Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Trường THPT Gang Thép; Hạng mục: Sửa chữa tường rào, cải tạo sửa chữa nhà A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung học phổ thông Gang Thép |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Trường THPT Gang Thép; Hạng mục: Sửa chữa tường rào, cải tạo sửa chữa nhà A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 19:01:00 đến ngày 2020-07-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,511,402,155 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa nhà A. | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V | 267,98 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ sen hoa cửa | Mô tả theo chương V | 390,73 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm | Mô tả theo chương V | 40,245 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả theo chương V | 0,121 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 8,063 | m2 |
| 6 | Tháo ống thoát nước mưa đã cũ (tạm tính công thợ 3/7) | Mô tả theo chương V | 5 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát dầm | Mô tả theo chương V | 1.724,978 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả theo chương V | 1.896,123 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát cột | Mô tả theo chương V | 488,004 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Mô tả theo chương V | 1.277,99 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong | Mô tả theo chương V | 2.068,147 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát granito | Mô tả theo chương V | 120,752 | m2 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 115,451 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,155 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,155 | 100m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1.277,99 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 2.068,147 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1.724,977 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1.896,123 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 488,004 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 6.180,251 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.277,99 | m2 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo chương V | 120,752 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 120,752 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả theo chương V | 2,419 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái tôn múi | Mô tả theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả theo chương V | 17,78 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả theo chương V | 323,16 | 1m2 cấu kiện |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo chương V | 219,8 | m |
| 30 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo chương V | 106,251 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả theo chương V | 500,4 | m2 |
| 32 | Cạo rỉ sen hoa thép | Mô tả theo chương V | 573,64 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả theo chương V | 573,64 | 1m2 |
| 34 | Sơn cửa 3 nước sơn tổng hợp | Mô tả theo chương V | 417,954 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả theo chương V | 18,575 | 100m2 |
| 36 | SXLD tay lan can INOX (tương đương inox SUS304) | Mô tả theo chương V | 512,153 | kg |
| 37 | Nạo vét hệ thống rãnh nước ngoài nhà (tạm tính công bậc thợ 3/7) | Mô tả theo chương V | 4 | Công |
| 38 | Công vệ sinh sê nô (tạm tính công bậc thợ 3/7) | Mô tả theo chương V | 5 | Công |
| 39 | Tháo dỡ quạt, máy chiếu (tạm tính công thợ bậc 3.5/7) | Mô tả theo chương V | 9 | Công |
| 40 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 700x500x200mm | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 210x422x62mm | Mô tả theo chương V | 3 | hộp |
| 42 | Lắp đặt MCB 3P 63A 10kA | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat 2 cực cường độ 63A 10kA | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat 2 cực cường độ 50A 10kA | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat 2 cực cường độ 20A 6kA | Mô tả theo chương V | 40 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn tuyp đơn điện quang 220V - 1x36W, L=1,2 | Mô tả theo chương V | 102 | bộ |
| 47 | Đèn lốp D250 gắn trần 220V-20w | Mô tả theo chương V | 30 | bộ |
| 48 | Công Lắp đặt quạt trần( quạt tận dụng) chỉ tính nhân công | Mô tả theo chương V | 35 | cái |
| 49 | Công Lắp đặt quạt treo tường (quạt tận dụng) chỉ tính nhân công | Mô tả theo chương V | 102 | cái |
| 50 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (tận dụng máy cũ) | Mô tả theo chương V | 4 | máy |
| 51 | Lắp đặt máy chiếu (tận dụng máy cũ) | Mô tả theo chương V | 17 | máy |
| 52 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả theo chương V | 51 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả theo chương V | 28 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả theo chương V | 129 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn báo | Mô tả theo chương V | 18 | bộ |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả theo chương V | 100 | m |
| 58 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả theo chương V | 34 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả theo chương V | 142 | m |
| 60 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả theo chương V | 100 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả theo chương V | 466 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 2.410 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả theo chương V | 2.410 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo chương V | 566 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả theo chương V | 176 | m |
| 66 | Lắp đặt tê đỡ cáp ngoài nhà ( xà + Sứ) | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 67 | Hộp nối dây | Mô tả theo chương V | 18 | hộp |
| 68 | Dây thép fi 4 | Mô tả theo chương V | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | Mô tả theo chương V | 1,332 | 100m |
| 70 | Lắt đặt chếch u.PVC D90 | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút u.PVC D90 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông u.PVC D90 | Mô tả theo chương V | 26 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Đai giữ ống | Mô tả theo chương V | 90 | cái |
| B | Sửa chữa tường rào | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi rậm | Mô tả theo chương V | 2 | Công |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 2,002 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả theo chương V | 10,755 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả theo chương V | 2,505 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 15,262 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo chương V | 15,262 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo chương V | 15,262 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo chương V | 15,262 | m3 |
| 9 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi rậm | Mô tả theo chương V | 2 | Công |
| 10 | Dọn dẹp mặt bằng, san gạt đất nền | Mô tả theo chương V | 4 | Công |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa M100 | Mô tả theo chương V | 47,093 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,737 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,996 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,345 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 12,149 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 12,012 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 31,081 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 8,576 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 481,896 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 91 | m |
| 21 | Ống nhựa u.PVC D110mm | Mô tả theo chương V | 0,702 | 100m |
| 22 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 45,5 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 3,5 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày >60cm, vữa M100 | Mô tả theo chương V | 91,938 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,353 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,822 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,313 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 10,838 | m3 |
| 31 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 3,3 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 8,767 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 2,478 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 132,764 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 25 | m |
| 36 | Ống nhựa u.PVC D110mm thoát nước | Mô tả theo chương V | 0,561 | 100m |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 28,65 | m3 |
| 40 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả theo chương V | 58 | m |
| 41 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 3,437 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 15,39 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi