Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:11:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 960,112,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 2 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 3 | Biển tên trạm biến áp | 1 | biển | |
| 4 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | biển | |
| 5 | Biển báo an toàn | 1 | biển | |
| 6 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | biển | |
| 7 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | bộ | |
| 10 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| B | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 2 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 3 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 4 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | 15 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính | 3 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 25,5 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 12 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (Block) | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 1I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Cáp tổng hạ áp | 1 | sợi | |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV - TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 10 | m | |
| 2 | Mốc báo cáp ngầm trung thế | 2 | cái | |
| 3 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 7 | m | |
| D | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22KV - TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - 150m đầu | 10 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 151m đến 250m | 12,07 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 10 | m | |
| 5 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 6 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 7 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV - TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 76 | m | |
| 2 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 | 96 | m | |
| 3 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) | 16 | m | |
| 5 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 24 | m | |
| F | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV - TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- 150m đầu | 172 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 151m đến 250m | 53,6 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 | 4 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 76 | m | |
| 5 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 | 96 | m | |
| 6 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | Cái | |
| 7 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 16 | m | |
| 8 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 24 | m | |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐIỂM ĐẤU- TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 7 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 4 | Sứ đứng 24kV (cả ty) | 1 | Quả | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai + Kẹp Hotline | 3 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa CSV bổ sung | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà phụ 1 pha (XP-1) | 1 | Bộ | |
| 11 | Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV) | 1 | Bộ | |
| 12 | Colie ôm cáp lên cột 16m (CLE-OC-16-10) | 1 | Bộ | |
| 13 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| H | THI CÔNG - PHẦN ĐIỂM ĐẤU- TBA SỞ DẦU 2 | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV (cả ty) | 1 | Quả | |
| 2 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 7 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 4 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 8 | Hệ thống tiếp địa CSV bổ sung | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà phụ 1 pha (XP-1) | 1 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV) | 1 | Bộ | |
| 11 | Colie ôm cáp lên cột 16m (CLE-OC-16-10) | 1 | Bộ | |
| 12 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA SỞ DẦU 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT cao 8,5m - 160 - 3 | 1 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm | 6 | Cái | |
| 3 | Ghíp nhôm A25-150 (Ghíp 3 bu lông sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 1 | Cái | |
| 4 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 16 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | Cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp 120 | 8 | Cái | |
| 7 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 8 | Đai thép + Khóa đai | 16 | bộ | |
| 9 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 10 | Móng cột BTLT 8,5m | 1 | móng | |
| J | THI CÔNG - TBA SỞ DẦU 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x120 | 134,64 | m | |
| 2 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 3 | Cột BTLT cao 8,5m - 160 - 3 | 1 | Cột | |
| 4 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 6 | Móng cột BTLT cao 8,5m | 1 | móng | |
| 7 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| 9 | Hoàn trả hè gạch block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 35,987 | m2 | |
| K | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN LẠC 5 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 2 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 3 | Biển tên trạm biến áp | 1 | biển | |
| 4 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | biển | |
| 5 | Biển báo an toàn | 1 | biển | |
| 6 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | biển | |
| 7 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | bộ | |
| 10 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| L | THI CÔNG TBA AN LẠC 5 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 2 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 3 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 4 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | 15 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính | 3 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 25,5 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 12 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (Block) | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 15 | Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 1I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Cáp tổng hạ áp | 1 | sợi | |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| M | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA AN LẠC 5 - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 69 | m | |
| 2 | Mốc báo cáp ngầm trung thế | 4 | cái | |
| 3 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 66 | m | |
| N | THI CÔNG TBA AN LẠC 5 - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - 150m đầu | 69 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 151m đến 250m | 12,66 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 69 | m | |
| 5 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 6 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 66 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN LẠC 5 - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 60 | m | |
| 2 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 | 60 | m | |
| 3 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 12 | m | |
| 5 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 15 | m | |
| P | THI CÔNG TBA AN LẠC 5 - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- 150m đầu | 120 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 151m đến 250m | 53,08 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 | 4 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 60 | m | |
| 5 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 | 60 | m | |
| 6 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | Cái | |
| 7 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 12 | m | |
| 8 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 15 | m | |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN LẠC 5 - PHẦN ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 8 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 4 | Sứ đứng 24kV (cả ty) | 2 | Quả | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai+ Kẹp Hotline | 3 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa CSV bổ sung | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà phụ 1 pha cách ngọn cột khoảng 2.5m (XP-1(2.5)) | 1 | Bộ | |
| 11 | Giá đỡ đầu cáp và CSV cách ngọn cột khoảng 3.5m (GĐĐC+CSV(3.5)) | 1 | Bộ | |
| 12 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) | 1 | Bộ | |
| 13 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| R | THI CÔNG VẬT LIỆU TBA AN LẠC 5 - PHẦN ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV (cả ty) | 2 | Quả | |
| 2 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 8 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 4 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 8 | Hệ thống tiếp địa CSV bổ sung | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà phụ 1 pha cách ngọn cột khoảng 2.5m (XP-1(2.5)) | 1 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ đầu cáp và CSV cách ngọn cột khoảng 3.5m (GĐĐC+CSV(3.5)) | 1 | Bộ | |
| 11 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) | 1 | Bộ | |
| 12 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 13 | lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| S | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN LẠC 5 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Kẹp hãm | 4 | Cái | |
| 2 | Ghíp nhôm A25-150 (Ghíp 3 bu lông sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 1 | Cái | |
| 3 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 16 | Cái | |
| 4 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | Cái | |
| 5 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đôi | 1 | bộ | |
| 6 | Đai thép + Khóa đai | 12 | bộ | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| T | THI CÔNG TBA AN LẠC 5 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x120 | 48,96 | km | |
| 2 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 4 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đôi | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| 7 | Hoàn trả hè gạch block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 62,34 | m2 | |
| U | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 2 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 3 | Biển tên trạm biến áp | 1 | biển | |
| 4 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | biển | |
| 5 | Biển báo an toàn | 1 | biển | |
| 6 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | biển | |
| 7 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 9 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| 10 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | bộ | |
| V | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 2 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 3 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 4 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | 15 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính | 25,5 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 12 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (Block) | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 1I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Cáp tổng hạ áp | 1 | sợi | |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| W | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 92 | m | |
| 2 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F160 | 14 | m | |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm trung thế | 8 | cái | |
| 4 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | cái | |
| 5 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) | 62 | m | |
| 6 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 2 cáp hạ thế (MC1-1 (3)) | 18 | m | |
| 7 | Hào cáp đi dưới hè gạch Block 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC2-2 (5)) | 9 | m | |
| 8 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 14 | m | |
| X | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 3 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - 150m đầu | 106 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 151m đến 250m | 13,03 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 92 | m | |
| 5 | Ống nhựa trơn HDPE F160mm2 | 14 | m | |
| 6 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 7 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) | 62 | m | |
| 8 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 2 cáp hạ thế (MC1-1 (3)) | 18 | m | |
| 9 | Hào cáp đi dưới hè gạch Block 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC2-2 (5)) | 9 | m | |
| 10 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 14 | m | |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| Y | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 200 | m | |
| 2 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 | 28 | m | |
| 3 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 2 cáp hạ thế (MC1-1 (2H)) | 58 | m | |
| 5 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) | 9 | m | |
| 6 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 14 | m | |
| Z | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 3 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- 150m đầu | 228 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 151m đến 250m | 54,16 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 | 4 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 200 | m | |
| 5 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 | 28 | m | |
| 6 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | Cái | |
| 7 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 2 cáp hạ thế (MC1-1 (2H)) | 58 | m | |
| 8 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) | 9 | m | |
| 9 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 14 | m | |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| AA | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 8 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 6 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | Cái | |
| 5 | Ghíp nhôm A25-150 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 8 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-12) | 1 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV(0.2)) | 1 | Bộ | |
| 10 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| AB | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 3 - ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 8 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M35 | 6 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 7 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-12) | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV(0.2)) | 1 | Bộ | |
| 9 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| AC | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 16 | Cái | |
| 2 | Băng dính cách điện | 16 | Cuộn | |
| 3 | Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 4 | Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đôi | 1 | bộ | |
| 5 | Đai thép+ Khóa đai | 4 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| AD | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 16 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 4 | Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đôi | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| 7 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 5cm | 49,8 | m2 | |
| 8 | Hoàn trả hè gạch block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 33,24 | m2 | |
| AE | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 6 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 2 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 3 | Biển tên trạm biến áp | 1 | biển | |
| 4 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | biển | |
| 5 | Biển báo an toàn | 1 | biển | |
| 6 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | biển | |
| 7 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 10 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| 11 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | bộ | |
| AF | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 6 - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 2 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 3 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 4 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | 15 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính | 3 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 25,5 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 12 | Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) | 1 | móng | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (Block) | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 1I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Cáp tổng hạ áp | 1 | sợi | |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| AG | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA CÁI TẮT 6 - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 8 | m | |
| 2 | Mốc báo cáp ngầm trung thế | 2 | cái | |
| 3 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 5 | m | |
| AH | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 6 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - 150m đầu | 8 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 151m đến 250m | 12,05 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 8 | m | |
| 5 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 6 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) | 5 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| AI | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 6 - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 32 | m | |
| 2 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | cái | |
| 3 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) | 5 | m | |
| AJ | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 6 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- 150m đầu | 32 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 151m đến 250m | 20,2 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 | 4 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 32 | m | |
| 5 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | Cái | |
| 6 | Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) | 5 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| AK | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 6 - PHẦN ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 4,5 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 4 | Ghíp nhôm A25-150 | 6 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 7 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐ1ĐC+CSV) | 1 | Bộ | |
| 9 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| AL | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 6 - ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 | 4,5 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 6 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐ1ĐC+CSV) | 1 | Bộ | |
| 8 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| AM | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA CÁI TẮT 6 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Ghíp nhôm A25-150 (Ghíp 3 bu lông sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 1 | Cái | |
| 2 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | Cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 120 | 8 | Cái | |
| 4 | Băng dính cách điện | 16 | Cuộn | |
| 5 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 6 | Đai thép+ Khóa đai | 4 | bộ | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| AN | THI CÔNG TBA CÁI TẮT 6 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| 6 | Hoàn trả hè gạch block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 27,04 | m2 | |
| AO | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA TRẠI CHUỐI 8 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 2 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 3 | Biển tên trạm biến áp | 1 | biển | |
| 4 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | biển | |
| 5 | Biển báo an toàn | 1 | biển | |
| 6 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | biển | |
| 7 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (BTXM) | 1 | bộ | |
| 10 | Móng TBA hợp bộ compact (BTXM) | 1 | móng | |
| AP | THI CÔNG TBA TRẠI CHUỐI 8 - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 2 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 3 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 4 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng 150mm2 | 14 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | 15 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính | 25,5 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) | 3 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) | 2 | m | |
| 12 | Móng TBA hợp bộ compact (BTXM) | 1 | móng | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (BTXM) | 1 | HT | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 1I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | cái | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Cáp tổng hạ áp | 1 | sợi | |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| AQ | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA TRẠI CHUỐI 8 - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 122 | m | |
| 2 | Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F160 | 32 | m | |
| 3 | Mốc báo cáp ngầm trung thế | 9 | cái | |
| 4 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | cái | |
| 5 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) | 101 | m | |
| 6 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC1-1 (5)) | 15 | m | |
| 7 | Hào cáp đi dưới đường BTXM 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC4-4 (5)) | 3 | m | |
| 8 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 32 | m | |
| AR | THI CÔNG TBA TRẠI CHUỐI 8 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - 150m đầu | 154 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 151m đến 250m | 8,51 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 122 | m | |
| 5 | Ống nhựa trơn HDPE F160mm2 | 32 | m | |
| 6 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) | 101 | m | |
| 7 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) | 15 | m | |
| 8 | Hào cáp đi dưới đường BTXM 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC4-4 (5)) | 3 | m | |
| 9 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng | 32 | m | |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| AS | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA TRẠI CHUỐI 8 - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 108 | m | |
| 2 | Mốc báo cáp ngầm hạ thế | 3 | cái | |
| 3 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | cái | |
| 4 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 4 cáp hạ thế (MC1-1 (4H)) | 3 | m | |
| AT | THI CÔNG TBA TRẠI CHUỐI 8 - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- 150m đầu | 108 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 151m đến 250m | 40,84 | m | |
| 3 | Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 | 4 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 | 108 | m | |
| 5 | Biển đầu cáp hạ thế | 4 | Cái | |
| 6 | Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 4 cáp hạ thế (MC1-1 (4H)) | 3 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 1 | sợi | |
| AU | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA TRẠI CHUỐI 8 - PHẦN ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 5 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) | 1 | Bộ | |
| 6 | Giá đỡ đầu cáp đôi và CSV (GĐ2ĐC+CSV) | 1 | Bộ | |
| 7 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| AV | THI CÔNG TBA TRẠI CHUỐI 8 - ĐIỂM ĐẤU | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 | 5 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M50 | 3 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | Cái | |
| 5 | Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) | 1 | Bộ | |
| 6 | Giá đỡ đầu cáp đôi và CSV (GĐ2ĐC+CSV) | 1 | Bộ | |
| 7 | Biển đầu cáp trung thế | 1 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| AW | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA TRẠI CHUỐI 8 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Kẹp hãm | 8 | Cái | |
| 2 | Ghíp nhôm A25-150 (Ghíp 3 bu lông sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 1 | Cái | |
| 3 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | Cái | |
| 4 | Bịt đầu cáp 120 | 8 | Cái | |
| 5 | Băng dính cách điện | 16 | Cuộn | |
| 6 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 7 | Đai thép+Khóa đai | 20 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| AX | THI CÔNG TBAN TRẠI CHUỐI 8 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x120 | 108,1 | km | |
| 2 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 4 | Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn | 1 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| 7 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 5cm | 71,1 | m2 | |
| 8 | Hoàn trả hè gạch block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 4,5 | m2 | |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông XM dày 10cm | 19,14 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi