học sinh trực tuyến: Chức năng dành cho học sinh; chức năng dành cho quản trị viên và giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Bàn LAB giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 22 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Bàn LAB hình thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 24 | Ghế phòng LAB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 25 | Hệ thống thiết bị mạng kết nối không dây cho phòng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Tủ sạc và bảo quản thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 27 | Ổn áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 28 | Nội quy phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| X | Phòng Mỹ Thuật | |||
| 1 | Bàn ghế vi tính cho GV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Tủ đựng dụng cụ mỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Giá vẽ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Bục để mẫu vẽ KT 40*40*40cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Bục để mẫu vẽ KT 40*40*70cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Bục để mẫu vẽ KT 40*40*90cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Bục để mẫu vẽ KT 50*50*50cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Bộ chia tín hiệu HDMI 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Giá vẽ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | Cái |
| 11 | Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 12 | Nội quy phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| Y | Phòng học bộ môn Vật lý | |||
| 1 | Bộ bàn, ghế TN của GV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển trung tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Thiết bị âm thanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Giá thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 11 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| Z | Phòng học bộ môn Sinh | |||
| 1 | Bàn thí nghiệm giáo viên môn sinh học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Thiết bị âm thanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | Giá thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Giá treo tranh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| AA | Phòng học bộ môn Hoá | |||
| 1 | Bàn ghế thí nghiệm giáo viên hóa học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tủ làm thí nghiệm (hốt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Thiết bị âm thanh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 9 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 11 | Giá thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 12 | Tủ đựng hoá chất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Tủ đựng hóa chất hút mùi, khử khí độc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 14 | Chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AB | Phòng học bộ môn Công nghệ | |||
| 1 | Bàn ghế vi tính cho GV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Bộ âm thanh trợ giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tủ đựng TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Giá thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AC | Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật | |||
| 1 | Bàn ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ sắt đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế ngồi chờ khung thép sơn tĩnh điện có 3 chỗ ngồi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | Giường tập vật lý trị liệu inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Ghế tập mạnh tay chân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 7 | Máy đạp phục hồi chức năng 3 trong 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Thiết bị phục hồi đạp chân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | Dụng cụ tập kéo phục hồi cơ tay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Bộ âm thanh trợ giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| AD | Phòng Hiệu trưởng | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Bảng từ trắng khung nhôm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AE | Phòng Hiệu Phó | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Bảng từ trắng khung nhôm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| AF | Phòng Truyền Thống | |||
| 1 | Khung treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Tủ đựng Cúp, bằng khen về các thành tích của nhà trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Biển: " Sống, chiến đấu, lao động và học tập theo gương Bác Hồ vĩ đại" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Biển:" Mỗi thầy giáo, cô giáo là một tấm gương đạo đức tự học và sáng tạo" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Bục tượng bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Hoa trang trí xung quanh tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Khung gỗ trang trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Khung gỗ trang trí treo hình ảnh và tên của lãnh đạo nhà trường qua các thời kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Chữ "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Chữ "Các lãnh đạo nhà trường qua các thời kỳ" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Hệ thống trưng bày mô hình trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AG | Phòng Hội đồng giáo viên | |||
| 1 | Bàn hội trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 2 | Ghế họp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 3 | Bàn quây phòng hội đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ti vi 65 inch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Kệ tivi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Loa toàn dải đặt sàn tương đương Electrovoice, công suất 250W/ 8 Ohms, 01 bass 12" và 01 horn 1,5" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 7 | Amply công suất Electro-Voice 2 x 450W @ 4Ohms, 2U, 230V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 8 | Bàn mixer 12- tương đương Channel Mixing Console | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Equalizer High-Definition 15-Band Stereo Graphic Equalizer with FBQ Feedback Detection System | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 10 | Bộ xử lý phản hồi Destroyer / Tham số EQ tự động và cực nhanh với 24 bộ lọc FBQ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 11 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Tủ rack 12 có khay mixer | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 13 | Đầu DVD tương đương california | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 14 | Giá đẩy loa có bánh xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | đôi |
| 15 | Rắc newtrick | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 16 | Dây tương đương canon | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | sợi |
| 17 | Dây loa tương đương Sommer | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | Mét |
| 18 | Tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bục tượng bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Ốp gỗ sân khấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | m2 |
| 22 | Biển "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 23 | Bộ chia tín hiệu VGA 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Ổn áp 5KVA tương đương Lioa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AH | Phòng Thư Viện điện tử phòng thư viện học sinh | |||
| 1 | Màn hình LED 4K tương tác 75” tương đương INNO bao gồm cả phần mềm kèm theo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảng trượt ngang 2 lớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Máy đọc mã vạch tương đương Symbol | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Máy in mã vạch tương đương Godex | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tem in mã vạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cuộn |
| 6 | Máy số hóa sách tương đương Scan Plustek OpticBook | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Máy tính bảng tương đương Galaxy Tab A 10.1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 8 | Phần mềm thư viện tương đương SMARTLIB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Giá sách GS07 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 10 | Giá sách GS01 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | chiếc |
| 11 | Giá sách GS03(*) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 12 | Bàn học BD1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | chiếc |
| 13 | Bàn học nhóm 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | chiếc |
| 14 | Ghế đọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | chiếc |
| AI | Phòng đọc giáo viên | |||
| 1 | Giá sách GS01 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | chiếc |
| 2 | Giá sách GS03(*) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 3 | Bàn học BD1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | chiếc |
| 4 | Ghế tĩnh khung gỗ đệm tựa nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | chiếc |
| 5 | Bàn học nhóm 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | chiếc |
| 6 | Tủ thư mục | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Bàn ghế làm việc của thủ thư | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá sách thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 9 | Thảm trải sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 345 | m2 |
| AJ | Phòng Văn Phòng | |||
| 1 | Bàn vi tính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế ngồi xoay SG550 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Tủ sắt đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Bảng từ trắng khung nhôm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AK | Phòng Tài Vụ | |||
| 1 | Bàn vi tính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Ghế ngồi xoay SG550 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Tủ sắt đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tủ bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Két sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AL | Phòng Y Tế | |||
| 1 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Tủ thuốc y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cân có thước đo chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Cáng inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thiết bị đo thị lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Bảng phác đồ cấp cứu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Bảng theo dõi sức khỏe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Tủ lạnh bảo quản thuốc tương đương LG 2 cánh 208 lít: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AM | Phòng Đoàn Đội | |||
| 1 | Bàn vi tính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế ngồi xoay SG550 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ sắt đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Giá để đồ dùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Giá để trống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Bộ trống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Kèn TRUMPET 3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Xanh pan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Trang phục nghi lễ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | Bộ |
| 11 | Trang phục nghi thức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Bộ |
| 12 | Băng nghi thức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 13 | Cờ chỉ huy + cán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Cờ Tổ quốc + cán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Cờ Đội + cán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Kiệu, ảnh bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Trống trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Gía để trống bằng gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Tủ đựng cúp, bằng khen, trang phục nghi thức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| AN | Phòng Giáo viên | |||
| 1 | Bàn ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ghế thép gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Tủ đồ dùng (8 Cánh đều) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Giường đơn, khung thép sơn tĩnh điện, dát giường gỗ okal | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Mắc áo khung inox, đế chân gỗ sơn PU, quả mắc áo bằng gỗ tự nhiên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AO | Phòng Bảo vệ | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Tủ sắt 4 cánh đều | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Giường ngủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Bảng từ trắng khung nhôm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Ti vi + giá treo, công lắp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AP | Phòng Quản lý học sinh | |||
| 1 | Bàn vi tính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế ngồi xoay SG550 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ sắt đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| AQ | Phòng Thiết bị giảng dạy | |||
| 1 | Loa toàn dải đặt sàn Electrovoice, công suất 600W/ 4 Ohms, 02 bass 15" và 01 horn 1,5" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 2 | Loa siêu trầm đặt sàn tương đương Electrovoice, công suất 400W/ 8 Ohms, 01 woofer 18" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 3 | Amply công suất tương đương Electro-Voice 2 x 1200W @ 4Ohms, 2U, 230V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 4 | Bàn mixer 16-Channel Mixing Console | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 5 | Equalizer High-Definition 15-Band Stereo Graphic Equalizer with FBQ Feedback Detection System | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Bộ xử lý phản hồi Destroyer / Tham số EQ tự động và cực nhanh với 24 bộ lọc FBQ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 7 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Tủ rack 16u có khay mixer | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Đầu DVD tương đương california | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 10 | Giá đẩy loa có bánh xe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | đôi |
| 11 | Rắc newtrick | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 12 | Dây tương đương canon | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | sợi |
| 13 | Dây loa tương đương Sommer | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | Mét |
| AR | Phòng Bếp | |||
| 1 | Bếp xào đôi dùng gas | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Bếp hầm (nấu canh) đôi dùng gas | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Tủ nấu cơm 100 KG dùng gas | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ sấy bát đĩa dùng điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Tủ |
| 5 | Tum hút khói 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Tum hút khói 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | ống khói | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | M |
| 8 | Cút góc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Côn thu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Quạt hút và giá kệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Bat tiêu âm cho quạt 3KW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Bat tiêu âm cho ống khói | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Bàn ra chế biến chín, chia soạn có giá nan dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 14 | Bàn để đồ có giá phẳng dưới dài 1500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 15 | Bàn chậu đơn có lỗ xả rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Bàn chậu đôi rửa bát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Giá chạn để bát, đĩa, khay ăn 4 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Giá để thực phẩm 4 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Giá phụ gia trên bàn 2 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 20 | Giá cài dao, thớt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Xe đẩy nồi canh 1 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 22 | Xe đẩy inox 2 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 23 | Tủ nửa đông nửa mát đứng 4 cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 24 | Hệ thống gas cho 6 bình gas CN (không tính bình gas) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Máy xay thịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 26 | Máy thái rau củ quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 27 | Thìa ăn Inox 304 cán dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | Cái |
| 28 | Khay ăn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | Cái |
| 29 | Bát Inox 304 D120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | Cái |
| 30 | Nồi Inox 304 D240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 31 | Nồi Inox 304 D280 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 32 | Nồi Inox 304 D360 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 33 | Nồi nhôm 80L | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 34 | Nồi nhôm 50L | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Xoong nhôm 30L | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 36 | Chảo chiên, rán D50cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 37 | Chảo đáy bằng chống dính D30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 38 | Xô Inox 304 10L | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 39 | Dao chặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 40 | Dao thái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 41 | Dao gọt hoa quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 42 | Nạo vỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 43 | Thớt chặt D45cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 44 | Thớt thái D35cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 45 | Muôi nấu to cán dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 46 | Muôi nấu nhỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 47 | Muôi thủng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 48 | Xẻng nấu cán dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 49 | Vợt Inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 50 | Lọc dầu ăn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 51 | Rổ nhựa to D53cmx34cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 52 | Rá tre vo gạo loại to | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 53 | Rổ nhôm lỗ to | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 54 | Rổ nhôm lỗ nhỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 55 | Chậu nhôm to D570 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 56 | Chậu nhôm nhỏ D300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 57 | Bát canh Inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| AS | Phòng ăn | |||
| 1 | Bộ bàn ghế ăn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | bộ |
| AT | Phòng bán trú | |||
| 1 | Giường tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108 | cái |
| AU | Phòng bộ môn | |||
| 1 | Bàn họp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 2 | Ghế gấp khung thép, đệm tựa PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 3 | Tủ sắt đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| AV | Phòng đồ dùng dạy học | |||
| 1 | Bàn ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tủ TBDH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 3 | Giá thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 4 | Giá treo tranh, ảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| AW | Phòng khách | |||
| 1 | Bàn họp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế họp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| AX | Nhà Đa năng (Tập luyện) | |||
| 1 | Bàn bóng bàn thi đấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 2 | Vợt bóng bàn tập luyện đã có 2 mặt dán và vỏ bao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 3 | Vợt cầu lông tập luyện cho học sinh đã có lưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 4 | Trụ cầu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lưới cầu lông: bằng sợi PP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Cột ném bóng rổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | trụ |
| 7 | Bóng rổ: Chất liệu da PU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | quả |
| 8 | Cờ vua | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 9 | Logo thể thao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 10 | Thảm đa năng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 700 | m2 |
| 11 | Tủ đựng đồ thể thao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Ghế ngồi khán đài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 306 | Cái |
| AY | Thiết bị dùng chung | |||
| 1 | Máy ảnh kỹ thuật số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Máy quay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Máy chấm thi tương đương TestPro (Phục vụ thi trắc nghiệm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| AZ | Cung cấp Thiết bị điện | |||
| 1 | Máy phát điện 0.4kV 220KVA 380/220, 50Hz, vỏ chống ồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện LV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điện ATS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện LV1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện LV2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện LV3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện tầng 1 TĐ1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Tủ điện tầng 2 TĐ2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điện tầng 3 TĐ3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Tủ điện tầng 4 TĐ4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Tủ điện bể bơi TĐ-BB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Tủ điện nhà thi đấu TĐ-NTĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 13 | Tủ điện nhà ăn TĐ-NA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 14 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà TĐ-CSNN | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điện TĐ-HL1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 16 | Tủ điện TĐ-HL2 Tương tự tủ điện TĐ-HL3, TĐ-HL4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tủ |
| BA | Lắp đặt Thiết bị điện | |||
| 1 | Máy phát điện 0.4kV 220KVA 380/220, 50Hz, vỏ chống ồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện LV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điện ATS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện LV1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện LV2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện LV3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện tầng 1 TĐ1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Tủ điện tầng 2 TĐ2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điện tầng 3 TĐ3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Tủ điện tầng 4 TĐ4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Tủ điện bể bơi TĐ-BB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Tủ điện nhà thi đấu TĐ-NTĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 13 | Tủ điện nhà ăn TĐ-NA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 14 | Tủ điện chiếu sáng ngoài nhà TĐ-CSNN | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điện TĐ-HL1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 16 | Tủ điện TĐ-HL2 Tương tự tủ điện TĐ-HL3, TĐ-HL4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tủ |
| BB | Thiết bị phần nước | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt q=20m3/h-h=40m-n=5.5kw (1 máy hoạt động, 1 máy dự phòng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 2 | Máy bơm tăng áp cấp nước lạnh (1 làm việc+1 dự phòng), q=7m3/h, h=15m, n=1.1kw, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển bơm tăng áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| BC | Thiết bị hệ thống bể bơi + Lắp đặt hoàn chỉnh | |||
| 1 | Bình lọc cát cấu tạo bằng Polyester và sợi thủy tinh, kèm theo đồng hồ đo áp lực, đường kính bình Ø900mm, đường kính van 63mm, tốc độ lọc 31,5m3/h, bao gồm van điều khiển bình lọc nhiều chức năng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 2 | Bơm lọc ly tâm trục ngang tự mồi, có bộ tiền lọc rác công suất 3HP/380V/3pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Bộ điện phân muối 33G/H | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 4 | Thu đáy máng tràn bể bơi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | Thu tràn D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 6 | Thanh chắn máng tràn dài 25cm - (m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 7 | Đầu trả nước 7m3/h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 8 | Ống nối chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 9 | Thang Inox 4 bậc chống trơn trượt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 10 | Đèn Led, công suất 18W/12V, có cable | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 11 | Biến áp cho đèn bể bơi, công suất 180W/12V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 12 | Đầu hút vệ sinh chuyên dụng cho bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 13 | Tủ điện điều khiển hệ thống lọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 14 | Thiết bị gia nhiệt nước cho bể bơi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Bơm tuần hoàn cho Heatpump, công suất 2HP/230V/1pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 16 | Hệ thống giá đỡ ống, ty treo, cùm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Vận chuyển, bốc xếp, cẩu đưa thiết bị đến công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| BD | Cung cấp Quạt trục thông gió, hút khói | |||
| 1 | Quạt gắn tường EF LL 3000 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 2 | Quạt gắn tường EF LL 600 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 3 | Quạt hộp li tâm TEF LL 950 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 4 | Quạt hộp li tâm TEF LL 780 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 5 | Quạt hộp li tâm TEF LL 1000 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 6 | Quạt hộp li tâm TEF LL 480 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Quạt hộp li tâm TEF LL 700 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Quạt hộp li tâm TEF LL 450 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 9 | Quạt hộp li tâm TEF LL 400 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Quạt hộp li tâm TEF LL 360 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Quạt gắn tường FAF LL 1100 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 12 | Quạt gắn tường FAF LL 800 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 13 | Quạt trục, chống cháy 250oC trong 2h SEF LL 35000 m3/h 500 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 14 | Quạt trục FAF LL 9000 m3/h 400 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 15 | Quạt trục FAF LL 7500 m3/h 400 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 16 | Quạt trục EF LL 30000 m3/h 500 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| BE | Lắp đặt Quạt trục thông gió, hút khói | |||
| 1 | Quạt gắn tường EF LL 3000 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 2 | Quạt gắn tường EF LL 600 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 3 | Quạt hộp li tâm TEF LL 950 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 4 | Quạt hộp li tâm TEF LL 780 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 5 | Quạt hộp li tâm TEF LL 1000 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 6 | Quạt hộp li tâm TEF LL 480 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Quạt hộp li tâm TEF LL 700 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Quạt hộp li tâm TEF LL 450 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 9 | Quạt hộp li tâm TEF LL 400 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Quạt hộp li tâm TEF LL 360 m3/h 150 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Quạt gắn tường FAF LL 1100 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 12 | Quạt gắn tường FAF LL 800 m3/h 100 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 13 | Quạt trục, chống cháy 250oC trong 2h SEF LL 35000 m3/h 500 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 14 | Quạt trục FAF LL 9000 m3/h 400 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 15 | Quạt trục FAF LL 7500 m3/h 400 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 16 | Quạt trục EF LL 30000 m3/h 500 Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| BF | Thông tin liên lạc (bao gồm cả lắp đặt hoàn chỉnh) | |||
| 1 | Tổng đài ip nội bộ 8 trung kế, 40 máy nhánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Router + fire wall | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Core switch 24 rj45/sfp 10/100/1000base-t | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Switch 24 p 10/100/1000base-t; 2 p 10ge sfp+ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Switch 12 p 10/100/1000base-t; 2 p 10ge sfp+ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Module quang sfp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Patchpanel 24 port (1 ru) + 24 cat 6 utp jack module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Camera bán cầu hồng ngoại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | bộ |
| 9 | Camera thân trụ hồng ngoại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Core switch 24 rj45/sfp 10/100/1000base-t | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Sw 12 p poe 10/100/1000base-t; 2 p 10ge sfp+ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Patchpanel 24 port (1 ru) + 24 cat 6 utp jack module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 13 | Đầu ghi hình 32 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Màn hình quan sát 55 inch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Ổ cứng 6tb | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 16 | CD player (CD/CD-R/USB/SD/FM) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Micro báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Micro Chọn Vùng Từ Xa + Bàn phím mở rộng cho micro chọn vùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Bộ Điều Khiển Tích Hợp 8 Vùng Loa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | Bộ cấp và quản lý nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Tai gắn tủ trung tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 22 | Bộ lập trình thời gian | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Mô-đun Tăng Âm Số 500W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 24 | Loa âm trần mặt tròn 6W lưới mịn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 25 | Loa nén | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 26 | Tủ rack 19" 42u | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 27 | Tủ rack 19" 10u | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 28 | Ups 5kva | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Ups 1kva | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| BG | Thiết bị Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 25 kênh (tương đương Hochiki RPP-ABW25) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy Diezel | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Bơm bù áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| BH | Cung cấp Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 560kVA (sứ Tplug) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ RMU 24kV-630A-20kA (2CD+MC) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ hạ thế tổng 600V-800A-70kA/s | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Hệ thống tụ bù 120kVAr | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Thiết bị đo xa + chỉnh định | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| BI | Công tác lắp đặt thiết bị TBA: | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV, <= 560kVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ tụ bù trọn bộ 120kVAr | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 5 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| BJ | Thí nghiệm thiết bị TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- điện từ, điện tử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tụ |
| 7 | Cần cẩu 5 T chở thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| BK | Thang máy và hệ thống vận thăng (bao gồm lắp đặt hoàn chỉnh) | |||
| 1 | Hệ thống vận thăng (Thang máy tải thực phẩm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Thang máy không phòng máy 01 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Thang máy không phòng máy 02 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,8% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi